Liệu pháp ghép tế bào gốc (Stem Cell Transplant) là phương pháp tiên tiến trong điều trị các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư máu, suy tủy xương hoặc một số rối loạn di truyền. Tuy nhiên, do tính chất phức tạp của phương pháp này, Tác dụng phụ của liệu pháp ghép tế bào gốc vẫn thường gặp trong và sau quá trình điều trị.
Tác dụng phụ của liệu pháp ghép tế bào gốc
Hệ huyết học
Liệu pháp ghép tế bào gốc có tác động mạnh mẽ lên hệ huyết học, dẫn đến:
- Giảm tế bào máu: Giai đoạn giảm bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu kéo dài sau ghép là rất phổ biến. Điều này làm tăng nguy cơ:
- Nhiễm trùng: Do số lượng bạch cầu thấp, bệnh nhân dễ bị nhiễm vi khuẩn, virus hoặc nấm.
- Thiếu máu: Giảm số lượng hồng cầu gây mệt mỏi, suy nhược.
- Xuất huyết: Giảm tiểu cầu dẫn đến nguy cơ chảy máu tự phát, đặc biệt ở da và niêm mạc.
Khuyến nghị:
- Theo dõi công thức máu thường xuyên.
- Sử dụng kháng sinh, kháng nấm dự phòng khi cần.
- Truyền máu hoặc tiểu cầu nếu có chỉ định.

Hệ tiêu hóa
Các tác dụng phụ của liệu pháp ghép tế bào gốc lên hệ tiêu hóa là kết quả của hóa trị hoặc xạ trị liều cao trong quá trình chuẩn bị ghép:
- Loét miệng: Xuất hiện các vết loét đau đớn ở niêm mạc miệng, gây khó khăn khi ăn uống.
- Buồn nôn và nôn: Do tác dụng của hóa trị hoặc tổn thương niêm mạc tiêu hóa.
- Tiêu chảy: Tổn thương niêm mạc ruột non dẫn đến tiêu chảy, mất nước và rối loạn điện giải.
Khuyến nghị:
- Sử dụng thuốc chống nôn (ondansetron, metoclopramide) và điều trị triệu chứng tiêu chảy.
- Áp dụng chế độ ăn uống nhẹ, dễ tiêu hóa để giảm áp lực lên hệ tiêu hóa.
- Súc miệng bằng dung dịch sát khuẩn để giảm nguy cơ nhiễm trùng miệng.

Hệ miễn dịch
Liệu pháp ghép tế bào gốc, đặc biệt khi sử dụng nguồn tế bào từ người hiến (allogeneic transplant), có thể gây ra:
Bệnh ghép chống chủ (GVHD):
- Cấp tính: Thường xuất hiện trong 100 ngày đầu sau ghép, gây viêm da (phát ban, ngứa), tổn thương đường tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy), và tổn thương gan (tăng men gan, vàng da).
- Mạn tính: GVHD kéo dài có thể gây xơ hóa mô, giảm chức năng của nhiều cơ quan.
Khuyến nghị:
- Theo dõi sát sao các dấu hiệu của GVHD.
- Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch (như cyclosporine, tacrolimus) để kiểm soát bệnh ghép chống chủ.
- Áp dụng các biện pháp tăng cường miễn dịch như tiêm phòng sau ghép.

Biến chứng toàn thân
- Sốt và nhiễm trùng: Đây là biến chứng thường gặp nhất, có thể đe dọa tính mạng nếu không được kiểm soát kịp thời.
- Mệt mỏi kéo dài: Hậu quả của suy giảm hệ miễn dịch, thiếu máu và tác dụng phụ của thuốc điều trị.
- Tăng nguy cơ ung thư thứ phát: Một số bệnh nhân có nguy cơ phát triển ung thư thứ phát do hóa trị hoặc xạ trị liều cao.
Khuyến nghị:
- Tuân thủ các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng tác dụng phụ của liệu pháp ghép tế bào gốc như vệ sinh cá nhân, tránh tiếp xúc với nguồn lây nhiễm.
- Thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các biến chứng mạn tính hoặc ung thư thứ phát.
Lời khuyên quan trọng
- Theo dõi sức khỏe định kỳ: Bệnh nhân cần được bác sĩ theo dõi sát trong suốt và sau quá trình ghép tế bào gốc.
- Hỗ trợ tâm lý: Liệu pháp ghép tế bào gốc có thể gây áp lực tâm lý lớn. Việc hỗ trợ từ gia đình và chuyên gia tâm lý là rất cần thiết.
- Chế độ ăn uống và nghỉ ngơi: Duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và nghỉ ngơi hợp lý để tăng cường khả năng hồi phục.

Liệu pháp ghép tế bào gốc là phương pháp điều trị tiên tiến nhưng đi kèm với nhiều nguy cơ tác dụng phụ. Việc quản lý tốt các tác dụng phụ của liệu pháp ghép tế bào gốc này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sống mà còn nâng cao hiệu quả điều trị.
Đội Ngũ Biên Soạn: Nhà Thuốc An Tâm





