Thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt, giá bán mới

Thuốc Hetenza 40mg (chứa hoạt chất Enzalutamide) điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Bằng cách ức chế mạnh mẽ thụ thể Androgen, Hetenza giúp kìm hãm sự phát triển của khối u, đặc biệt hiệu quả đối với những bệnh nhân đã tiến triển di căn hoặc không còn đáp ứng với các liệu pháp hormone truyền thống.

Lưu ý: Hetenza 40mg là thuốc đặc trị ung thư kê đơn. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có sự thăm khám, xét nghiệm và chỉ định từ Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu.

Thuốc Hetenza 40mg là thuốc gì?

Thuốc Hetenza 40mg là một loại thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm liệu pháp ức chế thụ thể Androgen (AR) không steroid. Đây là dòng thuốc generic (bản sao hợp pháp) chất lượng cao do hãng Dược phẩm Hetero Healthcare (Ấn Độ) sản xuất, mang lại hiệu quả lâm sàng tương đương với thuốc biệt dược gốc Xtandi nhưng với chi phí tối ưu hơn rất nhiều.

Thông tin thuốc Hetenza 40mg:

Thông tin Chi tiết
Thành phần chính Enzalutamide (hàm lượng 40mg)
Đối tượng sử dụng Nam giới trưởng thành (Được chỉ định trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn – mCRPC, hoặc ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm với nội tiết).
Nhà sản xuất Heet Health Care (Ấn Độ)
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 112 viên nang
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Thuốc kê toa
Thuốc Hetenza là thuốc gì?
Thuốc Hetenza là thuốc gì?

Thuốc Hetenza 40mg giá bao nhiêu?

Là dòng thuốc generic đặc trị ung thư tuyến tiền liệt, giá thuốc Hetenza 40mg trên thị trường Việt Nam hiện nay thường dao động trong khoảng từ 9.000.000 VNĐ đến 10.000.000 VNĐ/ hộp 112 viên. Mức giá này giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế rất lớn cho bệnh nhân so với việc sử dụng biệt dược gốc Xtandi, đảm bảo bệnh nhân có thể tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài.

Liên hệ dược sĩ tư vấn

Để nhận báo giá chính xác nhất trong ngày và được Dược sĩ lâm sàng tư vấn, vui lòng liên hệ ngay: 0937.542.233.

Thuốc Hetenza 40mg có công dụng gì?

Thuốc Hetenza được các bác sĩ Ung bướu chỉ định đặc hiệu cho NAM GIỚI trưởng thành trong các trường hợp:

Ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn (mCRPC): Bệnh nhân ung thư đã di căn sang các bộ phận khác (như xương) và bệnh vẫn tiếp tục tiến triển mặc dù đã được điều trị làm giảm mức testosterone (bằng phẫu thuật cắt tinh hoàn hoặc dùng thuốc nội tiết).

Bệnh nhân mCRPC chưa từng hóa trị, hoặc đã từng được điều trị bằng hóa chất Docetaxel trước đó.

Ung thư tuyến tiền liệt không di căn kháng cắt tinh hoàn (nmCRPC): Bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển thành di căn (dựa trên tốc độ tăng nhanh của chỉ số kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt – PSA).

Ai không nên dùng thuốc?

Người quá mẫn hoặc dị ứng nghiêm trọng với Enzalutamide hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Cách dùng và liều dùng thuốc

Cách dùng

Uống toàn bộ 4 viên thuốc cùng một lúc vào một thời điểm cố định mỗi ngày.

Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn.

Nuốt nguyên viên nang với một ly nước lọc. Không nhai, hòa tan hay mở viên nang.

Liều dùng

Liều tiêu chuẩn: Uống 160mg (tương đương 4 viên nang 40mg) uống 1 lần duy nhất mỗi ngày.

Người bệnh vẫn phải tiếp tục duy trì phương pháp thiến y học (tiêm thuốc ức chế GnRH) trong thời gian uống Hetenza, trừ khi đã được phẫu thuật cắt tinh hoàn 2 bên.

Quên liều

Nếu quên uống, hãy uống ngay khi nhớ ra trong cùng ngày hôm đó. Nếu đã qua ngày hôm sau, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. Không uống 8 viên cùng lúc để bù liều.

Thận trọng khi sử dụng thuốc

Có một vài trường hợp bệnh nhân khi dùng thuốc Hetenza sẽ có hiện tượng bệnh não đảo ngược phía sau. Đây là một bệnh được gọi là rối loạn thần kinh hiếm gặp, xuất hiện với các triệu chứng như lú lẫn, co giật, nhức đầu, tăng huyết áp hoặc những vấn đề về thị giác và thần kinh.

Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc có thể bị khối u ác tính nguyên phát thứ hai, xảy ra trong trường hợp hợp cứu lâm sàng giai đoạn 3. Bệnh nhân nên tìm kiếm sự hỗ trợ của y tế nếu có triệu chứng chảy máu đường tiêu hóa, khó tiểu hoặc tiểu gấp trong quá trình sử dụng thuốc Hetenza.

Thuốc trị ung thư này có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận ở những người có bệnh thận. Nếu bạn có bệnh thận, bạn cần được theo dõi chức năng thận chặt chẽ trong khi sử dụng Enzalutamide.

Bệnh tim mạch chẳng hạn như nhồi máu cơ tim và đột quỵ có thể xảy ra khi dùng thuốc. Nếu bạn có bệnh tim mạch như tiền sử nhồi máu cơ tim trong 6 tháng gần đây, đau thắt ngực, suy tim, nhịp tim chậm hoặc huyết áp tăng cao,.. bạn cần được theo dõi chặt chẽ trong khi sử dụng thuốc.

Thuốc có thể làm tăng mức đường huyết. Nếu bạn bị tiểu đường, cần theo dõi lượng đường huyết chặt chẽ trong khi sử dụng Enzalutamide.

Quá trình đào thải nồng độ enzalutamide sẽ kéo dài hơn nếu bệnh nhân mắc bệnh suy gan nặng

Những bệnh nhân có tiền sử hoặc yếu tố kéo dài khoảng QT và người đang sử dụng những loại thuốc kéo dài khoảng QT, cần phải lưu ý trước khi dùng thuốc.

Trường hợp bệnh nhân dùng thuốc Hetenza quá liều thì nên mang theo đơn thuốc đến ngay bệnh viện để được các bác sĩ thăm khám, nếu có dấu hiệu bất thường người bệnh sẽ được tư vấn và có các phương pháp điều trị kịp thời.

Nếu trường hợp bệnh nhân quên uống một liều thì liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn điều chỉnh liều lượng phù hợp để bù lại cho những liều đã quên.

Mặc dù thuốc Hetenza không chỉ định sử dụng cho phụ nữ, đặc biệt là trường hợp mang thai và cho con bú vì thuốc có thể gây dị tật bẩm sinh cho trẻ nếu cha hoặc mẹ đang dùng thuốc này.

Nam giới cần phải sử sử dụng biện pháp tránh thai trong quá trình sử dụng thuốc và sau 3 tháng điều trị nếu bệnh nhân quan hệ.

Thuốc có thể tăng nguy cơ co giật cho người bệnh. Vì vậy, nên báo với bác sĩ nếu người bệnh có tiền sử bị động kinh, đột quỵ, đầu bị chấn thương hoặc bị khối u não trong vòng 1 năm qua.

Tác dụng phụ của thuốc Hetenza

Tác dụng phụ thường gặp:

  • Suy nhược, mệt mỏi trầm trọng.
  • Bốc hỏa (cảm giác nóng bừng đột ngột ở mặt và cổ).
  • Tăng huyết áp.
  • Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Đau nhức cơ xương khớp, tăng nguy cơ gãy xương, té ngã.
  • Suy giảm nhận thức nhẹ: Đau đầu, giảm trí nhớ, mất tập trung.

Tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Nguy cơ Co giật (Động kinh): Đây là tác dụng phụ rất nguy hiểm của Enzalutamide. Phải ngừng thuốc ngay và báo bác sĩ nếu bạn bị co giật, mất ý thức.
  • Bệnh tim mạch: Đau tức ngực, khó thở, nhịp tim bất thường (nguy cơ nhồi máu cơ tim, thiếu máu cục bộ).
  • Hội chứng bệnh não chất trắng phía sau có thể đảo ngược (PRES): Biểu hiện là lú lẫn, co giật, nhức đầu dữ dội, mất thị lực.

Hãy tìm kiếm sự hỗ trợ của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế nếu bệnh nhân có những dấu hiệu được liệt kê ở trên, họ sẽ đánh giá và đưa ra các phương pháp trị ung thư thay thế phù hợp hơn.

Tương tác thuốc Hetenza

Enzalutamide là một chất cảm ứng enzyme mạnh (đặc biệt là CYP3A4, CYP2C9, CYP2C19), do đó nó làm giảm tác dụng của rất nhiều loại thuốc khác. Cần báo bác sĩ nếu bạn đang dùng:

Chất ức chế CYP2C8 mạnh (như Gemfibrozil): Làm tăng nồng độ Enzalutamide trong máu. Bác sĩ có thể phải giảm liều Hetenza xuống còn 80mg/ngày.

Chất cảm ứng CYP2C8 mạnh (như Rifampicin): Làm giảm tác dụng của Hetenza.

Các thuốc bị giảm hiệu quả khi dùng chung với Hetenza: Thuốc chống đông máu (Warfarin), thuốc trị mỡ máu (Statin), thuốc trị nhịp tim, thuốc giảm đau (Fentanyl). Cần theo dõi và chỉnh liều các thuốc này.

Đặc tính Dược lý

Dược lực học

Enzalutamide là một chất ức chế tín hiệu thụ thể Androgen (AR) mạnh mẽ. Khác với các thuốc kháng androgen thế hệ cũ (như Bicalutamide), Enzalutamide có ái lực gắn kết với thụ thể AR cao gấp 5-8 lần. Nó ức chế ba bước quan trọng trong con đường tín hiệu: (1) Ức chế cạnh tranh việc gắn Androgen vào thụ thể AR; (2) Ngăn cản sự chuyển vị của phức hợp AR vào trong nhân tế bào; (3) Ngăn chặn sự gắn kết của phức hợp này vào DNA. Kết quả là làm giảm sự tăng sinh tế bào ung thư tuyến tiền liệt và thúc đẩy sự chết tế bào, kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ (OS).

Dược động học

Hấp thu: Thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh đạt được sau 1-2 giờ. Sinh khả dụng rất cao (trên 84%) và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

Phân bố: Thể tích phân bố lớn, liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 97-98%).

Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa cực kỳ mạnh ở gan chủ yếu qua enzyme CYP2C8 và CYP3A4. Chất chuyển hóa chính (N-desmethyl enzalutamide) có hoạt tính chống ung thư tương tự như thuốc mẹ.

Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình (T1/2) cực kỳ dài, lên tới 5,8 ngày, cho phép duy trì chế độ uống 1 lần/ngày. Thuốc đào thải chủ yếu qua nước tiểu (71%) và một phần qua phân (14%).

Các câu hỏi thường gặp về thuốc Hetenza 40mg (Enzalutamide)

Hetenza (Enzalutamide) khác gì so với Zytiga (Enzalutamide) hoặc Nubeqa (Darolutamide)?

Hetenza và Zytiga (Abiraterone) đều trị ung thư tuyến tiền liệt nhưng cơ chế khác nhau. Zytiga ngăn chặn cơ thể “sản xuất” ra Testosterone, trong khi Hetenza ngăn chặn tế bào ung thư “sử dụng” Testosterone. Zytiga bắt buộc phải uống cùng Corticosteroid (Prednisone), còn Hetenza thì không cần.

Nubeqa (Darolutamide) là thuốc cùng nhóm với Hetenza, nhưng có ưu điểm là ít xâm nhập vào hàng rào máu não hơn, do đó ít gây tác dụng phụ mệt mỏi và ít nguy cơ co giật hơn so với Hetenza.

Tôi có cần uống kèm thuốc Corticoid (như Prednisone) khi dùng Hetenza không?

Không. Khác với phác đồ dùng Abiraterone (Zytiga), khi sử dụng Enzalutamide (Hetenza), bạn không bắt buộc phải uống kèm với Prednisone, giúp giảm bớt các tác dụng phụ do dùng Corticoid kéo dài.

Làm sao để giảm tác dụng phụ bốc hỏa và mệt mỏi khi uống Hetenza?

Bốc hỏa và mệt mỏi là do cơ thể bị thiếu hụt Androgen. Để khắc phục, bạn nên duy trì chế độ ăn uống giàu đạm, vitamin D và Canxi để chống loãng xương. Hãy tập thể dục nhẹ nhàng (đi bộ, yoga) để duy trì khối lượng cơ bắp, mặc quần áo thoáng mát và giữ phòng ngủ mát mẻ để giảm bốc hỏa.

Hình ảnh thuốc Hetenza 40mg

Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (2)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (2)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (3)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (3)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (4)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (4)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (5)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (5)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (6)
Hinh thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt (6)

Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm

Miễn trừ trách nhiệm y tế: Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán hay chỉ định y khoa. Hetenza là thuốc kê đơn tiềm ẩn nhiều rủi ro; tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Nguồn tham khảo

  1. https://en.wikipedia.org/wiki/Enzalutamide – Thuốc chống ung thư hoạt chất Enzalutamide từ wikipedia
  2. https://www.rxlist.com/xtandi-drug.htm – Viên nang Enzalutamide, Biên tập viên y tế: John P. Cunha, DO, FACOEP Cập nhật lần cuối trên RxList: 22/9/2022.
5/5 - (1 bình chọn)

One thought on “Thuốc Hetenza 40mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt, giá bán mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *