Điều trị bước đầu bằng nintedanib kết hợp với pemetrexed và cisplatin đã cải thiện thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) thêm 3,7 tháng so với phác đồ hóa trị đơn thuần, theo dữ liệu được báo cáo tại Hội nghị ASCO 2017.
Trong thử nghiệm pha II LUME-Meso, PFS trung vị đạt 9,4 tháng ở nhóm kết hợp nintedanib, so với 5,7 tháng ở nhóm chỉ dùng pemetrexed và cisplatin (HR = 0,54; CI 95%, 0,33-0,87; P = 0,010). Tuy nhiên, thời gian sống toàn bộ (OS) trung vị giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê (18,3 tháng với nintedanib so với 14,2 tháng với hóa trị; HR = 0,77; CI 95%, 0,46-1,29; P = 0,319).
Kết quả theo mô học biểu mô
Nintedanib (Thuốc Nindanib) có tiềm năng nhiều hơn ở những bệnh nhân mắc u trung biểu mô màng phổi dạng biểu mô (Epithelioid MPM), nhóm này là đối tượng duy nhất đang được tuyển chọn cho nghiên cứu pha III.
- OS trung vị: 20,6 tháng (nintedanib) so với 15,2 tháng (hóa trị).
- HR: 0,70 (CI 95%, 0,40-1,21; P = 0,197)
- PFS trung vị: 9,7 tháng (nintedanib) so với 5,7 tháng (hóa trị).
- HR: 0,49 (CI 95%, 0,30-0,82; P = 0,006)
Nhận xét của điều tra viên
“Nintedanib kết hợp với pemetrexed và cisplatin đã cho thấy lợi ích lâm sàng trong điều trị bước đầu cho bệnh nhân MPM, với lợi ích lớn nhất quan sát được ở nhóm có mô học biểu mô,” Anna K. Nowak, PhD, MBBS cho biết. “Hồ sơ an toàn của thuốc có thể kiểm soát được và nintedanib không ảnh hưởng đến quá trình điều trị hóa trị cơ bản.”
Thiết kế và Phác đồ Điều trị
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bệnh nhân | 87 |
| Nhóm nintedanib | 44 bệnh nhân |
| Nhóm placebo | 43 bệnh nhân |
| Liều dùng nintedanib | 200 mg, 2 lần/ngày (ngày 2-21) |
| Liều dùng pemetrexed | 500 mg/m², mỗi 21 ngày |
| Liều dùng cisplatin | 75 mg/m², mỗi 21 ngày |
Đặc điểm Bệnh nhân
- Tuổi trung bình: 68 tuổi (nintedanib), 66 tuổi (placebo).
- Giới tính: Khoảng 75% bệnh nhân là nam.
- Tình trạng ECOG: 0 và 1.
- Tỷ lệ bệnh nhân có mô học biểu mô: 88%.
- Giai đoạn bệnh: 80% bệnh nhân ở giai đoạn III/IV.
- Tỷ lệ bệnh nhân từng phẫu thuật: 4,7% – 11,4%.
- Thời gian từ chẩn đoán đến điều trị: 1,5 tháng (nintedanib), 1,7 tháng (placebo).
Kết quả Lâm sàng
| Chỉ số | Nintedanib | Hóa trị đơn thuần |
|---|---|---|
| ORR (tỷ lệ đáp ứng khách quan): | 57% | 44% |
| Tỷ số chênh lệch (OR): | 1,66 (CI 95%, 0,72-3,92) | |
| Thời gian đáp ứng trung vị: | 6,0 tháng | 4,0 tháng |
Tác dụng phụ thường gặp (độ ≥3)
| Tác dụng phụ | Nintedanib | Placebo |
|---|---|---|
| Giảm bạch cầu trung tính | 43,2% | 12,2% |
| Tăng men gan (GGT, ALT) | Đáng kể | Ít hơn |
| Mất cân bằng điện giải | Đáng kể | Ít hơn |
| Sốt giảm bạch cầu | 2,3% | 0% |
| Ngưng điều trị do tác dụng phụ | 6,8% | 17,1% |
Điều trị Tiếp theo
- Hóa trị tiếp theo: 59,1% (nhóm nintedanib) so với 67,4% (nhóm placebo).
- Miễn dịch trị liệu: 11,4% (nintedanib) và 14,0% (placebo).
Thử nghiệm Pha III LUME-Meso
Thử nghiệm LUME-Meso pha III đang tiếp tục tuyển bệnh nhân, chỉ giới hạn cho những bệnh nhân có mô học biểu mô. Ngày hoàn thành dự kiến: 30/10/2019 (NCT01907100).
Phác đồ điều trị kết hợp nintedanib với pemetrexed và cisplatin đã cho thấy hiệu quả lâm sàng đầy hứa hẹn, đặc biệt ở những bệnh nhân có mô học biểu mô. Tuy nhiên, cần thêm dữ liệu từ thử nghiệm pha III để xác nhận lợi ích này.
Tác giả: Silas Inman
Đội ngũ biên tập Nhà Thuốc An Tâm
Nguồn Tham Khảo
Nowak AK, Grosso F, Steele N, et al. Kết quả OS từ nghiên cứu LUME-Meso của nintedanib kết hợp pemetrexed và cisplatin so với placebo trong điều trị MPM chưa từng hóa trị. J Clin Oncol. 2017;35 (suppl; abstr 8506). https://www.onclive.com/view/nintedanib-chemo-combo-promising-for-malignant-mesothelioma





