*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Bột sủi bọt Hapacol 80mg điều trị hạ sốt, giảm đau
Bột Hapacol 80 là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm bột sủi Hapacol 80
Bột sủi Hapacol 80 DHG là giải pháp dinh dưỡng tiện lợi được bào chế theo công nghệ hiện đại, giúp bổ sung năng lượng và cân bằng điện giải cho cơ thể; với công thức độc quyền chứa các dưỡng chất cần thiết, sản phẩm hỗ trợ tăng cường hấp thu dinh dưỡng, phục hồi sức khỏe và nâng cao đề kháng.
2. Thành phần bột sủi Hapacol 80
Paracetamol: 80 mg
Tá dược vừa đủ: 1 gói (Manitol, acid citric khan, aspartam, đường trắng, natri hydrocarbonat, PVP K30, bột hương cam).
3. Chỉ định bột sủi Hapacol 80
Hạ sốt, giảm đau cho trẻ trong các trường hợp: Cảm, cúm, sốt xuất huyết, nhiễm khuẩn, nhiễm siêu vi, mọc răng, sau khi tiêm chủng, sau phẫu thuật.
4. Chống chỉ định bột sủi Hapacol 80
Quá mẫn với một trong các thành phần của thuốc
Người bệnh thiếu hụt glucose – 6 – phosphat dehydrogenase.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Paracetamol tác động lên trung tâm điều nhiệt tại vùng dưới đồi, giúp hạ nhiệt thông qua cơ chế giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên, từ đó làm giảm thân nhiệt ở người bị sốt mà hiếm khi ảnh hưởng đến thân nhiệt bình thường. Thuốc giảm đau bằng cách nâng ngưỡng chịu đau. Ở liều điều trị, hiệu quả giảm đau và hạ sốt của paracetamol tương đương với aspirin, nhưng lại ít tác động đến hệ tim mạch, hệ hô hấp, không làm thay đổi cân bằng acid – base và không gây kích ứng, xước hoặc chảy máu dạ dày.
Dược động học
Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, với thời gian bán thải từ 1,25 đến 3 giờ. Thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan và sau đó được bài tiết qua thận.
6. Cách dùng – Liều dùng bột sủi bọt Hapacol 80mg
Cách dùng
Hòa tan thuốc Hapacol 80 vào lượng nước (thích hợp cho bé) đến khi sủi hết bọt.
Cách mỗi 6 giờ uống một lần, không quá 5 lần/ngày.
Liều dùng
Liều uống: trung bình từ 10 – 15 mg/kg thể trọng/lần.
Tổng liều tối đa không quá 60 mg/kg thể trọng/24 giờ.
Hoặc theo phân liều sau:
Trẻ em từ 0 đến 3 tháng tuổi: Uống 1/2 gói/lần.
Trẻ em từ 4 đến 11 tháng tuổi: Uống 1 gói/lần.
Hoặc theo chỉ dẫn của thầy thuốc.
Không nên kéo dài việc tự sử dụng thuốc Hapacol 80 cho trẻ mà cần có ý kiến bác sĩ khi:
Có triệu chứng mới xuất hiện.
Sốt cao (39,5°C) và kéo dài hơn 3 ngày hoặc tái phát.
Đau nhiều và kéo dài hơn 5 ngày.
7. Sử dụng quá liều Paracetamol
Quá liều paracetamol có thể xảy ra khi dùng một liều độc hoặc uống lặp lại liều lớn (7,5–10 g mỗi ngày trong 1–2 ngày) hoặc do sử dụng thuốc kéo dài. Tác dụng độc cấp tính nghiêm trọng nhất là hoại tử gan, có thể gây tử vong.
Biểu hiện quá liều paracetamol:
Ban đầu: Buồn nôn, nôn, đau bụng, cùng với hiện tượng xanh tím da, niêm mạc và móng tay.
Ngộ độc nặng: Xuất hiện kích thích nhẹ, kích động và mê sảng ban đầu, sau đó chuyển sang ức chế hệ thần kinh trung ương với triệu chứng như sững sờ, hạ thân nhiệt, mệt lả, thở nhanh, mạch nhanh, yếu, không đều, huyết áp thấp và suy tuần hoàn.
Xử trí quá liều:
Chẩn đoán sớm là rất quan trọng. Trong mọi trường hợp nghi ngờ quá liều, cần rửa dạ dày, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi dùng thuốc. Liệu pháp giải độc chủ yếu sử dụng các hợp chất sulfhydryl như N-acetylcystein, có thể được dùng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra, methionin, than hoạt tính và/hoặc thuốc tẩy muối cũng có thể được áp dụng để tăng cường thải trừ thuốc.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Chưa có báo cáo |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Da: Ban da. Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn. Thận: Bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày. Máu: Giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu. |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | Toàn thân: Phản ứng quá mẫn |
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Đối với người bị phenylceton – niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể nên tránh dùng paracetamol với thuốc hoặc thực phẩm có chứa aspartam.
Đối với một số người quá mẫn (bệnh hen) nên tránh dùng paracetamol với thuốc hoặc thực phẩm có chứa sulfit.
Phải dùng thận trọng ở người bệnh có thiếu máu từ trước, suy giảm chức năng gan và thận. Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan của paracetamol, nên tránh hoặc hạn chế uống rượu. Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Chưa xác định được tính an toàn của paracetamol đối với thai nhi khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai. Do đó, chỉ nên dùng thuốc ở người mang thai khi thật cần thiết.
Nghiên cứu ở người mẹ cho con bú, dùng paracetamol không thấy có tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.
10. Tương tác thuốc
Uống dài ngày liều cao paracetamol làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của coumarin và dẫn chất indandion. Cần chú ý đến khả năng gây hạ sốt nghiêm trọng ở người bệnh dùng đồng thời phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt. Các thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturat, carbamazepin), isoniazid và các thuốc chống lao có thể làm tăng độc tính đối với gan của paracetamol. Uống rượu quá nhiều và dài ngày có thể làm tăng nguy cơ paracetamol gây độc cho gan.
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây








