Thuốc Midapezon 1g điều trị nhiễm khuẩn (hộp 1 lọ)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Bột pha tiêm truyền
Hàm lượng Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0.5g
Số đăng ký VD-34715-20
Công ty sản xuất MD Pharco - Việt Nam
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 20ml
*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Midapezon 1g điều trị nhiễm khuẩn
Thuốc Midapezon 1g/0,5g là một loại kháng sinh đường tiêm phối hợp mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị nhiễm khuẩn trung bình đến nặng tại các cơ sở y tế. Để sử dụng thuốc hiệu quả và an toàn, người bệnh cần nắm rõ các thông tin chuyên môn dưới đây.
1. Thông tin chung
Tên thuốc: Midapezon 1g/0,5g MD Pharco.
Nhóm thuốc: Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm.
Dạng bào chế: Bột pha tiêm.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ (loại 20ml).
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân.
Sản phẩm tương tự: Sulperazone, Cefzon S.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi lọ bột pha tiêm Midapezon chứa sự phối hợp của hai hoạt chất chính theo tỷ lệ vàng để tối ưu hóa khả năng diệt khuẩn:
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri): 1g.
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri): 0.5g.
Đây là sự kết hợp giữa một kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3 (Cefoperazone) và một chất ức chế men Beta-lactamase (Sulbactam), giúp mở rộng phổ tác dụng của thuốc so với việc chỉ dùng đơn lẻ Cefoperazone.
3. Công dụng của thuốc
Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phổi, viêm phế quản cấp và mạn tính (đường hô hấp trên và dưới).
Nhiễm trùng đường tiết niệu: Viêm bể thận, viêm bàng quang (đường tiết niệu trên và dưới).
Nhiễm trùng ổ bụng: Viêm màng bụng, viêm túi mật, viêm đường mật. Đây là ưu điểm lớn của Cefoperazone do khả năng thâm nhập tốt vào dịch mật.
Nhiễm trùng máu (Nhiễm khuẩn huyết).
Viêm màng não.
Nhiễm trùng da, cấu trúc da và mô mềm.
Nhiễm trùng xương và khớp.
Nhiễm trùng phụ khoa: Viêm màng trong tử cung, viêm vùng chậu, bệnh lậu.
4. Dược lực học
Cơ chế tác dụng của Midapezon dựa trên sự hiệp đồng của hai thành phần:
Cefoperazone: Là kháng sinh bán tổng hợp nhóm Cephalosporin thế hệ 3. Cơ chế diệt khuẩn là ức chế sự tổng hợp mucopeptid ở thành tế bào vi khuẩn đang phân chia. Tuy nhiên, Cefoperazone đơn độc dễ bị phá hủy bởi enzyme beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra (gây ra hiện tượng kháng thuốc).
Sulbactam: Có cấu trúc tương tự penicillin nhưng hoạt tính kháng khuẩn yếu. Vai trò chính của Sulbactam là chất ức chế beta-lactamase “tự sát”. Nó gắn chặt vào enzyme của vi khuẩn, ngăn enzyme này phá hủy Cefoperazone.
Nhờ có Sulbactam, Cefoperazone được bảo vệ an toàn để tiêu diệt vi khuẩn, kể cả những chủng đã kháng lại Penicillin và các Cephalosporin khác.
5. Dược động học
Hiểu rõ đường đi của thuốc trong cơ thể giúp bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp cho bệnh nhân suy gan, thận:
Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được ngay sau khi tiêm truyền tĩnh mạch.
Phân bố: Thuốc phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể (bao gồm cả dịch mật, dịch màng bụng). Cả hai hoạt chất đều qua được hàng rào nhau thai và sữa mẹ.
Thải trừ:
Cefoperazone: Thải trừ chủ yếu qua đường mật (khoảng 70-75%) và một phần nhỏ qua nước tiểu. Do đó, nồng độ thuốc trong mật rất cao.
Sulbactam: Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (thận).
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Thuốc Midapezon dùng đường tiêm bắp sâu (IM) hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV).
Liều dùng
Liều lượng được tính dựa trên tổng lượng Cefoperazone + Sulbactam (tỷ lệ 2:1).
Người lớn:
Nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: 1,5g – 3g/ngày (tương đương 1-2 lọ), chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ.
Nhiễm khuẩn nặng: Có thể tăng lên 6g – 12g/ngày (tương đương 4-8 lọ), chia làm 2-4 lần tùy mức độ nhiễm khuẩn theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em:
Liều khuyến cáo cơ bản: 30 – 60 mg/kg/ngày (tính theo tổng hoạt chất), chia làm 2-4 lần.
Nhiễm khuẩn nghiêm trọng: Có thể tăng liều nhưng cần theo dõi chặt chẽ.
Đối tượng đặc biệt:
Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải Creatinin để tránh tích lũy Sulbactam.
Độ thanh thải Creatinin 15-30 ml/phút: Tối đa 2g Sulbactam/ngày.
Độ thanh thải Creatinin < 15 ml/phút: Tối đa 1g Sulbactam/ngày.
Bệnh nhân suy gan: Cefoperazone thải trừ qua mật, nên cần thận trọng và có thể phải giảm liều nếu bệnh nhân bị tắc mật nặng hoặc bệnh gan nghiêm trọng.
7. Tác dụng phụ thuốc
Dù dung nạp tốt, thuốc vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn:
Hệ tiêu hóa (Thường gặp nhất): Tiêu chảy (3,9%), buồn nôn, nôn. Đôi khi có thể gặp viêm đại tràng màng giả.
Hệ da: Phản ứng dị ứng, ban đỏ (0,6%), mày đay (0,8%).
Hệ tạo máu: Giảm bạch cầu trung tính có hồi phục (khi dùng dài ngày), giảm Hemoglobin, giảm tiểu cầu. Đặc biệt lưu ý tình trạng giảm Prothrombin huyết gây nguy cơ chảy máu.
Tại chỗ tiêm: Đau tại chỗ tiêm bắp hoặc viêm tĩnh mạch tại chỗ truyền.
Phản ứng sốc phản vệ: Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, cần theo dõi sát sau khi tiêm.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người có tiền sử mẫn cảm với Cefoperazone, Sulbactam hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Penicillin và Cephalosporin.
Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng.
Thận trọng khi sử dụng
Nguy cơ chảy máu: Do Cefoperazone có thể gây giảm Prothrombin máu (liên quan đến thiếu hụt Vitamin K). Cần thận trọng ở người già, người suy dinh dưỡng hoặc kém hấp thu. Bác sĩ có thể chỉ định bổ sung Vitamin K nếu cần.
Bội nhiễm: Dùng kháng sinh dài ngày có thể làm phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm (như nấm Candida).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thận trọng khi sử dụng. Mặc dù hiếm gặp, thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt hoặc cảm giác bồn chồn ở một số ít bệnh nhân, ảnh hưởng đến khả năng phản xạ.
Thời kỳ mang thai
Thuốc qua được nhau thai. Chỉ sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định cân nhắc lợi ích/nguy cơ từ bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú
Một lượng nhỏ thuốc bài tiết qua sữa mẹ. Dù chưa ghi nhận tác hại nghiêm trọng, nhưng nên thận trọng theo dõi trẻ (nguy cơ tiêu chảy, nấm miệng) hoặc ngừng cho con bú tạm thời trong thời gian dùng thuốc.
10. Tương tác thuốc
Rượu, Bia (Phản ứng Disulfiram): Cefoperazone chứa nhóm N-methylthiotetrazole (NMTT) gây ức chế chuyển hóa rượu.
Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin): Làm tăng nguy cơ chảy máu do tác dụng cộng hưởng giảm Prothrombin. Cần theo dõi chỉ số đông máu thường xuyên.
Thuốc kháng sinh Aminoglycosid: Gây kết tủa nếu trộn chung (như đã đề cập ở phần cách dùng).
11. Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp (Cefoperazone nhạy cảm với ánh sáng).
Nhiệt độ bảo quản: Dưới 30°C, nơi khô ráo, thoáng mát.
Sau khi pha, dung dịch thuốc ổn định tốt nhất nên dùng ngay. Nếu cần bảo quản, tham khảo hướng dẫn chi tiết của cán bộ y tế (thường không quá 24h ở nhiệt độ phòng hoặc tủ lạnh tùy dung môi).
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch tiêm
L-Arginine L-Aspartat, Sorbitol, L-Methionin
Siu Guan Chem - Đài Loan
Hộp 5 ống 20ml







