*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch tiêm Growpone 10% điều trị hạ calci huyết cấp
Thuốc Growpone 10% là dung dịch tiêm tĩnh mạch chứa hoạt chất Calci gluconate, được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu y tế liên quan đến rối loạn điện giải. Đây là thuốc kê đơn (Rx), việc sử dụng đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế do các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật tiêm truyền.
1. Thông tin chung
Tên thuốc: Growpone 10%
Hoạt chất: Calci gluconat
Phân nhóm: Khoáng chất và điện giải
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói: Hộp 10 ống x 10ml
Số đăng ký: VN-16410-13
Nhà sản xuất: Farmak JSC (Ukraine)
2. Thành phần của thuốc
Mỗi ống 10ml dung dịch tiêm Growpone 10% chứa:
Hoạt chất chính: Calci gluconat ……………….. 955mg (tương đương 95,5mg/ml).
Tá dược: Vừa đủ 10ml.
3. Công dụng của thuốc
Khác với các dạng viên uống bổ sung thông thường, Growpone 10% là thuốc tiêm tĩnh mạch, chỉ được chỉ định trong các tình trạng bệnh lý cấp tính hoặc khi đường uống không khả thi.
Các chỉ định chính bao gồm:
Điều trị hạ Calci huyết cấp tính: Đặc biệt khi có các triệu chứng lâm sàng như co giật (tetani), co thắt thanh quản, dấu hiệu Chvostek hoặc Trousseau dương tính.
Dự phòng hạ Calci huyết khi truyền máu khối lượng lớn: Cơ chế là do chất chống đông Citrate trong máu truyền vào sẽ kết hợp với ion Calci tự do của bệnh nhân gây hạ Calci huyết.
Điều trị quá liều/ngộ độc: Dùng để giải độc khi quá liều thuốc chẹn kênh Calci (CCB), ngộ độc Magie sulfat (thường gặp trong sản khoa) hoặc ngộ độc Fluorid.
Bảo vệ cơ tim khi tăng Kali máu nặng: Thuốc giúp ổn định màng tế bào cơ tim, ngăn ngừa rối loạn nhịp tim nguy hiểm do tăng Kali máu (dù không làm giảm nồng độ Kali trong máu).
4. Dược lực học
Calci gluconat là dạng muối của Calci – ion thiết yếu cho sự toàn vẹn của chức năng thần kinh, cơ bắp và xương.
Trên hệ thần kinh – cơ: Ion $Ca^{2+}$ đóng vai trò then chốt trong dẫn truyền xung động thần kinh và co cơ. Nồng độ Calci ngoại bào giảm sẽ làm tăng tính kích thích của tế bào thần kinh, gây ra các cơn co giật (tetani).
Trên tim mạch: Calci cần thiết cho quá trình kích thích và co bóp cơ tim. Nồng độ Calci cao làm tăng co bóp, trong khi nồng độ thấp làm giảm hoạt động của tim.
Cơ chế giải độc: Trong trường hợp tăng Kali máu hoặc ngộ độc Magie, Calci đối kháng trực tiếp các tác dụng ức chế dẫn truyền của các ion này trên tim, giúp duy trì nhịp tim ổn định.
5. Dược động học
Hấp thu: Khi tiêm tĩnh mạch, Calci gluconat có sinh khả dụng 100%, nồng độ thuốc trong máu đạt đỉnh ngay lập tức.
Phân bố: Sau khi vào máu, khoảng 45% Calci liên kết với protein huyết tương (chủ yếu là albumin). Ion Calci phân bố nhanh vào dịch ngoại bào, tích trữ chủ yếu ở xương và răng (99%). Thuốc qua được hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa: Calci không bị chuyển hóa mà tham gia trực tiếp vào các phản ứng sinh lý dưới dạng ion hóa.
Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua thận (nước tiểu). Một lượng nhỏ bài tiết qua phân, mồ hôi và dịch mật.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Đây là phần quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân (Patient Safety):
Đường dùng: Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch (pha loãng).
Tốc độ tiêm: tuyệt đối không tiêm nhanh. Tốc độ tiêm tĩnh mạch không được vượt quá 2ml/phút (tương đương 50mg Calci gluconat/phút). Tiêm quá nhanh có thể gây giãn mạch, tụt huyết áp, loạn nhịp tim và ngưng tim.
Lưu ý vị trí tiêm: Nên chọn các tĩnh mạch lớn để tiêm.
Cảnh báo thoát mạch: Dung dịch Calci gluconat có tính kích ứng mạnh. Nếu kim tiêm chệch ven để thuốc thoát ra mô mềm xung quanh sẽ gây hoại tử mô, tróc da và áp xe. Xử trí: Nếu nghi ngờ thoát mạch, phải ngừng tiêm ngay, chườm ấm vùng tổn thương và báo cáo bác sĩ để xử lý bằng Hyaluronidase hoặc Procain (theo phác đồ bệnh viện).
Liều dùng
Liều lượng phụ thuộc vào nồng độ Calci huyết thanh và tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân. Dưới đây là liều tham khảo chung:
Người lớn:
Liều thường dùng: 1g – 2g (tương đương 1 – 2 ống 10ml). Có thể lặp lại liều nếu cần thiết dựa trên xét nghiệm Calci máu.
Trẻ em:
Liều thường dùng: 200mg – 500mg (tương đương 2ml – 5ml) tiêm tĩnh mạch chậm một lần duy nhất. Lưu ý: Trẻ em rất nhạy cảm với sự thay đổi thể tích và nồng độ, cần tính toán liều cực kỳ thận trọng.
7. Tác dụng phụ thuốc
Khi sử dụng đúng kỹ thuật, thuốc dung nạp tốt. Các tác dụng phụ thường xảy ra do tiêm quá nhanh:
Thường gặp: Cảm giác nóng bừng mặt, toát mồ hôi, chóng mặt, buồn nôn, nôn.
Nghiêm trọng (thường do tiêm nhanh hoặc quá liều): Hạ huyết áp, giãn mạch ngoại vi, rối loạn nhịp tim, ngất, ngừng tim.
Tại chỗ tiêm: Đau, viêm tĩnh mạch, hoại tử mô (nếu thoát mạch).
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Không sử dụng Growpone 10% cho các trường hợp:
Bệnh nhân bị rung thất hoặc đang trong hồi sức tim phổi.
Người bệnh đang bị tăng Calci huyết (do cường cận giáp, u xương di căn…) hoặc tăng Calci niệu nặng.
Người đang sử dụng glycosid trợ tim (như Digoxin) do nguy cơ ngộ độc Digoxin tăng cao (trừ trường hợp cấp cứu đặc biệt).
Bệnh nhân suy thận nặng.
Thận trọng khi sử dụng
Cần theo dõi nồng độ Calci huyết và Calci niệu thường xuyên, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình hoặc người có tiền sử sỏi thận.
Thận trọng với bệnh nhân mắc bệnh Sarcoidosis (u hạt) vì khả năng hấp thu calci của họ tăng cao.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc tiêm thường dùng trong trường hợp cấp cứu nội trú, tuy nhiên nếu điều trị ngoại trú, cần thận trọng vì thuốc có thể gây chóng mặt hoặc hạ huyết áp tạm thời.
Thời kỳ mang thai
Thuốc đi qua hàng rào nhau thai. Mặc dù Calci là cần thiết, nhưng việc sử dụng đường tiêm cho phụ nữ mang thai (ví dụ: giải độc Magie trong tiền sản giật) phải được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Calci bài tiết vào sữa mẹ. Việc dùng thuốc ở liều điều trị thông thường được coi là an toàn, nhưng cần tránh liều cao kéo dài để không làm ảnh hưởng đến nồng độ Calci trong sữa, gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.
9. Tương tác thuốc
Đây là phần nội dung quan trọng bậc nhất mà nhiều nguồn thông tin thường bỏ sót:
Tuyệt đối không trộn lẫn hoặc dùng đồng thời Calci gluconat với kháng sinh Ceftriaxone (kể cả dùng khác đường truyền tĩnh mạch) trong vòng 48 giờ.
Nguy cơ: Tạo thành kết tủa Ceftriaxone-Calci không tan tại phổi và thận, có thể gây tử vong, đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.
Glycosid tim (Digoxin): Calci làm tăng độc tính của Digoxin trên tim, có thể gây loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Thuốc lợi tiểu Thiazid: Làm giảm bài tiết Calci qua thận, nguy cơ gây tăng Calci huyết.
Tetracycline: Calci tạo phức chelate làm giảm tác dụng của kháng sinh này (tuy nhiên Tetracycline hiếm khi dùng đường tiêm cùng lúc).
10. Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp.
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Không được đông lạnh.
Kiểm tra cảm quan: Trước khi tiêm, phải quan sát dung dịch. Nếu thấy thuốc bị đổi màu, vẩn đục hoặc có tủa tinh thể, không sử dụng.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch tiêm
L-Arginine L-Aspartat, Sorbitol, L-Methionin
Siu Guan Chem - Đài Loan
Hộp 5 ống 20ml







