Thuốc Vinterlin 0,5mg/ml công dụng, liều dùng và cảnh báo

Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml (chứa hoạt chất Terbutaline) là một thuốc tiêm quan trọng, thường được sử dụng trong các tình huống y tế cấp bách như xử trí cơn hen phế quản nặng hoặc để trì hoãn sinh non. Tuy nhiên, đây cũng là một loại thuốc có nguy cơ cao, tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng nếu không được sử dụng đúng cách.

Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml là gì?

Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml là một dung dịch tiêm chứa hoạt chất chính là Terbutaline sulfate. Đây là một thuốc thuộc nhóm chủ vận beta-2 adrenergic chọn lọc.

Nói một cách dễ hiểu, Terbutaline hoạt động bằng cách kích thích một cách chọn lọc các thụ thể (receptor) đặc biệt gọi là beta-2 trong cơ thể. Điều này dẫn đến hai tác dụng chính được ứng dụng trong điều trị:

  1. Giãn cơ trơn phế quản: Giúp đường thở mở rộng, làm giảm co thắt phế quản.
  2. Giãn cơ trơn tử cung: Giúp làm giảm cường độ và tần suất của các cơn co bóp tử cung.

Do hai tác dụng này, VINTERLIN được xếp vào nhóm thuốc giãn phế quản và thuốc giảm co tử cung.

Thông tin chi tiết sản phẩm

  • Tên thuốc: VINTERLIN 0,5mg/ml.
  • Hoạt chất: Terbutaline sulfate 0,5mg/1ml.
  • Phân loại: Thuốc kê đơn (Rx).
  • Nhóm dược lý: Thuốc chủ vận beta-2 adrenergic chọn lọc; Thuốc giãn phế quản; Thuốc giảm co tử cung.
  • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
  • Quy cách: Ống 1ml (Thường đóng gói Hộp 5 ống hoặc 10 ống).
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.
  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm.
  • Lưu ý đặc biệt: Thuốc chỉ dùng tại cơ sở y tế theo chỉ định và giám sát của bác sĩ.

Cơ chế hoạt động của hoạt chất Terbutaline

Cơ chế hoạt động của VINTERLIN (Terbutaline) dựa trên khả năng gắn kết và kích thích các thụ thể beta-2 adrenergic:

Trên đường hô hấp: Khi Terbutaline kích thích thụ thể beta-2 ở cơ trơn phế quản, nó làm thư giãn các cơ này. Kết quả là đường thở (phế quản) được mở rộng, cho phép không khí đi vào và ra khỏi phổi dễ dàng hơn, giúp bệnh nhân giảm khó thở nhanh chóng. Thuốc cũng có thể làm tăng khả năng thanh thải chất nhầy của đường hô hấp.

Trên tử cung: Tương tự, thuốc tác động lên các thụ thể beta-2 ở cơ trơn tử cung, gây thư giãn cơ và làm giảm hoặc ngừng các cơn co bóp tử cung.

Chỉ định chính của thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml

Do đặc tính tác dụng nhanh và mạnh, VINTERLIN 0,5mg/ml dạng tiêm thường được chỉ định trong các tình huống cấp tính và nghiêm trọng tại cơ sở y tế.

Trong cấp cứu các bệnh hô hấp

Thuốc được sử dụng để cắt cơn co thắt phế quản nặng trong các bệnh lý:

  • Cơn hen phế quản (suyễn) cấp tính hoặc nặng.
  • Đợt kịch phát của Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
  • Tình trạng co thắt phế quản trong bệnh lý khí phế thũng.

Trong sản khoa (giảm co tử cung)

Thuốc được sử dụng trong xử trí ngắn hạn (thường không quá 48-72 giờ) ở những trường hợp dọa sinh non không có biến chứng, nhằm mục đích trì hoãn cuộc sinh.

Chỉ định này thường được cân nhắc khi thai nhi ở tuần tuổi có thể hưởng lợi từ việc trì hoãn (ví dụ, để có thời gian cho liệu pháp corticosteroid trưởng thành phổi thai nhi).

Chống chỉ định

Chống chỉ định chung:

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hay dị ứng với Terbutaline sulfate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch nặng không kiểm soát được, đặc biệt là bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn hoặc các rối loạn nhịp tim nhanh (như nhịp nhanh trên thất).

Chống chỉ định riêng trong chỉ định sản khoa:

Khi sử dụng với mục đích giảm co tử cung trong dọa sinh non, thuốc còn có thêm các chống chỉ định sau:

  • Tuổi thai dưới 20 tuần hoặc trên 36 tuần.
  • Bệnh nhân có tiền sản giật nặng hoặc sản giật.
  • Tình trạng chảy máu tử cung nặng (như trong nhau bong non, nhau tiền đạo).
  • Có bằng chứng nhiễm trùng ối (viêm màng ối).
  • Thai nhi đã chết lưu trong tử cung.
  • Bệnh lý tim mạch có từ trước của người mẹ (đặc biệt là các bệnh gây tăng nhịp tim).

Liều dùng và cách dùng

Lưu ý: Liều dùng VINTERLIN (Terbutaline) phải được cá thể hóa và chỉ định bởi bác sĩ. Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho y lệnh của nhân viên y tế.

Thuốc có thể được dùng qua đường tiêm dưới da (SC), tiêm tĩnh mạch chậm (IV) hoặc truyền tĩnh mạch (IV infusion).

Liều dùng trong chỉ định hô hấp (Hen, COPD)

  • Tiêm dưới da: Liều thông thường ở người lớn là 0,25mg – 0,5mg (0,5ml – 1ml), có thể lặp lại nếu cần.
  • Truyền tĩnh mạch: Thường được dùng trong các trường hợp hen nặng không đáp ứng với điều trị ban đầu, liều lượng sẽ được tính toán cẩn thận và điều chỉnh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân.

Liều dùng trong chỉ định sản khoa

  • Thường được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch thông qua bơm tiêm điện hoặc máy truyền dịch để kiểm soát tốc độ chính xác.
  • Liều khởi đầu thường thấp, sau đó được điều chỉnh từ từ (chuẩn độ) đến mức liều thấp nhất có hiệu quả ức chế cơn co tử cung, đồng thời theo dõi chặt chẽ nhịp tim, huyết áp của mẹ và nhịp tim thai.

Tác dụng không mong muốn

Như mọi thuốc chủ vận beta-2, VINTERLIN có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, đặc biệt khi dùng đường tiêm.

Các tác dụng phụ thường gặp

Những tác dụng này liên quan trực tiếp đến cơ chế của thuốc và thường giảm dần sau một thời gian:

  • Run rẩy: Thường gặp nhất, đặc biệt là run ở các đầu ngón tay, bàn tay.
  • Hồi hộp, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
  • Nhức đầu, bồn chồn, lo lắng.
  • Chuột rút.

Các tác dụng phụ nghiêm trọng

Đây là các tác dụng phụ nguy hiểm, cần được phát hiện và xử trí kịp thời tại cơ sở y tế:

  • Hạ kali máu: Giảm nồng độ Kali trong máu, rất nguy hiểm, đặc biệt nếu bệnh nhân đang dùng kèm thuốc lợi tiểu.
  • Tăng đường huyết: Thuốc có thể làm tăng đường huyết, cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường.
  • Rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, đau thắt ngực, thiếu máu cơ tim (hiếm gặp).
  • Phù phổi: Một biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt có nguy cơ cao khi dùng trong chỉ định sản khoa (dọa sinh non).
  • Phản ứng quá mẫn, dị ứng.

Thận trọng và tương tác thuốc quan trọng

Việc sử dụng VINTERLIN đòi hỏi phải đánh giá kỹ lưỡng và thận trọng ở một số đối tượng.

Các đối tượng cần thận trọng khi dùng thuốc

  • Bệnh nhân đái tháo đường: Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ do nguy cơ tăng đường huyết.
  • Bệnh nhân cường giáp: Có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng trên tim mạch của thuốc.
  • Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch từ trước (như cao huyết áp, bệnh thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp).
  • Bệnh nhân bị Glocom (tăng nhãn áp).

Các tương tác thuốc cần đặc biệt lưu ý

  • Thuốc chẹn beta (ví dụ: Propranolol, Atenolol): Cấm dùng chung. Các thuốc này có tác dụng đối kháng hoàn toàn với Terbutaline, có thể gây co thắt phế quản nghiêm trọng ở bệnh nhân hen.
  • Thuốc lợi tiểu (ví dụ: Furosemide, Hydrochlorothiazide): Dùng chung làm tăng nguy cơ hạ kali máu.
  • Corticosteroid (dạng tiêm hoặc uống): Dùng chung làm tăng nguy cơ tăng đường huyết và cũng có thể góp phần làm hạ kali máu.
  • Các thuốc cường giao cảm khác: Tăng độc tính và tác dụng phụ trên tim mạch.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về VINTERLIN

1. Vinterlin 0.5mg/ml có tác dụng gì?

Vinterlin 0.5mg/ml là thuốc tiêm có 2 tác dụng chính: 1) Giãn phế quản để điều trị cơn hen suyễn nặng hoặc COPD cấp tính, và 2) Giảm co bóp tử cung để trì hoãn sinh non trong các trường hợp dọa sinh non.

2. Tiêm Vinterlin (Terbutaline) có nguy hiểm không?

Có, nếu tự ý sử dụng. Đây là thuốc có nguy cơ cao, gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim mạch và chuyển hóa (hạ kali, tăng đường huyết). Thuốc chỉ an toàn khi được dùng tại bệnh viện dưới sự giám sát y tế liên tục.

3. Vì sao dùng Vinterlin bị run tay, tim đập nhanh?

Đây là các tác dụng phụ rất thường gặp của thuốc. Nguyên nhân là do hoạt chất Terbutaline không chỉ kích thích thụ thể beta-2 (mong muốn) mà còn có thể kích thích cả thụ thể beta-1 (có ở tim) và các thụ thể beta-2 ở cơ xương. Điều này gây ra run cơ và làm tim đập nhanh, hồi hộp.

4. Terbutaline có dùng cho phụ nữ có thai được không?

Có, nhưng với chỉ định rất nghiêm ngặt. Terbutaline dạng tiêm chỉ được dùng cho phụ nữ có thai trong trường hợp điều trị dọa sinh non tại bệnh viện, dưới sự giám sát chặt chẽ của cả khoa sản và tim mạch. Thuốc không được khuyến cáo dùng để điều trị hen phế quản thông thường cho phụ nữ mang thai do nguy cơ tác dụng phụ.

Hình ảnh thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml:

Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml điều trị co thắt phế quản (1)
Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml điều trị co thắt phế quản (1)
Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml điều trị co thắt phế quản (2)
Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml điều trị co thắt phế quản (2)
Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml điều trị co thắt phế quản (3)
Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml điều trị co thắt phế quản (3)
Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml điều trị co thắt phế quản (4)
Thuốc VINTERLIN 0,5mg/ml điều trị co thắt phế quản (4)

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc VINTERLIN là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *