Các nhóm thuốc điều trị ung thư hiện nay và tác dụng phụ

Thuốc điều trị ung thư bao gồm các dược chất được cơ quan y tế cấp phép để kiểm soát sự phát triển của tế bào ác tính và ngăn ngừa bệnh tái phát. Tùy vào giai đoạn bệnh, thuốc giúp hỗ trợ điều trị triệt căn hoặc cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển.

Dưới đây là thông tin chi tiết về các nhóm thuốc trị ung thư phổ biến và hướng dẫn quản lý tác dụng phụ từ đội ngũ Dược sĩ Nhà thuốc An Tâm.

Thuốc điều trị ung thư là gì?

Thuốc điều trị ung thư là các hợp chất hóa học hoặc chế phẩm sinh học đã trải qua quá trình nghiên cứu và kiểm định lâm sàng nghiêm ngặt. Những loại thuốc này phải được các cơ quan chức năng có thẩm quyền như Bộ Y tế Việt Nam hoặc Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cấp phép lưu hành.

Cơ chế chính của thuốc chữa bệnh ung thư là can thiệp trực tiếp vào chu trình sống và sự phát triển của các tế bào bất thường. Thuốc hoạt động bằng cách nhận diện, ức chế quá trình phân chia hoặc trực tiếp tiêu diệt các tế bào ác tính nhằm kiểm soát sự lan rộng của khối u trong cơ thể.

Do có đặc tính dược lý phức tạp và khả năng gây độc tính lên tế bào, các loại thuốc chống ung thư thuộc danh mục thuốc kê đơn đặc biệt. Quá trình sử dụng thuốc bắt buộc phải có sự chỉ định, phác đồ cụ thể và giám sát chặt chẽ từ các bác sĩ chuyên khoa ung bướu để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

Thuốc ung thư là gì?
Thuốc ung thư là gì?

Phân loại 4 nhóm thuốc điều trị ung thư phổ biến hiện nay

Dựa trên cơ sở khoa học y khoa, các loại thuốc điều trị ung thư được phân chia thành nhiều phân nhóm khác nhau. Việc lựa chọn các nhóm thuốc điều trị ung thư phụ thuộc vào loại bệnh, giai đoạn bệnh và mục tiêu kiểm soát khối u.

Hiện nay, hệ thống thuốc đặc trị ung thư được phân loại thành 4 nhóm chính. Cấu trúc này bao gồm: hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nội tiết.

Liệu pháp hóa trị

Liệu pháp hóa trị sử dụng thuốc hoặc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư. Các loại thuốc hóa trị khác nhau hoạt động theo những cách khác nhau, nhưng nhìn chung chúng đều nhằm mục đích gây tổn hại hoặc phá hủy tế bào ung thư.

Các thuốc hóa trị
Các thuốc hóa trị

Bởi vì đây là phương pháp điều trị toàn thân, các loại thuốc ung thư dạng hóa trị sẽ di chuyển qua hệ tuần hoàn máu và tác động đến toàn bộ cơ quan. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, hóa trị được phân loại chi tiết thành các nhóm sau:

  • Thuốc alkyl hóa: Thuốc hóa trị thuộc nhóm alkyl hóa sẽ ngăn chặn tế bào ung thư tạo bản sao bằng cách làm hỏng DNA của tế bào. Ví dụ: Cyclophosphamide, ifosfamide, busulfan, temozolomide, thuốc Temodal, thuốc Celkeran, thuốc Alkeran, thuốc bicnu,…
  • Nitrosoureas: Thuộc nhóm thuốc alkyl hóa, có thể hòa tan trong chất béo và đi vào não. Ví dụ: Carmustine, lomustine.
  • Thuốc chống chuyển hóa: Cản trở quá trình tổng hợp DNA và RNA, do đó tế bào ung thư không thể sinh sản. Ví dụ: Methotrexate, 5-fluorouracil, mercaptopurine,…
  • Kháng sinh chống khối u: Ngăn chặn sự phân chia tế bào bằng cách phá vỡ quá trình tổng hợp DNA và RNA trong tế bào ung thư.
  • Thuốc kháng sinh Anthracyclines: Daunorubicin, Doxorubicin, Doxorubicin liposomal, Epirubicin, Idarubicin, Valrubicin, thuốc jelmyto, thuốc doxil, thuốc cerubidine, thuốc adriamycin, thuốc cosmegen,…
  • Thuốc kháng sinh không phải Anthracycline: Bleomycin, Dactinomycin, Mitomycin-C, Mitoxantrone (cũng hoạt động như chất ức chế topoisomerase II).
  • Thuốc điều trị ung thư ức chế Topoisomerase: Làm cho DNA không thể tách rời, do đó không thể sao chép được, và tế bào ung thư không thể phân chia và phát triển. Chất ức chế Topoisomerase I (Camptothecins): Irinotecan, Irinotecan liposomal, Topotecan…
  • Chất ức chế Topoisomerase II: Etoposide (VP-16), Mitoxantrone, Teniposide…
  • Thuốc ức chế phân bào: Ngăn chặn tế bào phân chia để hình thành tế bào mới, nhưng có thể gây hại cho tế bào trong tất cả các giai đoạn bằng cách ngăn chặn các enzym tạo ra các chất cần thiết cho quá trình sinh sản của tế bào. Ví dụ: Vincristine, vinblastine, paclitaxel, docetaxel,
  • Corticosteroid hoặc steroid: Hormone tự nhiên, được sử dụng như một phần của điều trị ung thư. Ví dụ: Prednisone, Methylprednisolone, Dexamethasone,…
  • Các loại thuốc hóa trị khác: Một số loại thuốc hóa trị hoạt động theo các nhóm trên như Acid all-trans-retinoic, Asen trioxide, Asparaginase, Eribulin, Hydroxyurea, Ixabepilone, Mitotane, Omacetaxine, Pegaspargase, Procarbazine, Romidepsin, Vorinostat,…

Thuốc ung thư nhắm trúng đích

Liệu pháp nhắm trúng đích là một phương pháp điều trị ung thư sử dụng thuốc hoặc các chất khác để tấn công các tế bào ung thư cụ thể. Khác với hóa trị liệu và xạ trị, vốn tác động đến tất cả các tế bào trong cơ thể, liệu pháp này ít gây hại cho tế bào khỏe mạnh.

Thuốc ung thư nhắm trúng đích
Thuốc ung thư nhắm trúng đích

Có nhiều loại thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích được phân nhóm theo cơ chế hoạt động. Một số loại thuốc điều cũng có thể được gọi là liệu pháp sinh học. Có nhiều loại thuốc nhắm trúng đích khác nhau, bao gồm:

  • Kháng thể đơn dòng: Đây là protein nhân tạo được thiết kế để liên kết với các tế bào ung thư cụ thể. Kháng thể đơn dòng có thể được sử dụng để truyền tín hiệu cho hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào ung thư hoặc để mang theo thuốc hoặc chất độc trực tiếp đến các tế bào ung thư. Ví dụ: trastuzumab, rituximab.
  • Thuốc điều trị ung thư ức chế tyrosine kinase: Tyrosine kinase là các enzyme giúp tế bào ung thư phát triển và sinh sản. Chất ức chế tyrosine kinase có thể ngăn chặn các enzyme này hoạt động. Ví dụ: imatinib, erlotinib, Regorafenib, Sunitinib, Sorafenib, Axitinib, Cabozantinib.
  • Chất ức chế PARP: PARP là một enzyme giúp sửa chữa DNA bị tổn thương. Các tế bào ung thư thường phụ thuộc vào PARP để sửa chữa DNA bị tổn thương hơn các tế bào khỏe mạnh. Chất ức chế PARP có thể ngăn chặn PARP hoạt động, dẫn đến chết tế bào ung thư. Ví dụ: Thuốc điều trị ung thư olaparib, rucaparib.
  • Thuốc ức chế tạo mạch: Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u. Khi các mạch máu nuôi dưỡng khối u bị ngừng phát triển, sẽ làm giảm lượng oxy và chất dinh dưỡng cung cấp cho khối u, từ đó góp phần kìm hãm sự phát triển của ung thư. Ví dụ: bevacizumab, aflibercept, Ramucirumab.
  • Thuốc làm nhiễu tín hiệu giữa các tế bào: Nhóm thuốc này bao gồm Lenalidomide và Thalidomide, thường được sử dụng trong điều trị đa u tủy. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu truyền thông giữa các tế bào, từ đó cản trở sự hình thành của các mạch máu mới trong khối u.

Thuốc điều trị nội tiết

Đây là phương pháp điều trị sử dụng hormone hoặc thuốc để ngăn chặn hoặc thay đổi cách thức hoạt động hormone trong cơ thể. Hormone là các chất hóa học được cơ thể sản xuất để kiểm soát nhiều chức năng khác nhau, bao gồm cả sự phát triển của tế bào.

Một số loại bệnh ung thư cần hormone để phát triển, vì vậy liệu pháp nội tiết có thể giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của những loại ung thư này.

Thuốc điều trị nội tiết
Thuốc điều trị nội tiết

Ví dụ về một số loại thuốc điều trị nội tiết phổ biên:

  • Thuốc điều trị ung thư vú ở phụ nữ, giúp ngăn chặn sự tác động của estrogen lên tế bào ung thư. Anastrozole, Exemestane, Letrozole, Tamoxifen,…
  • Thuốc kháng androgen, giúp ngăn chặn androgen gắn vào tế bào ung thư tuyến tiền liệt như Enzalutamide, Darolutamide, Abiraterone,….
  • Medroxyprogesterone acetate: Thuốc progestin, giúp giảm sự phát triển của tế bào ung thư nội mạc tử cung.
  • Leuprolide: Thuốc chủ vận hormone giải phóng gonadotropin (GnRH), giúp giảm lượng hormone sinh dục trong cơ thể, điều trị ung thư vú, tuyến tiền liệt, buồng trứng,…
  • Fulvestrant: Thuốc đối kháng thụ thể estrogen, giúp ngăn chặn estrogen gắn vào tế bào ung thư vú, điều trị ung thư vú tiến triển.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch là nhóm thuốc chữa ung thư có cơ chế tác động gián tiếp thông qua hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Phương pháp này kích thích hệ thống miễn dịch nhận diện sự bất thường và tự tiêu diệt các tế bào bệnh.

Các cơ chế chính trong liệu pháp miễn dịch bao gồm:

  • Chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch: Loại bỏ các tín hiệu ngụy trang do khối u tiết ra, giúp các tế bào miễn dịch hoạt động tối đa công suất.
  • Liệu pháp tế bào lympho T: Thu thập tế bào bạch cầu của bệnh nhân, nuôi cấy nhân lên và lập trình lại chức năng nhận diện trước khi truyền trở lại cơ thể.

Các đường dùng thuốc trị ung thư phổ biến

Cách thức đưa thuốc vào cơ thể đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nồng độ dược chất cần thiết để kiểm soát khối u. Tùy thuộc vào loại hoạt chất và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định phương thức tiếp nhận thuốc phù hợp nhất.

Thuốc điều trị ung thư được sử dụng như thế nào
Thuốc điều trị ung thư được sử dụng như thế nào

Dưới đây là các phương thức đưa các thuốc điều trị ung thư vào cơ thể người bệnh phổ biến hiện nay:

  • Truyền tĩnh mạch: Đây là đường dùng phổ biến nhất, cho phép dược chất đi thẳng vào hệ tuần hoàn để phát huy tác dụng toàn thân. Để bảo vệ thành mạch khỏi sự kích ứng của hóa chất và tránh tình trạng vỡ tĩnh mạch, bệnh nhân thường được chỉ định đặt buồng tiêm thiết bị hỗ trợ tĩnh mạch hoặc catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi (PICC).
  • Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da: Thuốc được đưa vào lớp cơ hoặc mô mỡ dưới da thông qua kim tiêm chuyên dụng. Phương thức này thường được áp dụng cho một số loại thuốc nội tiết hoặc các chế phẩm sinh học trong liệu pháp miễn dịch.
  • Đường uống: Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, viên nang hoặc dung dịch lỏng. Ưu điểm lớn nhất của phương thức này là tính tiện lợi, cho phép bệnh nhân sử dụng tại nhà nhưng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về giờ giấc và các quy tắc đi kèm (như uống lúc đói hay lúc no) để đảm bảo sinh khả dụng của thuốc.

Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc điều trị ung thư

Hầu hết các loại thuốc điều trị ung thư đều gây ra những phản ứng không mong muốn do đặc tính độc tính trên tế bào. Tuy nhiên, mức độ và loại tác dụng phụ sẽ khác nhau tùy thuộc vào cơ chế của từng nhóm thuốc và thể trạng riêng biệt của mỗi bệnh nhân.

Dưới đây là hướng dẫn xử trí các tác dụng phụ phổ biến từ góc độ dược lý lâm sàng nhằm giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị.

Đối với nhóm thuốc hóa trị

Hóa trị tác động mạnh đến các tế bào phân chia nhanh, dẫn đến các phản ứng điển hình trên hệ tạo máu, tiêu hóa và nang tóc.

  • Rụng tóc: Đây là tình trạng tạm thời, thường xảy ra sau 2 đến 3 tuần điều trị. Bệnh nhân nên chủ động cắt tóc ngắn, chuẩn bị mũ mềm hoặc tóc giả. Tóc sẽ bắt đầu mọc lại sau khi kết thúc đợt điều trị cuối cùng.
  • Buồn nôn và nôn: Bệnh nhân nên chia nhỏ bữa ăn thành 5 đến 6 lần mỗi ngày, tránh các thực phẩm quá dầu mỡ hoặc có mùi mạnh. Việc sử dụng thuốc chống nôn cần được thực hiện đúng giờ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Suy giảm miễn dịch (hạ bạch cầu): Tình trạng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Bệnh nhân cần đeo khẩu trang y tế, thực hiện ăn chín uống sôi tuyệt đối, vệ sinh tay thường xuyên và tránh đến những nơi đông ngườ.

Đối với liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch

Mặc dù ít gây độc toàn thân hơn hóa trị, nhưng các loại thuốc chống ung thư này thường gây ra các phản ứng đặc thù trên da và niêm mạc.

  • Hội chứng bàn tay bàn chân: Biểu hiện bằng tình trạng đỏ, sưng, đau hoặc bong tróc da ở lòng bàn tay, bàn chân. Bệnh nhân cần thoa kem dưỡng ẩm dịu nhẹ thường xuyên, tránh tiếp xúc với nước quá nóng và hạn chế các hoạt động gây ma sát mạnh lên da.
  • Phát ban da: Thường xuất hiện ở vùng mặt và thân trên. Bệnh nhân nên sử dụng các loại sữa tắm không chứa hương liệu, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp và không tự ý sử dụng các loại thuốc bôi chứa Corticosteroid khi chưa có ý kiến của dược sĩ.
  • Tiêu chảy: Liệu pháp miễn dịch có thể gây viêm đại tràng. Bệnh nhân cần uống nhiều nước để bù điện giải và thông báo cho bác sĩ nếu số lần đi ngoài tăng đột ngột trong ngày.

Đối với liệu pháp nội tiết

Sử dụng thuốc nội tiết trong thời gian dài có thể gây ra các triệu chứng tương tự như giai đoạn tiền mãn kinh hoặc mãn kinh do sự thay đổi nồng độ hormone đột ngột.

  • Bốc hỏa và đổ mồ hôi đêm: Bệnh nhân nên lựa chọn trang phục từ chất liệu tự nhiên thoáng mát (như cotton), giữ không gian sống mát mẻ và hạn chế sử dụng chất kích thích như cà phê hay thực phẩm cay nóng.
  • Đau nhức xương khớp: Đây là tác dụng phụ thường gặp của nhóm thuốc ức chế Aromatase. Bệnh nhân có thể thực hiện các bài tập vận động nhẹ nhàng và bổ sung Canxi cùng Vitamin D3 theo đúng liều lượng mà bác sĩ đã hướng dẫn.

Các dấu hiệu nguy hiểm cần xử trí cấp cứu

Bệnh nhân và người nhà cần đặc biệt lưu ý các triệu chứng sau đây để liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất:

Triệu chứng Hành động cần thiết
Sốt cao trên 38°C hoặc có cơn rét run. Liên hệ bác sĩ ngay lập tức (dấu hiệu nhiễm trùng).
Chảy máu khó cầm, xuất hiện các vết bầm tím bất thường. Cần kiểm tra số lượng tiểu cầu ngay.
Tiêu chảy cấp hoặc nôn mửa liên tục không thể uống nước. Nhập viện để truyền dịch và bù điện giải.
Khó thở, đau ngực hoặc sưng đau một bên chân. Đề phòng nguy cơ thuyên tắc mạch hoặc phản ứng phản vệ.

Thuốc chống ung thư của Nga vừa được cấp phép

Gần đây, cơ quan quản lý dược phẩm Việt Nam đã chính thức cấp phép lưu hành cho thuốc Pembroria (hoạt chất Pembrolizumab). Đây là một chế phẩm sinh học được nghiên cứu và sản xuất bởi công ty Biocad đến từ Nga.

Thuốc chống ung thư của Nga vừa được cấp phép tại Việt Nam thuộc nhóm liệu pháp miễn dịch hiện đại. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế thụ thể protein 1 gây chết tế bào theo chương trình (PD-1) trên bề mặt tế bào miễn dịch, giúp cơ thể nhận diện khối u hiệu quả hơn.

Pembroria được chỉ định cho nhiều loại bệnh lý khác nhau như ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư hắc tố da và một số khối u thực thể giai đoạn tiến xa. Sự xuất hiện của loại thuốc trị bệnh ung thư này giúp gia tăng cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến cho bệnh nhân.

Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc Pembroria cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị và sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Chi phí và liệu trình cụ thể sẽ được quyết định dựa trên tình trạng lâm sàng và kết quả xét nghiệm sinh học phân tử của từng người bệnh.

Lưu ý khi sử dụng thuốc điều trị ung thư
Lưu ý khi sử dụng thuốc điều trị ung thư

Lưu ý khi sử dụng thuốc điều trị ung thư

Sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng.

Báo cáo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để tránh tương tác thuốc.

Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc và báo cáo cho bác sĩ kịp thời để được xử lý phù hợp.

Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, tập luyện thể dục thể thao thường xuyên và giữ tinh thần lạc quan để nâng cao sức khỏe, hỗ trợ quá trình điều trị.

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tài liệu y tham khảo

  1. Danh sách thuốc chống ung thư: So sánh thuốc chống ung thư. Xem thông tin an toàn quan trọng, xếp hạng, đánh giá của người dùng, mức độ phổ biến và hơn thế nữa
  2. Danh sách tóm tắt thông tin về thuốc trị ung thư cung cấp chi tiết về thuốc trị ung thư và sự kết hợp thuốc trị ung thư
5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *