Thuốc Vintanil 1000 công dụng, liều dùng và cảnh báo

Chóng mặt là triệu chứng phổ biến do nhiều nguyên nhân gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Trong các trường hợp cấp tính hoặc cơn chóng mặt nặng, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc tiêm để kiểm soát triệu chứng nhanh chóng. Thuốc Vintanil 1000 là một trong những giải pháp tiêm tĩnh mạch được sử dụng trong điều trị.

Thuốc Vintanil 1000 là thuốc gì?

Thuốc Vintanil 1000 là một loại thuốc tiêm được sử dụng để điều trị triệu chứng của các cơn chóng mặt. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự chỉ định và giám sát của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.

Thông tin chi tiết sản phẩm Vintanil 1000:

  • Tên thuốc: Vintanil 1000.
  • Hoạt chất: N-Acetyl-DL-Leucin 1000mg/10ml.
  • Số đăng ký (SĐK): VD-27160-17.
  • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (VINPHACO).
  • Nước sản xuất: Việt Nam.
  • Công ty đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (VINPHACO).

Dược lý học của Vintanil 1000

Đây là phần thông tin chuyên sâu giúp hiểu rõ cách thức thuốc hoạt động trong cơ thể.

Dược lực học (Cơ chế tác dụng)

Một điểm quan trọng cần minh bạch là: Hiện tại, cơ chế tác dụng chính xác của N-Acetyl-DL-Leucin vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.

Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật cho thấy giả thuyết phổ biến nhất là thuốc tác động bằng cách ổn định lại màng tế bào, giúp tái phân cực các tế bào thần kinh thuộc hệ thống tiền đình (cơ quan giữ thăng bằng) khi chúng đang bị kích thích hoặc mất chức năng, từ đó làm giảm các triệu chứng chóng mặt.

Dược động học

  • Sau khi tiêm tĩnh mạch liều 1000mg (1g), thuốc được phân phối rất nhanh trong cơ thể (thời gian bán thải trung bình khoảng 0.11 giờ).
  • Thuốc sau đó được đào thải nhanh ra khỏi cơ thể (thời gian bán thải trung bình khoảng 1.08 giờ).

Chỉ định của thuốc Vintanil 1000

Thuốc Vintanil 1000 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị triệu chứng của cơn chóng mặt không rõ nguyên nhân.
  • Chóng mặt do rối loạn tiền đình.
  • Chóng mặt liên quan đến các bệnh lý như: tăng huyết áp, xơ vữa động mạch.
  • Chóng mặt do ngộ độc (thuốc, thực phẩm) hoặc sau khi sử dụng một số loại thuốc (ví dụ Streptomycin).

Chống chỉ định

Không được sử dụng thuốc Vintanil 1000 cho các đối tượng sau:

  • Người quá mẫn với N-Acetyl-DL-Leucin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc (như Ethanolamin).
  • Phụ nữ có thai (do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn).
  • Phụ nữ đang cho con bú (do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn).

Liều dùng và cách dùng Vintanil 1000

Đây là thông tin cực kỳ quan trọng, cần tuân thủ tuyệt đối để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Cách dùng

  • Thuốc được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch.
  • Lưu ý quan trọng: Phải tiêm tĩnh mạch chậm.
  • Việc tiêm thuốc quá nhanh có thể gây ra cảm giác khó chịu hoặc nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
  • Thao tác tiêm phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn (bác sĩ, điều dưỡng) tại cơ sở y tế. Tuyệt đối không tự ý tiêm tại nhà.

Liều dùng khuyến cáo

  • Liều khuyến cáo cho người lớn là 1 ống (1000mg)/ngày, tiêm tĩnh mạch chậm.
  • Trong trường hợp cơn chóng mặt diễn biến nặng, liều có thể tăng lên đến 2 ống (2000mg)/ngày, tùy theo diễn biến lâm sàng và chỉ định cụ thể của bác sĩ.

(Lưu ý: Liều dùng 2-4 ống/ngày có thể phù hợp với dạng hàm lượng 500mg, nhưng với Vintanil 1000mg, liều 1-2 ống/ngày là liều khuyến cáo thông thường).

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Thuốc Vintanil 1000 thường được dung nạp tốt. Tuy nhiên, một số tác dụng không mong muốn hiếm gặp có thể xảy ra:

  • Phản ứng dị ứng da: Phát ban, mẩn ngứa, nổi mề đay.
  • Thần kinh (ít gặp): Hoa mắt, mệt mỏi, ngủ gà, ngủ gật.
  • Tiêu hóa (ít gặp): Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Khác: Có thể gây hạ huyết áp nếu tiêm tĩnh mạch quá nhanh.

Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong và sau khi tiêm thuốc.

Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng

Tốc độ tiêm: Luôn nhắc nhở nhân viên y tế về việc phải tiêm tĩnh mạch chậm để phòng ngừa nguy cơ hạ huyết áp.

Ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây các tác dụng phụ như hoa mắt, mệt mỏi, ngủ gà. Bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian điều trị hoặc cho đến khi xác định rõ thuốc không ảnh hưởng đến sự tỉnh táo.

Đối tượng đặc biệt: Phụ nữ có thai và cho con bú là đối tượng chống chỉ định tuyệt đối (đã nêu ở mục 4).

Tương tác thuốc

Hiện chưa ghi nhận các tương tác thuốc cụ thể của N-Acetyl-DL-Leucin. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc (kê đơn và không kê đơn), thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng trước khi được tiêm Vintanil 1000.

Xử trí quá liều và quên liều

Quá liều: Hiện chưa có thông tin về các trường hợp quá liều Vintanil 1000 ở người. Nếu nghi ngờ có dấu hiệu quá liều, bệnh nhân cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để theo dõi và điều trị triệu chứng.

Quên liều: Thuốc được thực hiện bởi nhân viên y tế tại bệnh viện hoặc phòng khám, nên tình trạng quên liều khó xảy ra. Nếu bỏ lỡ một liều, liều tiếp theo sẽ được dùng như chỉ định của bác sĩ, không được tự ý tăng gấp đôi liều để bù.

Bảo quản thuốc

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Câu hỏi thường gặp về Vintanil 1000

1. Vintanil 1000 tiêm tĩnh mạch chậm là bao lâu?

“Tiêm tĩnh mạch chậm” nghĩa là thuốc cần được tiêm từ từ trong vài phút (thường là 3-5 phút) để thuốc vào cơ thể với tốc độ vừa phải. Bác sĩ hoặc điều dưỡng sẽ thực hiện đúng kỹ thuật này để đảm bảo an toàn, tránh các phản ứng như hạ huyết áp.

2. Tiêm Vntanil 1000 có gây buồn ngủ không?

Có thể. Mặc dù hiếm gặp, Vintanil 1000 có thể gây các tác dụng phụ lên thần kinh như mệt mỏi, hoa mắt, ngủ gà hoặc ngủ gật. Đây là lý do bạn cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi tiêm.

3. Phụ nữ có thai có tiêm Vintanil 1000 được không?

Không. Thuốc Vintanil 1000 chống chỉ định (không được phép dùng) cho phụ nữ có thai do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để chứng minh tính an toàn của thuốc trên đối tượng này.

4. Vintanil 1000 khác gì Tanganil 500mg?

Cả hai đều chứa cùng một hoạt chất là Acetylleucine, dùng để điều trị chóng mặt. Điểm khác biệt chính là hàm lượng:

  • Vintanil 1000: Chứa 1000mg Acetylleucine trong 10ml.
  • Tanganil 500mg: Chứa 500mg Acetylleucine trong 5ml.

Vintanil 1000 có hàm lượng hoạt chất gấp đôi, thường được sử dụng trong các trường hợp cần liều cao hơn (tương đương 2 ống Tanganil 500mg) hoặc để thuận tiện, giảm số lần tiêm cho bệnh nhân.

Hình ảnh thuốc Vintanil 1000:

Thuốc Vintanil 1000 (1)
Thuốc Vintanil 1000 (1)
Thuốc Vintanil 1000 (2)
Thuốc Vintanil 1000 (2)
Thuốc Vintanil 1000 (3)
Thuốc Vintanil 1000 (3)

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Vintanil là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *