Thuốc Geftinat 250mg trị ung thư phổi (NSCLC), giá bán mới

Thuốc Geftinat 250mg, chứa hoạt chất Gefitinib, là liệu pháp nhắm trúng đích chuyên biệt được chỉ định như “vũ khí đầu tay” trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến gen EGFR. Bằng cách cắt đứt đường truyền tín hiệu sinh tồn của khối u, Geftinat mang lại cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Cùng Dược sĩ Nhà thuốc An Tâm tìm hiểu chi tiết về thuốc này!

Lưu ý: Thuốc Geftinat 250mg là thuốc kê đơn cần có chỉ định của bác sĩ, Bạn không nên tự ý mua thuốc, sử dụng thuốc khi không có yêu cầu từ bác sĩ điều trị; mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.

Thuốc Geftinat 250mg là thuốc gì?

Thuốc Geftinat 250mg là một loại thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế enzyme Tyrosine Kinase (TKI). Thuốc được nghiên cứu và sản xuất bởi Natco Pharma (Ấn Độ) – một trong những tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới về các dòng thuốc generic đặc trị ung thư (mang lại hiệu quả tương đương thuốc biệt dược gốc Iressa).

Về bản chất, tế bào ung thư phổi có một loại protein trên màng tế bào gọi là Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Khi thụ thể này bị đột biến, nó sẽ liên tục “ra lệnh” cho tế bào ung thư sinh sôi và lây lan. Geftinat hoạt động như một chiếc chìa khóa khóa chặt thụ thể này lại, chặn đứng tín hiệu tăng sinh, từ đó làm khối u ngừng phát triển và dần teo nhỏ lại.

Thông tin thuốc Geftinat 250mg:

Thông tin Chi tiết
Thành phần chính Gefitinib (hàm lượng 250mg)
Đối tượng sử dụng Bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn, có mang đột biến gen thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (EGFR) dương tính.
Nhà sản xuất Natco Pharma Limited (Ấn Độ)
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ x 30 viên
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Thuốc kê toa
Thuốc hỗ trợ điều trị ung thư phổi Geftinat 250mg
Thuốc hỗ trợ điều trị ung thư phổi Geftinat 250mg

Thuốc Geftinat 250mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu chính hãng?

Hiện nay, giá thuốc Geftinat 250mg (hàng chính hãng Natco Ấn Độ) trên thị trường dao động trong khoảng 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/Hộp 30 viên. Mức giá này tối ưu hơn rất nhiều so với thuốc biệt dược gốc, giúp giảm bớt áp lực tài chính cho bệnh nhân tuân thủ phác đồ điều trị dài hạn.

Liên hệ dược sĩ tư vấn

Để nhận báo giá chính xác nhất trong ngày và được Dược sĩ lâm sàng tư vấn cách quản lý tác dụng phụ, vui lòng liên hệ ngay:

  • Hotline / Zalo: 0937.542.233
  • Website: Nhà Thuốc An Tâm

Thuốc Geftinat 250mg có công dụng gi?

Điều trị bước 1 (First-line) cho bệnh nhân trưởng thành bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn, có kết quả xét nghiệm sinh học phân tử dương tính với đột biến gen EGFR (thường là đột biến mất đoạn Exon 19 hoặc đột biến thay thế Exon 21 L858R).

Bệnh nhân NSCLC đã từng điều trị thất bại với các phác đồ hóa trị trước đó (như Docetaxel hoặc các thuốc chứa platin).

Ai không nên dùng?

Người mẫn cảm với Gefitinib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Phụ nữ mang thai & cho con bú, tuyệt đối không sử dụng.

Bệnh nhân có bệnh lý bệnh phổi kẽ (ILD).

Bệnh nhân bị tổn thương gan, thuốc có thể gây độc tính trên gan (làm tăng chỉ số men gan AST/ALT), viêm gan.

Người có dấu hiệu rối loạn ở mắt.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Geftinat 250mg

Thông tin này không được coi là thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ về bất kỳ vấn đề sức khỏe nào bạn đang gặp phải.

Cách dùng

Có thể uống thuốc trong, trước hoặc sau bữa ăn (thức ăn không làm ảnh hưởng đến sự hấp thu của Gefitinib).

Nên uống vào cùng một thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc trong máu.

Nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước lọc lớn, không bẻ, nhai, nghiền nát hay ngâm thuốc vào nước vì sẽ làm phá vỡ lớp màng bao phim bảo vệ, làm giảm sinh khả dụng, khiến thuốc mất tác dụng và gây loét dạ dày.

Liều dùng

Liều tiêu chuẩn: 1 viên (250mg) uống 1 lần duy nhất mỗi ngày.

Bệnh nhân suy thận (độ thanh thải Creatinin ≥ 20ml/phút) và người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.

Tác dụng phụ ảnh hưởng khi dùng thuốc

Nếu bạn gặp các triệu chứng nghiêm trọng sau đây, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn:

  • Đau ngực đột ngột, ho kèm sốt, khó thở.
  • Rối loạn thị giác, bao gồm kích ứng giác mạc (viêm giác mạc), viêm kết mạc, viêm màng nhĩ và khô mắt.
  • Tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến mất nước, suy kali và suy thận.
  • Bệnh phổi kẽ nghiêm trọng hơn nhưng ít gặp hơn.
  • Vấn đề liên quan đến gan như buồn nôn, đau dạ dày, ngứa, mệt mỏi, mất khẩu vị, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, da hoặc mắt bị ố vàng.
  • Dấu hiệu chảy máu từ dạ dày, phân có dấu hiệu máu, ho hoặc nôn.
  • Phản ứng trên da nghiêm trọng (tác dụng phụ đặc trưng của thuốc ức chế TKI) – sốt, nóng rát ở mắt, đau họng, sưng mặt, lưỡi, sau đó là phát ban da đỏ hoặc tím ở mặt hoặc khắp cơ thể, sưng phồng và bong tróc da.
  • Mụn trứng cá.

Tác dụng phụ thuốc Geftinat thường gặp:

  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Tiêu chảy.
  • Đau bụng.
  • Chán ăn, mất cảm giác thèm ăn.
  • Phát ban.
  • Da khô hoặc nứt nẻ.
  • Vấn đề về móng tay, móng chân.
  • Mệt mỏi (suy nhược).
  • Sốt.
  • Chảy máu nhiều hơn bình thường, chảy máu cam.

Tác dụng phụ hiếm gặp:

  • Tổn thương gan.
  • Bệnh tim mạch.
  • Tăng đường huyết.
  • Phản ứng dị ứng (sốc phản vệ).

Lưu ý rằng đây không phải là một danh sách đầy đủ của tác dụng phụ có thể xảy ra và có thể có những tác dụng khác xảy ra ở các người khác. Hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn về các tác dụng phụ trong tình hình y tế cụ thể.

Thận trọng khi dùng thuốc Geftinat 250mg

Đánh giá đột biến EGFR trên mô khối u: Đây là bước quan trọng để xác định hiệu quả điều trị của Gefitinib đối với bệnh nhân. Việc xét nghiệm đột biến EGFR giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Bác sĩ cần nắm rõ toàn bộ thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bao gồm các bệnh lý nền như dị ứng, bệnh gan, bệnh thận, bệnh tim, bệnh phổi và các vấn đề về mắt. Thuốc Geftinat Gefitinib có thể làm nặng thêm các bệnh lý này, cần được theo dõi và điều trị cẩn thận.

Trước đó đã từng xạ trị hoặc phẫu thuật điều trị bệnh ung thư nào, cần thông báo cho bác sĩ.

Ngừng sử dụng thuốc và đến gặp bác sĩ ngay nếu có các biểu hiện cấp tính của viêm phổi mô kẽ như sốt, ho, khó thở.

Nếu có các biểu hiện rối loạn mắt nghiêm trọng như viêm giác mạc và tiến triển nặng, cần tạm ngừng thuốc trong 14 ngày và ngừng vĩnh viễn nếu viêm giác mạc kéo dài.

Nếu bị nổi mụn nước, da phồng rộp và bong tróc nghiêm trọng, tiêu chảy nặng, cần tạm ngừng 14 ngày và ngừng vĩnh viễn nếu dạ dày có dấu hiệu bị loét. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào như vậy, nên ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Việc sử dụng phương pháp trị ung thư thuốc Geftinat 250mg cần thận trọng vì nó có nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, nôn và thủng,… đặc biệt ở những người có tiền sử bệnh đường tiêu hóa.

Thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú: Gefitinib chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Sử dụng các biện pháp tránh thai trong quá trình sử dụng thuốc.

Cẩn thận khi tham gia các hoạt động cần sự tỉnh táo và tập trung: Thuốc có thể gây suy nhược, ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ.

Gefitinib chứa đường, vì vậy bệnh nhân không dung nạp fructose, glucose-galactose malabsorption hoặc sucrose-isomaltase deficiency cần báo ngay cho bác sĩ.

Tương tác thuốc

Thuốc trị trào ngược dạ dày (PPIs & Kháng H2): Sự hấp thu của Gefitinib cực kỳ phụ thuộc vào môi trường acid dạ dày (pH < 5). Các thuốc như Omeprazole, Ranitidine, thuốc kháng acid làm tăng pH dạ dày, khiến Geftinat không thể hòa tan, làm mất hoàn toàn hiệu quả lâm sàng trị ung thư. Nếu bắt buộc phải dùng, phải uống cách nhau ít nhất 6-12 tiếng theo chỉ định của bác sĩ.

Chất ức chế CYP3A4 mạnh: Thuốc chống nấm (Ketoconazole, Itraconazole), kháng sinh nhóm Macrolid (Clarithromycin) làm chậm quá trình đào thải thuốc, gây tích tụ độc tính trong cơ thể.

Chất cảm ứng CYP3A4 mạnh: Thuốc trị động kinh (Phenytoin, Carbamazepine), kháng sinh trị lao (Rifampicin) làm tăng tốc độ đào thải thuốc ở gan, làm giảm nồng độ và mất hiệu quả của Geftinat.

Thuốc chống đông máu (Warfarin): Dùng chung làm tăng nguy cơ chảy máu ồ ạt do tăng chỉ số PT/INR. Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ xét nghiệm đông máu.

Đặc tính dược lý

Dược lực học Gefitinib

Gefitinib là một thuốc thuộc nhóm chất ức chế tyrosine kinase, có tác dụng ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR – Epidermal Growth Factor Receptor). EGFR là một thụ thể trên bề mặt tế bào tham gia vào quá trình điều hòa tăng trưởng và phát triển của tế bào. Trong một số loại ung thư, EGFR có thể bị đột biến, dẫn đến sự kích hoạt liên tục của con đường tín hiệu tăng trưởng, khiến tế bào ung thư phát triển không kiểm soát.

Gefitinib tác động trực tiếp lên vùng tyrosine kinase của EGFR, ức chế quá trình phosphoryl hóa thụ thể này. Kết quả là các tín hiệu truyền từ EGFR bị chặn lại, làm chậm quá trình phân chia tế bào và giảm khả năng lan rộng của tế bào ung thư.

Thuốc đặc biệt hiệu quả trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến trong gen EGFR, thường là các đột biến như L858R và deletion exon 19. Các đột biến này dẫn đến sự kích hoạt EGFR không kiểm soát và Gefitinib giúp ức chế quá trình này, làm chậm lại hoặc ngăn chặn sự phát triển của khối u.

Dược động học

Hấp thu: Thuốc được hấp thu tốt qua đường uống, mặc dù sinh khả dụng tuyệt đối chỉ khoảng 60%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 3-7 giờ sau khi uống. Tuy nhiên, Gefitinib hấp thu kém khi môi trường dạ dày thiếu axit (pH cao).

Phân bố: Thuốc có khả năng phân bố rộng trong cơ thể, với thể tích phân bố khoảng 1400 L. Khoảng 90% thuốc liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin và alpha-1 acid glycoprotein.

Chuyển hóa: Gefitinib được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym CYP3A4 trong gan, tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt tính. Các chất chuyển hóa này không có vai trò chính trong tác dụng dược lý của thuốc.

Thải trừ: Thời gian bán thải thuốc là từ 28 đến 41 giờ, cho phép thuốc có thể được uống một lần mỗi ngày. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua phân (86%), trong đó chỉ khoảng 4% được bài tiết qua thận. Gefitinib không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình.

Các câu hỏi thường gặp về Geftinat 250mg

Sử dụng Geftinat 250mg bao lâu thì có hiệu quả?

Hiệu quả của thuốc thường bắt đầu được đánh giá sau khoảng 4–8 tuần sử dụng liên tục. Bác sĩ Ung bướu sẽ yêu cầu bạn chụp CT/PET-CT để đánh giá mức độ teo nhỏ của khối u. Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc nếu chưa có kết quả đánh giá lâm sàng từ bác sĩ.

Tôi có thể uống nước ép bưởi khi dùng Geftinat không?

Bạn nên thận trọng. Dù nước ép bưởi chùm ảnh hưởng mạnh đến thuốc Erlotinib, nhưng với Gefitinib, một số nghiên cứu cũng cho thấy nước ép bưởi có thể gây ức chế men CYP3A4, làm tăng nồng độ thuốc trong máu và gây nguy cơ ngộ độc. Tốt nhất nên tránh loại trái cây này.

Tôi có được ngừng dùng Geftinat khi khối u đã nhỏ lại?

Không. Việc tự ý ngừng thuốc sẽ khiến tế bào ung thư bùng phát và tiến triển trở lại với tốc độ rất nhanh. Bệnh nhân phải uống thuốc tuân thủ phác đồ điều trị mỗi ngày cho đến khi bác sĩ nhận thấy khối u đã kháng thuốc (nhờ xét nghiệm đột biến T790M) và chuyển sang phác đồ thế hệ mới (như Osimertinib).

Hình ảnh thuốc Geftinat 250mg

Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (2)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (2)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (3)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (3)
Hình tờ hướng dẫn Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Hình tờ hướng dẫn Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Hình vỉ thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Hình vỉ thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Hình vỉ thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Hình vỉ thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (4)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (4)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (5)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (5)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (6)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (6)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (7)
Hình thuốc Geftinat 250mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (7)

Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Geftinat là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Nguồn tham khảo uy tín

  1. https://www.webmd.com/drugs/2/drug-75201/gefitinib-oral/details – Công dụng, Tác dụng phụ, Tương tác, Hình ảnh, Cảnh báo & Liều lượng- WebMD, ngày cập nhật 22/01/2024.
  2. https://go.drugbank.com/drugs/DB00317 – Công dụng, Tương tác, Cơ chế Tác dụng | Ngân hàng thuốc trực tuyến
  3. Hướng dẫn sử dụng Gefitinib do nhà sản xuất cung cấp, tải bản PDF tại đây.
5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *