*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Akurit-3 Lupin điều trị lao phổi
1. Thông tin chung về thuốc Akurit-3
Thuốc Akurit-3 là thuốc kê đơn (ETC) thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Đây là chế phẩm phối hợp cố định liều gồm 3 hoạt chất kháng lao mạnh là Rifampicin, Isoniazid và Ethambutol.
Thuốc được sản xuất bởi Lupin Limited (Ấn Độ) – một trong những tập đoàn dược phẩm uy tín toàn cầu, đạt tiêu chuẩn GMP-WHO. Việc sử dụng viên phối hợp như Akurit-3 giúp giảm số lượng viên thuốc bệnh nhân phải uống hàng ngày, từ đó tăng tỷ lệ tuân thủ điều trị và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên nén bao phim Akurit-3 chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng chuẩn như sau:
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng |
| Rifampicin | 150 mg |
| Isoniazid | 75 mg |
| Ethambutol Hydrochloride | 275 mg |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên |
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Akurit-3 được chỉ định trong điều trị bệnh lao phổi và lao ngoài phổi (như lao hạch, lao màng não, lao xương khớp…). Thuốc thường được sử dụng trong các phác đồ điều trị lao đa hóa trị liệu chuẩn theo hướng dẫn của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Cụ thể, sự phối hợp 3 thành phần trong Akurit-3 giúp:
- Tiêu diệt nhanh chóng vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis).
- Ngăn ngừa sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.
- Rút ngắn thời gian điều trị so với việc dùng đơn lẻ từng loại thuốc.
4. Dược lực học
Akurit-3 kết hợp ba cơ chế tác động khác nhau để tối ưu hóa khả năng diệt khuẩn:
Rifampicin: Là kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ rifamycin. Hoạt chất này có tác dụng diệt khuẩn mạnh ở cả trong và ngoài tế bào bằng cách ức chế hoạt động của enzym RNA polymerase phụ thuộc DNA của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn quá trình tổng hợp RNA.
Isoniazid: Có tác dụng diệt khuẩn đặc hiệu đối với Mycobacterium tuberculosis. Cơ chế chính là ức chế tổng hợp acid mycolic – một thành phần quan trọng cấu tạo nên vách tế bào vi khuẩn, làm phá vỡ cấu trúc màng và tiêu diệt vi khuẩn.
Ethambutol: Là chất kìm khuẩn, hoạt động bằng cách ức chế enzym arabinosyl transferase, làm rối loạn quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Sự có mặt của Ethambutol giúp ngăn chặn sự kháng thuốc đối với Rifampicin và Isoniazid.
5. Dược động học
Hấp thu: Isoniazid hấp thu nhanh và hoàn toàn theo đường tiêu hoá và tiêm bắp. Sau khi uống liều 5 mg/kg thể trọng được 1-2 giờ thì đạt nồng độ tối đa trong huyết tương là 3-5 microgam/ml. Thức ăn làm chậm hấp thu và gảim sinh khả dụng của thuốc isoniazid.
Phân bố: Isoniazid phân bố vào tất cả các cơ quan, các mô và dịch cơ thể. Thuốc thấm được vào hang lao, dễ dàng qua nhau thai và vào thai nhi.
Chuyển hoá: Isoniazid chuyển hoá ở gan bằng phản ứng acetyl hoá, chủ yếu tạo thành acetylisoniazid và acid isonicotinic.
Thải trừ: Xấp xỉ 75-95% thuốc thải trừ qua thận trong vòng 24 giờ dưới dạng chất chuyển hoá không hoạt tính. Một lượng nhỏ thải qua phân. Thuốc có thể được loại khỏi máu bằng thẩm phân thận nhân tạo hay thẩm phân màng bụng.
6. Cách dùng thuốc Akurit-3
Cách dùng
Nên uống thuốc vào lúc bụng đói, tốt nhất là 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn.
Uống trọn liều thuốc trong một lần duy nhất vào một giờ cố định trong ngày (thường là buổi sáng) để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
Mặc dù uống lúc đói là tối ưu về mặt hấp thu, nhưng các thuốc trị lao thường gây kích ứng dạ dày mạnh. Nếu bạn gặp tình trạng nôn mửa hoặc đau dạ dày dữ dội, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng một bữa ăn nhẹ ít chất béo để đảm bảo bạn không bỏ liều.
Liều dùng
Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo và dựa trên cân nặng. Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối liều lượng do bác sĩ chỉ định:
Trị lao: người lớn: ngày 2 viên, làm 1 lần (tức là 8-12mg/kg/ngày), xa bữa ăn. Trẻ em dùng dịch treo; từ mới đẻ đến 1 tháng: 10mg/kg/ngày, làm 1 lần. Từ 2 tháng đến 7 tuổi: 2,5-5ml dịch treo cho 1 kg thể trọng (tức là 15mg/kg/ngày) làm 1 lần. Từ 8 tuổi trở lên: 10mg/kg/ngày làm 1 lần.
Nhiễm khuẩn nặng do chủng Gram (+) và Gram (-): Từ mới đẻ đến 1 tháng: 15-20mg/kg/ngày chia 2 lần. Từ 2 tháng trở lên và người lớn: 20-30mg/kg/ngày, chia 2 lần.
Bệnh do Brucella: dùng phối hợp Rifampicin 900mg/ngày, làm 1 lần vào buổi sáng lúc đói + doxycyclin: 200mg/ngày, làm 1 lần vào bữa tối. Đợt dùng 45 ngày với các thể cấp. Tiêm truyền tĩnh mạch (1 giờ rưỡi) pha vào 250ml dung dịch glucose 5%. Liều dùng như với thuốc uống.
Lưu ý: Trong giai đoạn tấn công (2 tháng đầu), bác sĩ thường sẽ chỉ định dùng thêm thuốc Pyrazinamide phối hợp cùng Akurit-3 để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Trong quá trình điều trị lao, tác dụng phụ là điều khó tránh khỏi. Bệnh nhân cần phân biệt được các dấu hiệu bình thường và các dấu hiệu nguy hiểm.
Tác dụng phụ thường gặp:
- Nước tiểu, mồ hôi, nước mắt có màu đỏ cam (do Rifampicin). Đây là hiện tượng bình thường, sẽ hết khi ngưng thuốc.
- Rối loạn tiêu hóa nhẹ: Chán ăn, buồn nôn, đau bụng.
- Nóng bừng mặt, ngứa nhẹ.
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
- Độc tính trên gan: Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi kéo dài. Đây là dấu hiệu của viêm gan do thuốc.
- Thần kinh: Tê bì, kiến bò ở tay chân, viêm dây thần kinh ngoại biên (thường do Isoniazid làm giảm Vitamin B6).
- Thị giác: Giảm thị lực, nhìn mờ, mù màu xanh/đỏ (do Ethambutol). Cần đi khám mắt ngay lập tức.
- Phản ứng quá mẫn: Sốt cao, phát ban nặng, sưng môi/mặt.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Không sử dụng Akurit-3 cho các đối tượng sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với Rifampicin, Isoniazid, Ethambutol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân suy gan nặng, viêm gan cấp tính.
- Người bị viêm dây thần kinh thị giác.
- Bệnh nhân rối loạn chuyển hóa Porphyrin.
Thận trọng khi sử dụng
Cần kiểm tra chức năng gan (men gan AST, ALT) và chức năng thận trước và định kỳ trong quá trình điều trị.
Bệnh nhân cần kiểm tra thị lực định kỳ để phát hiện sớm các biến chứng về mắt do Ethambutol.
Nên bổ sung Vitamin B6 (Pyridoxine) hàng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ để phòng ngừa tác dụng phụ gây tê bì tay chân của Isoniazid.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, rối loạn thị giác, lơ mơ. Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc phức tạp trong thời gian dùng thuốc.
Thời kỳ mang thai
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây quái thai. Ở người, Rifampicin và Isoniazid có đi qua nhau thai. Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi bác sĩ cân nhắc lợi ích điều trị bệnh lao vượt trội hơn so với nguy cơ đối với thai nhi. Cần bổ sung Vitamin K cho mẹ và trẻ sơ sinh để tránh xuất huyết nếu mẹ dùng Rifampicin vào những tuần cuối thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú
Các hoạt chất trong Akurit-3 bài tiết qua sữa mẹ. Tuy nhiên, nồng độ thuốc trong sữa không đủ để điều trị lao cho trẻ bú mẹ và cũng hiếm khi gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Mẹ vẫn có thể cho con bú nhưng cần theo dõi trẻ sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu vàng da hoặc các bất thường khác.
9. Tương tác thuốc
Đây là phần cực kỳ quan trọng do Rifampicin là chất cảm ứng enzyme gan mạnh, có thể làm mất tác dụng của nhiều loại thuốc khác. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang dùng:
- Thuốc tránh thai đường uống: Rifampicin làm giảm hiệu quả ngừa thai. Phụ nữ nên sử dụng biện pháp tránh thai không nội tiết (như bao cao su) trong suốt quá trình điều trị.
- Thuốc chống đông máu (Warfarin, Coumadin): Cần điều chỉnh liều thuốc chống đông.
- Thuốc điều trị HIV (ARV): Một số thuốc ARV bị giảm nồng độ nghiêm trọng khi dùng chung với Rifampicin.
- Thuốc điều trị đái tháo đường, tim mạch, corticosteroid.
- Rượu bia: Tuyệt đối kiêng rượu bia vì làm tăng nguy cơ tổn thương gan nặng nề khi dùng chung với Isoniazid và Rifampicin.
- Thức ăn: Các loại thức ăn chứa nhiều tyramin (phô mai, vang đỏ) hoặc histamin (cá ngừ) có thể gây tương tác gây đau đầu, đánh trống ngực.
10. Bảo quản
Để thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản tốt nhất là dưới 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Bột sủi bọt
Paracetamol 80mg
DHG - Việt Nam
Hộp 24 Gói









