Thuốc Valbivi 1g điều trị nhiễm khuẩn nặng liều dùng, cách dùng

Thuốc Valbivi 1g chứa hoạt chất Vancomycin, một kháng sinh thuộc nhóm Glycopeptid. Đây không phải là một kháng sinh thông thường mà được xếp vào nhóm “kháng sinh dự trữ cuối cùng”, chuyên dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn Gram dương nghiêm trọng, đặc biệt là các chủng đã kháng thuốc như MRSA (Tụ cầu vàng kháng Methicillin).

Thuốc Valbivi 1g là gì?

Như đã đề cập, Valbivi 1g là thuốc kháng sinh chứa 1g Vancomycin (dưới dạng bột pha tiêm). Thuốc được sử dụng để chống lại các vi khuẩn Gram dương mạnh, bao gồm cả các chủng đã kháng với các kháng sinh khác như Penicillin và Cephalosporin.

Cơ chế tác dụng của Vancomycin

Không giống như các kháng sinh Beta-lactam (Penicillin, Cephalosporin) tác động vào enzym, Vancomycin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn ở giai đoạn sớm hơn. Nó liên kết trực tiếp với tiền chất D-alanyl-D-alanin của vách tế bào, ngăn cản sự liên kết và tạo mạng lưới peptidoglycan bền vững, khiến vi khuẩn bị ly giải và tiêu diệt.

Thông tin chi tiết sản phẩm Valbivi 1g

  • Tên thuốc: Valbivi 1g.
  • Hoạt chất chính: Vancomycin 1g (dưới dạng Vancomycin hydroclorid).
  • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 lọ bột pha tiêm.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma.
  • Nước sản xuất: Việt Nam.
  • Giá tham khảo: Khoảng 70.000 VNĐ / 1 lọ (Giá có thể thay đổi tùy cơ sở y tế. Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng trong bệnh viện).

Chỉ định của thuốc Valbivi 1g

Đường tiêm tĩnh mạch (IV)

Khi tiêm truyền tĩnh mạch, Vancomycin được hấp thu vào máu và đi khắp cơ thể để điều trị các nhiễm khuẩn toàn thân nghiêm trọng:

  • Nhiễm khuẩn huyết, đặc biệt nghi ngờ hoặc đã xác định do MRSA.
  • Viêm nội tâm mạc (nhiễm trùng van tim) do tụ cầu, liên cầu.
  • Viêm màng não do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm.
  • Viêm phổi bệnh viện (HAP/VAP) nặng.
  • Nhiễm trùng xương khớp (viêm tủy xương), nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp, đặc biệt khi các kháng sinh khác thất bại.
  • Dự phòng viêm nội tâm mạc ở bệnh nhân dị ứng Penicillin trước khi phẫu thuật.

Đường uống (PO)

  • Lưu ý: Valbivi 1g là dạng bột pha tiêm, nhưng có thể được pha thành dung dịch để uống trong một chỉ định duy nhất:
  • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile (C. diff).
  • Giải thích: Khi dùng đường uống, Vancomycin không hấp thu vào máu (hoặc hấp thu không đáng kể). Thuốc chỉ tác động tại chỗ trong lòng ruột, tiêu diệt vi khuẩn C. difficile gây bệnh.

Liều dùng và cách dùng thuốc Valbivi 1g

Liều dùng thuốc bắt buộc phải được cá thể hóa dựa trên cân nặng, chức năng thận (tính toán qua độ thanh thải Creatinin – ClCr) và nồng độ thuốc trong máu (TDM). Các thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Tuyệt đối không tự ý sử dụng.

Cách pha và tốc độ truyền Valbivi 1g

Valbivi 1g là thuốc bột, phải được pha trước khi truyền.

Pha hoàn nguyên: Pha 1 lọ Valbivi 1g với 20ml Nước cất pha tiêm (thu được dung dịch đậm đặc có nồng độ 50 mg/ml).

Pha loãng (để truyền): Lấy dung dịch vừa pha hoàn nguyên, pha loãng tiếp vào dung môi tương thích (như Natri Clorid 0.9% hoặc Dextrose 5%) với thể tích ít nhất 200ml (cho liều 1g).

Tốc độ truyền:

  • Truyền tĩnh mạch chậm.
  • Tốc độ truyền không quá 10 mg/phút.
  • Với liều 1g (như Valbivi 1g), thời gian truyền tối thiểu là 90-120 phút (tức là 1.5 đến 2 giờ). Truyền nhanh hơn sẽ gây ra Hội chứng người đỏ.

Liều dùng tham khảo

Người lớn (chức năng thận bình thường):

  • Liều dùng được tính theo cân nặng: 15-20 mg/kg mỗi 8-12 giờ.
  • Trong các ca nhiễm khuẩn nặng, bác sĩ có thể chỉ định một “liều nạp” (loading dose) 25-30 mg/kg để nhanh chóng đạt nồng độ điều trị.

Trẻ em:

  • Liều thông thường là 10-15 mg/kg mỗi 6 giờ.
  • Trẻ sơ sinh: Liều được điều chỉnh theo tuổi thai và cân nặng, thường là 10-15 mg/kg mỗi 8-24 giờ.

Đối tượng đặc biệt (Người suy thận):

  • Bắt buộc phải giảm liều và/hoặc giãn khoảng cách liều.
  • Liều dùng được hiệu chỉnh dựa trên độ thanh thải Creatinin (ClCr) và kết quả TDM.

Xử trí khi quá liều

  • Quá liều Vancomycin là một tình trạng cấp cứu y tế tại bệnh viện, gây tăng nguy cơ độc thận và tai.
  • Việc xử trí bao gồm ngừng thuốc ngay lập tức, điều trị hỗ trợ (duy trì chức năng thận, hô hấp, tuần hoàn) và có thể cần lọc máu (thẩm tách) để loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể.

Xóa bỏ thông tin “Quên liều”: Valbivi 1g là thuốc tiêm truyền tại bệnh viện, được thực hiện bởi nhân viên y tế. Bệnh nhân không tự sử dụng thuốc tại nhà nên không thể có tình huống “quên liều”.

Cảnh báo quan trọng khi sử dụng

Valbivi 1g là thuốc có nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Ba cảnh báo sau đây là quan trọng nhất mà nhân viên y tế luôn phải theo dõi:

Hội chứng người đỏ:

Nguyên nhân: Không phải do dị ứng (liên quan đến IgE) mà là do giải phóng Histamin ồ ạt khi truyền thuốc quá nhanh.

Biểu hiện: Đỏ bừng dữ dội ở mặt, cổ và phần thân trên. Có thể kèm theo ngứa, phát ban, đau cơ, tụt huyết áp và khó thở.

Xử trí:

  • Ngừng truyền ngay lập tức.
  • Điều trị triệu chứng (ví dụ: dùng thuốc kháng Histamin như Diphenhydramin).
  • Khi bệnh nhân ổn định, có thể truyền lại thuốc nhưng phải giảm tốc độ truyền (ví dụ: truyền trong 2-3 giờ) và có thể dự phòng bằng thuốc kháng Histamin trước khi truyền.

Độc tính trên thận:

Vancomycin thải trừ chủ yếu qua thận. Nồng độ thuốc trong máu cao có thể gây tổn thương và suy giảm chức năng thận.

Nguy cơ tăng: Khi dùng liều cao, điều trị kéo dài, hoặc dùng đồng thời với các thuốc khác cũng gây độc cho thận (như Aminoglycosid, Colistin, Amphotericin B, thuốc lợi tiểu quai).

Theo dõi: Bắt buộc phải theo dõi nồng độ Creatinin huyết thanh (chức năng thận) của bệnh nhân thường xuyên trong suốt quá trình điều trị.

Độc tính trên thính giác:

Đây là độc tính nghiêm trọng, có thể gây tổn thương dây thần kinh thính giác (dây thần kinh số 8), dẫn đến ù tai, chóng mặt, và thậm chí mất thính lực không hồi phục. Nguy cơ tăng lên khi nồng độ thuốc trong máu quá cao hoặc dùng chung với các thuốc độc thính giác khác.

Tại sao phải theo dõi nồng độ Vancomycin trong máu (TDM)?

Đây là nội dung chuyên sâu và là yêu cầu bắt buộc trong thực hành lâm sàng khi sử dụng Valbivi 1g. Vancomycin có khoảng điều trị hẹp, nghĩa là khoảng cách giữa liều có tác dụng điều trị và liều gây độc rất gần nhau.

  • Nếu nồng độ quá thấp: Thuốc không đủ để tiêu diệt vi khuẩn, dẫn đến thất bại điều trị và tăng nguy cơ đề kháng thuốc.
  • Nếu nồng độ quá cao: Tăng nguy cơ độc tính nghiêm trọng trên thận và tai.

Do đó, việc Theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM – Therapeutic Drug Monitoring) là bắt buộc. Bác sĩ sẽ lấy máu của bệnh nhân (thường là ngay trước liều tiếp theo) để đo nồng độ đáy (trough), từ đó hiệu chỉnh liều cho phù hợp.

Mục tiêu nồng độ đáy (trough) thường là:

  • 10-15 mg/L: Cho các nhiễm trùng thông thường (như nhiễm trùng da và mô mềm).
  • 15-20 mg/L: Cho các nhiễm trùng nặng, khó thấm thuốc (như viêm màng não, viêm phổi, viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn huyết).

Các tác dụng phụ thường gặp khác

Bệnh nhân có thể gặp:

  • Tại chỗ: Viêm tắc tĩnh mạch (do thuốc kích ứng, nên truyền qua tĩnh mạch lớn).
  • Máu: Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu (thường hồi phục sau khi ngưng thuốc).
  • Toàn thân: Sốt, rét run, phản ứng phản vệ (hiếm gặp).

Tương tác thuốc cần lưu ý

Các thuốc độc thận/độc thính giác: Dùng chung Vancomycin với Aminoglycosid (Gentamicin, Amikacin), Colistin, Amphotericin B, Cisplatin… sẽ làm tăng nguy cơ độc tính cộng gộp.

Thuốc gây mê: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ đỏ bừng mặt và phản ứng dạng giải phóng Histamin.

Hướng dẫn bảo quản

  • Lọ bột chưa pha: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C), nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
  • Sau khi pha hoàn nguyên (dung dịch đậm đặc 50mg/ml): Ổn định trong 24 giờ khi bảo quản ở tủ lạnh (2-8°C).
  • Sau khi pha loãng (dung dịch truyền): Dung dịch đã pha loãng vào NaCl 0.9% hoặc Dextrose 5% ổn định trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng, hoặc 14 ngày trong tủ lạnh (2-8°C).

Câu hỏi thường gặp về thuốc Valbivi 1g

1. Truyền Vancomycin 1g trong bao lâu?

Liều 1g phải được truyền tĩnh mạch chậm, thời gian truyền tối thiểu là 90-120 phút (1.5 đến 2 giờ) để tránh Hội chứng người đỏ.

2. Tại sao truyền Vancomycin bị đỏ mặt, ngứa?

Đây là biểu hiện của Hội chứng người đỏ, xảy ra do truyền thuốc quá nhanh làm giải phóng Histamin. Đây không phải là dị ứng. Cần báo ngay cho nhân viên y tế để xử trí (ngừng truyền và truyền chậm lại).

3. Thuốc Valbivi 1g có uống được không?

Có, nhưng chỉ trong trường hợp điều trị viêm đại tràng giả mạc do C. difficile. Bột thuốc sẽ được pha thành dung dịch để uống. Khi uống, thuốc không hấp thu vào máu và chỉ tác động tại ruột. Không được uống để điều trị nhiễm khuẩn toàn thân.

4. Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của Vancomycin là gì?

Đó là độc tính trên thận (có thể gây suy thận) và độc tính trên thính giác (có thể gây điếc vĩnh viễn). Đó là lý do vì sao phải theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu (TDM) rất nghiêm ngặt.

5. Thuốc Valbivi 1g giá bao nhiêu?

Thuốc Valbivi 1g hiện có giá tham khảo khoảng 70.000đ/ lọ. Đây là thuốc bán theo đơn và chỉ sử dụng tại cơ sở y tế.

Hình ảnh thuốc Valbivi 1g:

Thuốc Vancomycin Valbivi 1g điều trị nhiễm khuẩn nặng (1)
Thuốc Vancomycin Valbivi 1g điều trị nhiễm khuẩn nặng (1)
Thuốc Vancomycin Valbivi 1g điều trị nhiễm khuẩn nặng (2)
Thuốc Vancomycin Valbivi 1g điều trị nhiễm khuẩn nặng (2)

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Vancomycin Valbivi là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *