Thuốc Imbruvica 140mg chứa hoạt chất Ibrutinib, là một liệu pháp nhắm trúng đích thuộc nhóm chất ức chế enzyme Bruton’s tyrosine kinase. Thuốc được chỉ định chuyên biệt để điều trị một số bệnh lý ung thư máu phức tạp như bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính và u lympho tế bào vỏ. Bằng cách khóa chặt con đường truyền tín hiệu sinh tồn của tế bào B, Imbruvica ức chế sự nhân lên và thúc đẩy sự chết tự nhiên của các tế bào ung thư.
Lưu ý: Thuốc Imbruvica 140mg là thuốc ung thư kê đơn đặc biệt. Bạn tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi không có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa huyết học – ung bướu. Mọi thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo khoa học.
Thuốc Imbruvica 140mg là thuốc gì?
Thuốc Imbruvica 140mg là thuốc kê đơn chuyên khoa, chứa hoạt chất Ibrutinib. Thuốc hoạt động như một chất ức chế đặc hiệu và không thể đảo ngược đối với Bruton’s tyrosine kinase (BTK) – một loại protein đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp các tế bào lympho B (bao gồm cả tế bào B ung thư) tồn tại và phân chia.
Trong liệu pháp nhắm trúng đích, Imbruvica tìm đến và khóa chặt BTK, làm gián đoạn các tín hiệu di chuyển và sinh tồn của tế bào ung thư. Kết quả là các tế bào ác tính ngừng phát triển và dần bị tiêu diệt. Thuốc được phát triển bởi Janssen-Cilag và Pharmacyclics.
Thông tin thuốc Imbruvica 140mg
| Thông tin | Chi tiết |
| Thành phần chính | Ibrutinib (hàm lượng 140mg). |
| Đối tượng sử dụng | Bệnh nhân trưởng thành được chỉ định điều trị các bệnh lý huyết học/ung thư máu dòng tế bào B:
– Ung thư bạch cầu lympho mạn tính (CLL/SLL). – U lympho tế bào áo (MCL): Dùng cho bệnh nhân đã qua ít nhất một liệu pháp điều trị trước đó. – Bệnh Waldenström’s Macroglobulinemia (WM). – U lympho vùng rìa (MZL): Bệnh nhân cần điều trị toàn thân và đã qua ít nhất một liệu pháp gốc anti-CD20. – Bệnh ghép chống chủ mạn tính (cGVHD): Dành cho bệnh nhân ghép tế bào gốc bị thất bại với các liệu pháp toàn thân trước đó. |
| Nhà sản xuất | Pharmacyclics LLC |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ nhựa x 90 viên |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Thuốc kê toa | Có |

Thuốc Imbruvica 140mg giá bao nhiêu?
Imbruvica 140mg là dòng thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích thế hệ mới hiện có giá giao động khoảng 1.600.000 đ/viên. Mức giá có thể biến động tùy thuộc vào nguồn gốc (hàng nhập khẩu chính ngạch hay xách tay) và chính sách của từng cơ sở phân phối.
Để biết giá thuốc Imbruvica 140mg hộp 90 viên chính xác nhất và các chương trình hỗ trợ bệnh nhân, bạn vui lòng liên hệ trực tiếp với dược sĩ qua hotline/Zalo 0937.542.233 của Nhà Thuốc An Tâm. Lưu ý: Hiện tại, Nhà Thuốc An Tâm có chính sách chiết khấu đặc biệt để hỗ trợ chi phí cho bệnh nhân điều trị ung thư dài ngày.
Thuốc Imbruvica có công dụng gì?
Thuốc Imbruvica 140mg được FDA phê duyệt để điều trị các tình trạng bệnh lý sau:
- U lympho tế bào vỏ (Mantle Cell Lymphoma – MCL): Dùng cho bệnh nhân đã từng nhận ít nhất một liệu pháp điều trị trước đó.
- Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL) / U lympho tế bào nhỏ (SLL): Có thể dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với Obinutuzumab, Rituximab hoặc Venetoclax. Dùng được cho cả bệnh nhân có hoặc không có đột biến mất đoạn 17p (del 17p).
- Bệnh Macroglobulin máu Waldenström (WM): Dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với Rituximab.
- Bệnh ghép chống chủ mạn tính (cGVHD): Dùng cho người lớn và trẻ em (từ 1 tuổi trở lên) sau khi đã thất bại với ít nhất một liệu pháp điều trị toàn thân.
Ai không nên sử dụng thuốc?
Bệnh nhân quá mẫn hoặc dị ứng nghiêm trọng với Ibrutinib hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân đang sử dụng các chế phẩm có chứa cỏ St. John (St. John’s Wort) do làm giảm nghiêm trọng nồng độ thuốc trong máu.
Chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai (gây độc tính và dị tật thai nhi) và phụ nữ đang cho con bú.
Liều dùng và cách dùng thuốc
Cách dùng
Đường dùng: Uống trực tiếp bằng miệng.
Thao tác: Phải nuốt nguyên viên nang với một cốc nước lọc. Tuyệt đối không được mở, bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên nang.
Thời điểm: Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Lưu ý dinh dưỡng: Tuyệt đối không ăn bưởi chùm (grapefruit), uống nước ép bưởi chùm hoặc ăn cam đắng/cam Seville trong suốt thời gian điều trị vì chúng làm tăng độc tính của thuốc lên mức nguy hiểm.
Liều dùng
Lưu ý: Hàm lượng mỗi viên nang là 140mg.
U lympho tế bào vỏ: Liều khuyến cáo là 560 mg mỗi ngày (Tương đương uống 4 viên 140mg cùng lúc, 1 lần/ngày).
CLL/SLL và bệnh Waldenström: Liều khuyến cáo là 420 mg mỗi ngày (Tương đương uống 3 viên 140mg cùng lúc, 1 lần/ngày).
Bệnh cGVHD ở người lớn: Liều khuyến cáo là 420 mg mỗi ngày (Tương đương uống 3 viên 140mg cùng lúc, 1 lần/ngày).
Bác sĩ có thể yêu cầu giảm liều (xuống 2 viên hoặc 1 viên/ngày) nếu bệnh nhân bị suy gan nhẹ đến trung bình, hoặc đang phải dùng chung với các thuốc ức chế enzyme CYP3A. Không dùng cho bệnh nhân suy gan nặng.
Tác dụng phụ của thuốc
Các tác dụng phụ nghiêm trọng cần cấp cứu ngay:
- Xuất huyết nghiêm trọng: Thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu nội tạng, chảy máu não hoặc dạ dày. Báo ngay nếu có phân đen, nôn ra máu, tiểu ra máu, hoặc nhức đầu dữ dội kéo dài.
- Rung nhĩ và cuồng nhĩ (Vấn đề tim mạch): Biểu hiện nhịp tim đập loạn xạ, đánh trống ngực, hụt hơi, chóng mặt hoặc ngất xỉu. Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim có nguy cơ cao hơn.
- Hội chứng ly giải khối u : Xảy ra do tế bào ung thư bị tiêu diệt quá nhanh, giải phóng độc tố vào máu, gây suy thận cấp.
- Giảm các dòng tế bào máu: Gây thiếu máu nặng, giảm bạch cầu trung tính (dễ nhiễm trùng nghiêm trọng) và giảm tiểu cầu.
Các tác dụng phụ phổ biến thường gặp:
- Tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng.
- Phát ban, bầm tím dưới da dù chỉ va chạm nhẹ.
- Mệt mỏi suy nhược, đau cơ, đau nhức xương khớp, co thắt cơ bắp.
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, ho, sốt.
Lưu ý và thận trọng khi sử dụng
Nguy cơ phẫu thuật: Ibrutinib làm giảm khả năng đông máu. Bắt buộc phải ngừng thuốc từ 3 đến 7 ngày trước và sau bất kỳ cuộc phẫu thuật hoặc thủ thuật nha khoa nào theo chỉ định của bác sĩ.
Huyết áp và Tim mạch: Thuốc có thể gây tăng huyết áp mới khởi phát. Bệnh nhân cần được đo huyết áp định kỳ mỗi tháng. Nếu xuất hiện rung nhĩ, bác sĩ có thể phải đổi sang liệu pháp khác.
Uống đủ nước: Hãy uống nhiều nước mỗi ngày để hỗ trợ thận đào thải độc tố, giảm nguy cơ mắc Hội chứng ly giải khối u.
Sức khỏe sinh sản: Nam và nữ giới trong độ tuổi sinh đẻ phải dùng biện pháp tránh thai hiệu quả cao trong suốt thời gian dùng thuốc và ít nhất 1 tháng sau liều cuối cùng.
Tương tác thuốc
Ibrutinib được chuyển hóa gần như hoàn toàn qua enzyme CYP3A4 ở gan. Sự tương tác thuốc là rất phổ biến và cần được kiểm soát chặt chẽ:
Chất ức chế mạnh CYP3A4 (Làm tăng độc tính Ibrutinib): Các thuốc kháng nấm (Ketoconazole, Itraconazole), kháng sinh Macrolid (Clarithromycin). Thường phải giảm liều Imbruvica xuống còn 1 viên (140mg)/ngày hoặc tạm ngưng thuốc.
Chất cảm ứng mạnh CYP3A4 (Làm mất tác dụng Imbruvica): Rifampin, Carbamazepine, Phenytoin. Nên tránh dùng chung vì làm giảm hiệu quả điều trị ung thư.
Thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu: Dùng chung Imbruvica với Warfarin, Heparin, hoặc Aspirin làm tăng cực độ nguy cơ xuất huyết gây tử vong. Cần theo dõi y tế gắt gao.
Đặc tính dược lý học
Dược lực học
Ibrutinib là một chất ức chế phân tử nhỏ, nhắm mục tiêu mạnh mẽ vào Bruton’s tyrosine kinase (BTK).
Trong cơ thể, BTK là một phân tử tín hiệu quan trọng của phức hợp thụ thể tế bào B (BCR) và thụ thể cytokine. Con đường tín hiệu này rất cần thiết cho sự sống sót, sự phân chia và sự bám dính của các tế bào lympho B. Ở các bệnh nhân mắc CLL hay MCL, các tế bào B ác tính sử dụng con đường này để nhân lên mất kiểm soát và di cư đến các hạch bạch huyết.
Ibrutinib tạo ra một liên kết cộng hóa trị (liên kết không thể đảo ngược) với dư lượng cysteine (Cys-481) tại vị trí hoạt động của enzyme BTK. Nhờ đó, nó ức chế hoàn toàn hoạt động phosphoryl hóa của BTK, cắt đứt tín hiệu sinh tồn, ngăn chặn sự tăng sinh và thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư.
Dược động học
Hấp thu: Ibrutinib được hấp thu nhanh sau khi uống lúc đói, đạt nồng độ đỉnh (Cmax) trong vòng 1 đến 2 giờ. Việc dùng thuốc cùng với bữa ăn (đặc biệt là thức ăn giàu chất béo) làm tăng mức độ phơi nhiễm (AUC) lên khoảng 2 lần so với khi bụng đói. Do đó, nên uống thuốc vào một thời điểm cố định hàng ngày để duy trì sinh khả dụng ổn định.
Phân bố: Thể tích phân bố biểu kiến của Ibrutinib ở trạng thái ổn định khoảng 10.000 L, cho thấy thuốc phân bố rất sâu rộng vào các mô trong cơ thể. Thuốc liên kết thuận nghịch rất mạnh với protein huyết tương người (khoảng 97,3%), không phụ thuộc vào nồng độ.
Chuyển hóa: Ibrutinib được chuyển hóa phần lớn tại gan, chủ yếu qua enzyme cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) và một phần nhỏ qua CYP2D6. Chất chuyển hóa chính (PCI-45227) có hoạt tính ức chế BTK yếu hơn khoảng 15 lần so với thuốc gốc.
Thải trừ: Mặc dù tạo liên kết không thể đảo ngược với đích tác dụng, bản thân thuốc tự do trong máu có thời gian bán thải (Half-life) khá ngắn, chỉ từ 4 đến 6 giờ. Ibrutinib được đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 80%, dưới dạng chất chuyển hóa) và chưa tới 10% qua nước tiểu. Những bệnh nhân suy giảm chức năng gan sẽ bị tăng nồng độ thuốc trong máu đáng kể.
Thông tin FDA về ibrutinib
1/ FDA chấp thuận ibrutinib kết hợp với rituximab điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính vào ngày 21 tháng 4 năm 2020.
(Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-ibrutinib-plus-rituximab-chronic-lymphocytic-leukemia)
Câu hỏi thường gặp
Cần làm gì khi gặp tác dụng phụ nghiêm trọng từ Imbruvica?
Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng như:
- Chảy máu không kiểm soát, hoặc dễ bị bầm tím.
- Nhiễm trùng nặng với triệu chứng như sốt cao, ớn lạnh.
- Khó thở, đau ngực hoặc nhịp tim bất thường.
Hành động ngay lập tức:
- Ngừng thuốc và gọi bác sĩ ngay để được tư vấn.
- Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất.
- Mang theo danh sách các thuốc bạn đang dùng để bác sĩ dễ đưa ra quyết định điều trị.
Imbruvica khác gì so với Venetoclax?
Imbruvica và Venetoclax đều là thuốc điều trị ung thư máu, nhưng chúng có những điểm khác biệt:
Cơ chế hoạt động:
- Imbruvica ức chế BTK, ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.
- Venetoclax nhắm vào BCL-2, làm tế bào ung thư tự hủy.
Tác dụng phụ:
- Imbruvica có thể gây tiêu chảy, tăng huyết áp.
- Venetoclax dễ gây suy tủy xương hơn.
Cách dùng:
- Imbruvica thường được dùng độc lập.
- Thuốc Venetoclax cần kết hợp với các liệu pháp khác để đạt hiệu quả tốt hơn.
Mẹo giảm tác dụng phụ khi dùng Imbruvica
- Dùng thuốc đúng cách: Uống vào cùng một giờ mỗi ngày, sau khi ăn để giảm kích ứng dạ dày.
- Hạn chế thực phẩm như: Bưởi, cam, hoặc nước ép bưởi vì chúng có thể làm tăng tác dụng của thuốc, gây nguy hiểm.
- Uống đủ nước: Điều này giúp giảm nguy cơ mất nước, đặc biệt khi bạn bị tiêu chảy.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ: Đảm bảo kiểm tra huyết áp và xét nghiệm máu thường xuyên.
Làm sao biết Imbruvica đang hoạt động?
- Xét nghiệm máu: Số lượng tế bào ung thư giảm là dấu hiệu cho thấy thuốc đang có tác dụng.
- Cải thiện triệu chứng: Các triệu chứng như sưng hạch, mệt mỏi giảm đi, sức khỏe tổng thể cải thiện.
Hình ảnh thuốc Imbruvica 140mg







Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm
Miễn trừ trách nhiệm y tế: Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán hay chỉ định y khoa. Femara là thuốc kê đơn tiềm ẩn nhiều rủi ro; tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
Nguồn tham khảo uy tín
- Ibrutinib ( Imbruvica ) kết hợp với venetoclax để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính chưa được điều trị trước đó – https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38320061/
- Tác giả Carmen Pope, BPharm Imbruvica thuộc nhóm thuốc ức chế BTK – https://www.drugs.com/imbruvica.html






Thuốc Imbruvica hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân nào