- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nang Dogmatil 50mg trị rối loạn hành vi, rối loạn lo âu
Thuốc Dogmatil 50mg là một trong những chỉ định phổ biến trong kê đơn điều trị các vấn đề liên quan đến thần kinh ức chế và lo âu. Tuy nhiên, thực tế ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân nhầm lẫn nghiêm trọng về liều dùng giữa dòng 50mg và 200mg, dẫn đến những rủi ro sức khỏe không đáng có.
1. Thông tin chung
- Tên biệt dược: Dogmatil 50mg.
- Hoạt chất: Sulpiride.
- Phân nhóm: Thuốc chống loạn thần (nhóm benzamide), thuốc giải lo âu.
- Dạng bào chế: Viên nang cứng.
- Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 15 viên (30 viên).
- Nhà sản xuất: Sanofi (Pháp).
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên nang Dogmatil 50mg chứa:
- Hoạt chất chính: Sulpiride 50 mg.
- Tá dược: Lactose monohydrat, Methyl cellulose, Talc, Magnesi stearat vừa đủ 1 viên.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
- Điều trị ngắn hạn các triệu chứng lo âu ở người lớn khi không đáp ứng với các phương pháp điều trị chuẩn khác.
- Các rối loạn hành vi nặng ở trẻ em (trên 6 tuổi): Như kích động, tự làm tổn thương bản thân, bắt chước rập khuôn (thường gặp trong hội chứng tự kỷ).
- Bệnh lý tâm căn: Hỗ trợ điều trị các biểu hiện thần kinh ức chế sinh ra bệnh lý thực thể (ví dụ: đau dạ dày, viêm đại tràng do căng thẳng, lo âu kéo dài).
4. Dược lực học
Sulpiride là một chất đối kháng thụ thể Dopamine D2 và D3 chọn lọc. Điểm độc đáo của Sulpiride nằm ở tính chất “lưỡng cực”:
Ở liều thấp (50 – 150mg/ngày): Thuốc tác động chủ yếu lên các thụ thể Dopamine tiền synap (presynaptic), gây tăng giải phóng Dopamine, tạo ra hiệu ứng giải ức chế, chống lo âu và cải thiện khí sắc.
Ở liều cao (trên 600mg/ngày): Thuốc tác động lên thụ thể hậu synap, có tác dụng chống loạn thần mạnh (điều trị hoang tưởng, ảo giác).
Do đó, Dogmatil 50mg được xếp vào nhóm thuốc an thần kinh nhưng có tác dụng kích thích nhẹ ở liều điều trị thông thường.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 3 – 6 giờ. Sinh khả dụng dạng uống dao động từ 25 – 35%.
Phân bố: Sulpiride thấm nhanh vào các mô, qua được hàng rào máu não và sữa mẹ. Liên kết với protein huyết tương thấp (< 40%).
Chuyển hóa: Thuốc rất ít chuyển hóa ở người.
Thải trừ: Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Sulpiride thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn (92%). Vì vậy, bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần phải được điều chỉnh liều nghiêm ngặt để tránh ngộ độc thuốc.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Dùng thuốc bằng đường uống. Uống nguyên viên với một cốc nước lọc. Có thể uống trước hoặc sau ăn, nhưng nên uống vào ban ngày để tránh gây khó ngủ hoặc kích thích nhẹ vào buổi tối.
Tuân thủ tuyệt đối thời gian điều trị do bác sĩ chỉ định.
Liều dùng
Dưới đây là liều dùng tham khảo (cần tuân theo chỉ định cụ thể của bác sĩ):
Người lớn (Điều trị triệu chứng lo âu):
- Liều dùng: 50 – 150 mg/ngày (tương đương 1 – 3 viên/ngày).
- Thời gian dùng: Tối đa 4 tuần.
Trẻ em (trên 6 tuổi):
- Liều dùng: 5 – 10 mg/kg cân nặng/ngày.
- Ví dụ: Trẻ 20kg dùng khoảng 100mg – 200mg/ngày (chia làm nhiều lần uống).
Người cao tuổi & Người suy thận: Bắt buộc phải giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc tùy thuộc vào độ thanh thải Creatinin (ClCr).
7. Tác dụng phụ thuốc
Giống như các thuốc tác động lên hệ thần kinh khác, Dogmatil 50mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn.
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Rất thường gặp và thường gặp |
Nội tiết: Tăng Prolactin máu. Đây là tác dụng phụ điển hình nhất, gây ra: vô kinh, tiết sữa bất thường, vú to ở nam giới, giảm ham muốn tình dục. Lưu ý: Các triệu chứng này sẽ hết khi ngưng thuốc. Thần kinh: Buồn ngủ, ngủ gật (đặc biệt trong thời gian đầu dùng thuốc). |
| Hiếm gặp |
Hội chứng ngoại tháp: Cứng hàm, run tay chân, vận động chậm chạp (Tuy nhiên, ở liều thấp 50mg rất ít khi xảy ra tình trạng này). Hạ huyết áp tư thế đứng. Tăng cân. |
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Không sử dụng Dogmatil 50mg cho các trường hợp sau:
- Người quá mẫn với Sulpiride hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- U tủy thượng thận (Pheochromocytoma): Đã có báo cáo về các cơn tăng huyết áp kịch phát dẫn đến tử vong ở bệnh nhân này khi dùng thuốc.
- Các khối u phụ thuộc Prolactin (ví dụ: ung thư vú, u tuyến yên tiết prolactin).
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.
Thận trọng khi sử dụng
Người bị suy thận: Cần theo dõi chặt chẽ và giảm liều.
Người có tiền sử động kinh: Thuốc có thể làm giảm ngưỡng gây co giật.
Người cao tuổi: Nhạy cảm hơn với tác dụng phụ gây hạ huyết áp và buồn ngủ.
Không uống rượu hoặc các đồ uống có cồn trong thời gian dùng thuốc vì làm tăng ức chế thần kinh trung ương.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc gây buồn ngủ, làm giảm sự tỉnh táo và phản xạ. Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống thuốc, đặc biệt là trong giai đoạn đầu điều trị.
Thời kỳ mang thai
Việc sử dụng Sulpiride trong thai kỳ rất hạn chế. Ở giai đoạn cuối thai kỳ, thuốc có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh của trẻ sơ sinh. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú
Sulpiride bài tiết qua sữa mẹ với lượng khá lớn. Vì vậy, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian người mẹ dùng thuốc.
9. Tương tác thuốc
Để đảm bảo an toàn, hãy thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng. Đặc biệt lưu ý các tương tác nguy hiểm sau:
- Levodopa (Thuốc trị Parkinson): Chống chỉ định phối hợp vì có tác dụng đối kháng lẫn nhau.
- Các thuốc gây xoắn đỉnh (Rối loạn nhịp tim): Như quinidin, sotalol, amiodaron…
- Thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Thuốc ngủ, thuốc chống dị ứng, thuốc giảm đau opioid… sẽ làm tăng tác dụng gây buồn ngủ và ức chế hô hấp.
10. Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nang cứng
Sulpiride 50mg
Sanofi - Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên










