Thuốc Giotrif 40mg, chứa hoạt chất Afatinib, là thuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tyrosine kinase, ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư, giúp giảm thiểu sự phát triển và lan rộng của khối u. Giotrif được khuyến nghị sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả và an toàn tối đa.
Tổng quan về thuốc Giotrif 40mg
Thuốc Giotrif 40mg là thuốc ung thư thuộc liệu pháp trúng đích, được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR chưa điều trị trước đó bằng thuốc ức chế EGFR Tyrosine Kinase. Hoạt chất Afatinib thuộc nhóm chất ức chế tyrosine kinase, ngăn chặn ErbB được tìm thấy trên bề mặt tế bào ung thư và liên quan đến việc kích thích tế bào phân chia.
Nó tương tác và ngăn chặn tín hiệu từ các liên kết khác trong ErbB gồm EGFR (ErbB1), HER2 (ErbB2), ErbB3 và ErbB4, mà không thể đảo ngược. Bằng sự ngăn chặn các protein này, afatinib kiểm soát sự phân chia tế bào và làm chậm sự phát triển và lây lan của ung thư phổi không phải tế bào nhỏ.
| ✅ Tên thương hiệu: | ⭐ Giotrif |
| ✅ Thành phần hoạt chất: | ⭐ Afatinib 40 mg |
| ✅ Nhóm thuốc: | ⭐ Thuốc ung thư, liệu pháp trúng đích |
| ✅ Hãng sản xuất: | ⭐ Boehringer Ingelheim |
| ✅ Hàm lượng: | ⭐ 40 mg |
| ✅ Dạng: | ⭐ Viên nén |
| ✅ Đóng gói: | ⭐ 1 hộp 28 viên |

Dược lực học của Afatinib
Afatinib là một chất ức chế tyrosine kinase không thể đảo ngược, hoạt động trên các thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), HER2, và các thành viên khác trong gia đình HER (ERBB).Các thụ thể này có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự tăng trưởng và phân chia tế bào.
Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, đột biến trên gen EGFR thường dẫn đến hoạt động tăng cường của các thụ thể, thúc đẩy sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư.
Cơ chế tác động của Afatinib:
- Ức chế không thể đảo ngược EGFR và HER2: Afatinib gắn kết không thể đảo ngược với các receptor EGFR, HER2 và HER4, ngăn chặn hoạt động của tyrosine kinase. Điều này ngăn chặn các tín hiệu truyền tín hiệu nội bào cần thiết cho sự tăng trưởng và sống sót của tế bào ung thư.
- Hiệu quả trong đột biến EGFR: Afatinib đặc biệt hiệu quả với các tế bào ung thư mang đột biến EGFR exon 19 deletion và L858R, là các đột biến phổ biến ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Thông qua việc ức chế các thụ thể này, Afatinib làm chậm sự phát triển và lan rộng của khối u, đồng thời giúp kiểm soát các triệu chứng ung thư một cách hiệu quả.
Dược động học của Afatinib
Dược động học của Afatinib bao gồm các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và bài tiết trong cơ thể.
- Hấp thu: Afatinib được dùng qua đường uống, và khả năng hấp thu của thuốc bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Khi uống Afatinib kèm với thức ăn, sinh khả dụng của thuốc có thể giảm. Do đó, khuyến nghị bệnh nhân nên uống thuốc ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn để đảm bảo tối ưu khả năng hấp thu.
- Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương: Khoảng 2 đến 5 giờ sau khi uống.
- Phân bố : Afatinib phân bố rộng rãi trong cơ thể với thể tích phân bố lớn, khoảng 4500 lít. Khoảng 95% Afatinib gắn kết với protein huyết tương, chủ yếu với albumin.
- Chuyển hóa: Không giống như nhiều loại thuốc khác, Afatinib không trải qua quá trình chuyển hóa mạnh bởi các enzyme CYP450. Thay vào đó, Afatinib chủ yếu được đào thải dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa, thông qua quá trình liên kết cộng hóa trị với protein và các phân tử khác.
- Bài tiết: Afatinib chủ yếu được bài tiết qua phân (khoảng 85%), với một phần nhỏ qua nước tiểu (khoảng 4%). Thời gian bán thải của Afatinib là khoảng 37 giờ, cho phép duy trì liều dùng một lần mỗi ngày trong điều trị lâm sàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến dược động học của Afatinib:
- Suy gan: Bệnh nhân suy gan nhẹ không cần điều chỉnh liều Afatinib. Tuy nhiên, cần thận trọng với bệnh nhân suy gan nặng do dữ liệu về sự ảnh hưởng chưa đầy đủ.
- Suy thận: Đối với bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến trung bình, không cần điều chỉnh liều Afatinib. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân suy thận nặng, cần giám sát chặt chẽ nồng độ thuốc trong huyết tương.
Tác dụng của thuốc Giotrif
Thuốc có tác dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ:
- Giai đoạn tiến triển hoặc di căn.
- Có đột biến EGFR exon 19 hoặc L858R/ exon 21.
- Bệnh nhân chưa được điều trị bằng thuốc ức chế EGFR Tyrosine Kinase.
Các trường hợp không được sử dụng thuốc
- Quá mẫn cảm với Afatinib hoặc bất kỳ tá dược nào.
- Phụ nữ đang mang thai, cho con bú.
Liều dùng và cách sử dụng
Liều lượng:
Liều khuyến cáo: 40mg x 1 ngày/lần.
Tuy nhiên, liều lượng thuốc có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào phương pháp trị ung thư, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và khả năng dung nạp thuốc.
- Tăng liều: Có thể được tăng lên 50mg x 1 lần/ngày ở g bệnh nhân dung nạp tốt liều 40mg x 1 ngày/lần.
- Giảm liều hoặc tạm ngừng: ở những bệnh nhân gặp tác dụng phụ.
Cách sử dụng:
- Nên nuốt nguyên viên, không nhai, bẻ hoặc nghiền nát thuốc.
- Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
Thận trọng trong quá trình sử dụng thuốc
- Hãy thận trọng khi sử dụng cho người bệnh có các vấn đề về tim, phổi, gan, thận, như: suy gan thận nặng, người có tiền sử bệnh phổi kẽ (ILD) hoặc viêm phổi, bệnh nhân đái tháo đường.
- Trong khi sử dụng thuốc, bạn không tự ý tiêm phòng, tiêm chủng khi không có chỉ định của bác sĩ.
- Không nên sử dụng cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú. Trong quá trình điều trị, hãy sử dụng biện pháp ngừa thai ít nhất khoảng 2 tuần sau khi kết thúc điều trị. Nếu trong quá trình điều trị phát hiện có thai cần báo ngay cho bác sĩ ngay.
- Thuốc có thể gây ra tình trạng, hoa mắt, chóng mặt, đau đầu,… Tốt nhất khi dùng thuốc, không nên điều khiển xe hay máy móc thiết bị nặng đời hỏi độ tập chung cao.
- Trường hợp dùng quá liều gọi ngay cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất để được hỗ trợ kịp thời. Đồng thời, hãy ghi lại và mang theo danh sách các loại thuốc mà bạn đã sử dụng gồm cả thuốc kê toa và không kê toa.
- Nếu phát hiện quên liều thuốc, hãy bỏ qua và tiếp tục dùng liều kế tiếp vào thời điểm đã lên kế hoạch. Không sử dụng gấp đôi liều thuốc đã được quy định.
Tác dụng phụ của thuốc
Tác dụng thường gặp:
- Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, đầy hơi, chán ăn, giảm ngon miệng, khô miệng, loét miệng.
- Da liễu: Phát ban, ngứa, khô da, viêm da, thay đổi sắc tố da, rụng tóc.
- Mệt mỏi: Mệt mỏi, suy nhược, đau đầu, chóng mặt.
- Khác: Chảy máu cam, chảy máu mũi, thay đổi vị giác, giảm thị lực, protein niệu, tăng men gan.
Các tác dụng phụ thuốc ít phổ biến:
- Bệnh hệ thần kinh: Viêm màng não, hội chứng nhú trước, liệt Bell.
- Bệnh hệ tiết niệu: Suy thận, sỏi thận, viêm bàng quang.
- Bệnh về mắt: Viêm giác mạc, khô mắt, giảm thị lực, loét giác mạc.
- Bệnh về máu: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng men gan.
- Bệnh tim mạch: Suy tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp.
- Bệnh hô hấp: Viêm phổi, xẹp phổi, chảy máu phổi, khó thở.
- Bệnh hệ tiêu hóa: Viêm tụy, thủng ruột, tắc ruột, chảy máu đường tiêu hóa.
- Phản ứng dị ứng: Phản ứng dị ứng như phù mạch, khó thở, ngất xỉu có thể xảy ra, tuy hiếm gặp
Những loại thuốc khác có thể tương tác
Khi sử dụng thuốc để điều trị bệnh, cần báo cho bác sĩ về thuốc kê đơn, vitamin, thực phẩm chức năng, các oại thuốc trị ung thư khác,… mà bạn đang sử dụng cho bác sĩ biết để tránh xảy ra tương tác xấu không mong muốn.
Một số loại thuốc có tương tác với ảnh hưởng đến hiệu quả và tăng nguy cơ tác dụng phụ gồm:
- Ritonavir, nelfinavir, saquinavir (thuốc điều trị HIV).
- Ciclosporin, tacrolimus (thuốc ức chế miễn dịch).
- Verapamil (thuốc huyết áp cao và đau thắt ngực).
- Amiodarone (thuốc điều trị nhịp tim).
- Ketoconazole hoặc itraconazole (thuốc điều trị nấm).
- Erythromycin hoặc rifampicin (thuốc điều trị nhiễm trùng).
- Carbamazepine, phenytoin (thuốc điều trị co giật hoặc rối loạn tâm thần)
Trước khi sử dụng hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng để tránh tương tác không mong muốn và đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị.
Thuốc Giotrif giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Hiện tại các thuốc Giotrif tại nhà thuốc có giá bán hợn 23 triệu đồng / Hộp; Để biết giá thuốc Giotrif mới nhất và các chương trình ưu đãi hãy liên hệ dược sĩ qua hotline 0932972233 của Nhà Thuốc An Tâm để được tư vấn và báo giá chính xác.
Cập nhật giá bán trên thị trường hiện nay:
| Nhà thuốc | Giá Thuốc Giotrif |
| Nhà Thuốc Long Châu | Giá liên hệ |
| Nhà Thuốc Ngọc Anh | 22.000.000đ/hộp |
| Dược phẩm giá tốt | 22.500.000đ/hộp |
| Nhà Thuốc Pharmacity | Giá liên hệ |
| Nhà Thuốc An Khang | 23.500.000đ/hộp |
Hiện tại, Nhà Thuốc An Tâm có chính sách giá bán chiết khấu riêng cho bác sĩ, dược sĩ. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về thuốc Giotrif 40mg giá bao nhiêu và các hàm lượng khác.
Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng, cách sử dụng chỉ mang tính chất tham khảo, bạn sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn cần tuân thủ chỉ định bác sĩ.
Các câu hỏi thường gặp về Giotrif 40mg
Thuốc Giotrif 40mg có phải thuốc đích không?
Giotrif 40mg là một thuốc đích thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase (TKI), hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) và HER2 – các protein liên quan đến sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Thuốc được thiết kế để nhắm mục tiêu cụ thể vào các tế bào ung thư mang đột biến EGFR, giúp giảm thiểu tác động lên tế bào bình thường.
Ngoài ra, Giotrif 40mg được xem là thuốc thế hệ thứ hai với khả năng ức chế không thể đảo ngược EGFR và HER2, mang lại hiệu quả cao hơn trong một số trường hợp kháng thuốc với các TKI thế hệ trước như Gefitinib (Iressa) hoặc Erlotinib (Tarceva).
Nên uống thuốc Giotrif trước hay sau khi ăn?
Giotrif 40mg (Afatinib) nên được uống trước bữa ăn ít nhất 1 giờ hoặc sau khi ăn ít nhất 2 giờ. Điều này là do thức ăn có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị. Uống thuốc khi bụng đói giúp tối ưu hóa lượng thuốc được hấp thụ vào cơ thể, từ đó đạt được hiệu quả điều trị tối đa. Nên uống thuốc với một cốc nước đầy và không nghiền nát hoặc nhai viên thuốc.
Người có bệnh lý nền như tim mạch, tiểu đường có dùng được không?
Bệnh nhân có bệnh lý nền như tim mạch hoặc tiểu đường có thể sử dụng Giotrif 40mg, nhưng cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa. Các lưu ý cụ thể bao gồm:
- Tim mạch: Giotrif có thể gây tăng huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim. Đối với bệnh nhân có tiền sử tim mạch, cần kiểm tra huyết áp và tình trạng tim mạch thường xuyên. Nếu xảy ra các triệu chứng như đau ngực, khó thở hoặc phù nề, cần báo ngay cho bác sĩ.
- Tiểu đường: Bệnh nhân tiểu đường nên kiểm tra đường huyết định kỳ vì thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa. Cần điều chỉnh liều lượng insulin hoặc thuốc kiểm soát đường huyết (nếu cần) theo khuyến cáo của bác sĩ.
- Theo dõi chung: Cần báo cáo đầy đủ các bệnh lý nền và thuốc đang sử dụng để tránh tương tác thuốc. Trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân cần theo dõi thường xuyên các chỉ số sinh học, đặc biệt là chức năng gan, thận và tim.
Làm sao để kiểm tra thuốc Giotrif 40mg chính hãng?
Để đảm bảo mua được Giotrif 40mg chính hãng, bạn nên thực hiện các bước sau:
- Kiểm tra bao bì:
- Bao bì phải còn nguyên vẹn, không bị rách hoặc bong tróc.
- Tem chống giả hoặc mã QR phải rõ ràng và không bị mờ.
- Thông tin in trên bao bì như tên thuốc, thành phần, liều lượng, hạn sử dụng và số lô sản xuất phải trùng khớp với thông tin trên vỉ thuốc.
- Quét mã vạch hoặc mã QR: Sử dụng ứng dụng quét mã vạch/mã QR để kiểm tra thông tin sản phẩm và đối chiếu với nhà sản xuất.
- Mua tại các cơ sở uy tín: Chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc, bệnh viện lớn hoặc các nhà phân phối được ủy quyền. Yêu cầu hóa đơn mua hàng và thông tin nguồn gốc thuốc.
- Kiểm tra giấy phép nhập khẩu: Thuốc nhập khẩu chính hãng thường đi kèm với giấy phép của cơ quan quản lý dược phẩm.
Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về nguồn gốc thuốc, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà phân phối để được xác minh.
Giotrif 40mg có sự khác biệt gì so với các thuốc điều trị khác?
Giotrif 40mg mang lại những lợi thế nhất định so với các thuốc điều trị ung thư phổi khác, cụ thể:
- Cơ chế tác dụng: Thuốc Giotrif 40mg là một thuốc TKI thế hệ thứ hai, có khả năng ức chế không thể đảo ngược EGFR và HER2, giúp tăng cường hiệu quả và kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.
- Phạm vi điều trị: Giotrif được chỉ định cho bệnh nhân NSCLC có đột biến EGFR, đặc biệt là ở những trường hợp đã kháng thuốc với các TKI thế hệ trước như Gefitinib hoặc Erlotinib. Ngoài ra, Giotrif cũng hiệu quả trong việc điều trị một số đột biến hiếm gặp của EGFR.
- Tác dụng phụ: Giotrif có thể gây ra các tác dụng phụ như tiêu chảy, phát ban da, và viêm niêm mạc. Tuy nhiên, các tác dụng phụ này thường được quản lý tốt nếu tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
- Khả năng dung nạp: Mặc dù có hiệu quả cao, một số bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc dung nạp thuốc do tác dụng phụ. Điều này đòi hỏi sự theo dõi sát sao và điều chỉnh liều lượng từ bác sĩ.
Bảng so sánh Giotrif (Afatinib) và Osimertinib (Osicent)
| Tiêu chí | Thuốc Giotrif (Afatinib) | Thuốc Osicent (Osimertinib) |
|---|---|---|
| Cơ chế tác dụng | Ức chế không thể đảo ngược EGFR và HER2 | Ức chế đột biến EGFR T790M (thế hệ 3) |
| Phạm vi điều trị | – NSCLC có đột biến EGFR – Kháng TKI thế hệ 1 |
– NSCLC có đột biến T790M – Di căn não |
| Thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) | 12–14 tháng | 18–20 tháng |
| Tác dụng phụ chính | – Tiêu chảy (90%) – Phát ban da – Viêm niêm mạc |
– Tiêu chảy nhẹ – Phát ban da – Giảm bạch cầu |
| Hiệu quả với kháng thuốc | Hiệu quả với bệnh nhân kháng TKI thế hệ 1 | Hiệu quả cao với đột biến T790M |
| Khả năng dung nạp | Tiêu chảy nặng hơn Tarceva và Iressa | Dung nạp tốt, phù hợp với bệnh nhân lớn tuổi |
| Giá cả | Trung bình | Khá Cao |
Mỗi bệnh nhân có thể có phản ứng khác nhau với thuốc Giotrif 40mg. Vì vậy, việc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị là điều quan trọng nhất để đạt được hiệu quả cao nhất và đảm bảo an toàn.
FDA chấp nhận
FDA mở rộng chỉ định afatinib cho NSCLC di căn, chưa được điều trị trước đó cùng với các đột biến EGFR không kháng thuốc khác
https://www.fda.gov/medical-devices/in-vitro-diagnostics/list-cleared-or-approved-companion-diagnostic-devices-in-vitro-and-imaging-tools
Ngày 16 tháng 1 năm 2018 FDA phê duyệt chỉ định mới cho Gilotrif (afatinib) trong NSCLC dương tính với đột biến EGFR
https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-broadens-afatinib-indication-previously-untreated-metastatic-nsclc-other-non-resistant-egfr
Ngày 15 tháng 4 năm 2016 FDA chấp thuận Gilotrif (afatinib) cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy ở phổi
https://www.fda.gov/media/97119/download
Ngày 12 tháng 7 năm 2013 FDA chấp thuận Gilotrif điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn muộn
https://www.fda.gov/media/131200/download
Bài viết trên do chúng tôi tổng hợp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho các chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.







Đội ngũ tác giả biên soạn Nhà Thuốc An Tâm Pharmacy
Tham khảo nguồn
- https://www.drugs.com/mtm/afatinib.html – Công dụng, Liều lượng, Tác dụng phụ, Cảnh báo, cập nhật mới nhất ngày 06/05/2024.
- https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/drugs/afatinibdimaleate – Afatinib Dimaleate – NCI






Cho mình hỏi khi sử dụng thuốc Giotrif thì có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và điều hành máy móc không
Cho em hỏi tác dụng chính của thuốc Giotrif là gì ạ?