- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc tiêm Esmeron hỗ trợ gây mê
1. Thông tin chung về thuốc Esmeron
Thuốc Esmeron là một trong những loại thuốc thiết yếu trong danh mục thuốc gây mê hồi sức tại các bệnh viện lớn. Đây là thuốc giãn cơ không khử cực (non-depolarizing neuromuscular blocker), đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phẫu thuật và thông khí cơ học.
Tên biệt dược: Esmeron.
Hoạt chất: Rocuronium bromide.
Nhóm thuốc: Thuốc giãn cơ, tác dụng ngoại vi.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi lọ thuốc tiêm Esmeron 5ml chứa:
Hoạt chất chính: Rocuronium bromide 50mg (tương đương 10mg/ml).
Tá dược: Natri acetat, Natri clorid, Acid acetic (để điều chỉnh pH), Nước cất pha tiêm.
Thuốc không chứa chất bảo quản.
3. Công dụng của thuốc (Chỉ định)
Thuốc Esmeron được chỉ định sử dụng cho người lớn và trẻ em (từ trẻ sơ sinh đủ tháng đến thanh thiếu niên) trong môi trường bệnh viện với các mục đích sau:
Hỗ trợ đặt nội khí quản: Làm giãn cơ vùng họng và thanh quản, giúp bác sĩ đặt ống nội khí quản dễ dàng và an toàn trong quá trình khởi mê thường quy hoặc khởi mê nối tiếp nhanh (Rapid Sequence Induction – RSI).
Giãn cơ trong phẫu thuật: Giúp cơ bắp bệnh nhân thả lỏng hoàn toàn, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật viên thao tác, đặc biệt là phẫu thuật ổ bụng, lồng ngực.
Hỗ trợ thông khí cơ học (ICU): Dùng trong Khoa Chăm sóc đặc biệt (ICU) để giúp bệnh nhân thở máy dễ dàng hơn, chống lại sự chống đối máy thở.
4. Dược lực học và cơ chế tác dụng
Cơ chế tác dụng: Esmeron (Rocuronium) hoạt động bằng cách cạnh tranh với Acetylcholine (chất dẫn truyền thần kinh) tại các thụ thể Nicotinic ở màng sau synap thần kinh cơ.
Khi Esmeron gắn vào thụ thể, nó ngăn chặn Acetylcholine kích hoạt thụ thể này.
Kết quả là quá trình khử cực không xảy ra, dẫn đến cơ vân không thể co lại, gây ra trạng thái liệt cơ tạm thời (giãn cơ).
Tác dụng này có thể bị đảo ngược (hóa giải) bởi các chất ức chế Acetylcholinesterase (như Neostigmine) hoặc chất đối kháng đặc hiệu Sugammadex.
Ưu điểm lâm sàng:
Khởi phát nhanh: Rocuronium là thuốc giãn cơ không khử cực có thời gian khởi phát nhanh nhất hiện nay. Với liều cao, nó có thể tạo điều kiện đặt nội khí quản trong vòng 60 giây (tương đương Succinylcholine nhưng ít tác dụng phụ hơn).
Không gây rung giật cơ trước khi liệt.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc dùng đường tiêm tĩnh mạch, sinh khả dụng là 100%.
Phân bố: Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là khoảng 203 ml/kg.
Chuyển hóa và Thải trừ: Rocuronium không bị chuyển hóa nhiều trong cơ thể. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua gan (mật) và thận (nước tiểu).
Khoảng 40% bài tiết qua nước tiểu trong vòng 12-24 giờ.
Phần còn lại bài tiết qua phân.
Lưu ý: Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận có thể có thời gian tác dụng của thuốc kéo dài hơn.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Tiêm nhanh (Bolus) tĩnh mạch.
Truyền tĩnh mạch liên tục (pha trong dung môi tương hợp).
Liều dùng khuyến nghị
Liều lượng phải được cá thể hóa tùy theo cân nặng, tình trạng bệnh nhân và phương pháp gây mê. Dưới đây là bảng liều tham khảo chuẩn khoa học:
| Mục đích sử dụng | Liều dùng khuyến nghị (Người lớn) | Lưu ý lâm sàng |
| Đặt nội khí quản (Thường quy) | 0.6 mg/kg | Giãn cơ đủ để đặt ống sau 60 giây. Thời gian tác dụng khoảng 30-40 phút. |
| Khởi mê nối tiếp nhanh (RSI) | 1.0 – 1.2 mg/kg | Dùng trong trường hợp dạ dày đầy. Đặt ống sau 60 giây. Thời gian tác dụng kéo dài ~ 60 phút. |
| Liều duy trì (Trong mổ) | 0.15 mg/kg | Tiêm nhắc lại khi cơ bắt đầu phục hồi (xuất hiện nấc 2-3 trong chuỗi TOF). |
| Truyền liên tục (Trong mổ/ICU) | 0.3 – 0.6 mg/kg/giờ | Cần liều nạp 0.6 mg/kg trước khi truyền. Bắt buộc theo dõi độ giãn cơ bằng máy TOF. |
Đối tượng đặc biệt:
Trẻ em: Liều tương tự người lớn, nhưng thời gian khởi phát có thể nhanh hơn ở trẻ nhỏ và thời gian tác dụng ngắn hơn.
Người cao tuổi & Suy gan/thận: Liều 0.6 mg/kg vẫn dùng được cho đặt nội khí quản, nhưng thời gian tác dụng có thể kéo dài gấp đôi. Nên giảm liều duy trì hoặc giãn cách thời gian tiêm.
7. Cách hóa giải giãn cơ Esmeron
Sau phẫu thuật, để bệnh nhân tự thở lại được, bác sĩ cần hóa giải tác dụng của Esmeron. Có 2 phương pháp chính hiện nay:
Sugammadex (Bridion): Đây là “tiêu chuẩn vàng” mới. Sugammadex bao bọc lấy phân tử Rocuronium trong máu, hóa giải giãn cơ ngay lập tức và an toàn, bất kể độ sâu của giãn cơ.
Thuốc ức chế Acetylcholinesterase (Neostigmine) kết hợp Atropin: Phương pháp truyền thống. Chỉ dùng khi giãn cơ đã phục hồi một phần. Tác dụng chậm hơn và nhiều tác dụng phụ hơn Sugammadex.
8. Tác dụng phụ của thuốc
Mặc dù an toàn, Esmeron có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp |
|
| Hiếm gặp |
Phản ứng phản vệ: Tụt huyết áp, co thắt phế quản, sốc (cần cấp cứu Adrenalin ngay). Giãn cơ tồn dư: Bệnh nhân yếu cơ sau mổ, gây khó thở, suy hô hấp (cần theo dõi sát tại phòng hồi tỉnh). |
9. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng
Chống chỉ định
Tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Rocuronium, ion bromide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo đặc biệt
Tỉnh táo trong khi liệt (Awareness): Rocuronium làm bệnh nhân liệt hoàn toàn nhưng không gây mất ý thức và không giảm đau. Bác sĩ bắt buộc phải sử dụng kèm thuốc mê (như Propofol, Sevoflurane) và thuốc giảm đau đủ liều. Tuyệt đối không để bệnh nhân tỉnh táo mà không cử động được, điều này gây ra sang chấn tâm lý nặng nề.
Suy hô hấp: Bệnh nhân phải được thở máy cho đến khi tự thở hoàn toàn.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Thuốc dùng an toàn cho phẫu thuật mổ lấy thai (liều 0.6 mg/kg) vì thuốc qua nhau thai rất ít, không ảnh hưởng chỉ số Apgar của trẻ sơ sinh.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Nên thận trọng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không lái xe hoặc vận hành máy móc trong vòng 24 giờ sau khi phục hồi hoàn toàn từ ca gây mê có sử dụng Esmeron.
9. Tương tác thuốc
Một số thuốc có thể làm tăng tác dụng giãn cơ của Esmeron, gây nguy cơ liệt kéo dài:
Kháng sinh: Nhóm Aminoglycoside (Gentamycin, Amikacin), Lincosamide, Tetracycline.
Muối Magie: Đặc biệt lưu ý ở sản phụ tiền sản giật đang truyền Magie sulfate.
Thuốc gây mê hô hấp: Halothane, Isoflurane, Sevoflurane (làm tăng tiềm lực của Esmeron).
Thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn kênh Calci, Lithium.
10. Bảo quản
Tiêu chuẩn: Bảo quản trong tủ lạnh (2°C – 8°C). Hạn dùng 3 năm.
Thực tế lâm sàng: Thuốc có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C) trong tối đa 12 tuần. Sau khi đã để ra ngoài tủ lạnh, không được để lại vào tủ lạnh và phải hủy bỏ nếu quá 12 tuần.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch tiêm
Rocuronium bromide 50mg
Merck Sharp & Dohme - Đức
Hộp 10 lọ x 5ml










