*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc bột Cefotaxone 1g điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng
1. Thông tin chung
Thuốc Cefotaxone 1g là thuốc kháng sinh dạng tiêm thuộc nhóm kê đơn (ETC), được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn nặng tại các cơ sở y tế. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, đóng gói trong hộp chứa 01 lọ thuốc bột (kèm hoặc không kèm ống dung môi).
Số đăng ký: VD-23776-15.
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm.
Quy cách: Hộp 10 Lọ.
Thành phần: Cefotaxim.
Nhà sản xuất: BIDIPHAR.
Nước sản xuất: Việt Nam.
Xuất xứ thương hiệu: Việt Nam.
Thuốc cần kê toa: Có.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi lọ bột pha tiêm Cefotaxone 1g chứa:
Hoạt chất chính: Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) hàm lượng 1g.
Tá dược vừa đủ.
3. Công dụng của thuốc
Cefotaxone 1g được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng và nguy kịch do vi khuẩn nhạy cảm với Cefotaxim. Các trường hợp chỉ định bao gồm:
Nhiễm khuẩn huyết.
Viêm màng não (trừ trường hợp do Listeria monocytogenes).
Áp xe não.
Viêm màng trong tim.
Viêm phổi và các nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới.
Nhiễm khuẩn nặng trong ổ bụng (thường phối hợp với Metronidazol).
Dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật (mổ tuyến tiền liệt, mổ nội soi, mổ lấy thai).
Lưu ý quan trọng về phổ kháng khuẩn:
Với Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa): Cefotaxim có tác dụng yếu trên chủng vi khuẩn này. Nếu nghi ngờ nhiễm khuẩn do Pseudomonas, bác sĩ cần cân nhắc phối hợp với Aminoglycosid hoặc chuyển sang Ceftazidime/Cefepime để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Với Bệnh lậu: Mặc dù Cefotaxim có chỉ định, nhưng do tỷ lệ kháng thuốc của lậu cầu khuẩn (N. gonorrhoeae) đang gia tăng, phác đồ đơn liều Cefotaxim hiện nay cần được xem xét kỹ lưỡng và tuân theo hướng dẫn điều trị cập nhật nhất của Bộ Y tế.
4. Dược lực học
Cefotaxim là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có phổ kháng khuẩn rộng, tác dụng diệt khuẩn do ức chế tổng hợp vỏ tế bào vi khuẩn.
So với các cephalosporin thuộc thế hệ 1 và 2, thì cefotaxim có tác dụng lên vi khuẩn Gram âm mạnh hơn, bền hơn đối với tác dụng thủy phân của phần lớn các beta lactamase, nhưng tác dụng lên các vi khuẩn Gram dương lại yếu hơn các cephalosporin thuộc thế hệ 1.
Các vi khuẩn thường nhạy cảm với thuốc: Enterobacter, E. coli, Serratia, Salmonella, Shigella, P. mirabilis, P. vulgaris, Providencia, Citrobacter diversus, Klebsiella pneumonia, K. oxytoca, Morganella morganii, các chủng Streptococcus, các chủng Staphylococcus, Haemophilus influenzae, Haemophilus spp., Neisseria (bao gồm cả N. meningitidis, N. gonorrhoeae), Branhamella catarrhalis, Peptostreptococcus, Clostridium perfringens, Borrellia burgdorferi, Pasteurella multocida, Aeromonas hydrophilia, Corynebacterium diphteriae.
Các loài vi khuẩn kháng cefotaxim: Enterococcus, Listeria, Staphylococcus kháng methicillin, Pseudomonas cepiacia, Xanthomonas maltophilia, Acinetobacter baumanii, Clostridium difficile, các vi khuẩn kỵ khí Gram âm.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu rất nhanh sau khi tiêm.
Phân bố: Khoảng 40% thuốc gắn vào protein huyết tương. Cefotaxim phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, đặc biệt nồng độ thuốc trong dịch não tủy đạt mức điều trị tốt khi màng não bị viêm. Thuốc qua được nhau thai và sữa mẹ.
Chuyển hóa: Một phần chuyển hóa tại gan thành desacetyl cefotaxim (có hoạt tính diệt khuẩn).
Thải trừ: Khoảng 20 – 36% liều dùng bài tiết qua thận ở dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải (t1/2) trong huyết tương khoảng 1 giờ.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Thuốc dùng đường tiêm bắp sâu (IM) hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch (IV). Việc pha thuốc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế theo quy trình vô khuẩn:
Tiêm bắp (IM): Hòa tan 1g Cefotaxone với 3ml – 5ml nước cất pha tiêm. Có thể dùng dung dịch Lidocain 1% (nếu không mẫn cảm) để giảm đau tại chỗ tiêm. Tiêm sâu vào khối cơ lớn (như cơ mông).
Tiêm tĩnh mạch (IV): Hòa tan 1g Cefotaxone với ít nhất 4ml nước cất pha tiêm. Tiêm chậm trong vòng 3 – 5 phút.
Truyền tĩnh mạch: Hòa tan 1 – 2g thuốc vào 50 – 100ml dung môi tương thích (Natri clorid 0,9%, Dextrose 5%, Ringer lactate). Truyền tĩnh mạch trong 20 – 60 phút.
Liều dùng
Liều dùng phụ thuộc vào độ nhạy cảm của vi khuẩn, mức độ nhiễm khuẩn và chức năng thận của bệnh nhân.
1. Người lớn:
Liều thường dùng: 2 – 6g/ngày, chia làm 2 – 3 lần.
Nhiễm khuẩn nặng: Có thể tăng lên đến 12g/ngày, truyền tĩnh mạch chia làm 3 – 6 lần.
Phòng nhiễm khuẩn sau mổ: Tiêm 1g trước phẫu thuật 30 – 90 phút.
Mổ đẻ: Tiêm 1g vào tĩnh mạch ngay sau khi kẹp cuống rốn, sau đó tiêm thêm 2 liều nữa (tiêm bắp hoặc tĩnh mạch) vào giờ thứ 6 và giờ thứ 12.
2. Trẻ em:
Trẻ em (từ 1 tháng – 12 tuổi): 100 – 150 mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 3 – 4 lần. Nhiễm khuẩn nặng có thể tăng tới 200 mg/kg/ngày.
Trẻ sơ sinh (0 – 4 tuần tuổi): Cần thận trọng tính liều theo tuổi thai và cân nặng:
0 – 7 ngày tuổi: 50 mg/kg mỗi 12 giờ (Tiêm tĩnh mạch).
7 – 28 ngày tuổi: 50 mg/kg mỗi 8 giờ (Tiêm tĩnh mạch).
3. Bệnh nhân suy thận: Người suy thận nặng (Độ thanh thải creatinin < 10ml/phút): Sau liều tấn công ban đầu, cần giảm liều đi một nửa nhưng vẫn giữ nguyên số lần dùng thuốc trong ngày. Liều tối đa 2g/ngày.
7. Tác dụng phụ thuốc
Khi sử dụng Cefotaxone, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR):
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Tiêu chảy, viêm tắc tĩnh mạch tại chỗ tiêm, đau và sưng tấy ở chỗ tiêm bắp. |
| Ít gặp | Giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan (Eosinophil), nổi mày đay, ngứa. |
| Hiếm gặp |
|
Xử trí: Nếu xuất hiện phát ban, khó thở, hoặc tiêu chảy dữ dội, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ điều trị.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng với Cefotaxim, các kháng sinh nhóm Cephalosporin.
Người có tiền sử sốc phản vệ với Penicillin (dị ứng chéo).
Chống chỉ định tiêm bắp (IM) với dung môi có chứa Lidocain cho: Trẻ nhỏ dưới 30 tháng tuổi, người mẫn cảm với Lidocain, người có bệnh tim mạch (block nhĩ thất, suy tim nặng).
Thận trọng khi sử dụng
Trước khi bắt đầu điều trị, phải khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với Cephalosporin, Penicillin hoặc các thuốc khác.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận, cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
Sử dụng kháng sinh dài ngày có thể gây ra sự phát triển quá mức của các vi khuẩn không nhạy cảm (như nấm Candida, C.difficile).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Mặc dù hiếm gặp, nhưng dùng Cefotaxim liều cao (đặc biệt ở người suy thận) có thể gây bệnh não (encephalopathy) với các biểu hiện như chóng mặt, co giật. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu cảm thấy không khỏe.
Thời kỳ mang thai
Cefotaxim đi qua nhau thai. Nghiên cứu trên động vật không thấy tác hại, nhưng chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn tuyệt đối trên người. Chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ thấp. Có thể dùng cho người mẹ đang cho con bú nhưng cần theo dõi trẻ. Nếu trẻ bị tiêu chảy, tưa miệng hoặc nổi mẩn, cần ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc.
9. Tương tác thuốc
Cần thông báo cho bác sĩ các thuốc bạn đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi:
Probenecid: Làm chậm quá trình đào thải Cefotaxim qua thận, làm tăng nồng độ thuốc trong máu.
Thuốc gây độc cho thận: Dùng đồng thời Cefotaxim với các thuốc như Aminoglycosid (Gentamicin, Amikacin…) hoặc thuốc lợi tiểu mạnh (Furosemid) có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho thận. Cần theo dõi chức năng thận chặt chẽ.
Cefotaxim có thể gây dương tính giả test Coombs hoặc xét nghiệm đường niệu.
10. Bảo quản
Bảo quản lọ thuốc bột ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Dung dịch sau khi pha nên dùng ngay để đảm bảo hiệu quả và vô khuẩn. Nếu cần bảo quản, dung dịch ổn định trong 24 giờ ở nhiệt độ 2-8°C (tủ lạnh).
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây










