Thuốc Lenvaxen 10mg Everest điều trị ung thư, giá bán mới

Thuốc Lenvaxen 10mg (chứa hoạt chất Lenvatinib) là một liệu pháp nhắm trúng đích đột phá, mang lại hy vọng sống mới cho bệnh nhân mắc các bệnh lý ung thư phức tạp như ung thư gan (HCC), ung thư thận (RCC) và ung thư tuyến giáp (DTC). Bằng cách cắt đứt nguồn cung cấp máu nuôi khối u, Lenvaxen giúp ức chế mạnh mẽ sự phát triển và di căn của tế bào ung thư.

Lưu ý: Lenvaxen 10mg là hóa chất điều trị ung thư kê đơn. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có sự thăm khám và chỉ định từ Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu.

Thuốc Lenvaxen 10mg là thuốc gì?

Thuốc Lenvaxen 10mg là một loại thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm chất ức chế đa kinase. Đây là dòng thuốc generic chất lượng cao được sản xuất bởi hãng dược Everest Pharmaceuticals (Bangladesh), mang lại hiệu quả lâm sàng tương đương với thuốc biệt dược gốc Lenvima (của hãng Eisai) nhưng với chi phí tiết kiệm hơn rất nhiều.

Khác với các thuốc hóa trị truyền thống diệt tế bào mù quáng, Lenvatinib hoạt động thông minh bằng cách nhắm mục tiêu và khóa chặt cùng lúc nhiều thụ thể trên bề mặt tế bào ung thư, bao gồm:

  • Thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR 1-3): Cắt đứt sự hình thành mạch máu mới, khiến khối u bị “chết đói” do thiếu oxy và dưỡng chất.
  • Thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGFR 1-4), PDGFRα, KIT và RET: Ngăn chặn tín hiệu kích thích tế bào ung thư phân chia và nhân lên.

Thông tin thuốc Lenvaxen 10mg

Thông tin Chi tiết
Thành phần chính Lenvatinib (hàm lượng 10mg, dưới dạng Lenvatinib mesylate)
Đối tượng sử dụng

Bệnh nhân trưởng thành được chỉ định để điều trị:

– Ung thư tuyến giáp: Loại biệt hóa (DTC) tiến triển tại chỗ hoặc di căn, kháng với i-ốt phóng xạ.

– Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Không thể phẫu thuật cắt bỏ (dùng ở bước 1).

– Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC): Giai đoạn tiến triển (thường kết hợp với Everolimus hoặc Pembrolizumab).

– Ung thư nội mạc tử cung: Giai đoạn tiến triển (kết hợp với Pembrolizumab).

Nhà sản xuất Everest Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ x 30 viên
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Thuốc kê toa
Thuốc Lenvaxen 10mg Lenvatinib sử dụng cho bệnh ung thư gan
Thuốc Lenvaxen 10mg Lenvatinib sử dụng cho bệnh ung thư gan

Thuốc Lenvaxen 10mg giá bao nhiêu?

Là dòng thuốc generic đặc trị ung thư đa cơ quan, giá thuốc Lenvaxen 10mg trên thị trường Việt Nam hiện nay thường dao động trong khoảng từ 3.500.000 VNĐ đến 4.500.000 VNĐ/hộp 30 viên. Mức giá này giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế khổng lồ cho bệnh nhân so với việc sử dụng biệt dược gốc Lenvima, đảm bảo bệnh nhân có thể duy trì liệu trình lâu dài.

Liên hệ dược sĩ tư vấn

Để nhận báo giá ưu đãi nhất hôm nay và được Dược sĩ lâm sàng tư vấn, vui lòng liên hệ ngay:

  • Hotline / Zalo (24/7): 0932.972.233.
  • Website: Nhà Thuốc An Tâm.

Bảng giá thuốc Lenvaxen 10mg tham khảo

Nơi bán Giá bán (VNĐ)
Baobaopharma 3.750.000 VNĐ / hộp
Hệ thống Y tế Tdoctor 3.500.000 VNĐ / hộp
Nhà Thuốc Bệnh Viện 4.500.000 VNĐ / hộp

Công dụng của thuốc Lenvaxen 10mg

Ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC): Dùng đơn trị liệu cho bệnh nhân tiến triển tại chỗ hoặc di căn, không còn đáp ứng (kháng) với liệu pháp I-ốt phóng xạ (RAI).

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Dùng làm liệu pháp bước 1 (First-line) cho bệnh nhân ung thư gan nguyên phát không thể can thiệp phẫu thuật cắt bỏ.

Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC): Kết hợp với thuốc Everolimus để điều trị ung thư thận tiến triển sau khi đã thất bại với liệu pháp chống tạo mạch; HOẶC kết hợp với liệu pháp miễn dịch Pembrolizumab (Keytruda) để điều trị bước 1 cho bệnh nhân ung thư thận tiến triển.

Ung thư nội mạc tử cung tiến triển: Kết hợp với Pembrolizumab ở những bệnh nhân không có lỗi sửa chữa ghép cặp (pMMR) và bệnh tiến triển sau khi hóa trị.

Ai không nên sử dụng thuốc?

  • Người quá mẫn hoặc dị ứng với Lenvatinib hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Phụ nữ đang mang thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi.

Cách dùng và liều dùng thuốc

Cách dùng

Uống thuốc 1 lần duy nhất mỗi ngày vào một thời điểm cố định.

Có thể uống Lenvaxen cùng hoặc không cùng với thức ăn.

Nuốt nguyên viên nang với một ly nước lọc. Nếu bệnh nhân khó nuốt, có thể hòa tan nguyên cả viên nang vào một cốc nhỏ (chứa khoảng 1 thìa canh nước lọc hoặc nước ép táo). Để yên 10 phút, khuấy đều và uống ngay. Tráng lại cốc bằng một ít nước và uống hết để đảm bảo không sót thuốc.

Liều dùng

Ung thư tuyến giáp (DTC): Liều tiêu chuẩn là 24mg/ngày (Uống 2 viên 10mg + 1 viên 4mg).

Ung thư gan (HCC): Liều lượng phụ thuộc chặt chẽ vào cân nặng.

Cân nặng từ 60kg trở lên: Uống 12mg/ngày.

Cân nặng dưới 60kg: Uống 8mg/ngày.

Ung thư thận (RCC): Uống 18mg Lenvaxen kết hợp với 5mg Everolimus mỗi ngày; hoặc uống 20mg Lenvaxen mỗi ngày kết hợp với tiêm truyền Pembrolizumab.

Ung thư nội mạc tử cung: Uống 20mg Lenvaxen mỗi ngày kết hợp với tiêm truyền Pembrolizumab.

Lưu ý với bệnh nhân Suy thận/Suy gan nặng: Bác sĩ sẽ giảm liều xuống còn 14mg/ngày (cho DTC) hoặc 10mg/ngày (cho RCC và Nội mạc tử cung). Với HCC suy gan nặng, thuốc không được khuyến cáo.

Xử trí khi Quên liều hoặc Quá liều

Quên liều: Nếu quên uống và thời gian đến liều tiếp theo còn trên 12 giờ, hãy uống ngay lập tức. Nếu thời gian còn dưới 12 giờ, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.

Quá liều: Gây hậu quả nghiêm trọng về tim mạch và tiêu hóa (tăng huyết áp khẩn cấp, xuất huyết). Phải đưa bệnh nhân đến phòng cấp cứu gần nhất kèm theo vỏ thuốc.

Lưu ý khi dùng thuốc Lenvaxen

Trước khi bắt đầu liệu pháp nhắm trúng đích với Lenvaxen (Lenvatinib), bệnh nhân cần chủ động thông báo cho Bác sĩ Ung bướu toàn bộ tiền sử bệnh lý của mình. Bản chất của thuốc là ức chế tạo mạch máu (Anti-angiogenesis) cực mạnh, do đó mang lại một số rủi ro lâm sàng đặc thù cần giám sát chặt chẽ:

Nguy cơ Tim mạch và Huyết áp: Thuốc thường gây tăng huyết áp nghiêm trọng. Hãy báo ngay cho bác sĩ nếu bạn có tiền sử suy tim, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, hoặc từng bị huyết khối động mạch/tĩnh mạch (cục máu đông, đột quỵ). Bệnh nhân bắt buộc phải theo dõi huyết áp hàng ngày tại nhà.

Thủng và Rò rỉ dạ dày – ruột: Báo cho bác sĩ nếu bạn đang bị loét dạ dày tá tràng, từng bị thủng ruột, hoặc có lỗ rò (đường rò rỉ bất thường giữa các cơ quan nội tạng).

Hội chứng thần kinh: Đặc biệt lưu ý nếu bạn có tiền sử co giật, động kinh. Nếu trong lúc dùng thuốc xuất hiện các cơn đau đầu dữ dội kèm theo mờ mắt hoặc lú lẫn, đây có thể là dấu hiệu của Hội chứng bệnh não chất trắng phía sau có thể đảo ngược (PRES) – cần cấp cứu ngay lập tức.

Suy giảm chức năng Gan, Thận: Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận cần được xét nghiệm máu, nước tiểu định kỳ để bác sĩ điều chỉnh liều lượng phù hợp, nhằm kiểm soát nguy cơ protein niệu và suy gan cấp.

Nguy cơ Hoại tử xương hàm (ONJ): Lenvatinib làm chậm quá trình lành vết thương và có thể gây hoại tử xương hàm. Nguy cơ này tăng vọt nếu bạn đang dùng kèm thuốc chống hủy xương (nhóm Steroid, Bisphosphonate), hóa trị, xạ trị, hoặc có sức khỏe răng miệng kém. Bắt buộc phải khám nha khoa và hoàn tất các thủ thuật nhổ răng/phẫu thuật hàm mặt trước khi bắt đầu uống Lenvaxen.

Cảnh báo tiêm chủng: Bệnh nhân không được tự ý tiêm bất kỳ loại vắc-xin nào (đặc biệt là vắc-xin sống giảm độc lực) khi chưa có sự cho phép của bác sĩ điều trị do hệ miễn dịch đang bị ảnh hưởng.

Tác dụng phụ

Là một thuốc ức chế đa điểm, Lenvaxen ảnh hưởng mạnh đến mạch máu và niêm mạc. Bệnh nhân cần báo cho bác sĩ nếu gặp các phản ứng sau:

Tác dụng phụ thường gặp:

  • Tăng huyết áp: Đây là tác dụng phụ chắc chắn xảy ra do thuốc ức chế tạo mạch. Bệnh nhân PHẢI đo huyết áp hàng ngày và dùng thuốc hạ áp theo toa bác sĩ.
  • Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn, sụt cân, viêm loét miệng.
  • Cơ xương khớp: Đau nhức cơ, đau khớp, mệt mỏi suy nhược.
  • Hội chứng bàn tay – bàn chân (PPE): Da tay chân đỏ, sưng, phồng rộp, bong tróc.
  • Thận: Thay đổi màu nước tiểu (do rò rỉ protein niệu).

Tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Biến chứng tim mạch: Đau thắt ngực, nhịp tim nhanh, khó thở (nguy cơ suy tim, nhồi máu cơ tim, kéo dài khoảng QT).
  • Chảy máu ồ ạt: Nôn ra máu, đi ngoài phân đen, chảy máu âm đạo bất thường, ho ra máu.
  • Thủng/Rò rỉ dạ dày ruột: Đau bụng dữ dội, cứng bụng.
  • Huyết khối (cục máu đông): Đau một bên chân, tê liệt nửa người, nói đớ, thay đổi thị lực (nguy cơ đột quỵ).

Tương tác thuốc Lenvaxen 10mg

Mặc dù Lenvatinib không bị ảnh hưởng quá mạnh bởi men gan (như các loại TKI khác), nhưng vẫn cần thận trọng. Bắt buộc phải báo bác sĩ nếu bạn đang dùng:

Các loại thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT: Thuốc chống loạn nhịp tim (Amiodarone), thuốc trị tâm thần, kháng sinh nhóm Macrolid. Kết hợp với Lenvatinib có thể gây rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.

Thuốc hạ huyết áp: Do Lenvaxen làm tăng huyết áp mạnh, bác sĩ sẽ phải điều chỉnh lại liều lượng các thuốc huyết áp bạn đang dùng.

Đặc tính Dược lý học

Dược lực học

Lenvatinib là một chất ức chế thụ thể tyrosine kinase (RTK) đa điểm. Khác với các thuốc chỉ nhắm một mục tiêu, Lenvatinib ức chế đồng thời các hoạt động của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR1, VEGFR2, VEGFR3), yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGFR1, 2, 3, 4), PDGFRα, KIT và RET.

Sự phong tỏa toàn diện này giúp ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u (Anti-angiogenesis) và trực tiếp ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư, mang lại hiệu quả thu nhỏ khối u vượt trội.

Dược động học

Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được sau 1 đến 4 giờ. Thức ăn không làm giảm mức độ hấp thu nhưng làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh (từ 2 lên 4 giờ).

Phân bố: Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương ở người (khoảng 98-99%), chủ yếu là albumin.

Chuyển hóa: Lenvatinib chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ enzym Cytochrome P450 (đặc biệt là CYP3A4) và qua quá trình oxy hóa bởi aldehyde oxidase.

Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 64%) và một phần qua nước tiểu (25%). Thời gian bán thải trung bình là 28 giờ, cho phép thuốc duy trì tác dụng với liều dùng 1 lần/ngày.

Thông tin FDA công bố

11/08/2021 FDA chấp thuận lenvatinib cộng với pembrolizumab trong điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển (Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-lenvatinib-plus-pembrolizumab-advanced-renal-cell-carcinoma) 

01/02/2022 FDA cấp phép thường xuyên cho pembrolizumab và lenvatinib trong điều trị ung thư biểu mô nội mạc tử cung tiến triển (Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-grants-regular-approval-pembrolizumab-and-lenvatinib-advanced-endometrial-carcinoma) 

16/05/2016 Lenvatinib kết hợp với Everolimus (Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/lenvatinib-combination-everolimus)

16/08/2018 FDA chấp thuận lenvatinib điều trị ung thư biểu mô tế bào gan không thể cắt bỏ (Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-lenvatinib-unresectable-hepatocellular-carcinoma)

Hình ảnh thuốc Lenvaxen 10mg

Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (2)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (2)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (3)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (3)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (4)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (4)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (5)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (5)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (6)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (6)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (7)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (7)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (8)
Hình thuốc Lenvaxen 10mg điều trị ung thư nhóm chất ức chế đa kinase (8)

 

Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Lenvaxen là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Nguồn tham khảo uy tín

  1. Lenvatinib Công dụng, Tác dụng phụ, Tương tác, Hình ảnh, Cảnh báo & Liều lượng – WebMD – https://www.webmd.com/drugs/2/drug-167786/lenvatinib-oral/details
  2. https://en.wikipedia.org/wiki/Lenvatinib – Lenvatinib – Wikipedia
5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *