Olaparib kết hợp Abiraterone cải thiện rPFS ở mCRPC

Việc bổ sung Olaparib vào Abiraterone cải thiện rPFS ở bệnh nhân mCRPC

Olaparib (thuốc lynparza kết hợp với abiraterone acetate (thuốc Zytiga) cho thấy sự cải thiện có ý nghĩa lâm sàng trong thời gian sống không tiến triển theo hình ảnh (rPFS) so với chỉ dùng abiraterone đơn thuần như liệu pháp đầu tiên cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn (mCRPC), bất kể có hoặc không có đột biến gen sửa chữa tái tổ hợp tương đồng (HRR).

Kết quả nghiên cứu:

Theo công bố từ AstraZeneca, kết quả từ thử nghiệm giai đoạn 3 PROpel (NCT03732820) đang diễn ra đã cho thấy, trong phân tích tạm thời có kế hoạch, thử nghiệm đã đạt được mục tiêu chính là rPFS, được xác nhận bởi Ủy ban Giám sát Dữ liệu Độc lập. Ngoài ra, phân tích tạm thời còn cho thấy xu hướng cải thiện thời gian sống toàn bộ (OS), một mục tiêu phụ quan trọng, mặc dù dữ liệu vẫn chưa hoàn thiện.

Susan Galbraith, phó chủ tịch điều hành bộ phận nghiên cứu và phát triển ung thư của AstraZeneca, phát biểu:
“Hiện tại, nam giới mắc mCRPC có rất ít lựa chọn trong liệu pháp đầu tay, và đáng tiếc, bệnh thường tiến triển sau khi điều trị bằng các phương pháp hiện tại. Kết quả này cho thấy tiềm năng của sự kết hợp giữa olaparib và abiraterone trở thành một lựa chọn điều trị đầu tay mới cho bệnh nhân, bất kể trạng thái dấu ấn sinh học của họ.”

Ung thư tuyến tiền liệt di căn (mCRPC):

Ung thư tuyến tiền liệt di căn thường liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn. Ở những bệnh nhân mắc mCRPC, bệnh có thể tiến triển mặc dù đã điều trị bằng liệu pháp ức chế androgen (ADT). Trong số những bệnh nhân được chẩn đoán CRPC, khoảng 33% có khả năng phát triển di căn trong vòng 2 năm. Mặc dù đã có những tiến bộ trong điều trị, tỷ lệ sống sót sau 5 năm vẫn thấp, và nhu cầu về các liệu pháp kéo dài OS vẫn còn chưa được đáp ứng.

Kết quả tiền lâm sàng:

Các nghiên cứu tiền lâm sàng ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt đã chỉ ra rằng sự kết hợp của các chất ức chế PARP và các chất điều trị hormone thế hệ mới (NHA) cho thấy hiệu quả chống khối u. Ngoài ra, sự ức chế PARP kết hợp với ADT có thể làm giảm đáng kể sự phát triển của các tế bào ung thư tuyến tiền liệt, bất kể trạng thái đột biến HRR.

Olaparib:

Olaparib là chất ức chế PARP đầu tiên trong nhóm thuốc này, cũng như liệu pháp điều trị có mục tiêu đầu tiên nhằm ngăn chặn phản ứng tổn thương DNA trong các khối u có thiếu hụt HRR. Olaparib hiện đã được phê duyệt cho một số chỉ định khác nhau, bao gồm ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư tụy, và mCRPC.

Trong một thử nghiệm giai đoạn 2 trước đây, việc bổ sung olaparib vào abiraterone đã cho thấy cải thiện rPFS, với rPFS trung vị là 13.8 tháng so với 8.2 tháng khi chỉ dùng abiraterone đơn thuần (HR, 0.65; 95% CI, 0.44-0.97; P = .034).

Thử nghiệm PROpel:

PROpel là một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm, kiểm tra hiệu quả, an toàn và tính dung nạp của olaparib kết hợp với abiraterone so với giả dược kết hợp với abiraterone ở những bệnh nhân mắc mCRPC chưa từng nhận hóa trị hoặc NHA trong điều trị đầu tay. Bệnh nhân trong cả hai nhóm đều nhận prednisone hoặc prednisolone hai lần mỗi ngày.

Thử nghiệm tuyển chọn những bệnh nhân có xác nhận mCRPC, bất kể có đột biến HRR hay không, và có chỉ số hoạt động ECOG từ 0 đến 1. Những bệnh nhân đủ điều kiện phải có bằng chứng bệnh tiến triển. Bệnh nhân đã điều trị bằng docetaxel ở giai đoạn trước đó cũng được phép tham gia, nhưng những người đã nhận abiraterone trước đó không được tham gia.

Phân ngẫu nhiên

Bệnh nhân trong nghiên cứu được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận:

1000 mg abiraterone mỗi ngày kết hợp với prednisone/prednisolone 5 mg hai lần mỗi ngày, cùng với:

  • 300 mg olaparib hai lần mỗi ngày, hoặc
  • Giả dược.

Bệnh nhân được phân tầng theo vị trí di căn và điều trị trước đó bằng docetaxel.

Điểm cuối nghiên cứu:

  • Mục tiêu chính: rPFS.
  • Mục tiêu phụ: OS.

Phát biểu từ chuyên gia

Tiến sĩ Roy Baynes, phó chủ tịch cấp cao và trưởng bộ phận phát triển lâm sàng toàn cầu của MSD Research Laboratories, cho biết:
“Chúng tôi rất khích lệ với kết quả từ thử nghiệm PROpel và lợi ích lâm sàng của olaparib kết hợp với abiraterone so với chỉ dùng abiraterone trong điều trị đầu tay cho bệnh nhân mCRPC.”

Dữ liệu thử nghiệm tiền lâm sàng và kết quả

Thước đo Olaparib + Abiraterone Abiraterone đơn thuần
rPFS trung vị 13.8 tháng 8.2 tháng
HR (rPFS) 0.65 (95% CI: 0.44-0.97) P = 0.034

Tác giả: Courtney Marabella

Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm

Tài liệu tham khảo:

  • Lynparza in combination with abiraterone significantly delayed disease progression in all-comers in PROpel phase III trial in 1st-line metastatic castration-resistant prostate cancer. News release. AstraZeneca. September 24, 2021. Accessed September 24, 2021. https://bit.ly/2XKQQ1U
  • Bray F, Ferlay J, Soerjomataram I, et al. Global cancer statistics 2018: GLOBOCAN estimates of incidence and mortality worldwide for 36 cancers in 185 countries. CA Cancer J Clin. 2018;68(6):394-424. doi:10.3322/caac.21492
  • Kirby M, Hirst C, Crawford ED. Characterising the castration-resistant prostate cancer population: a systematic review. Int J Clin Pract. 2011;65(11):1180-1192. doi:10.1111/j.1742-1241.2011.02799.x 
  • Schiewer MJ, Goodwin JF, Han S, et al. Dual roles of PARP-1 promote cancer growth and progression. Cancer Discov. 2012;2(12):1134-1149. doi:10.1158/2159-8290.CD-12-0120
  • Polkinghorn WR, Parker JS, Lee MX, et al. Androgen receptor signaling regulates DNA repair in prostate cancers. Cancer Discov. 2013;3(11):1245-1153. doi:10.1158/2159-8290.CD-13-0172
  • Clarke NW, Armstrong AJ, Thiery-Vuillemin A, et al. PROPEL: A randomized, phase III trial evaluating the efficacy and safety of olaparib combined with abiraterone as first-line therapy in patients with metastatic castration-resistant prostate cancer (mCRPC). Published online February 26, 2019. Accessed September 24, 2021. doi:10.1200/JCO.2019.37.7_suppl.TPS340
Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *