Thuốc Vancomycin 1g là một kháng sinh Glycopeptide đặc trị, được coi là “vũ khí” quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng như MRSA (Tụ cầu vàng kháng Methicillin) hay viêm đại tràng giả mạc do C. difficile. Tuy nhiên, đây là thuốc có khoảng điều trị hẹp và tiềm ẩn nhiều độc tính nghiêm trọng (như độc tính thận, tai), đòi hỏi sự giám sát y tế vô cùng chặt chẽ.
Thuốc Vancomycin 1g là thuốc gì?
Thuốc Vancomycin 1g (với đại diện là Vancomycin 1g Vinphaco) là một loại kháng sinh Glycopeptide. Đây là một thuốc đặc trị, thường được sử dụng trong bệnh viện để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn nghiêm trọng gây ra bởi vi khuẩn Gram-dương, đặc biệt là các chủng đã kháng lại nhiều loại kháng sinh khác (như kháng sinh nhóm Beta-lactam).
Vancomycin được coi là một trong những vũ khí cuối cùng để chống lại các chủng siêu vi khuẩn như Tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA).
Thông tin chi tiết Thuốc Vancomycin 1g Vinphaco
| Hoạt chất chính | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g |
| Phân loại | Kháng sinh Glycopeptide |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
| Nhà sản xuất | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc – VINPHACO |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Chỉ định chính | Nhiễm khuẩn nặng do MRSA, viêm đại tràng do C. difficile |
| Tình trạng kê đơn | Thuốc kê đơn, bắt buộc sử dụng tại cơ sở y tế |
Cơ chế hoạt động của Vancomycin
Không giống như kháng sinh Penicillin hay Cephalosporin, Vancomycin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách (thành) tế bào vi khuẩn ở một giai đoạn sớm hơn.
Thuốc gắn chặt vào tiền chất D-alanyl-D-alanine của vách tế bào, ngăn cản việc xây dựng và liên kết chéo của cấu trúc peptidoglycan. Khi vách tế bào không thể hình thành, vi khuẩn sẽ bị yếu đi, mất khả năng bảo vệ và cuối cùng bị tiêu diệt.
Dược động học quan trọng cần biết
Dược động học (cách cơ thể hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc) của Vancomycin là yếu tố then chốt quyết định cách dùng thuốc:
Đường tiêm tĩnh mạch (IV)
Khi tiêm tĩnh mạch, Vancomycin phân bố rộng rãi vào các mô và dịch trong cơ thể (bao gồm cả dịch não tủy nếu màng não bị viêm). Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận (lọc ở cầu thận) ở dạng còn hoạt tính.
Đây là lý do tại sao bệnh nhân suy thận bắt buộc phải hiệu chỉnh liều và cần theo dõi chức năng thận rất sát sao khi dùng thuốc.
Đường uống (PO)
Vancomycin hấp thu rất kém (gần như bằng không) qua đường tiêu hóa khi uống. Chính vì đặc điểm này, Vancomycin đường uống không thể điều trị các nhiễm trùng toàn thân (như viêm phổi, nhiễm trùng máu).
Tuy nhiên, nó lại là lựa chọn tuyệt vời để điều trị tại chỗ trong lòng ruột, điển hình là bệnh viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile.
Chỉ định điều trị của thuốc Vancomycin 1g
Vancomycin không phải là lựa chọn đầu tay cho các nhiễm khuẩn thông thường. Thuốc được chỉ định nghiêm ngặt trong các bối cảnh sau:
Điều trị nhiễm khuẩn toàn thân (Đường tiêm IV)
Nhiễm khuẩn do Tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA): Đây là chỉ định quan trọng nhất, bao gồm viêm phổi, nhiễm trùng huyết, viêm tủy xương, viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp.
Bệnh nhân dị ứng nặng (phản vệ) với Beta-lactam: Dùng thay thế Penicillin hoặc Cephalosporin trong các nhiễm khuẩn Gram-dương nghiêm trọng.
Điều trị viêm nội tâm mạc do Streptococcus viridans hoặc S. bovis (khi phối hợp với Aminoglycoside) hoặc do Enterococcus (khi không thể dùng Penicillin).
Điều trị tại chỗ đường tiêu hóa (Đường uống)
Viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile (C. diff): Bột thuốc Vancomycin 1g có thể được pha thành dung dịch uống để điều trị tình trạng tiêu chảy nặng và viêm ruột do độc tố của C. diff gây ra (thường sau khi dùng các kháng sinh khác).
Chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối với bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng nghiêm trọng với Vancomycin.
Liều dùng thuốc
Thông tin về liều dùng cố định (ví dụ: 1g mỗi 12 giờ) đã lỗi thời và không còn được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng hiện đại vì nguy cơ độc tính cao và thất bại điều trị.
Nguyên tắc chung
Liều Vancomycin bắt buộc phải được cá thể hóa cho từng bệnh nhân dựa trên các yếu tố:
- Cân nặng thực tế của bệnh nhân.
- Chức năng thận (được đánh giá qua độ thanh thải Creatinine – CrCl).
- Độ nặng của nhiễm khuẩn và vị trí nhiễm khuẩn.
Liều dùng tham khảo cho người lớn
- Liều nạp (Loading dose): Có thể dùng 20-35 mg/kg (tính theo cân nặng thực tế) trong các ca nhiễm khuẩn nặng để nhanh chóng đạt nồng độ điều trị.
- Liều duy trì (Maintenance dose): Thường dùng 15-20 mg/kg mỗi 8-12 giờ.
- Trẻ em: Liều dùng được tính chặt chẽ theo mg/kg (thường 10-15 mg/kg mỗi 6-8 giờ) và độ tuổi.
Hiệu chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
- Bệnh nhân suy thận (bao gồm cả người cao tuổi) có nguy cơ tích lũy thuốc và ngộ độc rất cao.
- Liều dùng phải được giảm hoặc khoảng cách giữa các liều phải được kéo dài ra, dựa trên mức lọc cầu thận (CrCl). Việc này cần được bác sĩ tính toán kỹ lưỡng.
Tầm quan trọng của việc theo dõi nồng độ thuốc (TDM)
Vancomycin là kháng sinh có khoảng điều trị hẹp. Nghĩa là khoảng cách giữa liều có hiệu quả và liều gây độc rất gần nhau. Vì vậy, việc theo dõi nồng độ Vancomycin trong máu (TDM) là bắt buộc để:
- Đảm bảo hiệu quả: Nồng độ đáy (trough concentration – nồng độ thấp nhất ngay trước liều tiếp theo) phải đủ cao để diệt vi khuẩn. Mục tiêu thường là 10-15 mg/L, hoặc 15-20 mg/L cho các nhiễm trùng nặng (viêm phổi, viêm màng não, viêm nội tâm mạc).
- Giảm thiểu độc tính: Giữ nồng độ thuốc không vượt quá ngưỡng an toàn để tránh gây hại cho thận và tai.
Hướng dẫn pha và truyền thuốc Vancomycin 1g an toàn
Việc pha và truyền Vancomycin không đúng cách là nguyên nhân chính gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng.
Bước 1: Hoàn nguyên
- Dùng 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (đi kèm) hoặc 20ml nước cất vô khuẩn.
- Tiêm vào lọ Vancomycin 1g Vinphaco và lắc kỹ cho đến khi bột tan hoàn toàn.
- Sau khi hoàn nguyên, dung dịch có nồng độ 100 mg/ml (nếu pha với 10ml) hoặc 50 mg/ml (nếu pha với 20ml).
Bước 2: Pha loãng
- Không bao giờ được tiêm trực tiếp (IV push) dung dịch vừa hoàn nguyên.
- Phải rút dung dịch đã hoàn nguyên và pha loãng tiếp vào một túi dung môi lớn tương thích (như Natri Clorid 0.9% hoặc Dextrose 5%).
- Đối với liều 1g, cần pha loãng vào ít nhất 200ml dung môi. Nồng độ cuối cùng không nên vượt quá 5 mg/ml.
Bước 3: Tốc độ truyền
- Truyền tĩnh mạch chậm.
- Liều 1g phải được truyền trong thời gian tối thiểu 100-120 phút (tức là gần 2 giờ).
- Tốc độ truyền không được vượt quá 10 mg/phút.
- Cảnh báo: Truyền thuốc quá nhanh là nguyên nhân trực tiếp gây ra “Hội chứng Người Đỏ”.
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần theo dõi
Hội chứng đỏ người
- Đây là ADR thường gặp nhất, liên quan trực tiếp đến tốc độ truyền.
- Nguyên nhân: Truyền Vancomycin quá nhanh (ví dụ: dưới 60 phút) gây giải phóng Histamin ồ ạt.
- Biểu hiện: Đỏ bừng dữ dội ở mặt, cổ, ngực và phần trên cơ thể; ngứa, phát ban; có thể kèm theo hạ huyết áp, đau cơ, khó thở.
- Xử trí: Ngừng truyền ngay lập tức, báo bác sĩ/điều dưỡng. Sau khi triệu chứng thuyên giảm, có thể truyền lại với tốc độ chậm hơn nhiều (thường giảm 50% tốc độ).
Độc tính trên thận (Nephrotoxicity)
- Đây là một độc tính nghiêm trọng, gây tổn thương thận cấp.
- Biểu hiện qua việc tăng Creatinine huyết thanh.
- Nguy cơ tăng lên khi dùng liều cao, điều trị kéo dài, hoặc dùng chung với các thuốc cũng độc cho thận khác (như Aminoglycosides, Amphotericin B, Furosemide liều cao).
Độc tính trên tai (Ototoxicity)
- Gây tổn thương dây thần kinh thính giác.
- Biểu hiện: Ù tai, chóng mặt, giảm thính lực.
- Tổn thương này có thể không hồi phục. Nguy cơ cao ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi, hoặc dùng liều rất cao.
Các tác dụng phụ khác
- Viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm (do thuốc gây kích ứng).
- Sốt, ớn lạnh, phản ứng dị ứng.
- Rối loạn về máu (hiếm gặp): Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
Thận trọng khi sử dụng
Người suy thận và người cao tuổi: Bắt buộc phải hiệu chỉnh liều theo CrCl và theo dõi nồng độ thuốc (TDM) để tránh ngộ độc.
Người có tiền sử giảm thính lực: Nguy cơ độc tính trên tai tăng lên.
Phụ nữ có thai: Thuốc thuộc Phân loại C (theo FDA cũ). Chỉ dùng khi lợi ích cho mẹ vượt trội rõ rệt so với nguy cơ cho thai nhi và phải có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Thuốc có bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Việc sử dụng chung Vancomycin với các thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ độc tính:
- Các thuốc độc thận khác: Nguy cơ tổn thương thận tăng vọt khi dùng chung với Aminoglycosides (như Gentamicin, Amikacin), Amphotericin B, Cisplatin, Colistin, Furosemide liều cao.
- Thuốc gây mê: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ đỏ bừng mặt và các phản ứng giống Hội chứng Người Đỏ.
- Thuốc độc tai khác: Tăng nguy cơ tổn thương thính giác.
Hướng dẫn bảo quản
Lọ bột chưa pha: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C), nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Dung dịch sau khi pha:
- Sau khi hoàn nguyên (pha với nước cất), dung dịch ổn định trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc 96 giờ (4 ngày) đến 14 ngày (tùy tài liệu) khi bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C).
- Dung dịch đã pha loãng vào túi truyền (NaCl 0.9% hoặc D5W) cũng nên được bảo quản lạnh nếu không dùng ngay và nên truyền trong vòng 24 giờ.
Câu hỏi thường gặp về Thuốc Vancomycin 1g
1. Truyền Vancomycin 1g trong bao lâu?
Tuyệt đối không được truyền nhanh. Liều 1g phải được truyền chậm qua tĩnh mạch trong thời gian tối thiểu là 100-120 phút (gần 2 giờ) để tránh Hội chứng Người Đỏ.
2. Tại sao truyền Vancomycin bị đỏ mặt (Hội chứng đỏ người)?
Do truyền thuốc quá nhanh, làm cơ thể giải phóng Histamin ồ ạt, gây giãn mạch và đỏ bừng ở mặt, cổ, ngực. Đây là phản ứng do tốc độ truyền, không phải luôn luôn là dị ứng.
3. Pha 1 lọ Vancomycin 1g với bao nhiêu ml?
Đầu tiên, pha hoàn nguyên lọ 1g với 20ml nước cất. Sau đó, lấy dung dịch này pha loãng vào một túi truyền lớn (ít nhất 200ml dung môi NaCl 0.9% hoặc D5W) trước khi truyền cho bệnh nhân.
4. Vancomycin uống có tác dụng gì?
Vancomycin uống (dùng bột pha dung dịch uống) không hấp thu vào máu, chỉ có tác dụng tại chỗ trong lòng ruột để điều trị viêm đại tràng giả mạc do vi khuẩn C. difficile.
Hình ảnh thuốc Vancomycin 1g:



Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Vancomycin là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.





