Thuốc Tarceva 150mg, chứa hoạt chất Erlotinib, là liệu pháp trúng đích được sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư tuyến tụy. Thuốc ức chế hoạt động của EGFR, giúp kiểm soát sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư. Việc sử dụng Tarceva cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý: Thuốc Tarceva 150mg là thuốc kê đơn cần có chỉ định của bác sĩ, Bạn không nên tự ý mua thuốc, sử dụng thuốc khi không có yêu cầu từ bác sĩ điều trị; mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Tarceva 150mg là thuốc gì?
Thuốc Tarceva 150mg (chứa hoạt chất Erlotinib) là một loại thuốc đặc trị ung thư đường uống, thuộc nhóm liệu pháp nhắm trúng đích. Đây là một loại thuốc biệt dược gốc (brand-name drug) nổi tiếng được nghiên cứu và sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm hàng đầu Roche (Thụy Sĩ).
Thông tin thuốc Tarceva 150mg:
| Thông tin | Chi tiết |
| Thành phần chính | Erlotinib (hàm lượng 150mg, dưới dạng erlotinib hydrochloride) |
| Đối tượng sử dụng | Bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến gen EGFR giai đoạn tiến triển/di căn; hoặc bệnh nhân ung thư tụy tiến triển tại chỗ, di căn (thường dùng phối hợp với Gemcitabine). |
| Nhà sản xuất | F. Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ) |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên (Hộp 30 viên) |
| Hạn dùng | 48 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số Visa thuốc (SĐK) | VN-17941-14 |
| Thuốc kê toa | Có |

Thuốc Tarceva 150mg giá bao nhiêu?
Hiện nay trên thị trường, thuốc điều trị ung thư phổi Tarceva có giá 17.000.000 – 40.100.000 VNĐ/hộp. Để biết giá thuốc Tarceva mới nhất và các chương trình ưu đãi hãy liên hệ dược sĩ qua hotline 0932.972.233 của Nhà Thuốc An Tâm để được tư vấn và báo giá chính xác.
Tham khảo giá thuốc Tarceva tại các nhà thuốc:
| Nhà thuốc | Giá thuốc Tarceva |
| Khoa Dược – Bệnh viện Phổi Trung ương (Giá trúng thầu/BHYT) | 17.053.000 VNĐ/hộp |
| Nhà Thuốc Tiện Lợi | 21.100.000 VNĐ/hộp |
| Nhà thuốc Bạch Mai | 40.122.600 VNĐ/hộp |
Hiện tại, Nhà Thuốc An Tâm có chính sách giá bán chiết khấu riêng cho bác sĩ, dược sĩ. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về giá thuốc tarceva 150mg bao nhiêu.
Thuốc Tarceva 150mg mua ở đâu?
Thuốc Tarceva, chứa Erlotinib, là liệu pháp trúng đích được sử dụng trong điều trị ung thư phổi và ung thư tuyến tụy. Để mua thuốc chính hãng và nhận tư vấn sử dụng an toàn, bạn có thể liên hệ Nhà Thuốc An Tâm. Nhà thuốc cam kết cung cấp sản phẩm uy tín cùng dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo.
Liên hệ:
- Hotline: 0932972233
- Thông tin chi tiết: Nhà Thuốc An Tâm
Thuốc Tarceva có tác dụng gì?
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển hoặc di căn: Đây là chỉ định phổ biến nhất. Lưu ý từ Dược sĩ: Thuốc chỉ phát huy tác dụng tối đa khi bệnh nhân đã thực hiện xét nghiệm giải trình tự gen đột biến EGFR và có kết quả dương tính (phổ biến nhất là đột biến mất đoạn Exon 19 hoặc đột biến điểm L858R trên Exon 21).
Ung thư tuyến tụy giai đoạn muộn: Tarceva được sử dụng kết hợp với một loại hóa chất truyền tĩnh mạch (Gemcitabine) làm phác đồ điều trị bước một (first-line) cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy tiến triển tại chỗ, không thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc đã di căn.
Ai không nên sử dụng thuốc?
- Dị ứng mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc.
- Phụ nữ mang thai và hiện đang cho con bú.
- Kết hợp với các thuốc hóa trị platinum như carboplatin và cisplatin.
Liều dùng và cách sử dụng thuốc Tarceva
Liều dùng
Liều dùng cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy: 100mg x 1 lần/ngày, kết hợp cùng Gemcitabine (Gemcitabine là dạng thuốc truyền tĩnh mạch được thực hiện bởi bác sĩ, họ sẽ giải thích tần suất dùng thuốc Tarceva khi điều trị).
Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ: Liều dùng hàng ngày là 150mg x 1 lần/ngày.
Cách dùng
Dùng đúng liều lượng mà bác sĩ đã chỉ định, khi có thắc mắc nào phải liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để giúp quá trình đạt được kết quả.
Uống thuốc Tarceva ít nhất 1 giờ trước ăn – 2 giờ sau khi ăn.
Tránh nhai, nghiền hay làm vỡ viên thuốc.
Tránh dùng thuốc kháng axit trong vòng vài giờ trước hoặc sau khi dùng thuốc.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Tarceva 150mg
Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Tarceva nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào gồm:
- Bệnh phổi.
- Bệnh thận.
- Bệnh gan.
- Mất nước.
- Bắt buộc cai thuốc lá, đồ uống có cồn (rượu, bia) hoàn toàn, vì khói thuốc làm tăng đào thải thuốc qua gan, dễ dẫn đến nguy cơ kháng thuốc Tarceva do không đủ nồng độ điều trị.
- Chuẩn bị phẫu thuật bao gồm cả tiểu phẫu nha khoa.
Tarceva làm tăng nguy cơ chảy máu khiến các vết thương hở khó lành và không cầm máu được, do đó hãy cẩn thận khi sử dụng các dụng cụ sắc nhọn và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật y tế nào.
Thuốc tarceva 150mg có thể gây ra các vấn đề về thị lực, do đó báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp bất kỳ thay đổi nào về thị lực.
Cần thận trọng khi sử dụng Tarceva cho bệnh nhân có bệnh tim mạch. Thuốc có thể làm tăng nguy cơ các vấn đề tim mạch như suy tim và nhồi máu cơ tim.
Trường hợp bị tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, buồn nôn, chán ăn,… bạn cần liên hệ với bác sĩ ngay để được hỗ trợ điều trị tình trạng này.
Phụ nữ có thai có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi, khuyến cáo không sử dụng thuốc, bệnh nhân cần sử dụng các biện pháp tránh thai ít nhất 2 tuần sau liều cuối cùng.
Không nên cho con bú nếu đang dùng thuốc trị ung thư và trong ít nhất 2 tuần sau lên dùng thuốc cuối cùng.
Bác sĩ sẽ làm các xét nghiệm máu để theo dõi chức năng gan, thận và các vấn đề sức khỏe khác. Để theo dõi sức khỏe thường xuyên để đảm bảo thuốc an toàn và hiệu quả.
Tác dụng phụ của thuốc Tarceva
Thường gặp:
- Phát ban da: thường xuất hiện các triệu chứng phát ban dạng mụn mủ (nhìn giống như mụn trứng cá) xảy ra ở mặt, ngực và lưng. Tuyệt đối KHÔNG sử dụng các loại kem trị mụn thông thường có chứa cồn vì sẽ làm da bỏng rát. Người bệnh nên sử dụng các loại kem dưỡng ẩm dịu nhẹ không chứa hóa chất mạnh, hoặc thuốc do bác sĩ kê đơn tùy vào mức độ nặng nhẹ của phát ban.
- Khô da: thường xuất hiện với các dấu hiệu da trở nên khô, ngứa, có thể bong tróc và nứt nẻ, gây khó chịu, đặc biệt là ở các khu vực dễ bị kích ứng như bàn tay, khuỷu tay hoặc bàn chân. Để hạn chế tình trạng này người bệnh nên duy trì sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên, tránh các sản phẩm làm khô da.
- Tiêu chảy: Tarceva có thể tác động lên niêm mạc ruột, gây ra tình trạng viêm và tăng nhu động ruột dẫn đến tiêu chảy. Người bệnh nên uống nhiều nước để bù mất nước, trong một số trường hợp có thể sử dụng thêm thuốc chống tiêu chảy.
- Buồn nôn và nôn: làm giảm cảm giác ngon miệng, gây suy nhược, mất nước cơ thể, dấu hiệu xảy ra đặc biệt sau khi sử dụng thuốc. Bác sĩ có thể kê thêm thuốc chống nôn, người bệnh nên chia làm nhiều bữa ăn nhỏ trong ngày, tránh ăn thức ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng.
- Cơ thể mệt mỏi: bệnh nhân sẽ cảm thấy suy nhược, kiệt sức kéo dài ảnh hưởng đến hoạt động hằng ngày. Để hạn chế mệt mỏi người bệnh kết hợp ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và tập thể dục nhẹ nhàng.
- Chán ăn: Buồn nôn, mệt mỏi, và ảnh hưởng tâm lý do điều trị ung thư có thể gây ra tình trạng chán ăn, dẫn đến cơ thể sụt cân và suy dinh dưỡng. Để khắc phục tình trạng chán ăn, người bệnh nên chia nhỏ các bữa ăn, bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết.
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
- Bệnh phổi mô kẽ: Đây là tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, liên quan đến sự viêm và sẹo hóa ở các mô kẽ của phổi. Biểu hiện với các triệu chứng bao gồm khó thở, ho khan, mệt mỏi và sốt. Trong những trường hợp nặng, có thể dẫn đến suy hô hấp. Cần thường xuyên theo dõi để ngưng hoặc thay đổi liều phù hợp.
- Thủng dạ dày hoặc ruột: biểu hiện với triệu chứng đột ngột, đau dữ dội, buồn nôn, nôn ra máu, phân có máu. Tác dụng phụ này rất hiếm nhưng có thể xảy ra khi Tarceva gây viêm hoặc loét niêm mạc dạ dày và ruột. Đặc biệt, những bệnh nhân có tiền sử loét hoặc bệnh lý đường tiêu hóa, hoặc những người đang dùng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), có nguy cơ cao hơn.
- Viêm gan hoặc tổn thương gan: Tarceva có thể gây tổn thương tế bào gan do ức chế thụ thể EGFR trên các tế bào gan, dẫn đến viêm gan hoặc suy gan. Triệu chứng bao gồm vàng da (vàng mắt và da), nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi, đau bụng trên bên phải, và buồn nôn.
- Viêm tụy: Thuốc Tarceva có thể gây kích thích tuyến tụy, dẫn đến viêm tụy. Triệu chứng bao gồm đau bụng trên dữ dội (thường lan ra sau lưng), buồn nôn, nôn mửa, và sốt.
- Phản ứng da nghiêm trọng: như hội chứng Stevens-Johnson (SJS) hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) có thể xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mức với Tarceva. Các triệu chứng bao gồm phát ban da nghiêm trọng, đau, sưng đỏ, phồng rộp, và bong tróc da. Các niêm mạc như mắt, miệng, và cơ quan sinh dục cũng có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến loét và nhiễm trùng.
Tương tác với thuốc Tarceva
Báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng. Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của phương pháp trị ung thư hoặc làm tăng tác dụng phụ của Tarceva như:
- Ketoconazole (Thuốc chống nấm điều trị các nhiễm trùng nấm).
- Erythromycin (Kháng sinh Macrolide điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn).
- Clarithromycin (Kháng sinh Macrolide điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn).
- Phenytoin (Thuốc chống co giật kiểm soát động kinh).
- Carbamazepine (Thuốc chống co giật).
- Barbiturates (Thuốc an thần).
- Ciprofloxacin (Kháng sinh Fluoroquinolone).
- Tuyệt đối tránh dùng Tarceva chung với các thuốc dạ dày nhóm PPI (như Omeprazole, Ranitidin) do sinh khả dụng phụ thuộc pH dạ dày (thuốc cần môi trường axit để hấp thu hiệu quả). Nếu bắt buộc phải dùng, hãy sử dụng các thuốc trung hòa axit dạ dày và uống cách Tarceva vài giờ.
- St. John’s Wor (Thuốc điều trị trầm cảm nhẹ và lo âu).
- Thuốc ức chế proteasome (Thuốc điều trị ung thư).
- Thuốc kháng đông máu (Thuốc ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong mạch máu).
Danh sách này không đầy đủ luôn trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng trước khi sử dụng Tarceva.
Đặc tính dược lý
Cơ chế hoạt động
Thuốc Tarceva là một thuốc đích thế hệ 1 thuộc nhóm ức chế Tyrosine Kinase (TKI). Thuốc chủ động tìm kiếm và gắn chặt vào một loại protein đặc hiệu có tên là EGFR (Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) nằm trên bề mặt của tế bào ung thư. Khi EGFR bị “khóa” lại, tín hiệu yêu cầu tế bào ung thư phân chia và nhân lên sẽ bị cắt đứt, từ đó làm khối u ngừng phát triển và dần teo nhỏ lại.
Dược lực học Erlotinib Hydrochloride
Erlotinib Hydrochloride là một loại thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm chất ức chế tyrosine kinase, có tác động chủ yếu đến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). EGFR là một loại protein trên bề mặt tế bào giúp điều chỉnh sự tăng trưởng và phân chia của các tế bào. Ở các tế bào ung thư, EGFR thường hoạt động quá mức, thúc đẩy sự tăng sinh tế bào không kiểm soát.
Cơ chế hoạt động của Erlotinib liên quan đến việc ngăn chặn hoạt động của enzyme tyrosine kinase liên kết với EGFR. Điều này ngăn chặn tín hiệu cần thiết cho sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư, từ đó làm chậm quá trình tăng trưởng và tiến triển của khối u. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị một số loại ung thư như ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và ung thư tuyến tụy.
Một số nghiên cứu cho thấy Erlotinib có hiệu quả cao trong việc kiểm soát sự tiến triển của bệnh khi có đột biến EGFR, đặc biệt ở bệnh nhân châu Á và những người không hút thuốc.
Dược động học Erlotinib Hydrochloride
Dược động học của Erlotinib được chia thành bốn giai đoạn chính: hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ.
Hấp thu: Erlotinib được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng đạt khoảng 60%. Thức ăn (đặc biệt là thức ăn chứa nhiều chất béo) làm tăng đột biến sự hấp thu của Erlotinib, có thể dẫn đến nồng độ thuốc trong máu quá cao gây ngộ độc. Do đó, bắt buộc phải uống Tarceva lúc bụng đói (ít nhất 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn) để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.
Phân bố: Erlotinib phân bố rộng rãi trong cơ thể với thể tích phân bố khoảng 232 lít. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, khoảng 93%, chủ yếu với albumin và alpha-1 acid glycoprotein. Điều này cho thấy thuốc khó vượt qua các màng sinh học như hàng rào máu chuyên biệt.
Chuyển hóa: Erlotinib chủ yếu được chuyển hóa ở gan bởi cytochrome P450 enzyme (CYP3A4), cùng với một số isoenzyme khác như CYP1A2 và CYP2D6. Các chất chuyển hóa chính không có tác dụng ức chế EGFR mạnh, vì vậy dược lực học của thuốc chủ yếu phụ thuộc vào dạng nguyên bản.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của Erlotinib là khoảng 36 giờ, cho phép dùng liều hàng ngày. Thuốc chủ yếu được thải trừ qua phân (khoảng 83%), với một phần nhỏ thải qua nước tiểu (khoảng 8%).
FDA chấp nhận
1/ Vào ngày 18 tháng 10 năm 2016 FDA sửa đổi chỉ định Erlotinib để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) để hạn chế sử dụng cho những bệnh nhân có khối u phát triển biểu bì cụ thể đột biến thụ thể yếu tố (EGFR): https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/erlotinib-tarceva
2/ Ngày 15 tháng 5 năm 2013 FDA phê duyệt viên nén Tarceva (Erlotinib) và xét nghiệm đột biến Cobas EGFR cho loại ung thư phổi cụ thể: https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-first-blood-test-detect-gene-mutation-associated-non-small-cell-lung-cancer
3/ Ngày 16 tháng 4 năm 2010 FDA chấp thuận như một liệu pháp điều trị duy trì cho bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/2010-notifications
Đội ngũ biên tập Nhà Thuốc An Tâm
Nguồn tham khảo uy tín
- https://www.drugs.com/erlotinib.html – Thuốc Erlotinib Được đánh giá về mặt y tế bởi Philip Thornton, DipPharm
- https://en.wikipedia.org/wiki/Erlotinib – Thông tin chung về hoạt chất Erlotinib – Wikipedia






Phụ nữ đang cho con bú có sử dụng thuốc Tarceva được không ạ