Phác đồ điều trị lại với venetoclax (Venclexta, thuốc ventoxen) kết hợp rituximab (Thuốc Rituxan) đã đạt hiệu quả đáp ứng 100% ở những bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL), vốn đã từng đạt đáp ứng sâu sau liệu trình ban đầu với venetoclax và rituximab nhưng sau đó tiến triển bệnh (PD). Nghiên cứu pha 1b M13-365 (NCT01682616) được công bố tại Hội nghị EHA 2024 đã nhấn mạnh tiềm năng của liệu pháp này trong điều trị lại CLL, mang lại đáp ứng lâu dài và cải thiện tiên lượng bệnh.
Kết quả nghiên cứu
Kết quả điều trị ban đầu và điều trị lại
Tình trạng đáp ứng ban đầu của 9 bệnh nhân:
- 6 bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn (CR).
- 2 bệnh nhân đạt CR với phục hồi huyết học không hoàn toàn (CRi).
- 1 bệnh nhân đạt đáp ứng một phần (PR).
Sau điều trị lại:
- 3 bệnh nhân đạt CR.
- 6 bệnh nhân đạt PR.
Mức độ tồn dư bệnh tối thiểu (MRD):
- 78% bệnh nhân đạt MRD âm tính sau liệu trình ban đầu.
- 22% bệnh nhân đạt MRD âm tính sau liệu trình điều trị lại.
Cơ sở lựa chọn điều trị lại
Nghiên cứu MURANO (NCT02005471) pha 3 đã khẳng định rằng việc điều trị bằng venetoclax kết hợp rituximab trong tối đa 2 năm mang lại đáp ứng lâu dài cho bệnh nhân CLL tái phát hoặc kháng trị (R/R CLL).
Kết quả PFS (thời gian sống không tiến triển bệnh):
- 54,7 tháng ở nhóm dùng venetoclax và rituximab (n = 194).
- 17,0 tháng ở nhóm dùng bendamustine và rituximab (n = 195).
- Tỷ lệ nguy cơ (HR): 0,25.
Hiệu quả của điều trị lại:
- 25 bệnh nhân trong nghiên cứu MURANO được điều trị lại với venetoclax và rituximab.
- 72% đạt đáp ứng toàn bộ (ORR).
- PFS trung vị sau điều trị lại: 23,3 tháng (95% CI, 15,6-24,3).
Thiết kế nghiên cứu M13-365
Nghiên cứu M13-365 được thực hiện dưới dạng mở, đa trung tâm, dành cho bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên mắc CLL hoặc SLL tái phát/kháng trị.
Tiêu chí tham gia:
- ECOG từ 0 đến 1.
- Đã trải qua tối đa 3 liệu trình điều trị ức chế tủy trước đó.
Phác đồ điều trị:
- Venetoclax: 400 mg mỗi ngày qua đường uống.
- Rituximab:
- Liều 375 mg/m² vào ngày 1 của tuần 6.
- Sau đó dùng 500 mg/m² mỗi tháng trong 5 tháng tiếp theo.
Kết quả:
- 33 bệnh nhân đạt CR, CRi hoặc PR với MRD âm tính và có thể ngừng điều trị.
- Trong số đó, 16 bệnh nhân quyết định ngừng điều trị.
- 9 bệnh nhân tiến triển bệnh và được điều trị lại bằng venetoclax và rituximab.
Kết quả an toàn và hiệu quả
- Thời gian điều trị ban đầu trung bình: 0,8 năm (khoảng: 0,4-3,3 năm).
- Thời gian ngừng điều trị trước khi tiến triển bệnh: 3,2 năm (khoảng: 1,4-5,7 năm).
- Thời gian từ tiến triển bệnh đến khi điều trị lại: 0,4 năm (khoảng: 0,04-3,0 năm).
Kết quả PFS và OS
PFS trung vị sau liệu trình ban đầu: 9,5 năm (95% CI, 4,2–NE), tương đương 114,5 tháng.
Tỷ lệ PFS sau 24, 48 và 60 tháng lần lượt là:
- 24 tháng: 100% (95% CI, 100%-100%).
- 48 tháng: 100% (95% CI, 100%-100%).
- 60 tháng: 86,3% (95% CI, 43,3%-86,4%).
PFS trung vị sau điều trị lại: 4,9 năm (95% CI, 1,6-NE), tương đương 58,7 tháng.
Tỷ lệ PFS sau 24 và 48 tháng lần lượt là:
- 24 tháng: 86,9% (95% CI, 43,3%-88,4%).
- 48 tháng: 50,8% (95% CI, 15,7%-78,1%).
OS trung vị sau điều trị ban đầu: Không đạt được (NR); 24, 48 và 60 tháng OS: 100% (95% CI, 100%-100%).
OS trung vị sau điều trị lại:
- 7,1 năm (95% CI, 5,0-NE), tương đương 85,6 tháng.
- OS sau 24, 48 và 60 tháng: 100% (95% CI, 100%-100%).
Kết quả từ nghiên cứu M13-365 đã khẳng định tính hiệu quả và khả năng dung nạp tốt của venetoclax kết hợp rituximab trong điều trị lại cho bệnh nhân CLL tái phát hoặc kháng trị (nhóm bệnh ung thư máu).
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng lại phác đồ dựa trên venetoclax để cải thiện kết quả điều trị và nâng cao thời gian sống còn cho những bệnh nhân có tiến triển bệnh sau khi hoàn tất liệu trình ban đầu.





