Thuốc Fefasdin 60 điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay mạn tính vô căn (10 vỉ x 10 viên)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Viên nén bao phim
Hàm lượng Fexofenadin Hydroclorid 60mg
Số đăng ký 893100097023
Công ty sản xuất DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA - Việt Nam
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Fefasdin 60 điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay mạn tính vô căn
Thuốc Fefasdin 60 là giải pháp điều trị phổ biến cho các tình trạng dị ứng như viêm mũi dị ứng và mề đay mạn tính. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc sao cho an toàn, đặc biệt là trên các đối tượng nhạy cảm như trẻ em, người suy thận hay người cần sự tỉnh táo cao độ, đòi hỏi sự hiểu biết chính xác về y khoa.
1. Thông tin chung về thuốc Fefasdin 60
Số đăng ký: 893100097023.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Thành phần: Fexofenadin Hydroclorid.
Chỉ định: Viêm mũi, Viêm mũi dị ứng, Ngứa, Nghẹt mũi.
Nhà sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA.
Nước sản xuất: Việt Nam.
Xuất xứ thương hiệu: Việt Nam.
Thuốc cần kê toa: Không.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên nén bao phim Fefasdin 60 chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Hoạt chất chính | Fexofenadine Hydrochloride 60mg |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên (Bao gồm Lactose, DST, Avicel,…) |
3. Công dụng của thuốc Fefasdin 60 (Chỉ định)
Thuốc Fefasdin 60 hoạt động bằng cách ngăn chặn histamin – chất trung gian hóa học gây ra các phản ứng dị ứng trong cơ thể. Thuốc được chỉ định điều trị cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi trong các trường hợp:
Viêm mũi dị ứng theo mùa: Làm giảm nhanh các triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, ngứa họng và đỏ/chảy nước mắt.
Mề đay mạn tính vô căn: Giúp giảm ngứa và giảm số lượng cũng như kích thước các nốt phát ban trên da.
Các triệu chứng dị ứng khác: Dị ứng thời tiết, phấn hoa, bụi nhà.
4. Dược lực học
Fexofenadin là thuốc kháng histamin thế hệ 2, có tác dụng đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi.
Cơ chế an toàn: Fexofenadin là chất chuyển hóa có hoạt tính của Terfenadine nhưng đã khắc phục được nhược điểm lớn nhất của thế hệ cũ. Thuốc không gây độc tính trên tim, không ức chế kênh kali liên quan đến sự tái cực tế bào cơ tim (không gây xoắn đỉnh), do đó an toàn hơn cho người có tiền sử bệnh tim mạch.
Tác dụng trên thần kinh: Ở liều điều trị thông thường, thuốc ít đi qua hàng rào máu não nên hạn chế tối đa tác dụng gây buồn ngủ so với các thuốc kháng histamin thế hệ 1 (như Chlorpheniramin).
5. Dược động học
Hấp thu: Fexofenadin hydroclorid hấp thu tốt khi dùng đường uống và bắt đầu phát huy tác dụng sau khi uống 60 phút. Nồng độ đỉnh trong máu đạt được sau 2-3 giờ. Thức ăn giàu chất béo làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 17% và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh của thuốc (đến khoảng 4h). Tác dụng kháng histamin kéo dài hơn 12 giờ.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tượng của thuốc là 60-70%, chủ yếu với albumin và alpha-acid glycoprotein. Không rõ thuốc có qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng khi dùng terfenadin đã phát hiện được fexofenadin là chất chuyển hóa của terfenadin trong sữa mẹ. Fexofenadin không qua hàng rào máu – não.
Chuyển hóa: Fexofenadin rất ít bị chuyển hóa (khoảng 5%, chủ yếu ở niêm mạc ruột. Chỉ có khoảng 0,5-1,5% được chuyển hóa ở gan nhờ hệ enzym cytochrom Paso thành chất có hoạt tính). Khoảng 3,5% liều fexofenadin được chuyển hóa qua pha II (không liên quan đến hệ enzym cytochrom P450) thành dẫn chất methyl este. Chất chuyển hóa này chỉ thấy ở trong phân nên có thể có sự tham gia của các vi khuẩn đường ruột vào chuyển hóa này.
Thải trừ: Nửa đời thải trừ của fexofenadin khoảng 14,4 giờ, kéo dài hơn (31-72%) ở người suy thận. Thuốc thải trừ chủ yếu qua phân (xấp xỉ 80%) và nước tiểu (11-12%) dưới dạng không đổi.
Dược động học ở người suy thận:
CIcr 41-80 ml/phút: Nồng độ đỉnh cao hơn 87%, nửa đời thải trừ dài hơn 50%.
Clcr 11-40 ml/phút: Nồng độ đỉnh cao hơn 111%, nửa đời thải trừ dài hơn 72%.
Clcr < 10 ml/phút (ở người đang thực hiện thẩm phân): Nồng độ đỉnh cao hơn 82%, nửa đời thải trừ dài hơn 31% so với người khỏe mạnh.
Loại bỏ thẩm phân máu không hiệu quả.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc Fefasdin 60
Cách dùng
Đường dùng: Uống nguyên viên với nước lọc. Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
Thời điểm: Nên uống cách xa bữa ăn (trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ) để thuốc hấp thu tốt nhất.
Đặc biệt lưu ý: Tuyệt đối không uống thuốc với nước ép trái cây (như nước cam, nước táo, nước bưởi chùm). Các loại nước này ức chế cơ chế vận chuyển thuốc, làm giảm hấp thu và mất tác dụng của Fexofenadine.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên (60mg) x 2 lần/ngày.
Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: Liều khuyến cáo thông thường là 30mg x 2 lần/ngày.
Người suy thận và người cao tuổi:
Chức năng thận suy giảm làm tăng thời gian lưu trữ thuốc trong cơ thể.
Liều khởi đầu: Khuyến cáo dùng 1 viên (60mg) x 1 lần/ngày (thay vì 2 lần như người bình thường) để tránh nguy cơ quá liều và độc tính.
7. Tác dụng phụ của thuốc (ADR)
Mặc dù Fefasdin 60 được đánh giá là an toàn, một số tác dụng không mong muốn vẫn có thể xảy ra.
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, chóng mặt.
Tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu. Toàn thân: Nhiễm virus (cảm, cúm), đau bụng kinh, đau lưng. Hô hấp: Nhiễm khuẩn hô hấp trên, ngứa họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang. |
| Ít gặp | Thần kinh: Sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, ác mộng.
Tiêu hóa: Khô miệng, đau bụng. |
| Hiếm gặp | Miễn dịch: Mày đay, ngứa, phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng, choáng phản vệ. |
Xử trí: Các tác dụng phụ thường nhẹ và tự hết. Tuy nhiên, nếu gặp các phản ứng hiếm gặp như khó thở hay phù mặt, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
8. Lưu ý quan trọng khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người quá mẫn với Fexofenadine, Terfenadine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Trẻ em dưới 6 tuổi (do độ an toàn và hiệu quả chưa được xác định đầy đủ).
Thận trọng khi sử dụng
Bệnh nhân tim mạch: Dù ít gây độc tính tim, nhưng người có tiền sử khoảng QT kéo dài hoặc bệnh lý tim mạch nền vẫn cần thận trọng và theo dõi.
Ngừng thuốc trước xét nghiệm: Cần ngừng uống Fefasdin ít nhất 24-48 giờ trước khi thực hiện các thử nghiệm tiêm kháng nguyên dưới da (test lẫy da) để tránh kết quả âm tính giả.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nhiều người lầm tưởng Fexofenadine hoàn toàn không gây buồn ngủ. Thực tế, thuốc ít gây buồn ngủ hơn thế hệ cũ, nhưng phản ứng này vẫn có thể xảy ra ở một số cơ địa nhạy cảm.
Thời kỳ mang thai
Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng thuốc khi bác sĩ cân nhắc lợi ích cho người mẹ vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, Fexofenadin là chất chuyển hóa của Terfenadin (đã tìm thấy trong sữa mẹ), do đó cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú. Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
9. Tương tác thuốc cần tránh
Việc phối hợp thuốc không đúng cách có thể làm giảm hiệu quả hoặc tăng độc tính. Cần lưu ý:
Thuốc kháng acid (Antacid): Các thuốc chứa nhôm (Al) hoặc magnesi (Mg) (như Maalox, Gastropulgite…) làm giảm hấp thu Fexofenadine. Phải uống hai loại thuốc này cách nhau ít nhất 2 giờ.
Kháng sinh Macrolid (Erythromycin) & Kháng nấm (Ketoconazol): Làm tăng nồng độ Fexofenadine trong máu. Mặc dù chưa thấy tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim nhưng cần thận trọng khi phối hợp.
Nước ép trái cây: Như đã đề cập, nước bưởi, cam, táo làm giảm đáng kể tác dụng của thuốc.
10. Bảo quản thuốc
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Bài viết liên quan:
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Fexofenadin Hydroclorid 60mg
DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA - Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên










