Thuốc Kyprolis (carfilzomib) là một liệu pháp nhắm mục tiêu được sử dụng để điều trị một loại ung thư máu gọi là đa u tủy, giúp ngăn chặn sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư trong cơ thể. Vậy cách dùng, liều dùng của thuốc Kyprolis ra sao? Hãy đọc ngay bài viết dưới đây của Nhà thuốc An Tâm để tìm hiểu.
Thông tin cơ bản về thuốc điều trị
Thuốc Kyprolis (Carfilzomib) là một loại thuốc ung thư thuộc liệu pháp trúng đích được sử dụng để điều trị bệnh đa u tủy. Nó hoạt động bằng cách ức chế proteasome là một phức hợp protein giúp các tế bào phân hủy protein cũ và hư hỏng. Khi proteasome bị ức chế, các protein này sẽ tích tụ trong tế bào ung thư và gây ra chết tế bào. Dưới đây là một số chi tiết về cách thức hoạt động của Kyprolis:
- Liên kết chọn lọc với proteasome: Kyprolis liên kết với các vị trí hoạt động chymotrypsin và trypsin của proteasome 20S, là hạt lõi phân giải protein trong proteasome 26S.
- Ức chế hoạt động proteasome: Việc liên kết này ngăn chặn proteasome phân hủy protein, dẫn đến sự tích tụ protein trong tế bào ung thư.
- Gây chết tế bào: Sự tích tụ protein này có thể gây ra độc tính cho tế bào ung thư và dẫn đến chết tế bào theo nhiều cách, bao gồm apoptosis (chết tế bào lập trình) và autophagy (tự tiêu hóa tế bào).
Thông tin cơ bản về thuốc
- Tên thương hiệu: Kyprolis.
- Thành phần hoạt chất: Carfilzomib.
- Nhóm thuốc: thuốc ung thư máu, liệu pháp trúng đích.
- Hàm lượng: 60mg.
- Dạng: Dung dịch tiêm.
- Nhà sản xuất: Onyx Pharmaceuticals.
Chỉ định của thuốc Kyprolis
Điều trị bệnh đa u tủy tiến triển, tái phát hoặc khó chữa đã trải qua một đến ba đợt điều trị trước đó kết hợp với:
- Lenalidomide (Revlimid) và dexamethasone.
- Dexamethasone đơn độc.
- Daratumumab (Darzalex) và dexamethasone.
- Daratumumab và hyaluronidase-fihj (Darzalex Faspro) và dexamethasone.
- Isatuximab (Sarclisa) và dexamethasone.
Hoặc như liệu pháp đơn lẻ đã trải qua 2 hoặc nhiều đợt điều trị trước đó.

Chống chỉ định của thuốc Kyprolis
- Những bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào có trong thuốc
- Phụ nữ đang cho con bú
Những lưu ý cần biết về thuốc Kyprolis
Để đảm bảo Kyprolis an toàn cho bạn, hãy nói với bác sĩ nếu bạn đã từng bị:
- Bệnh thận, đang chạy thận nhân tạo.
- Bệnh tim, huyết áp cao.
- Đau tim hoặc đột quỵ.
- Bệnh phổi.
- Bệnh gan, xét nghiệm chức năng gan bất thường.
Thuốc Kyprolis thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị bệnh đa u tủy. Lịch trình điều trị có thể phức tạp và khó nhớ. Do đó, bạn nên sử dụng lịch điều trị để ghi lại tất cả các liều lượng và lịch tiêm truyền của bạn.
Thuốc Kyprolis (Carfilzomib) có thể gây ra tác dụng phụ ảnh hưởng đến tim và phổi. Nếu cảm thấy có các dấu hiệu và triệu chứng bất thường như Đau ngực, tim đập nhanh, khó thở, sưng tay/chân, chóng mặt, khó thở, ho khan,…. Cần báo ngay cho bác sĩ.
Nếu bạn đang dùng thuốc Kyprolis, bạn không nên tiêm chủng, thực hiện các phẫu thuật, tiểu phẫu trừ khi được bác sĩ chỉ định.
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú không nên dùng thuốc trị ung thư, vì loại thuốc này có thể gây nguy hiểm cho thai nhi. Bạn nên sử dụng biện pháp tránh thai khi điều trị và sau 6 tháng kết thúc điều trị.
Bạn nên uống nhiều nước trước khi dùng liều đầu tiên, vì điều này giúp thận và hệ thống miễn dịch chuyển hóa thuốc để duy trì nồng độ an toàn trong máu. Những người có tiền sử mất cân bằng điện giải cần được theo dõi chặt chẽ trong khi dùng thuốc.
Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo chỉ được dùng thuốc Kyprolis sau khi quá trình điều trị chạy thận nhân tạo hoàn tất, giúp thận hoạt động tốt nhất để chuyển hóa đầy đủ.
Những người có nguy cơ bị herpes zoster cần dùng thuốc kháng vi-rút cùng với thuốc để làm giảm nguy cơ kích hoạt lại vi rút herpes.
Hướng dẫn cách dùng thuốc Kyprolis
Dùng thuốc Kyprolis đúng cách sẽ giúp bạn điều trị bệnh tốt hơn:
- Thuốc do bác sĩ trực tiếp truyền thuốc vào cơ thể bệnh nhân 2 lần/tuần và trong vòng ba tuần, mỗi lần kéo dài trong 30 hoặc 10 phút, tùy thuộc vào liều lượng.
- Trước khi truyền thuốc, bác sĩ kê thêm thuốc các loại thuốc hỗ trợ khác (dexamethasone) để giảm tác dụng phụ.
- Nếu bạn dùng quá liều hoặc quên liều thuốc thì hãy liên hệ ngay với bác sĩ và đem theo đơn thuốc cùng hộp thuốc cho bác sĩ xem để được can thiệp kịp thời.
Thông tin chung:
Liều Carfilzomib sẽ được bác sĩ tính toán dựa trên cân nặng cơ thể và tình trạng sức khỏe của bạn. Liều cụ thể:
Liều lượng một lần mỗi tuần: 20/70 mg/m2 (truyền trong 30 phút) kết hợp với:
- Dexamethasone (Kd).
- Daratumumab + dexamethasone (DKd).
- Daratumumab + hyaluronidase-fihj + dexamethasone (DKd).
Liều lượng hai lần mỗi tuần:
Dùng 20/56 mg/m2 (truyền trong 30 phút) đơn trị liệu hoặc kết hợp với:
- Dexamethasone (Kd).
- Daratumumab + dexamethasone (DKd).
- Daratumumab + hyaluronidase-fihj + dexamethasone (DKd).
- Isatuximab + dexamethasone (Isa-Kd).
Dùng 20/27 mg/m2 (truyền trong 10 phút) đơn trị liệu hoặc kết hợp với: Lenalidomide + dexamethasone (KRd)
Đây chỉ là thông tin chung về phương pháp trị ung thư và liều lượng Carfilzomib. Liều lượng cụ thể cho bạn có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bạn.
Những tác dụng phụ khi dùng thuốc Kyprolis
Kyprolis có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm:
- Vấn đề về tim: Nguy cơ cao suy tim, nhồi máu cơ tim.
- Vấn đề về thận: Suy thận đột ngột.
- Hội chứng ly giải khối u (TLS): Nguy hiểm, gây tổn thương thận
- Tổn thương phổi: Viêm phổi, xơ phổi, tăng huyết áp phổi,…
- Biến chứng về phổi: Khó thở. Cần theo dõi chức năng phổi khi điều trị.
- Huyết áp cao: Bao gồm tử vong. Cần theo dõi huyết áp khi điều trị.
- Cục máu đông: Nguy cơ cao, dẫn đến đột quỵ, nhồi máu cơ tim,…
- Phản ứng liên quan đến truyền dịch: Sốt, ớn lạnh, đau khớp,… Có thể xảy ra sau khi truyền hoặc trong vòng 24 giờ.
- Vấn đề về chảy máu nghiêm trọng.
- Số lượng tiểu cầu rất thấp: Dẫn đến bầm tím, chảy máu bất thường.
- Vấn đề về gan: Suy gan.
- Vấn đề về máu: Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, bao gồm TTP/HUS.
- Vấn đề về não: PRES, gây co giật, nhức đầu,… PML, bệnh nhiễm trùng não hiếm.
- Không kết hợp KYPROLIS với melphalan và prednisone.
Tác dụng phụ phổ biến:
- Giảm tiểu cầu: Bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng.
- Giảm hồng cầu: Mệt mỏi, khó thở, da nhợt nhạt.
- Giảm bạch cầu: Nhiễm trùng, sốt, ớn lạnh, đau họng.
- Mệt mỏi: Kiệt sức, thiếu năng lượng.
- Buồn nôn, nôn: Buồn nôn, nôn.
- Tiêu chảy: Phân lỏng, nát.
- Táo bón: Khó đi đại tiện, phân cứng.
- Đau nhức cơ thể: Đau nhức cơ, khớp.
- Phát ban: Nổi mẩn đỏ, ngứa.
- Sốt: Sốt, ớn lạnh.
Liên hệ ngay với bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào nghiêm trọng. Thuốc Kyprolis cũng có thể gây ra các tác dụng phụ khác không được liệt kê ở đây. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.
Thuốc Kyprolis giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Để biết giá thuốc Kyprolis mới nhất và các chương trình ưu đãi hãy liên hệ dược sĩ qua hotline 0932972233 của Nhà Thuốc An Tâm để được tư vấn và báo giá chính xác.
FDA chấp thuận
1/ FDA chấp thuận Darzalex Faspro, Kyprolis và Dexamethasone cho bệnh đa u tủy.
(Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-darzalex-faspro-kyprolis-and-dexamethasone-multiple-myeloma)
2/ FDA chấp thuận Cytalux (pafolacianine) để xác định các tổn thương ung thư buồng trứng ác tính và Darzalex Faspro (daratumumab + hyaluronidase-fihj), Kyprolis (carfilzomib) và dexamethasone cho bệnh đa u tủy.
(Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-disco-burst-edition-fda-approvals-cytalux-pafolacianine-identifying-malignant-ovarian-cancer)
Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm
Nguồn tham khảo uy tín
- Tác giả Melisa Puckey, BPharm Kyprolis thuộc nhóm Thuốc ức chế Proteasome, thuốc ức chế VEGF/VEGFR – https://www.drugs.com/kyprolis.html
- Kyprolis công dụng – cách sử dụng – https://www.webmd.com/drugs/2/drug-161675/kyprolis-intravenous/details





