Denosumab (Thuốc Xgeva) đã được Ủy ban Châu Âu (EC) phê duyệt để phòng ngừa các biến cố liên quan đến xương (SRE – Skeletal-Related Events) ở bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh đa u tủy (multiple myeloma). Điều này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc mở rộng chỉ định điều trị của denosumab, dựa trên kết quả của một nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 3 với sự tham gia của hơn 1.700 bệnh nhân. Nghiên cứu cho thấy denosumab có hiệu quả tương tự nhưng an toàn hơn so với liệu pháp axit zoledronic (Zometa) trong việc phòng ngừa các biến chứng liên quan đến xương ở bệnh nhân đa u tủy.
Tiến sĩ David M. Reese, Phó chủ tịch cấp cao của Khoa học chuyển dịch và ung thư tại Amgen, đơn vị phát triển denosumab, nhấn mạnh: “Nhiều bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy ( (thuộc nhóm bệnh ung thư máu) gặp các biến chứng về xương ngay từ khi chẩn đoán, gây ra những hậu quả nghiêm trọng như gãy xương, cần phẫu thuật, xạ trị, hoặc thậm chí bị chèn ép tủy sống.” Reese cũng bổ sung rằng: “Trước khi denosumab được phê duyệt, các lựa chọn điều trị để phòng ngừa các biến cố xương chỉ bao gồm bisphosphonates, nhưng bisphosphonates có nguy cơ gây độc tính trên thận cao. Việc denosumab được phê duyệt là một bước tiến lớn, mở ra cơ hội điều trị mới an toàn hơn cho bệnh nhân mắc đa u tủy.”
Nghiên cứu giai đoạn 3 mang tên 482 là một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược, được thực hiện tại 259 trung tâm y tế ở 29 quốc gia. Nghiên cứu diễn ra từ tháng 5 năm 2012 đến tháng 3 năm 2016, với sự tham gia của 1.718 bệnh nhân mới được chẩn đoán mắc bệnh đa u tủy có triệu chứng và ít nhất một tổn thương xương đã được xác nhận.
Phác đồ điều trị:
- Nhóm bệnh nhân nhận denosumab (120 mg tiêm dưới da) kết hợp với giả dược tiêm tĩnh mạch (n = 859).
- Nhóm bệnh nhân nhận axit zoledronic (4 mg tiêm tĩnh mạch) kết hợp với giả dược tiêm dưới da, điều chỉnh theo chức năng thận (n = 859).
- Cả hai nhóm đều được điều trị mỗi 4 tuần.
Kết quả chính của nghiên cứu
Kết quả từ nghiên cứu cho thấy thời gian trung bình đến SRE đầu tiên tương tự giữa hai nhóm điều trị:
- Nhóm denosumab: 22,8 tháng (95% CI, 14,7 – không ước tính được).
- Nhóm axit zoledronic: 24,0 tháng (95% CI, 16,5-33,3).
- Tỷ lệ nguy cơ (HR): 0,98 (95% CI, 0,85-1,14; P = 0,010), cho thấy denosumab không kém hơn axit zoledronic trong việc trì hoãn thời gian xảy ra SRE đầu tiên.
Sống sót tổng thể (OS)
Thời gian sống sót tổng thể (OS) không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm:
- Nhóm denosumab: 49,5 tháng.
- Nhóm axit zoledronic: Không ước tính được.
- HR: 0,90 (95% CI, 0,70-1,16; P = 0,41), không có sự khác biệt đáng kể về thời gian sống sót tổng thể.
Sống sót không tiến triển (PFS)
Sự khác biệt rõ ràng hơn được quan sát ở thời gian sống sót không tiến triển (PFS), với denosumab mang lại lợi ích vượt trội so với axit zoledronic:
- Nhóm denosumab: 46,1 tháng.
- Nhóm axit zoledronic: 35,4 tháng.
- HR: 0,82 (95% CI, 0,68-0,99; P = 0,036), cho thấy denosumab có khả năng giảm 18% nguy cơ tiến triển bệnh so với axit zoledronic.
Độc tính trên thận
Denosumab có lợi thế lớn hơn trong việc giảm thiểu các biến cố liên quan đến thận:
- Nhóm denosumab: 10% bệnh nhân bị độc tính trên thận.
- Nhóm axit zoledronic: 17% bệnh nhân bị độc tính trên thận.
Biến cố bất lợi hạ canxi máu (AE – Adverse Event) phổ biến hơn một chút ở nhóm denosumab:
- Nhóm denosumab: 17%.
- Nhóm axit zoledronic: 12%.
Tỷ lệ hoại tử xương hàm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm:
- Nhóm denosumab: 4%.
- Nhóm axit zoledronic: 3% (P = 0,147).
Các biến cố bất lợi cấp độ ≥3 phổ biến nhất đối với cả hai nhóm bao gồm:
- Giảm bạch cầu trung tính: 15% cho cả hai nhóm.
- Giảm tiểu cầu: Nhóm denosumab 14% so với 12% ở nhóm axit zoledronic.
- Thiếu máu: Nhóm denosumab 12% so với 10%.
- Sốt do giảm bạch cầu trung tính: 11% ở nhóm denosumab và 10% ở nhóm axit zoledronic.
- Viêm phổi: 8% cho cả hai nhóm.
Một bệnh nhân trong nhóm axit zoledronic đã tử vong do ngừng tim, được cho là có liên quan đến điều trị.
Ý nghĩa của việc phê duyệt Denosumab
Sự phê duyệt denosumab tại Châu Âu đánh dấu bước tiến lớn trong việc cung cấp thêm lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy. Trước đây, các liệu pháp chính phòng ngừa SRE chủ yếu là bisphosphonates, nhưng với nguy cơ cao về độc tính trên thận, đặc biệt ở những bệnh nhân có chức năng thận kém. Denosumab, không được đào thải qua thận, là một giải pháp thay thế tiềm năng, an toàn và hiệu quả.
Việc mở rộng chỉ định của denosumab cũng mang lại hy vọng về việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân đa u tủy, giảm nguy cơ các biến chứng về xương như gãy xương, chèn ép tủy sống, và các can thiệp phẫu thuật hoặc xạ trị cần thiết.
Nghiên cứu giai đoạn 3 đã chứng minh denosumab là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả trong việc phòng ngừa các biến cố xương ở bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy. Điều này không chỉ giúp bệnh nhân giảm thiểu nguy cơ các biến chứng liên quan đến xương mà còn cải thiện chất lượng sống của họ. Phê duyệt này cung cấp cho các bác sĩ một lựa chọn điều trị an toàn hơn, đặc biệt là với các bệnh nhân có vấn đề về thận.
Tác giả: Jason M. Broderick
Đội ngũ biên soạn nội dung: Nhà Thuốc An Tâm
Tài liệu tham khảo
Raje N, Terpos E, Willenbacher W, et al. “Denosumab so với axit zoledronic trong điều trị bệnh xương ở bệnh nhân mới được chẩn đoán mắc bệnh đa u tủy: một nghiên cứu giai đoạn 3 ngẫu nhiên, mù đôi.” Lancet Oncol. 2018. DOI: 10.1016/S1470-2045(18)30072-X. https://www.onclive.com/view/denosumab-approved-in-europe-for-myeloma





