Thuốc Nanokine 2000IU/ml tăng tạo hồng cầu, điều trị thiếu máu (1 bơm tiêm)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Dung dịch để tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Hàm lượng Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000iu
Số đăng ký QLSP-920-16
Công ty sản xuất NANOGEN - Việt Nam
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ dung dịch tiêm
*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch tiêm Nanokine 2000IU/ml điều trị thiếu máu
1. Thông tin chung
Thuốc Nanokine 2000IU là một chế phẩm sinh học chứa Erythropoietin người tái tổ hợp. Đây là loại hormone đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích tủy xương sản sinh hồng cầu, giúp điều trị hiệu quả các tình trạng thiếu máu nghiêm trọng.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi tại các bệnh viện và cơ sở y tế để hỗ trợ bệnh nhân suy thận, bệnh nhân ung thư hoặc người nhiễm HIV bị thiếu máu do tác dụng phụ của thuốc điều trị.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi lọ dung dịch tiêm Nanokine (1mL) bao gồm:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Hoạt chất chính | Recombinant Human Erythropoietin alfa (EPO): 2000 IU |
| Tá dược | Bao gồm Albumin người, Benzyl alcohol và các thành phần khác vừa đủ 1 lọ. |
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Nanokine 2000IU được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa trong các trường hợp sau:
Thiếu máu do suy thận mạn tính: Hiệu quả cho cả bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo hoặc chưa chạy thận.
Thiếu máu do hóa trị liệu: Hỗ trợ bệnh nhân ung thư (trừ các loại ung thư tủy xương) đang trong quá trình hóa trị.
Giảm nhu cầu truyền máu: Dùng cho bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật để hạn chế rủi ro khi truyền máu từ người khác.
Bệnh nhân HIV: Điều trị thiếu máu ở người đang dùng thuốc kháng virus Zidovudine.
Viêm đa khớp dạng thấp: Điều trị tình trạng thiếu máu đi kèm bệnh lý này.
4. Dược lực học
Erythropoietin là một glycoprotein nội sinh kích thích sự tạo thành hồng cầu. Trong cơ thể người khỏe mạnh, hormone này chủ yếu do thận sản xuất để đáp ứng với tình trạng thiếu oxy mô.
Cơ chế tác dụng: Nanokine chứa Erythropoietin alfa ngoại sinh, hoạt động giống hệt Erythropoietin tự nhiên. Sau khi tiêm vào cơ thể, thuốc sẽ đi tới tủy xương, kích thích các tế bào tiền thân dòng hồng cầu phân chia và biệt hóa thành hồng cầu trưởng thành, từ đó làm tăng nồng độ Hemoglobin và Hematocrit trong máu.
5. Dược động học
Hấp thu: Tiêm tĩnh mạch (IV): Nồng độ thuốc đạt đỉnh ngay lập tức.
Tiêm dưới da (SC): Thuốc hấp thu chậm hơn, nồng độ đỉnh đạt được sau khoảng 5 – 24 giờ. Tuy nhiên, sinh khả dụng khi tiêm dưới da tốt hơn (khoảng 22%) so với tiêm vào phúc mạc và duy trì tác dụng lâu hơn.
Thải trừ: Thời gian bán hủy của thuốc khi tiêm tĩnh mạch là khoảng 4 – 13 giờ ở bệnh nhân suy thận mạn. Khi tiêm dưới da, thời gian bán hủy kéo dài hơn, giúp giảm tần suất tiêm cho bệnh nhân ngoại trú.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Đường dùng: Tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch.
Chỉ nên dùng đường tiêm tĩnh mạch cho bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính.
Liều dùng
Đối với bệnh nhân suy thận mạn tính
Việc lựa chọn đường tiêm phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân:
Tiêm tĩnh mạch (IV): Ưu tiên cho bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo (Thẩm phân máu).
Tiêm dưới da (SC): Ưu tiên cho bệnh nhân chưa chạy thận hoặc thẩm phân phúc mạc. Đường tiêm này giúp thuốc hấp thu chậm hơn, duy trì tác dụng lâu hơn và tiết kiệm liều lượng (sinh khả dụng cao hơn 22% so với tiêm vào phúc mạc).
Bảng liều dùng tham khảo:
| Giai đoạn | Đường dùng | Liều lượng khuyến nghị |
| Liều khởi đầu | Tiêm IV hoặc SC | 50 – 100 IU/kg, 3 lần/tuần. |
| Điều chỉnh giảm liều | – | Giảm 25% liều khi:
Hematocrit đạt ngưỡng mục tiêu (30% – 36%). Hoặc Hematocrit tăng quá nhanh (tăng > 4% trong vòng 2 tuần). |
| Điều chỉnh tăng liều | – | Tăng liều (thường gấp đôi liều cũ) nếu sau 8 tuần điều trị mà:
Hematocrit không tăng được 5-6%. Và chỉ số vẫn thấp hơn mức mục tiêu. |
| Liều duy trì | Tiêm IV | 12,5 – 525 IU/kg, 3 lần/tuần. |
| Liều duy trì | Tiêm SC | 23 – 52 IU/kg, 3 lần/tuần. (Liều tiêm dưới da thường thấp hơn tiêm tĩnh mạch để đạt cùng hiệu quả). |
Lưu ý đặc biệt khi thẩm phân (lọc máu):
Chạy thận nhân tạo: Tiêm Nanokine vào đường tĩnh mạch 12 giờ sau khi kết thúc buổi lọc máu.
Thẩm phân phúc mạc: Nên tiêm dưới da 2 lần/tuần (liều 60-120 IU/kg) sẽ hiệu quả hơn là tiêm trực tiếp vào màng bụng.
Đối với bệnh nhân ung thư
Liều khởi đầu: 150 IU/kg, tiêm dưới da, 3 lần/tuần.
Điều chỉnh liều:
Nếu sau 8 tuần chưa đáp ứng: Có thể tăng lên tối đa 300 IU/kg, 3 lần/tuần.
Nếu Hematocrit > 40%: Phải ngừng thuốc tạm thời cho đến khi chỉ số giảm xuống dưới 36%. Khi dùng lại, phải giảm 25% liều so với trước đó.
Đối với bệnh nhân phẫu thuật
Chỉ định cho bệnh nhân có lượng Hemoglobin từ 10 – 13 g/dL chuẩn bị phẫu thuật (không phải mổ tim/mạch máu). Bắt buộc phải bổ sung Sắt trong suốt quá trình này.
Phác đồ 1 (Thường dùng): 300 IU/kg/ngày, tiêm dưới da trong 15 ngày (10 ngày trước mổ, ngày mổ và 4 ngày sau mổ).
Phác đồ 2 (Dài ngày): 600 IU/kg, tiêm dưới da 1 lần/tuần (vào các ngày thứ 21, 14, 7 trước mổ) và tiêm thêm 1 liều vào ngày mổ.
Đối với bệnh nhân HIV
Liều khởi đầu: 100 IU/kg, tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da, 3 lần/tuần trong 8 tuần.
Tăng liều: Nếu chưa đáp ứng sau 8 tuần, có thể tăng thêm mỗi lần 50-100 IU/kg (tần suất 3 lần/tuần).
Liều dùng cho trẻ em
Liều khởi đầu: 150 IU/kg, tiêm dưới da, 3 lần/tuần.
Giảm liều: Khi Hematocrit đạt 35%, giảm dần liều mỗi lần 25 IU/kg.
Ngừng thuốc: Nếu Hematocrit đạt 40%.
Lưu ý: Cần thận trọng và tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ nhi khoa.
Các vị trí tiêm khác
Ngoài tiêm tĩnh mạch và dưới da, thuốc có thể tiêm bắp (cơ delta); Liều tham khảo: 4000 – 8000 IU, 1 lần/tuần.
Xử trí quá liều và quên liều
Làm gì khi dùng quá liều?
Dùng quá liều Erythropoietin có thể dẫn đến tăng huyết áp kịch phát hoặc tình trạng đa hồng cầu (máu quá đặc gây tắc mạch). Xử trí: Đây là tình trạng cần can thiệp y tế. Hãy gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được trích máu (nếu cần thiết) và theo dõi tim mạch.
Làm gì khi quên 1 liều?
Hãy tiêm bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với lịch tiêm liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên.
7. Tác dụng phụ thuốc
Trong quá trình sử dụng Nanokine, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các dấu hiệu sau:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Hệ tuần hoàn: Tăng huyết áp (rất phổ biến), hình thành cục máu đông (huyết khối) tại vị trí tiêm hoặc trong máy chạy thận.
Toàn thân: Hội chứng giả cúm (đau đầu, ớn lạnh, đau xương, mệt mỏi) – thường gặp ở mũi tiêm đầu. Da: Kích ứng, đau tại chỗ tiêm, nổi mụn trứng cá. |
| Hiếm gặp | Co giật, động kinh.
Đau thắt ngực, vã mồ hôi. Chứng bất sản hồng cầu đơn thuần (PRCA): Đây là phản ứng miễn dịch rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm, cơ thể sinh kháng thể chống lại thuốc gây thiếu máu trầm trọng hơn. |
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng Nanokine cho:
Bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát được.
Người mẫn cảm với Erythropoietin, Albumin người hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử bị Chứng bất sản hồng cầu đơn thuần (PRCA) sau khi dùng các chế phẩm erythropoietin trước đó.
U tủy xương ác tính.
Thận trọng khi sử dụng
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Tuyệt đối không dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi vì thuốc chứa tá dược Benzyl Alcohol, có thể gây ngộ độc, hội chứng ngạt thở và tử vong.
Thận trọng đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử: Thiếu máu cục bộ cơ tim, xuất huyết não, tăng tiểu cầu, bệnh nhân động kinh, tăng trương lực cơ hoặc tăng huyết áp chưa kiểm soát được.
Cảnh báo về chứng Bất sản hồng cầu đơn thuần (PRCA): Đây là phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, chủ yếu ở người suy thận tiêm dưới da. Nếu thuốc đột ngột mất tác dụng, thiếu máu trầm trọng hơn, cần ngừng thuốc ngay, xét nghiệm kháng thể và không được chuyển sang dùng loại Erythropoietin khác.
Tác dụng của thuốc có thể bị chậm hoặc giảm do nhiều nguyên nhân như: Thiếu sắt, thiếu Acid Folic/Vitamin B12, nhiễm độc nhôm, nhiễm khuẩn, viêm hoặc các bệnh về máu khác (tan máu, suy tủy). Cần tìm nguyên nhân và bổ sung dưỡng chất đầy đủ.
Đối với vận động viên, dùng thuốc này bị coi là sử dụng chất kích thích (Doping). Nếu thi đấu gây mất nước mà không có giám sát y tế, độ quánh của máu sẽ tăng cao gây tắc mạch, có thể dẫn đến tử vong.
Bệnh nhân suy thận mạn dùng thuốc có thể thấy thèm ăn hơn. Nếu xét nghiệm thấy tăng Kali, Ure, Creatinin máu thì cần điều chỉnh lại chế độ ăn uống và chế độ thẩm tách.
Đối với bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Cần theo dõi chặt chẽ tình trạng đông máu trong hệ thống lọc. Nếu xuất hiện tăng đông máu, cần tăng liều Heparin để tránh tắc màng lọc thận.
Cần theo dõi huyết áp thường xuyên. Nếu huyết áp tăng cao đi kèm đau đầu dữ dội mà không đáp ứng với thuốc hạ áp thông thường, cần báo bác sĩ để được xử trí kịp thời.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Về cơ bản thuốc không ảnh hưởng. Tuy nhiên, do nguy cơ nhỏ gây tăng huyết áp hoặc co giật ở giai đoạn đầu, bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong những tuần đầu điều trị.
Thời kỳ mang thai
Chưa có đủ dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
9. Tương tác thuốc
Thuốc bổ sung Sắt: Sử dụng đồng thời sẽ làm tăng hiệu quả tạo máu của Nanokine. Đây là tương tác có lợi.
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors): Dùng chung có thể làm tăng nguy cơ tăng Kali huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
10. Bảo quản
Nhiệt độ bảo quản bắt buộc: Từ 2°C – 8°C (trong ngăn mát tủ lạnh).
Không để thuốc đông đá, nếu thuốc lỡ bị đông đá, phải loại bỏ ngay, không được rã đông dùng lại.
Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp.
Tránh rung lắc mạnh lọ thuốc.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây











