*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Tilhasan 60 trị tăng huyết áp, đau thắt ngực
Thuốc Tilhasan 60 là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Tilhasan 60
Thuốc Tilhasan 60mg là giải pháp điều trị viêm, giảm đau hiệu quả, được bào chế với công nghệ hiện đại và tiêu chuẩn chất lượng cao. Sản phẩm được chỉ định để giảm các triệu chứng đau do viêm khớp, viêm cơ, đau lưng, cũng như hỗ trợ hạ sốt trong các trường hợp viêm nhiễm. Với hoạt chất chủ đạo có tác dụng ức chế các chất trung gian gây viêm,
Thuốc Tilhasan 60mg giúp giảm nhanh cơn đau và cải thiện chức năng vận động, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Thuốc được đóng gói dưới dạng viên, thuận tiện sử dụng cho cả người lớn, mang lại sự an toàn và hiệu quả khi điều trị các cơn đau do viêm.
2. Thành phần thuốc Tilhasan 60
Diltiazem: 60mg
Tá dược: Lactose monohydrate, Kollidon SR, Magnesi stearat, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Titan dioxyd.
3. Chỉ định thuốc Tilhasan 60
Dự phòng và điều trị dài hạn đau thắt ngực. Không chỉ định cho các cơn đau thắt ngực cấp.
Điều trị tăng huyết áp từ nhẹ tới trung bình.
4. Chống chỉ định thuốc Tilhasan 60
Quá mẫn với diltiazem hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Hội chứng suy nút xoang, block nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3 ở những bệnh nhân không đặt máy tạo nhịp thất.
Chậm nhịp tim nặng (dưới 40 nhịp/phút).
Suy thất trái nặng kèm sung huyết phổi.
Sử dụng đồng thời với dantrolen dạng tiêm truyền hoặc phối hợp với ivabradin.
Phụ nữ cho con bú.
Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai.
Suy tim sung huyết.
Porphyria cấp.
Sốc tim.
Hạ huyết áp nặng (huyết áp tâm thu < 90 mmHg).
Hẹp động mạch chủ nặng.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Diltiazem là thuốc chẹn kênh canxi, hoạt động bằng cách ức chế dòng canxi vào tế bào trong giai đoạn khử cực, từ đó giảm lượng canxi phóng thích từ các lưới cơ tương. Điều này dẫn đến giảm tiêu thụ oxy của cơ tim, cải thiện khả năng gắng sức và các chỉ số của thiếu máu cục bộ cơ tim ở bệnh nhân đau thắt ngực.
Thuốc còn giãn các mạch vành lớn và nhỏ, giảm cơn đau thắt ngực Prinzmetal và giảm phản ứng với catecholamin, nhưng ít tác động lên mạch máu ngoại vi, do đó không gây phản xạ tim nhanh. Hơn nữa, diltiazem giúp giảm nhẹ nhịp tim và tăng cung lượng tim, cải thiện tưới máu cho cơ tim và giảm hoạt động của tâm thất.
Dược động học
Hấp thu: Diltiazem được hấp thu tốt với 90% sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 3-4 giờ, với sinh khả dụng khoảng 40%.
Phân bố: Thuốc gắn kết với protein huyết tương khoảng 80-85%.
Chuyển hóa: Diltiazem chuyển hóa mạnh tại gan, với chất chuyển hóa chính là N-monodesmethyl diltiazem chiếm khoảng 35% lượng thuốc trong máu.
Thải trừ: Thời gian bán thải của diltiazem từ 4-8 giờ, với ít hơn 5% lượng diltiazem không chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Tilhasan 60
Cách dùng
Dùng đường uống, trước khi ăn và lúc đi ngủ.
Bệnh nhân không nên ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây những cơn đau thắt ngực trầm trọng.
Liều dùng
Liều thông thường: uống 60 mg x 3 lần/ngày, ngay trước khi ăn.
Điều trị đau thắt ngực: Uống 60 mg x 3 lần/ngày; hoặc khởi đầu liều 30 mg x 4 lần/ngày, tăng liều khi cần thiết trong khoảng 1 – 2 ngày sau.
Điều trị tăng huyết áp vô căn (các trường hợp nhẹ đến trung bình): Liều thông thường 30 – 60 mg x 3 lần/ngày.
Nên giảm liều ở người cao tuổi, hoặc người bệnh suy gan và/hoặc suy thận; đặc biệt, không tăng liều ở những người bệnh nhịp tim dưới 50 nhịp/phút.
7. Sử dụng quá liều Diltiazem
Quá liều Diltiazem xảy ra khi liều sử dụng vượt quá mức khuyến cáo, thường là khi dùng nhiều hơn liều hàng ngày được chỉ định. Triệu chứng quá liều có thể bao gồm:
Hạ huyết áp nặng (hypotension)
Nhịp tim chậm (bradycardia) và các rối loạn dẫn truyền tim như block nhĩ-thất
Suy tim và sốc tim mạch
Triệu chứng liên quan đến ức chế hệ thần kinh trung ương như chóng mặt, mệt mỏi, và đôi khi mất ý thức
Đối với xử trí quá liều Diltiazem, các biện pháp y tế cần được thực hiện kịp thời, bao gồm:
Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức.
Hỗ trợ chức năng tim mạch và huyết áp, thường qua truyền dịch và thuốc kích thích tim (inotropic agents) nếu cần
Sử dụng thuốc như atropine để điều chỉnh nhịp tim
Theo dõi chặt chẽ chỉ số huyết áp, nhịp tim và các dấu hiệu lâm sàng khác tại cơ sở y tế
Trong trường hợp nặng, có thể cần can thiệp hỗ trợ hô hấp và các biện pháp điều trị tích cực khác
Việc điều trị quá liều Diltiazem cần được tiến hành dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế.
8. Tác dụng phụ
Khoảng 30% người bệnh dùng thuốc được ghi nhận gặp tác dụng dẫn đến khả năng gây giãn mạch của Diltiazem. Những biểu hiện hay gặp nhất là phù chi dưới, chóng mặt, suy nhược, mệt mỏi, mất ngủ, buồn nôn, chậm nhịp tim, blốc nhĩ thất cấp độ 1, ho…, khoảng 2% có ban dị ứng.
Các phản ứng phụ ít gặp hơn (dưới 2%):
Tim mạch: đau thắt ngực, loạn nhịp tim, nhĩ thất độ 2 và 3, phong bế bó nhánh, suy tim sung huyết, bất thường ECG, hạ huyết áp, đánh trống ngực, tim đập nhanh, ngất, ngoại tâm thu tâm thất.
Thần kinh: mơ bất thường, suy nhược, chứng quên, dáng đi bất thường, ảo giác, mất ngủ, căng thẳng, dị cảm, ngủ mơ, thay đổi tính cách, rùng mình, ù tai.
Đường tiêu hoá: chứng biếng ăn, tiêu chảy, táo bón, khô miệng, sự tăng nhẹ và thoáng qua vào thời gian đầu điều trị các men gan (SGOT, SGPT, LHD và phosphatase kiềm) (xem phần thận trọng về gan). Buồn nôn, nôn mửa, cảm giác khát, tăng trọng…
Hệ da: nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hoặc tia UV, ngứa ngáy…. các triệu chứng này thường thoáng qua và sẽ mất dần khi ngưng thuốc. Tuy nhiên một số trường hợp hiếm gặp, phát ban da sẽ tiến triển thành ban đỏ đa dạng và/hoặc viêm da tróc vẩy.
Các trường hợp khác: giảm sức nhìn, suy nhược, CPK tăng, phù, ngứa rát mắt, nhức đầu, albumin niệu, tăng uric máu, sung huyết mũi, tăng glyceric máu, chuột rút, cứng cổ, chứng tiểu đêm, viêm khớp răng, chứng vú to ở đàn ông, viêm da tróc vẩy, tình trạng hói, ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell), cá biệt, hội chứng ngoại tháp (rối loạn kết hợp với co cứng, run và cử động bất thường), tăng sản lợi, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.
9. Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Cần theo dõi cẩn thận bệnh nhân có suy thất trái, nhịp tim chậm, block nhĩ-thất độ 1 hoặc PR kéo dài trên điện tâm đồ. Nồng độ diltiazem trong huyết tương có thể tăng ở người cao tuổi và bệnh nhân suy gan, suy thận.
Thuốc chẹn kênh canxi có thể làm giảm khả năng co bóp tim, tính truyền dẫn và tự động của tim, cũng như giãn mạch máu liên quan đến thuốc gây mê, do đó bác sĩ gây mê cần được thông báo khi bệnh nhân đang sử dụng diltiazem.
Điều trị bằng diltiazem có thể gây thay đổi tâm trạng, bao gồm trầm cảm, và cần cân nhắc ngưng thuốc nếu có dấu hiệu này. Ngoài ra, diltiazem ức chế nhu động ruột nên phải dùng thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ tắc ruột.
Cần giám sát đặc biệt bệnh nhân mắc hoặc nghi ngờ đái tháo đường do thuốc có thể làm tăng đường huyết. Chú ý, chế phẩm chứa lactose, vì vậy những bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc kém hấp thu lactose-galactose không nên sử dụng thuốc này.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Cần thận trọng do thuốc có thể gây các triệu chứng đau đầu, chóng mặt và khó chịu, ảnh hưởng đến khả năng lái xe vả vận hành máy móc. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu được thực hiện.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Diltiazem chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
Thời kỳ cho con bú: Chống chỉ định dùng diltiazem ở phụ nữ cho con bú. Nếu cần thiết phải điều trị với diltiazem, cần thay thế bằng phương pháp cho con bú khác.
10. Tương tác thuốc với thuốc Tilhasan 60
Không nên dùng phối hợp với thuốc chống loạn nhịp khác vì chúng làm tăng tác dụng ngoại ý trên tim do phối hợp tác dụng. Khi dùng phối hợp Diltiazem với carbamazepin, ciclosporin, theophylin, làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu. Do đó cần phải điều chỉnh liều trong thời gian phối hợp và sau khi ngừng phối hợp.
Diltiazem làm tăng nhẹ nồng độ digoxin trong máu.
Khi sử dụng cimetidin hoặc ranitidin đồng thời với Diltiazem, các thuốc này làm tăng nồng độ Diltiazem trong máu.
Diltiazem có thể làm tăng độc tính của carbamazepin.
Diltiazem có thể sử dụng an toàn đồng thời với các thuốc chẹn beta, lợi tiểu, thuốc ức chế enzym chuyển và các thuốc trị tăng huyết áp khác. Nhưng khi dùng phối hợp các thuốc này, người bệnh cần được theo dõi thường xuyên.
Dùng đồng thời các thuốc chẹn thụ thể alpha với Diltiazem, có thể gây ra hiệp đồng tác dụng làm giảm huyết áp của người bệnh. Cần phải theo dõi chặt chẽ huyết áp động mạch.
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Nơi khô, dưới 30°C. Tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải được tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và dược sĩ. Vui lòng đọc kỹ tờ rơi đi kèm trong hộp sản phẩm để biết thông tin chi tiết.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây











