Thuốc Geftinat Gefitinib 250mg Điều Trị Ung Thư Giá Bán

Thuốc Geftinat 250mg là thuốc ung thư được sử dụng phòng ngừa, điều trị, kiểm soát và cải thiện bệnh chứa thành phần Gefitinib thuộc nhóm chất ức chế kinase ngăn chặn hoạt động của một loại protein bất thường. Cùng An Tâm Pharmacy tìm hiểu thêm về liều dùng, cách dùng cũng như các tác dụng phụ có thể xảy ra ngay trong bài viết này nhé. 

Thông tin chung về thuốc Geftinat

Thuốc Geftinat là một loại thuốc ung thư thuộc liệu pháp trúng đích được sử dụng để điều trị một số loại ung thư như ung thư phổi, ung thư vú và ung thư da. Thuốc có khả năng lan qua hệ tuần hoàn máu và hiệu quả tiêu diệt các tế bào ung thư của phổi cũng như các bộ phận khác trên cơ thể. Đây là chất ức chế tyrosine kinase (TKI), nó giúp kiềm chế sự phát triển và sự lan rộng không kiểm soát của các tế bào ung thư.

Cơ chế hoạt động thông qua việc ngăn chặn hoạt động không bình thường của protein cho việc tế bào ung thư tăng sinh. Trong quá trình tạo ra tế bào mới từ tế bào khỏe mạnh, quá trình trưởng thành diễn ra một cách bình thường. 

Tuy nhiên, tế bào ung thư tạo ra tế bào mới nhanh hơn và ở đây Gefitinib nhắm vào những tế bào này và cản trở hoạt động của enzym Tyrosine kinase. Đồng thời, còn giảm lượng máu cung cấp cho khối u ung thư, từ đó làm chậm quá trình phát triển khối u. Như vậy, Thuốc Geftinat ngăn chặn việc sản xuất, sự lan rộng và sự phát triển của các tế bào ung thư trong cơ thể một cách hiệu quả.

Thông tin thuốc Geftinat

✅ Thành phần chính ⭐ Gefitinib
✅ Thương hiệu: ⭐ Geftinat 
✅ Nhà sản xuất:  ⭐ Natco Pharma Ltd
✅ Nơi sản xuất: ⭐ Ấn Độ
✅ Dạng bào chế:  ⭐ Viên Nén
✅ Cách đóng gói: ⭐ Vỉ Hộp 30 Viên
✅ Hạn dùng: ⭐ 2 năm

Chỉ định dùng thuốc Geftinat

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ sau khi thất bại của cả hai liệu pháp hóa trị bạch huyết và Docetaxel.
  • Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ở những tế bào ung thư di căn có biểu hiện thụ thể nhân tố tăng trưởng biểu bì 7 hoặc exon 21 thay đổi đột biến và tiến triển tại chỗ.

Thuốc có thể sử dụng cho các mục đích điều trị hỗ trợ khác theo chỉ định bác sĩ như:

  • Ung thư vú: điều trị ung thư vú HER2 dương tính ở bệnh nhân tiến triển sau khi điều trị bằng hóa trị hoặc liệu pháp trúng đích khác.
  • Ung thư da: điều trị ung thư da tế bào vảy tiến triển hoặc di căn có đột biến EGFR dương tính.
Thuốc hỗ trợ điều trị ung thư phổi Geftinat 250mg
Thuốc hỗ trợ điều trị ung thư phổi Geftinat 250mg

Chống chỉ định

Bạn không được sử dụng Geftinat 250mg nếu:

  • Dị ứng với gefitinib hoặc bất kỳ thành phần nào khác.
  • Đang mang thai và cho con bú.
  • Gặp các vấn đề về thận hoặc gan.
  • Tiền sử  mắc bệnh về mắt hoặc viêm mắt.
  • Các vấn đề về dạ dày – ruột, tiêu chảy.
  • Các vấn đề về phổi.
  • Đang dùng các thuốc có thể tương tác với Geftinat.

Một số thuốc chống chỉ định:

  • Thuốc ức chế Proton: Omeprazole.
  • Thuốc kháng nấm: Ketoconazole.
  • Thuốc kháng sinh: Erythromycin, Clarithromycin, Ciprofloxacin và Rifampicin.
  • Thuốc chống co giật: Carbamazepine, Ranitidin, Phenytoin.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Geftinat 250mg

Thông tin này không được coi là thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ về bất kỳ vấn đề sức khỏe nào bạn đang gặp phải.

Cách dùng 

Uống Gefitinib theo hướng dẫn của bác sĩ vào cùng thời điểm mỗi ngày.

Nếu gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc, bạn có thể hòa tan trong nước.

  • Cho viên thuốc vào nước khuấy đều trong vòng 15 phút và uống hết hỗn hợp đó.
  • Sau khi uống hỗn hợp thuốc bạn nên đổ thêm nước mới để tráng lại ly trước khi rửa cốc.

Không sử dụng thuốc chống axit trong vòng 2 giờ trước hoặc 1 giờ sau khi uống Gefitinib vì nó ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.

Liều dùng 

  • Liều khuyến cáo là 250mg/ngày, tương đương 1 viên/ngày.
  • Nên tiếp tục dùng thuốc cho đến khi có dấu hiệu bệnh tiến triển hoặc xuất hiện các tác dụng phụ.

Liều dùng thuốc Geftinat ở một số đối tượng đặc biệt:

  • Người cao tuổi: Không điều chỉnh liều.
  • Bệnh nhân suy gan: Cần theo dõi chặt chẽ vì nồng độ thuốc có thể tăng cao hơn bình thường nguy cơ tác dụng phụ sẽ cao hơn. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều phù hợp dựa trên mức độ suy gan.
  • Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều nếu creatinin ≥ 20ml/phút. Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có creatinin < 20ml/phút. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều phù hợp dựa trên mức độ suy thận.
  • Bệnh nhân có gen chuyển hóa CYP2D6 kém: Nên theo dõi chặt chẽ để đề phòng tác dụng phụ. Bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh liều nếu cần thiết.

Điều chỉnh liều khi có độc tính:

  • Nếu xuất hiện tác dụng phụ nặng trên da hoặc tiêu chảy, cần ngừng sử dụng Gefitinib trong 14 ngày. Sau 14 ngày, có thể tiếp tục sử dụng thuốc với liều 250mg/ngày.
  • Nếu sau khi ngừng thuốc và dùng lại, bệnh nhân vẫn không dung nạp được thuốc, cần cân nhắc phương pháp điều trị khác.

Thận trọng khi dùng thuốc Geftinat 250mg

Đánh giá đột biến EGFR trên mô khối u: Đây là bước quan trọng để xác định hiệu quả điều trị của Gefitinib đối với bệnh nhân. Việc xét nghiệm đột biến EGFR giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Bác sĩ cần nắm rõ toàn bộ thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bao gồm các bệnh lý nền như dị ứng, bệnh gan, bệnh thận, bệnh tim, bệnh phổi và các vấn đề về mắt. Thuốc Geftinat Gefitinib có thể làm nặng thêm các bệnh lý này, cần được theo dõi và điều trị cẩn thận. 

Ngừng sử dụng thuốc và đến gặp bác sĩ ngay nếu có các biểu hiện cấp tính của viêm phổi mô kẽ như sốt, ho, khó thở.

Nếu có các biểu hiện rối loạn mắt nghiêm trọng như viêm giác mạc và tiến triển nặng, cần tạm ngừng thuốc trong 14 ngày và ngừng vĩnh viễn nếu viêm giác mạc kéo dài.

Nếu bị nổi mụn nước, da phồng rộp và bong tróc nghiêm trọng, tiêu chảy nặng, cần tạm ngừng14 ngày và ngừng vĩnh viễn nếu dạ dày có dấu hiệu bị loét. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào như vậy, nên ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ. 

Việc sử dụng thuốc Geftinat cần thận trọng vì nó có nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, nôn và thủng,… đặc biệt ở những người có  tiền sử bệnh đường tiêu hóa.

Thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú: Gefitinib chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Sử dụng các biện pháp tránh thai trong quá trình sử dụng thuốc.

Cẩn thận khi tham gia các hoạt động cần sự tỉnh táo và tập trung: Gefitinib có thể gây suy nhược, ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ.

Gefitinib chứa đường, vì vậy bệnh nhân không dung nạp fructose, glucose-galactose malabsorption hoặc sucrose-isomaltase deficiency cần báo ngay cho bác sĩ.

Tác dụng phụ ảnh hưởng khi dùng thuốc 

Nếu bạn gặp các triệu chứng nghiêm trọng sau đây, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn:

  • Đau ngực đột ngột, ho kèm sốt, khó thở.
  • Rối loạn thị giác, bao gồm kích ứng giác mạc (viêm giác mạc), viêm kết mạc, viêm màng nhĩ và khô mắt.
  • Tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến mất nước, suy kali và suy thận.
  • Bệnh phổi kẽ  nghiêm trọng hơn nhưng ít gặp hơn.
  • Vấn đề liên quan đến gan như buồn nôn, đau dạ dày, ngứa, mệt mỏi, mất khẩu vị, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, da hoặc mắt bị ố vàng.
  • Dấu hiệu chảy máu từ dạ dày, phân có dấu hiệu máu, ho hoặc nôn.
  • Phản ứng da nặng – sốt, nóng rát ở mắt, đau họng, sưng mặt, lưỡi, sau đó là phát ban da đỏ hoặc tím ở mặt hoặc khắp cơ thể, sưng phồng và bong tróc da.
  • Mụn trứng cá.

Tác dụng phụ thuốc Geftinat thường gặp:

  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Tiêu chảy.
  • Đau bụng.
  • Chán ăn, mất cảm giác thèm ăn.
  • Phát ban.
  • Da khô hoặc nứt nẻ.
  • Vấn đề về móng tay, móng chân.
  • Mệt mỏi (suy nhược).
  • Sốt.
  • Chảy máu nhiều hơn bình thường,chảy máu cam.

Tác dụng phụ hiếm gặp:

  • Tổn thương gan.
  • Bệnh tim mạch.
  • Tăng đường huyết.
  • Phản ứng dị ứng (sốc phản vệ).

Lưu ý rằng đây không phải là một danh sách đầy đủ của tác dụng phụ có thể xảy ra và có thể có những tác dụng khác xảy ra ở các người khác. Hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn về các tác dụng phụ trong tình hình y tế cụ thể của bạn.

Tương tác thuốc Geftinat

Một số thuốc tương tác, hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào sau đây:

  • Phản ứng phụ nghiêm trọng: Corticosteroid và NSAID. Những loại thuốc này làm tăng nguy cơ thủng dạ dày – ruột.
  • Ttăng nguy cơ chảy máu: Thuốc chống đông máu như warfarin.
  • Ảnh hưởng đến nồng độ Geftinat trong máu: Verapamil (thuốc điều trị huyết áp cao), thuốc ức chế bơm proton như omeprazole, chống nấm như ketoconazole, kháng sinh như ciprofloxacin, erythromycin, clarithromycin, rifampicin, chống co giật như phenytoin, carbamazepine, ranitidine (thuốc điều trị trào ngược axit).
  • Có thể bị ảnh hưởng bởi Geftinat: Thuốc chống đông máu như warfarin, thuốc chẹn beta như metoprolol.

Lưu ý: Đây không phải là danh sách đầy đủ các chống chỉ định và tương tác thuốc. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Geftinat 250mg.

Tương tác với thực phẩm:

Tránh sử dụng cùng lúc với thực phẩm giàu chất xơ, trái cây tươi, ngũ cốc và rau quả và cần uống đủ nước vì thuốc Geftinat 250mg có thể gây tiêu chảy.

Thuốc Geftinat giá bao nhiêu? 

Để biết giá thuốc Geftinat mới nhất và các chương trình ưu đãi hãy liên hệ dược sĩ qua hotline 0937542233 của Nhà Thuốc An Tâm để được tư vấn và báo giá chính xác.

Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng, cách sử dụng chỉ mang tính chất tham khảo, bạn sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn cần tuân thủ chỉ định bác sĩ.

Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm

Nguồn tham khảo uy tín

Gefitinib uống: Công dụng, Tác dụng phụ, Tương tác, Hình ảnh, Cảnh báo & Liều lượng- WebMD, ngày cập nhật 22/01/2024.

Gefitinib: Công dụng, Tương tác, Cơ chế Tác dụng | Ngân hàng thuốc trực tuyến

Hướng dẫn sử dụng Gefitinib do nhà sản xuất cung cấp, tải bản PDF tại đây.

Xem thêm:

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *