Thuốc Taxotere hiện đang được ứng dụng nhiều để làm chậm quá trình lây lan các tế bào ung thư vú, phổi, tuyến tiền liệt, dạ dày,… Trong bài viết sau, hãy cùng Nhà Thuốc An Tâm khám phá thành phần, công dụng, liều dùng và một số thận trọng khi dùng thuốc.
Thông tin chung về thuốc Taxotere
Thuốc Taxotere Docetaxel là một loại thuốc ung thư hóa trị liệu taxan thuộc nhóm thuốc ức chế phân bào liệu pháp hóa trị dùng để điều trị. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phân chia tế bào ung thư thông qua việc liên kết với protein microtubulin trong tế bào.
Microtubulin đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia tế bào, và docetaxel ngăn chặn sự hoạt động của nó, dẫn đến chết tế bào. Docetaxel cũng có thể làm cho các tế bào ung thư nhạy cảm hơn với các loại thuốc hóa trị liệu khác.
Chỉ định Taxotere
- Ung thư vú:
- Ung thư vú tiến xa: Dùng đơn trị hoặc phối hợp với capecitabine, trastuzumab, doxorubicin.
- Ung thư vú giai đoạn sớm: Phối hợp với cyclophosphamide, doxorubicin.
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ: Dùng đơn trị hoặc phối hợp với cisplatin.
- Ung thư tuyến tiền liệt: Phối hợp với prednisolone hoặc prednisone.
- Ung thư dạ dày di căn: Phối hợp với cisplatin và 5-fluorouracil.
- Ung thư đầu và cổ: Phối hợp với cisplatin và 5-fluorouracil.
- Ung thư buồng trứng.

Chống chỉ định thuốc Taxotere
- Người bị dị ứng với Docetaxel.
- Người bị mẫn cảm với bất cứ chất nào trong thuốc.
- Người có lá gan bị tổn thương nghiêm trọng.
- Người có số lượng bạch cầu trung tính dưới 1500/mm3.
Liều dùng, cách sử dụng Taxotere
Thuốc Taxotere là một loại thuốc trị ung thư được sử dụng để điều trị các bệnh ung thư khác nhau. Dưới đây là các thông tin liên quan đến liều dùng và cách sử dụng thuốc :
Liều dùng thuốc Taxotere 20mg/1ml
Tùy vào tình hình bệnh, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều dùng thuốc sao cho hiệu quả. Đối với người mắc bệnh suy giảm chức năng gan, nên cắt giảm liều dùng.
Liều lượng khuyến nghị theo từng bệnh:
Ung thư vú:
- Đơn trị: 75 mg/m² truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, lặp lại sau mỗi 3 tuần.
- Phối hợp với capecitabine: 75 mg/m² thuốc Taxotere truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, sau đó 1500 mg/m² capecitabine x 2 lần/ngày trong 14 ngày, lặp lại sau mỗi 3 tuần.
- Phối hợp với trastuzumab: 100 mg/m² trastuzumab truyền tĩnh mạch trong 90 phút, sau đó 75 mg/m² Taxotere truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, lặp lại sau mỗi 21 ngày.
- Phối hợp với doxorubicin và cyclophosphamide: 75 mg/m² Taxotere truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, sau đó 50 mg/m² doxorubicin truyền tĩnh mạch trong 15 phút, sau đó 500 mg/m² cyclophosphamide tiêm tĩnh mạch trong 1 giờ, lặp lại sau mỗi 3 tuần.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ:
- Đơn trị: 75 mg/m² truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, lặp lại sau mỗi 3 tuần.
- Phối hợp với cisplatin: 75 mg/m² Taxotere truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, sau đó 75 mg/m² cisplatin truyền tĩnh mạch trong 2-3 giờ, lặp lại sau mỗi 3 tuần.
Ung thư buồng trứng: Phối hợp với cisplatin: 75 mg/m² Taxotere truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, sau đó 75 mg/m² cisplatin truyền tĩnh mạch trong 2-3 giờ, lặp lại sau mỗi 3 tuần.
Ung thư dạ dày: Phối hợp với cisplatin và 5-fluorouracil: 75 mg/m² Taxotere truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, sau đó 75 mg/m² cisplatin truyền tĩnh mạch trong 2-3 giờ, sau đó 5-fluorouracil truyền tĩnh mạch trong 24 giờ, lặp lại sau mỗi 3 tuần.
Ung thư đầu và cổ: Phối hợp với cisplatin và 5-fluorouracil: 75 mg/m² Taxotere truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, sau đó 75 mg/m² cisplatin truyền tĩnh mạch trong 2-3 giờ, sau đó 5-fluorouracil truyền tĩnh mạch trong 24 giờ, lặp lại sau mỗi 3 tuần.
Cách dùng Taxotere
- Taxotere 80mg/2ml sẽ được tiêm qua đường truyền tĩnh mạch.
- Cần đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế địa phương để bác sĩ tiêm.
- Tuyệt đối không tự ý tiêm ở nhà để tránh các tai biến nguy hiểm.
Tác dụng phụ của thuốc Taxotere
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
- Suy gan
- Giảm bạch cầu
- Viêm ruột và tiêu chảy
- Phản ứng quá mẫn
- Khối u ác tính nguyên phát thứ hai
- Nhiễm độc phôi thai
- Hội chứng ly giải khối u
Một số tác dụng phụ khác:
- Sốt cao.
- Rối loạn nhẹ ở đường tiêu hóa.
- Buồn nôn.
- Tiêu chảy hoặc táo bón.
- Hạ huyết áp, loạn nhịp tim,…
Khi gặp một hoặc nhiều triệu chứng kể trên, bạn cần liên lạc với bác sĩ để được tư vấn điều trị kịp thời.
Tương tác Taxotere 20mg/1ml
Thuốc Taxotere có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm giảm tác dụng của thuốc hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số loại thuốc có thể tương tác:
- Disulfiram: Thuốc này được sử dụng để điều trị chứng nghiện rượu. Khi sử dụng cùng với Taxotere, disulfiram có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Metronidazole và Tinidazole: sử dụng cùng với Taxotere, metronidazole và tinidazole có thể làm giảm tác dụng.
- Thuốc chống nấm azole: như itraconazole và ketoconazole, có thể tương tác với Taxotere và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Kháng sinh macrolide: như erythromycin, có thể tương tác với Taxotere và làm giảm tác dụng.
- Rifamycins: Một số loại thuốc rifamycin, như rifabutin, có thể tương tác với Taxotere và làm giảm tác dụng.
- Thuốc HIV: Một số loại thuốc HIV, như ritonavir, có thể tương tác với Taxotere và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Sản phẩm chứa cồn: Uống rượu trong khi sử dụng Taxotere có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc giảm đau opioid hoặc thuốc điều trị ho: codein và hydrocodone, và thuốc điều trị ho, như dextromethorphan làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc giảm lo âu hoặc thuốc ngủ: alprazolam và lorazepam, và thuốc ngủ, như zolpidem, có thể tương tác làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc giãn cơ: carisoprodol và cyclobenzaprine làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc kháng histamine: cetirizine và diphenhydramine, có thể tương tác với Taxotere và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, vitamin, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng.
Lưu ý sử dụng thuốc đúng cách
- Cho bác sĩ biết về tiền sử bệnh lý của bạn, đặc biệt là các vấn đề về gan, phổi, tim, hệ miễn dịch, máu hoặc huyết áp. Taxotere có thể làm trầm trọng thêm một số bệnh lý này.
- Thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Taxotere 20mg/1ml có thể gây hại cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Sử dụng biện pháp tránh thai trong khi sử dụng Taxotere và trong một thời gian sau khi ngừng sử dung phương pháp trị ung thư.
- Nên thực hiện các xét nghiệm như xét nghiệm chức năng gan và công thức máu toàn bộ trước và trong khi sử dụng Taxotere.
- Làm theo hướng dẫn của bác sĩ nghiêm ngặt. Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc lịch trình điều trị. Báo cáo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào. Một số tác dụng phụ có thể nghiêm trọng và cần được điều trị y tế.
- Tránh tiếp xúc với những người đang bị bệnh. Taxotere có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn khiến bạn dễ bị nhiễm trùng hơn. Rửa tay thường xuyên để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
- Taxotere có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Cẩn thận hơn để tránh bị thương hoặc chảy máu khi cạo râu, đánh răng, phẫu thuật hoặc sử dụng các dụng cụ sắc nhọn. Tránh các hoạt động có thể gây chảy máu hoặc bầm tím, ví dụ như các môn thể thao đối kháng.
- Uống nhiều nước để tránh mất nước, hạn chế đồ uống có cồn và chất kích thích. FDA cảnh báo thuốc trị ung thư docetaxel có thể gây ra triệu chứng ngộ độc rượu sau khi điều trị.
- Taxotere có thể làm suy giảm khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng của bạn trong một thời gian ngắn sau mỗi lần tiêm. Hãy cẩn thận khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm bất cứ điều gì đòi hỏi sự tỉnh táo.
Thuốc Taxotere có giá bao nhiêu?
Để biết giá thuốc Taxotere mới nhất và các chương trình ưu đãi hãy liên hệ dược sĩ qua hotline 0932972233 của Nhà Thuốc An Tâm để được tư vấn và báo giá chính xác.
Gợi ý thuốc khác có cùng công dụng
| Thông tin | Taxotere (Docetaxel) | Abraxane (Nab-paclitaxel) |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Taxotere (Docetaxel) | Thuốc Abraxane (Nab-paclitaxel) |
| Phân loại | Thuốc hóa trị liệu gốc taxane | Paclitaxel liên kết với albumin dạng hạt nano |
| Công dụng | Điều trị ung thư vú, ung thư phổi, ung thư tuyến tiền liệt và nhiều loại ung thư khác | Điều trị ung thư vú, ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư tụy |
| Công ty sản xuất | Sanofi | Abraxis BioScience (thuộc Bristol-Myers Squibb) |
| Xuất xứ | Pháp | Hoa Kỳ |
| Thành phần chính | Docetaxel | Nab-paclitaxel |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch (dạng bột đông khô pha tiêm) |
| Quy cách đóng gói | Lọ 20 mg/1 mL hoặc 80 mg/4 mL | Lọ 100 mg (dạng bột đông khô pha tiêm) |
Taxotere (Docetaxel):
- Là một trong những thuốc hóa trị phổ biến nhất thuộc nhóm taxane, hiệu quả cao trong nhiều loại ung thư.
- Phù hợp với phác đồ điều trị đa dạng, nhưng cần theo dõi các tác dụng phụ nghiêm trọng như giảm bạch cầu và viêm niêm mạc.
Abraxane (Nab-paclitaxel):
- Cải tiến so với paclitaxel truyền thống, với ít tác dụng phụ hơn và hiệu quả cải thiện nhờ công nghệ nano.
- Đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân không dung nạp paclitaxel thông thường.
Hai loại thuốc này đều là hóa trị liệu mạnh mẽ nhưng với các ưu điểm và ứng dụng khác nhau, tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và phác đồ điều trị.
Gợi ý các câu hỏi thường gặp thuốc Taxotere
Sự khác biệt giữa Taxotere và các thuốc hóa trị khác là gì?
Taxotere (Docetaxel) thuộc nhóm taxanes, một nhóm thuốc hóa trị đặc biệt hoạt động bằng cách ngăn cản sự phân chia của tế bào ung thư. Sự khác biệt chính:
- Cơ chế tác dụng: Taxotere tác động trực tiếp vào hệ thống vi ống (microtubules) của tế bào ung thư, khiến tế bào không thể hoàn thành quá trình phân bào.
- Hiệu quả lâm sàng: Taxotere được chứng minh có hiệu quả cao trong các loại ung thư như vú, phổi, và tuyến tiền liệt.
- Tác dụng phụ đặc trưng: Taxotere thường gây phù nề, rụng tóc nghiêm trọng và độc tính thần kinh, trong khi một số loại hóa trị khác như cisplatin lại gây buồn nôn, tổn thương thận hoặc mất thính lực.
Taxotere có được sử dụng trong điều trị ung thư di căn không?
Có. Taxotere thường được sử dụng để điều trị các loại ung thư di căn, bao gồm:
- Ung thư vú di căn.
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ.
- Ung thư tuyến tiền liệt di căn.
Nhờ khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, Taxotere giúp kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân.
Có thể kết hợp Taxotere với các liệu pháp khác không (xạ trị, liệu pháp miễn dịch,…)?
Thuốc Taxotere có thể được kết hợp với nhiều phương pháp điều trị khác:
- Xạ trị: Thường được kết hợp để tăng hiệu quả điều trị trong ung thư đầu cổ hoặc ung thư phổi.
- Liệu pháp miễn dịch: Taxotere có thể phối hợp với các chất ức chế PD-1/PD-L1 trong điều trị ung thư phổi hoặc các ung thư khác.
- Các thuốc hóa trị khác: Như cisplatin, doxorubicin, hoặc capecitabine để tăng cường hiệu quả.
Taxotere có phù hợp để điều trị ung thư ở giai đoạn sớm không?
Thuốc Taxotere chủ yếu được sử dụng trong điều trị ung thư giai đoạn tiến triển hoặc di căn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp ung thư giai đoạn sớm, đặc biệt là ung thư vú, Taxotere có thể được sử dụng như một phần của phác đồ hóa trị bổ trợ (adjuvant therapy) để ngăn tái phát.
Thuốc Taxotere có gây tổn hại đến gan hoặc thận không?
Taxotere có thể gây:
- Tổn thương gan: Tăng men gan, đặc biệt là nếu sử dụng lâu dài hoặc ở liều cao.
- Tác động lên thận: Ít phổ biến hơn nhưng có thể xảy ra, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc khác có độc tính cho thận.
Có cần điều chỉnh liều Taxotere cho bệnh nhân suy gan hoặc suy thận không?
Có. Liều thuốc Taxotere cần được điều chỉnh nếu bệnh nhân có:
- Suy gan: Các bệnh nhân có men gan tăng cao hoặc bilirubin tăng cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.
- Suy thận: Cần thận trọng, đặc biệt nếu bệnh nhân đồng thời sử dụng các thuốc khác có nguy cơ làm tổn thương thận.
Taxotere có phù hợp cho bệnh mãn tính như tiểu đường, tăng huyết áp không?
Bệnh nhân mắc bệnh mãn tính như tiểu đường hoặc tăng huyết áp có thể sử dụng Taxotere, nhưng cần theo dõi chặt chẽ do:
- Tiểu đường: Taxotere có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc gây phù, cần kiểm soát đường huyết tốt trước và trong khi điều trị.
- Tăng huyết áp: Phù nề liên quan đến Taxotere có thể làm tăng áp lực lên hệ tim mạch, do đó cần kiểm tra huyết áp thường xuyên.
Thuốc Taxotere có gây tổn thương hệ miễn dịch không?
Có. Taxotere có thể làm giảm số lượng bạch cầu trung tính, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng. Đây là tác dụng phụ thường gặp và nguy hiểm của thuốc. Bệnh nhân cần được xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi.
Sau khi điều trị bằng Taxotere, bệnh nhân có cần nghỉ ngơi lâu dài không?
Bệnh nhân có thể cần nghỉ ngơi trong vài tuần sau liệu trình điều trị để phục hồi. Tình trạng mệt mỏi và suy giảm thể chất là phổ biến, nhưng thời gian hồi phục phụ thuộc vào sức khỏe tổng thể của từng người và các tác dụng phụ mà họ gặp phải.
Taxotere có phù hợp để điều trị ung thư tái phát không?
Có. Thuốc Taxotere thường được sử dụng để điều trị các trường hợp ung thư tái phát, đặc biệt là ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt. Trong các trường hợp này, Taxotere giúp kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống.









Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm
Nguồn tham khảo:
Taxotere: Công dụng, Liều lượng, Tác dụng phụ – https://www.drugs.com/taxotere.html





