Thuốc Sprycel 70mg, chứa hoạt chất Dasatinib được chỉ định để điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML) và bệnh bạch cầu lympho cấp tính (ALL) có nhiễm sắc thể Philadelphia. Sprycel 70mg giúp ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân mắc các bệnh lý về máu. Đây là một trong những liệu pháp tiên tiến được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư bạch cầu.
Tổng quan thuốc Sprycel 70mg
Thuốc Sprycel chứa hoạt chất Dasatinib, nó hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của kinase BCR-ABL và SRC cùng với một số kinase gây ung thư chọn lọc khác. Điều này làm chậm hoặc ngưng sự phát triển của các tế bào ung thư. Thuốc thuộc Liệu pháp trúng đích là chất ức chế tyrosine kinase nhưng nó chủ yếu tập trung vào việc ngăn chặn tyrosin kinase Abl và Src, hai protein giúp tế bào ung thư chia thành nhiều tế bào hơn.
Thông tin về thuốc
- Tên thương hiệu: Sprycel.
- Thành phần hoạt chất: Dasatinib.
- Nhóm thuốc: Điều trị ung thư máu.
- Hãng sản xuất: Bristol – Myers Squibb.
- Hàm lượng: 20mg/50mg/70mg/100mg/140mg.
- Dạng: Viên nang.
- Đóng gói: Hộp.

Dược Lực Học Dasatinib
Dasatinib là một thuốc điều trị ung thư dùng chủ yếu cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML) và bạch cầu cấp dòng lympho (ALL). Dasatinib thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase và hoạt động bằng cách ức chế nhiều loại tyrosine kinase liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư.
Ức Chế Tyrosine Kinase: Dasatinib hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của nhiều loại tyrosine kinase, đặc biệt là BCR-ABL tyrosine kinase, một protein được sản sinh bởi đột biến gen BCR-ABL trong bệnh CML. Bằng cách gắn vào và ức chế BCR-ABL, Dasatinib giúp ngăn chặn sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư, từ đó làm giảm số lượng tế bào bạch cầu bất thường trong máu.
Ức Chế Các Tyrosine Kinase Khác: Ngoài BCR-ABL, Dasatinib cũng ức chế nhiều tyrosine kinase khác như SRC family kinases, KIT, và PDGFR, giúp giảm sự phát triển của khối u và kiểm soát tình trạng bệnh.
Động Lực Học Dasatinib
Dasatinib có cơ chế tác động và động lực học như sau:
- Hấp Thụ: Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng của thuốc là khoảng 14%, và nồng độ tối đa trong huyết thanh đạt được sau khoảng 1-2 giờ sau khi uống.
- Phân Bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể với thể tích phân bố khoảng 2.7 lít/kg. Thuốc có khả năng liên kết với protein huyết tương cao, khoảng 96%.
- Chuyển Hóa: Dasatinib được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi enzym CYP3A4. Các chuyển hóa chính của Dasatinib có hoạt tính dược lý, đóng góp vào hiệu quả điều trị của thuốc.
- Thải Trừ: Thuốc và các chuyển hóa của nó được bài tiết chủ yếu qua phân (khoảng 85%) và một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán hủy của thuốc là khoảng 4-6 giờ, cho phép thuốc duy trì hiệu quả điều trị với liều dùng hàng ngày.
Công dụng thuốc Sprycel 70mg
Thuốc điều trị ung thư Sprycel được chỉ định điều trị trong các trường hợp bệnh:
- Người lớn mới được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính với nhiễm sắc thể Ph+ Philadelphia (C +).
- Người lớn có Ph+ và CML không còn phù hợp hoặc không dung nạp các hỗ trợ điều trị khác bao gồm Imatinib.
- Người lớn có bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính Ph+ và ALL không còn phù hợp hoặc không dung nạp với các phác đồ khác.
- Trẻ em từ 1 tuổi trở lên và có Ph+ CML trong giai đoạn mãn tính.
Cách dùng và liều dùng thuốc
Liều dùng
Người lớn:
- Bệnh nhân trưởng thành mắc CML giai đoạn mãn tính: 100mg/lần/ngày.
- Bệnh nhân trưởng thành bị CML giai đoạn tăng tốc: 140mg/lần/ngày.
Trẻ em:
Để hỗ trợ điều trị CML hoặc Ph+ ALL ở trẻ em trong giai đoạn mãn tính, liều thuốc nên được cân nhắc dựa trên trọng lượng cơ thể.
- Từ 10 – dưới 20kg: 40mg/lần/ngày.
- Từ 20 – dưới 30kg: 60mg/lần/ngày.
- Từ 30 – dưới 45kg: 70mg/lần/ngày.
- Ít nhất 45kg: 100mg/lần/ngày.
- Không nên dùng thuốc hỗ trợ điều trị ung thư này cho trẻ em nặng dưới 10kg.
Ngoài ra, bạn nên tính lại liều mỗi 3 tháng cho trẻ dựa trên sự thay đổi trọng lượng cơ thể hoặc thường xuyên hơn nếu cần thiết.
Cách dùng
- Thuốc điều trị ung thư Sprycel được sử dụng bằng đường uống, không nghiền nát, cắt hoặc nhai.
- Người dùng không nên tự ý thay đổi liều hoặc ngừng dùng thuốc mà không tham khảo trước ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý khi dùng thuốc
Thận trọng khi sử dụng phương pháp trị ung thư bằng thuốc Sprycel bị tăng huyết áp động mạch phổi (PAH) và cần thông báo với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của mình.
Bệnh nhân bị hệ thống miễn dịch yếu, chảy máu dạ dày hoặc ruột, bệnh gan, bệnh tim, nồng độ kali hoặc magie trong máu thấp, hội chứng QT dài nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi quyết định dùng thuốc.
Thuốc Sprycel không được khuyến cáo sử dụng với phụ nữ mang thai và người đang cho con bú, trừ trường hợp thật sự cần thiết, có sự chỉ định của bác sĩ. Đồng thời, cả nam giới và nữ giới dùng thuốc đều nên sử dụng biện pháp tránh thai.
Người lái xe hoặc sử dụng máy thận trọng vì có thể gặp một số tác dụng phụ như chóng mặt và mờ mắt khi sử dụng thuốc.
Tác dụng phụ của Sprycel
Phương pháp trị ung thư thuốc Sprycel có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn tùy thuộc vào cơ thể của mỗi người. Bạn nên gọi cho bác sĩ nếu nhận thấy những triệu chứng bất thường:
- Đau ngực, mệt mỏi, đau khi thở, khó thở (đặc biệt là khi nằm, ngay cả khi gắng sức nhẹ).
- Môi và da màu xanh.
- Cảm giác đau đầu dữ dội
- Buồn nôn, tiêu chảy, đau dạ dày.
- Đau đầu, đau cơ hoặc khớp xương, đau tay hoặc chân, dễ bị chuột rút
- Phát ban da.
- Sưng, tăng cân nhanh.
- Dễ bị bầm tím, chảy máu bất thường (miệng, mũi, âm đạo hoặc trực tràng), máu trong nước tiểu, phân có máu hoặc hắc ín.
- Số lượng tế bào máu thấp, sốt, các triệu chứng giống cúm, lở miệng, lở loét da, da nhợt nhạt, tay chân lạnh.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế CYP3A4: như ketoconazole, itraconazole, và clarithromycin, có thể làm tăng nồng độ Sprycel trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Thuốc cảm ứng CYP3A4: như rifampin, phenytoin, và carbamazepine, có thể làm giảm nồng độ Sprycel trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc.
- Thuốc kháng axit: Các thuốc kháng axit, bao gồm thuốc ức chế bơm proton (như omeprazole) và thuốc kháng H2 (như ranitidine), có thể làm giảm hấp thu Sprycel. Nên tránh dùng đồng thời Sprycel với các thuốc này hoặc thay thế bằng thuốc kháng axit không ảnh hưởng đến pH dạ dày.
- Thuốc chống đông máu và thuốc kháng tiểu cầu: Sprycel có thể tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với các thuốc chống đông máu (như warfarin) hoặc thuốc kháng tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel). Cần theo dõi cẩn thận khi sử dụng đồng thời các loại thuốc này.
Tương tác thực phẩm:
- Bưởi và nước ép bưởi: Bưởi và nước ép bưởi có thể ức chế enzyme CYP3A4, làm tăng nồng độ Sprycel trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thực phẩm giàu vitamin K: Mặc dù Sprycel không trực tiếp tương tác với vitamin K, nhưng nếu bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu như warfarin, cần kiểm soát lượng thực phẩm giàu vitamin K trong chế độ ăn uống để tránh thay đổi tác dụng của thuốc chống đông.
Thuốc Sprycel giá bao nhiêu?
Giá của thuốc Sprycel thường dao động từ 17 triệu đến 18 triệu đồng cho một hộp 50mg 60 viên. Tuy nhiên, giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc, chính sách bảo hiểm và nguồn cung cấp.
Để biết giá thuốc Sprycel mới nhất và các chương trình ưu đãi hãy liên hệ dược sĩ qua hotline 0932972233 của Nhà Thuốc An Tâm để được tư vấn và báo giá chính xác.
Tham khảo giá thuốc từ các nhà thuốc khác:
| Nhà thuốc | Giá thuốc |
| Nhà thuốc Long Châu | Giá liên hệ |
| Trang website thuoctribenh | 18.500.000 VND/hộp |
| Nhà thuốc Vinmec | 18.500.000 VND/hộp |
| Nhà thuốc An Tâm | Giá liên hệ |
Hiện tại, Nhà Thuốc An Tâm có chính sách giá bán chiết khấu riêng cho bác sĩ, dược sĩ. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về giá cả.
Thuốc Sprycel mua ở đâu?
Thuốc Sprycel, chứa hoạt chất Dasatinib, được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML) và bệnh bạch cầu lympho cấp tính (ALL) có nhiễm sắc thể Philadelphia. Sprycel giúp ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và mang lại hiệu quả điều trị cao cho bệnh nhân. Để mua thuốc Sprycel chính hãng và nhận tư vấn chi tiết về liều dùng và cách sử dụng, bạn có thể liên hệ Nhà Thuốc An Tâm.
Liên hệ:
- Hotline: 0932972233
- Thông tin chi tiết: Nhà Thuốc An Tâm
FDA chấp thuận
1/ FDA chấp thuận dasatinib cho bệnh nhi mắc CML:
Vào ngày 9 tháng 11 năm 2017, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm đã cấp phép thường xuyên cho dasatinib (SPRYCEL, Bristol-Myers Squibb Co.) để điều trị cho bệnh nhi mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính (CML) nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính (Ph+) trong giai đoạn mãn tính.
(Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-dasatinib-pediatric-patients-cml)
2/ Ngày 24/07/2015 FDA chấp thuận Sprycel (dasatinib) là một loại thuốc dùng để điều trị một số bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia (CML) hoặc bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính (ALL).
(Nguồn: https://www.fda.gov/drugs/postmarket-drug-safety-information-patients-and-providers/sprycel-dasatinib-information)
Xem thêm hình ảnh thuốc Sprycel 50mg:





Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm
Nguồn tham khảo uy tín
- Sprycel – Công dụng, Tác dụng phụ nguồn từ vinmec – https://www.webmd.com/drugs/2/drug-144641/sprycel-oral/details
- Tác giả Philip Thornton, DipPharm, Sprycel thuộc nhóm Tác nhân kiềm hóa – https://www.drugs.com/sprycel.html




Thuốc Sprycel sử dụng như thế nào vậy ạ