Xạ trị MR-Linac giảm phơi nhiễm mô não trong u thần kinh đệm

Nghiên cứu pha 2 UNITED cho thấy, xạ trị thích ứng MR-Linac (MRL) kết hợp với temozolomide (Temodar, thuốc temodal) giúp giảm biên độ thể tích mục tiêu lâm sàng (CTV) và hạn chế phơi nhiễm mô não bình thường ở bệnh nhân u thần kinh đệm ác tính (high-grade glioma), đồng thời đảm bảo an toàn và khả năng thực hiện.

Thiết kế nghiên cứu

Thời gian: Từ tháng 4/2021 đến tháng 5/2023.

Số lượng bệnh nhân: 108 người đồng ý tham gia, 98 bệnh nhân được điều trị theo đúng giao thức.

Loại bệnh: U thần kinh đệm IDH-wildtype (thuốc nhóm bệnh ung thư não)

Liệu pháp:

  • 59 bệnh nhân nhận xạ trị liều dài (60 Gy trong 30 lần).
  • 39 bệnh nhân nhận xạ trị liều ngắn (40 Gy trong 15 lần).

Tình trạng methyl hóa MGMT:

  • Methyl hóa: 52 bệnh nhân
  • Không methyl hóa: 41 bệnh nhân
  • Không xác định: 5 bệnh nhân

Kết quả

Hiệu quả và tỷ lệ thất bại

Tỷ lệ thất bại biên độ (marginal failure):

  • 4% (4/98 bệnh nhân), thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ lịch sử (P < .001).
  • 81% bệnh nhân có thất bại hình ảnh học cũng cho thấy thành phần thất bại trung tâm.

Giảm biên độ CTV

  • Giảm 40% biên độ CTV so với phương pháp EORTC (15 mm).
  • Giảm 71% biên độ CTV so với phương pháp RTOG (FLAIR + 2 cm).

So sánh sống còn giữa các nghiên cứu

Xạ trị liều dài:

  • PFS trung vị (sống không tiến triển): 11,6 tháng (nghiên cứu UNITED) so với 9,2 tháng (nghiên cứu SPECTRO GLIO, P = .35).
  • OS trung vị (sống toàn bộ): 18,5 tháng (nghiên cứu UNITED) và 20,5 tháng (SPECTRO GLIO, P = .53).

Xạ trị liều ngắn:

  • PFS trung vị: 6,8 tháng (UNITED) so với 5,3 tháng (nghiên cứu CE.6, P = .2).
  • OS trung vị: 10,6 tháng (UNITED) và 9,3 tháng (CE.6, P = .8).

Quy trình điều trị

Sử dụng thiết bị MR-Linac tích hợp 1,5 Tesla.

CTV: Bao gồm khối u nguyên phát (GTV) – hốc phẫu thuật và bất kỳ mô u còn sót lại – cộng với biên độ 5 mm.

PTV (Planning Target Volume): CTV cộng thêm biên độ 3 mm.

Quy trình điều chỉnh:

  • “Adapt-to-shape” trong lần chiếu đầu và mỗi tuần một lần với chụp T1 có tương phản Gadolinium và FLAIR.
  • Các lần chiếu còn lại sử dụng quy trình “adapt-to-position” với chụp không tương phản.

Đây là nghiên cứu đầu tiên sử dụng xạ trị thích ứng MR-Linac với biên độ giảm.

An toàn và khả thi, với tỷ lệ thất bại biên độ thấp.

Nghiên cứu đã giảm đáng kể phơi nhiễm mô não và thể tích mục tiêu, tuy nhiên cần thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên để xác định liệu điều này có cải thiện chất lượng sống và giảm độc tính hay không.

Mục tiêu nghiên cứu tiếp theo

  • Chuẩn hóa phương pháp FLAIR ngoài biên độ 5 mm.
  • Đánh giá động lực học khối u và các chỉ dấu hình ảnh tiên tiến.

Tác giả: Russ Conroy

Nguồn Tham Khảo

  1. Detsky J, Chan AW, Palhares DM, et al. MR-linac online weekly adaptive radiotherapy for high grade glioma (HGG): results from the UNITED single arm phase II trial. Presented at: ASTRO Annual Meeting; September 29 – October 2, 2024; Washington, DC. Abstract LBA05.
  2. Perry JR, Laperriere N, O’Callaghan CJ, et al. Short-course radiation plus temozolomide in elderly patients with glioblastoma. N Engl J Med. 2017;376(11):1027-1037. doi:10.1056/NEJMoa1611977
Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *