Thuốc Bosulif, với hoạt chất Bosutinib, là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML) ở người lớn. Bosulif hoạt động bằng cách ức chế các thụ thể tyrosine kinase, giúp ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư. Đây là một liệu pháp nhắm mục tiêu hiệu quả, giúp kiểm soát bệnh CML và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Tổng quan thuốc Bosulif
Hoạt chất Bosutinib trong thuốc Bosulif là một chất ức chế tyrosine kinase cụ thể là BCR-ABL, đóng vai trò trong sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư bạch cầu mạn dòng tủy CML.
Bosulif thuộc liệu pháp trúng đích hoạt động bằng cách liên kết với BCR-ABL tyrosine kinase. Khi Bosulif liên kết với protein này, nó sẽ ngăn chặn protein gửi tín hiệu đến các tế bào ung thư. Khi BCR-ABL tyrosine kinase không thể gửi tín hiệu, các tế bào ung thư sẽ không thể phát triển và nhân lên.
Thông tin thuốc Bosulif
- Nhà sản xuất: Pfizer
- Thành phần: Bosutinib
- Hàm lượng: 100mg, 400mg và 500mg
- Dạng bào chế: viên uống.
- Nhóm thuốc: Thuốc điều trị ung thư, liệu pháp trúng đích, bệnh ung thư máu.

Công dụng của thuốc Bosulif
- Điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) có nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph+) ở giai đoạn tiến triển nhanh hoặc giai đoạn mãn tính.
- Điều trị bệnh bạch cầu lympho cấp dòng tủy mãn tính (Ph+ ALL).
Chống chỉ định dùng thuốc Bosulif
- Người quá mẫn cảm với thành phần của thuốc.
- Phụ nữ có thai, cho con bú.
- Trẻ em chưa đủ 18 tuổi.
- Suy gan, suy thận nặng.
- Đang sử dụng thuốc khác có thể tương tác với Bosulif.
Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng cho:
- Người đang làm việc lái xe, tàu, làm việc ở độ cao hoặc cần vận hành máy móc hạng lớn.
- Tiền sử viêm gan B mãn tính.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng
Liều lượng Bosulif được khuyến cáo phụ thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi và diện tích cơ thể (m2) của bệnh nhân:
Liều lượng cho người lớn
- Đối với bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu mạn dòng tủy mãn tính Ph + CML và bệnh ALL Ph+ mới được chẩn đoán, chưa từng trải qua đợt trị liệu nào: 400mg/ngày.
- Đối với bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu mạn dòng tủy mãn tính Ph + CML đã được điều trị nhưng không đáp ứng với các đợt trị liệu trước: 500mg/ngày.
- Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định liều tăng dần từ 100mg đến liều tối đa là 600mg, tùy theo tình trạng bệnh.
Liều lượng cho trẻ em:
- Mới được chẩn đoán: 300mg/m2 x lần/ngày.
- Giai đoạn mãn tính có tình trạng đề kháng hoặc không dung nạp với liệu pháp điều trị trước đó: 400mg/m2 x lần/ngày.
- Liều dùng cho trẻ em cần được tính toán dựa trên diện tích cơ thể (m2). Bác sĩ sẽ theo dõi sức khỏe của trẻ em thường xuyên và điều chỉnh liều dùng nếu cần thiết.
Cách dùng
- Uống nguyên viên, tuyệt đối không nghiền nát, bẻ đôi, tách vỡ viên.
- Uống thuốc Bosulif ngay sau bữa ăn, không uống khi đói.
- Dùng thuốc đúng theo liều lượng và chỉ dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý tăng, giảm liều dùng.
Tác dụng phụ của thuốc Bosulif
Hệ tim mạch:
- Làm trầm trọng các vấn đề tim mạch hoặc gây suy tim: Bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng như phù nề tay, chân, mắt cá chân, khó thở, tăng cân nhanh. Nếu nghi ngờ gặp tác dụng phụ này, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được can thiệp y tế kịp thời.
- Nguy cơ cao hơn đối với bệnh nhân có tiền sử tim mạch cần thận trọng khi sử dụng Bosulif và được theo dõi y tế chặt chẽ hơn.
Hệ máu:
- Phương pháp trị ung thư sử dụng bằng thuốc Bosulif có thể làm giảm số lượng bạch cầu (giảm khả năng chống nhiễm trùng), tiểu cầu (tăng nguy cơ chảy máu) và hồng cầu (gây thiếu máu). Bác sĩ sẽ theo dõi sát sao công thức máu bằng các xét nghiệm định kỳ.
- Nguy cơ cao hơn đối với bệnh nhân có rối loạn máu: Bệnh nhân có tiền sử giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc rối loạn đông máu cần được đánh giá cẩn thận trước khi sử dụng Bosulif.
Hệ xương khớp:
Bosulif có thể làm giảm mật độ xương, dẫn đến nguy cơ gãy xương cao hơn. Bệnh nhân có nguy cơ loãng xương cao (nữ giới sau mãn kinh, người cao tuổi, sử dụng corticosteroid) cần được theo dõi mật độ xương định kỳ và bổ sung canxi, vitamin D nếu cần thiết.
Hệ tiêu hóa:
- Tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, nôn là những tác dụng phụ phổ biến trên hệ tiêu hóa. Nên uống thuốc sau khi ăn và báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng.
- Viêm loét và chảy máu đường tiêu hóa có thể xảy ra cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các triệu chứng như đau bụng dữ dội, phân đen hoặc có máu, nôn ra máu.
Hệ thần kinh:
- Mệt mỏi, chóng mặt, giảm sự tỉnh táo, giảm sự tập trung.
- Bệnh nhân có tiền sử đột quỵ, động kinh hoặc rối loạn tâm thần cần thận trọng khi sử dụng Bosulif và được theo dõi y tế chặt chẽ hơn.
Các tác dụng phụ khác:
- Bosulif có thể làm trầm trọng các triệu chứng viêm tụy ở bệnh nhân có tiền sử.
- Bùng phát viêm gan B, bệnh nhân có tiền sử viêm gan B cần được xét nghiệm trước và được theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị.
- Bosulif có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
- Phản ứng dị ứng: Nổi ban ngứa, mề đay, mẩn đỏ trên da là những biểu hiện dị ứng thường gặp, báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các triệu chứng này.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản thuốc Bosulif 100mg
Trước khi dùng, hãy nói với bác sĩ nếu:
- Vấn đề về gan, tim, thận.
- Huyết áp cao
- Bệnh tiểu đường
- Đang mang thai hoặc dự định có thai.
Những lưu ý khác:
- Thuốc Bosulif có thể gây hại cho thai nhi và không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai trong và sau 2 tuần kể từ khi kết thúc liệu trình.
- Thuốc có thể làm giảm số lượng tế bào bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu và thiếu máu. Bác sĩ sẽ theo dõi tế bào máu thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Tổn thương gan đã được báo cáo khi điều trị với thuốc gây ra tình trạng sốt, mệt mỏi, vàng da, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng hoặc tiêu chảy, hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp tình trạng này.
- Bosulif có thể làm tăng nguy cơ giữ nước và các vấn đề về tim. Nếu bạn gặp các triệu chứng như sưng tấy ở tay, chân hoặc mắt cá chân, khó thở, nhịp tim nhanh hoặc chậm, hoặc ngất xỉu, hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức.
- Tăng nguy cơ tổn thương thận có thể xảy ra trong khi điều trị với thuốc này. Bác sĩ sẽ theo dõi chức năng thận thường xuyên khi điều trị.
Tương tác thuốc của Bosulif
Thuốc Bosulif (bosutinib) có thể tương tác với thuốc khác, dẫn đến thay đổi hiệu quả điều trị. Dưới đây là một số tương tác thuốc cần lưu ý:
Thuốc ức chế enzym CYP3A4:
- Ketoconazol, fluconazol, itraconazol, voriconazole: Đây là các loại thuốc chống nấm có thể làm tăng nồng độ Bosulif trong máu, dẫn đến nguy cơ tác dụng phụ cao hơn.
- Rifampin: Thuốc kháng sinh này có thể làm giảm nồng độ Bosulif trong máu, khiến thuốc kém hiệu quả.
- Clarithromycin: Thuốc kháng sinh này có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ Bosulif trong máu, tùy thuộc vào liều dùng và thời gian sử dụng.
Thuốc ức chế kênh proton (PPI): Omeprazol, esomeprazol, lansoprazol, pantoprazol có thể làm giảm khả năng hấp thu của Bosulif, dẫn đến hiệu quả điều trị thấp hơn.
Các thuốc khác:
- Warfarin: Thuốc chống đông máu này có thể tương tác với Bosulif, làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Digoxin: Thuốc tim này có thể tương tác với Bosulif, làm thay đổi nồng độ digoxin trong máu và dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Atazanavir, lopinavir/ritonavir: Những thuốc chống HIV này có thể làm tăng nồng độ Bosulif trong máu.
Thuốc Bosulif giá bao nhiêu
Để biết giá thuốc Bosulif mới nhất và các chương trình ưu đãi hãy liên hệ dược sĩ qua hotline 0932972233 của Nhà Thuốc An Tâm để được tư vấn và báo giá chính xác.
Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng, cách sử dụng chỉ mang tính chất tham khảo, bạn sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn cần tuân thủ chỉ định bác sĩ.
Thuốc đã được FDA chấp thuận
Ngày 27 tháng 9 năm 2023 FDA chấp thuận Bosutinib cho bệnh nhi mắc bệnh bạch cầu tủy mãn tính
https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-bosutinib-pediatric-patients-chronic-myelogenous-leukemia
Ngày 19 tháng 12 năm 2017 FDA chấp thuận Bosulif (bosutinib) của Pfizer để điều trị bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu tủy xương mãn tính Ph+ mới được chẩn đoán (CML)
https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-grants-accelerated-approval-bosutinib-treatment-newly-diagnosed-ph-cml
Ngày 4 tháng 9 năm 2012 FDA chấp thuận Bosulif điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy mãn tính
Viên nén bosutinib (Bosulif, Pfizer, Inc.) đã được FDA phê chuẩn để điều trị bệnh bạch cầu tủy xương mãn tính (CML) nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính (Ph+) giai đoạn bùng phát ở bệnh nhân trưởng thành kháng hoặc không dung nạp với liệu pháp trước đó.
https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/2012-notifications
Xem thêm hình ảnh thuốc





Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm
Nguồn tham khảo:
- Bosulif: Công dụng, Liều lượng, Tác dụng phụ, Cảnh báo – Drugs.com – https://www.drugs.com/bosulif.html
- Trang web HCP chính thức của BOSULIF® (bosutinib) | Thông tin an toàn – https://bosulif.pfizerpro.com/





