- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc mỡ Herpacy điều trị viêm giác mạc do virus herpes simplex
Thuốc mỡ tra mắt Herpacy là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng virus, được sử dụng phổ biến trong nhãn khoa để điều trị các bệnh lý giác mạc do virus Herpes Simplex gây ra. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh các tổn thương mắt không đáng có, người bệnh cần nắm vững cách sử dụng và các nguyên tắc an toàn dưới đây.
1. Thông tin chung
- Tên thuốc: Herpacy.
- Dạng bào chế: Thuốc mỡ tra mắt (Eye Ointment).
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp 3.5g.
- Nhà sản xuất: Samil Pharmaceutical (Hàn Quốc).
- Phân nhóm: Thuốc kháng virus, thuốc nhãn khoa.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi gam thuốc mỡ Herpacy chứa:
- Hoạt chất chính: Acyclovir 30mg (tương đương nồng độ 3%).
- Tá dược: Vừa đủ 1 tuýp 3.5g.
Acyclovir là một dẫn chất tổng hợp của purin nucleoside, đóng vai trò cốt lõi trong việc ức chế sự nhân lên của virus gây bệnh tại mắt.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc mỡ tra mắt Herpacy được chỉ định đặc hiệu cho các trường hợp:
- Điều trị viêm giác mạc (viêm lòng đen mắt) do nhiễm virus Herpes Simplex (HSV).
- Đặc biệt hiệu quả trên các chủng HSV loại 1 và loại 2.
4. Dược lực học
Acyclovir là một thuốc chống virus có hoạt tính cao in vitro chống lại herpes simplex (HSV) type I và II, nhưng nó có độc tính thấp đối với tế bào động vật có vú. Acyclovir được phosphoryl hóa thành hợp chất có hoạt tính là acyclovir triphosphat sau khi đi vào bên trong tế bào bị nhiễm herpes. Bước đầu tiên trong quá trình này cần sự hiện diện của thymidine kinase mã hóa bởi herpes simplex (HSV). Acyclovir triphosphat tác động như một chất ức chế và cơ chất đối với DNA polymerase đặc hiệu của herpes, ngăn chặn sự tổng hợp DNA virus tiếp tục mà không ảnh hưởng đến các quá trình bình thường của tế bào.
5. Dược động học
Acyclovir được hấp thu nhanh chóng từ thuốc mỡ tra mắt qua biểu mô giác mạc và các mô mắt nông, đạt được các nồng độ chống virus ở thủy dịch. Bằng các phương pháp hiện có không thể phát hiện acyclovir trong máu sau khi bôi vào mắt. Tuy nhiên, các lượng vết có thể phát hiện trong nước tiểu. Những nồng độ này không có ý nghĩa về mặt điều trị.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Thuốc dùng bôi mắt. Bôi 1cm thuốc mỡ vào bên trong túi kết mạc dưới.
Liều dùng
Liều tiêu chuẩn: Tra thuốc 5 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần là khoảng 4 giờ.
Thời gian điều trị: Sau khi các triệu chứng đã lành hoàn toàn, cần tiếp tục tra thuốc thêm ít nhất 3 ngày nữa để tiêu diệt triệt để virus, ngăn ngừa tái phát.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Bệnh nhân cần tuân thủ liều lượng cụ thể do bác sĩ chỉ định tùy thuộc vào mức độ tổn thương.
7. Tác dụng phụ thuốc
Trong quá trình sử dụng Herpacy, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn tại chỗ:
|
Tần suất |
Tác dụng phụ |
| Rất thường gặp | Cảm giác đau nhói nhẹ hoặc xót thoáng qua ngay sau khi tra thuốc. |
| Thường gặp | Viêm giác mạc chấm nông (thường tự khỏi và không cần ngưng thuốc), viêm kết mạc. |
| Ít gặp | Viêm bờ mi, kích ứng, ngứa mắt. |
Nếu gặp các phản ứng quá mẫn như sưng nề mi mắt, viêm da tiếp xúc hoặc các triệu chứng không thuyên giảm sau 7 ngày điều trị, hãy ngưng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm hoặc dị ứng với Acyclovir, Valacyclovir hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
Kính áp tròng: Không đeo kính áp tròng (đặc biệt là kính áp tròng mềm) trong suốt thời gian điều trị viêm giác mạc và dùng thuốc mỡ.
Hạn dùng sau mở nắp: Thuốc mỡ tra mắt sau khi mở nắp chỉ nên sử dụng trong vòng 01 tháng. Sau thời gian này, nguy cơ nhiễm khuẩn cao, bạn nên loại bỏ dù thuốc còn nhiều.
Không dùng chung tuýp thuốc với người khác để tránh lây nhiễm chéo.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc dạng mỡ nên sau khi tra sẽ gây mờ mắt tạm thời. Người bệnh cần đợi đến khi tầm nhìn rõ trở lại trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm.
Thời kỳ mang thai
Thuốc hấp thu vào máu rất ít nên nguy cơ gây hại cho thai nhi là thấp. Tuy nhiên, chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội hơn rủi ro. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Acyclovir có thể bài tiết qua sữa mẹ (dữ liệu chủ yếu từ đường uống và tiêm). Mặc dù liều dùng qua đường tra mắt rất nhỏ, phụ nữ cho con bú vẫn cần thận trọng và hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.
9. Tương tác thuốc
Mặc dù dùng đường tại chỗ ít gây tương tác toàn thân, nhưng cần lưu ý:
- Probenecid: Có thể làm giảm thải trừ Acyclovir (chủ yếu ý nghĩa khi dùng đường uống/tiêm).
- Nếu bạn đang sử dụng đồng thời các loại thuốc nhỏ mắt khác, hãy hỏi ý kiến bác sĩ về khoảng cách thời gian sử dụng giữa các loại thuốc (thông thường thuốc mỡ nên tra sau cùng).
10. Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Vặn chặt nắp sau khi sử dụng.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Thuốc mỡ
Acyclovir 3%
Samil - Hàn Quốc
Tuýp x 3.5g










