Thuốc Alimta 500mg, với hoạt chất Pemetrexed là một liệu pháp hiệu quả trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư màng phổi ác tính. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, giúp kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Alimta được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị ung thư và mang lại nhiều kết quả tích cực cho bệnh nhân.
Tổng quan thuốc Alimta 500mg
Thuốc Alimta (pemetrexed) là thuốc hóa trị hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp DNA và phân chia tế bào, từ đó tiêu diệt các tế bào ung thư. Cơ chế hoạt động cụ thể như sau:
- Ức chế (DHFR): DHFR đóng vai trò chuyển đổi dihydrofolate (DHF) thành tetrahydrofolate (THF). THF là dạng coenzym cần thiết cho quá trình tổng hợp purine và pyrimidine thành phần chính DNA. Thuốc liên kết cạnh tranh với DHF tại vị trí enzyme, làm giảm hoạt động DHFR và dẫn đến thiếu hụt THF, từ đó tế bào ung thư không thể tổng hợp DNA và phân chia.
- Ức chế enzyme TS: TS sử dụng THF để chuyển đổi deoxy uridylate (dUMP) thành thymidylate (dTMP). Do thiếu hụt THF do ức chế DHFR bởi Alimta, TS cũng không thể hoạt động, dẫn đến thiếu hụt dTMP làm cho quá trình tổng hợp DNA bị gián đoạn.
- Ức chế enzyme GARFT: GARFT tham gia vào quá trình tổng hợp purine ức chế GARFT, góp phần làm gián đoạn tổng hợp DNA.
Thông tin thuốc Alimta
- Nhà sản xuất: Eli Lilly.
- Thành phần: Pemetrexed.
- Hàm lượng: 100mg, 500mg .
- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm và bột pha tiêm.
- Nhóm thuốc: liệu pháp hóa trị.

Dược lực học Pemetrexed
Dược lực học mô tả cách mà thuốc ảnh hưởng đến cơ thể, Pemetrexed là một loại thuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và ung thư mesothelioma màng phổi. Pemetrexed thuộc nhóm thuốc chống ung thư gọi là antimetabolite và hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA và RNA tế bào ung thư.
Thuốc hoạt động bằng cách ức chế nhiều enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA và RNA, bao gồm dihydrofolate reductase (DHFR), thymidylate synthase (TS), và glycinamide ribonucleotide formyltransferase (GARFT).
Bằng cách ức chế các enzyme này, Pemetrexed làm giảm sự tổng hợp các nucleotide cần thiết cho sự phát triển của tế bào ung thư, dẫn đến cái chết của tế bào ung thư. Pemetrexed cũng có tác dụng kéo dài đối với chu kỳ tế bào, làm giảm sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư. Điều này giúp làm chậm sự phát triển của khối u và có thể giúp kiểm soát sự tiến triển của bệnh.
Động lực học Pemetrexed
Động lực học giải thích cách cơ thể hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ thuốc. Pemetrexed được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch và có các đặc điểm động lực học như sau:
- Hấp Thụ: Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng của thuốc khi uống là không cao, vì vậy nó thường được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch.
- Phân Bố: Pemetrexed phân bố rộng rãi trong cơ thể và có thể tích phân bố khoảng 9-16 lít. Thuốc có khả năng liên kết với protein huyết tương ở mức khoảng 81%.
- Chuyển Hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan. Tuy nhiên, phần lớn thuốc tồn tại trong cơ thể dưới dạng không chuyển hóa. Sự chuyển hóa chính của Pemetrexed liên quan đến quá trình liên kết với các yếu tố khác trong cơ thể và thuốc không bị chuyển hóa thành các sản phẩm có hoạt tính đáng kể.
- Thải Trừ: Pemetrexed được bài tiết chủ yếu qua thận, với khoảng 80% thuốc được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán hủy của thuốc là khoảng 3-4 giờ, cho phép thuốc duy trì hiệu quả điều trị với liều dùng hàng tuần hoặc hàng tháng.
Công dụng của thuốc Alimta
Ung thư phổi không tế bào nhỏ được chẩn đoán không phải tế bào vảy:
- Kết hợp với pembrolizumab, hóa trị liệu platinum cho bệnh nhân NSCLC di căn không phải tế bào vảy, không có đột biến EGFR hoặc ALK (xem thêm về chất ức chế enzyme ALK).
- Kết hợp với cisplatin cho bệnh nhân NSCLC không phải tế bào vảy tiến triển hoặc di căn.
- Điều trị duy trì cho bệnh nhân NSCLC không phải tế bào vảy tiến triển cục bộ hoặc di căn sau khi hoàn thành 4 chu kỳ hóa trị liệu platinum.
- Điều trị cho bệnh nhân NSCLC không phải tế bào vảy sau hóa trị liệu trước đó.
U trung biểu mô: Kết hợp với cisplatin cho bệnh nhân u trung biểu mô màng phổi ác tính không thể cắt bỏ hoặc không thể phẫu thuật.
Ai không nên dùng thuốc nay
- Mẫn cảm với thành phần của thuốc.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 45 ml/phút).
- Vết thương hở, nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Suy tủy xương.
- Mang thai và cho con bú.
Cách dùng và liều dùng thuốc Alimta
Cách dùng
Thuốc được tiêm vào tĩnh mạch trong 10 phút và được thực hiện bởi bác sĩ.
Bạn cũng có thể được dùng các thuốc khác cùng với Alimta như axit folic, vitamin B12 và steroid (bắt đầu 7 ngày trước liều Alimta đầu tiên) để giúp giảm tác dụng phụ. Chỉ dùng đúng lượng thuốc axit folic mà bác sĩ đã kê đơn.
Liều dùng
Thuốc Alimta được bào chế dưới hai dạng:
- 100mg: Dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.
- 500mg: Dạng bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.
Phác đồ điều trị kết hợp cisplatin: NSCLC giai đoạn tiến triển hoặc di căn.
- Ngày đầu tiên: Truyền tĩnh mạch 500mg/m2 trong 10 phút. Sau 30 phút, truyền cisplatin 75mg/m2 trong 2 giờ.
- Chu kỳ điều trị: 21 ngày
- Lưu ý: Bù nước đầy đủ cho bệnh nhân, tránh gây kích ứng dẫn đến nôn.
Phác đồ điều trị đơn lẻ: Bệnh nhân NSCLC đã từng hóa trị.
- Ngày đầu tiên: Truyền tĩnh mạch 500mg/m2 trong 10 phút.
- Liều tiếp theo: Tùy thuộc vào độc tính huyết học và phản ứng thần kinh của bệnh nhân, bác sĩ điều chỉnh theo từng trường hợp.
- Chu kỳ điều trị: 21 ngày.
Lưu ý trước khi tiêm truyền Alimta:
- Uống 4mg corticosteroid 2 lần mỗi ngày trước khi tiêm.
- Bổ sung ít nhất 5 liều axit folic (350-1000 microgram) mỗi ngày trong 1 tuần trước khi tiêm.
- Duy trì sử dụng axit folic trong suốt chu kỳ điều trị.
- Tiêm IM vitamin B12 1000 microgam 1 tuần trước khi bắt đầu chu kỳ điều trị đầu.
- Tiêm IM vitamin B12 1000 microgam sau mỗi 3 chu kỳ.
Lưu ý khi dùng thuốc Alimta
Trước khi sử dụng Alimta, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có tình trạng sau đây:
- Bệnh thận hoặc gan.
- Ức chế tủy xương.
- Hệ thống miễn dịch yếu.
- Ứ nước hay phù phổi, gan hoặc nội tạng khác.
Thuốc Alimta có thể làm giảm tế bào máu gây nguy cơ nhiễm trùng và khó đông máu. Việc điều trị ung thư của bạn có thể bị trì hoãn dựa trên kết quả xét nghiệm máu định kỳ. Tránh các hoạt động mạnh gây chảy máu và báo cho bác sĩ ngay nếu có dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, triệu chứng cúm, đau họng, lở miệng, da nhợt nhạt, dễ bầm tím hoặc chảy máu, nôn hoặc tiêu chảy liên tục, sưng tấy,….
Với một vài người bệnh bị mất nước, tiểu đường, tiền sử bệnh tim mạch cần thận trọng.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên sử dụng Alimta. Sử dụng biện pháp tránh thai trong và sau ít nhất 1 năm kể từ lần điều trị cuối. Nam giới dùng thuốc cần tuân theo chỉ định tránh gây ảnh hưởng ADN vì thuốc có thể phá hủy cấu trúc ADN làm tổn hại đến di truyền.
Các bệnh nhân đã xạ trị, suy thận hay làm công việc liên quan đến máy móc cần sự tập trung nhiều, bạn cần báo lại bác sĩ để cân nhắc kỹ trước khi dùng thuốc.
Tác dụng phụ của Alimta 500mg
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
- Phản ứng dị ứng: Nổi mề đay, khó thở, sưng mặt hay cổ họng.
- Phản ứng da: Sốt, đau họng, rát mắt, đau da, phát ban da đỏ hoặc tím, da phồng rộp và bong tróc.
- Vấn đề về thận: Sưng tấy, đi tiểu ít, mệt mỏi, khó thở.
- Vấn đề về phổi: Ho mới, ho nặng hơn, khó thở.
- Giảm tế bào máu: Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, da nhợt nhạt, tay chân lạnh, lở miệng, lở da, dễ bầm tím, chảy máu bất thường, cảm thấy nhẹ đầu hoặc khó thở.
- Sưng, tấy đỏ hoặc phồng rộp da từng được điều trị bằng tia xạ trước đây.
- Dấu hiệu nhiễm trùng: Sốt, suy nhược, ho, tiêu chảy, nóng rát khi đi tiểu.
Tác dụng phụ thường gặp như:
- Mệt mỏi, khó thở, ho, đau họng, sốt
- Sưng hoặc lở miệng.
- Phát ban.
- Giảm tế bào máu.
- Ăn mất ngon.
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Tiêu chảy hoặc táo bón.
Danh sách này không đầy đủ, nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức. Bác sĩ sẽ đánh giá tác dụng phụ và đưa ra các phương pháp trị ung thư phù hợp.
Tương tác thuốc Alimta
Các NSAID cần lưu ý:
- Ibuprofen (Advil, Motrin): Thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt, giảm viêm. Chẳng hạn đau đầu, đau răng, đau cơ, hạ sốt, chống viêm (viêm khớp, viêm cơ).
- Naproxen ( Naprelan, Treximet, Aleve, Naprosyn): Thuộc nhóm điều trị đau và viêm trong các tình trạng như viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm bao hoạt dịch, gout, hạ sốt.
- Celecoxib (Celebrex): Thuốc này thường được sử dụng trong điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, và đau do chấn thương.
- Diclofenac (Arthrotec, Cambia, Cataflam, Voltaren, Flector Patch, Pennsaid, Solareze): Điều trị viêm khớp, đau cơ, và đau dây thần kinh.
- Indomethacin (Indocin): Sử dụng chống viêm mạnh mẽ và thường được sử dụng trong điều trị gout cấp tính, viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm màng ngoài tim và bệnh Paget.
- Meloxicam (Mobic): Điều trị dài hạn các bệnh viêm khớp như viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp.
Thuốc Alimta có thể xảy ra tương tác như:
- Thuốc chống đông máu: Warfarin, Heparin, Rivaroxaban, Dabigatran, Apixaban.
- Thuốc kháng viêm: Aspirin.
- Thuốc ức chế miễn dịch Cyclosporin.
- Thuốc lợi tiểu Furosemid.
- Kháng sinh Aminosid.
Điều cần làm là bệnh nhân cần liệt kê các thuốc hoặc thực phẩm đang sử dụng để bác sĩ có thể biết và tư vấn để tránh tương tác thuốc không mong muốn.
Thuốc Alimta giá bao nhiêu
Giá thuốc Alimta (pemetrexed) có thể thay đổi tùy thuộc vào hàm lượng, thông thường, một lọ Alimta 500mg có giá dao động từ 15.000.000 đến 20.000.000 VND. Đối với lọ có hàm lượng thấp hơn, như 100mg, giá có thể khoảng 6.000.000 đến 7.000.000 VND.
Để biết giá thuốc Alimta mới nhất và các chương trình ưu đãi hãy liên hệ dược sĩ qua hotline 0932972233 của Nhà Thuốc An Tâm để được tư vấn và báo giá chính xác.
Cập nhật giá bán trên thị trường hiện nay:
| Nhà Thuốc | Giá thuốc |
| Nhà Thuốc Long Châu | Giá liên hệ |
| Nhà Thuốc An Khang | 6.500.000/112 viên |
| Nhà Thuốc An Tâm | Giá liên hệ |
| Nhà Thuốc Vnras | 6.400.000/112 viên |
| Nhà Thuốc Ngọc Anh | Giá liên hệ |
Hiện tại, Nhà Thuốc An Tâm có chính sách giá bán chiết khấu riêng cho bác sĩ, dược sĩ. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về giá cả.
Thuốc Alimta mua ở đâu
Thuốc Alimta, chứa hoạt chất Pemetrexed, được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư màng phổi ác tính. Alimta giúp ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Để mua thuốc Alimta chính hãng và nhận tư vấn chi tiết về liều dùng và cách sử dụng, bạn có thể liên hệ Nhà Thuốc An Tâm.
Liên hệ:
- Hotline: 0932972233
- Thông tin chi tiết: Nhà Thuốc An Tâm
Gợi ý các câu hỏi thường gặp
Thuốc Alimta 500mg (pemetrexed) là một loại thuốc hóa trị được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư, bao gồm ung thư phổi không tế bào nhỏ và u trung biểu mô màng phổi ác tính. Dưới đây là các thông tin liên quan đến việc sử dụng Alimta 500mg:
Có cần kết hợp Alimta 500mg với các loại thuốc khác không?
- Kết hợp với Cisplatin: Trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn, Alimta thường được sử dụng kết hợp với cisplatin. Liều khuyến cáo của Alimta là 500 mg/m² diện tích bề mặt cơ thể, truyền tĩnh mạch trong 10 phút vào ngày đầu tiên của mỗi chu kỳ 21 ngày. Sau khoảng 30 phút, cisplatin được truyền với liều 75 mg/m² trong 2 giờ.
- Đơn trị liệu: Trong một số trường hợp, Alimta có thể được sử dụng đơn lẻ, đặc biệt ở những bệnh nhân không phù hợp với liệu pháp kết hợp hoặc trong các giai đoạn điều trị duy trì.
Bao lâu thì thuốc Alimta 500mg bắt đầu có tác dụng?
Tác dụng của Alimta không thể quan sát ngay lập tức. Thông thường, cần trải qua một số chu kỳ điều trị (mỗi chu kỳ kéo dài 21 ngày) để đánh giá hiệu quả của thuốc. Thời gian để thấy được sự cải thiện có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân.
Thuốc Alimta 500mg có nguồn gốc từ đâu?
Alimta được sản xuất bởi Công ty Eli Lilly and Company, một hãng dược phẩm có trụ sở tại Hoa Kỳ.
Những loại thuốc nào cần tránh khi đang điều trị bằng Alimta 500mg?
- Vắc xin sốt vàng: Không nên sử dụng đồng thời vắc xin sốt vàng với Alimta do nguy cơ phản ứng nghiêm trọng.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Cần thận trọng khi sử dụng NSAIDs, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, do có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc ảnh hưởng đến tủy xương: Tránh sử dụng các thuốc có thể ức chế tủy xương cùng với Alimta, vì có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu.
Alimta 500mg có ảnh hưởng đến hệ miễn dịch không?
Alimta có thể ức chế chức năng tủy xương, dẫn đến giảm số lượng bạch cầu và tiểu cầu, làm suy giảm hệ miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, trong quá trình điều trị, cần theo dõi chặt chẽ công thức máu và áp dụng các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng.
Có nghiên cứu nào mới về Alimta 500mg không?
- Nghiên cứu lâm sàng: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng Alimta trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có thể cải thiện thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS). Cụ thể, một nghiên cứu cho thấy PFS trung bình là 4,0 tháng ở nhóm sử dụng Alimta so với 2,0 tháng ở nhóm dùng giả dược, với sự cải thiện có ý nghĩa thống kê.
- Nghiên cứu kết hợp thuốc: Ngoài ra, Alimta đã được nghiên cứu trong việc kết hợp với các liệu pháp khác, như pembrolizumab (Keytruda) và hóa trị liệu bạch kim, để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn, mang lại kết quả khả quan.
Lưu ý rằng thông tin về các nghiên cứu mới liên quan đến Alimta liên tục được cập nhật. Để có thông tin chi tiết và chính xác nhất, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc các nguồn tài liệu y khoa đáng tin cậy.
FDA chấp thuận
Ngày 7 tháng 7 năm 2009 Lilly nhận được sự chấp thuận lần thứ tư của FDA cho Alimta (pemetxed dạng tiêm) làm liệu pháp duy trì cho bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ không vảy.
https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/verified-clinical-benefit-cancer-accelerated-approvals
Ngày 4 tháng 2 năm 2004 FDA chấp thuận Alimta để sử dụng với cisplatin trong điều trị ung thư trung biểu mô màng phổi ác tính
https://www.fda.gov/media/123560/download
Xem thêm ảnh thuốc Alimta (pemetrexed) Eli Lilly thuốc hóa trị







Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm
Nguồn tham khảo uy tín
- Alimta: Công dụng, Liều lượng, Tác dụng phụ, Cảnh báo – https://www.drugs.com/alimta.html
- Pemeterxed: Công dụng, Tương tác, Cơ chế Tác dụng – https://go.drugbank.com/drugs/DB00642





