Thuốc Reamberin giảm oxy huyết và giải độc (400ml)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hàm lượng Sodium Chloride 2400mg; Kali clorid 120mg; Magnesium chloride 48mg; Natri hydroxide 710mg; Nước cất pha tiêm 400ml; Natri succinat 6g
Số đăng ký VN-19527-15
Công ty sản xuất Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd
Quy cách đóng gói Chai 400ml
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch truyền Reamberin giảm oxy huyết và giải độc
Thuốc Reamberin 400ml là một trong những dung dịch truyền tĩnh mạch phổ biến được sử dụng trong hồi sức cấp cứu và điều trị tích cực. Với khả năng chống giảm oxy huyết và giải độc mạnh mẽ, thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi tế bào và cân bằng nội môi cho bệnh nhân.
1. Thông tin chung về thuốc Reamberin
Thuốc Reamberin là dung dịch đẳng trương có tác dụng giải độc và chống oxy hóa. Thuốc thường được chỉ định trong các phác đồ cấp cứu, giúp cải thiện quá trình hô hấp tế bào và phục hồi năng lượng cho cơ thể sau các đợt ngộ độc hoặc suy kiệt.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.
Quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 400ml.
Nhóm thuốc: Dung dịch điều chỉnh nước điện giải, cân bằng acid-base.
2. Thành phần của thuốc Reamberin
Mỗi chai dịch truyền Reamberin 400ml chứa các thành phần hoạt chất và tá dược được phối hợp theo tỷ lệ chuẩn xác để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả:
| Tên thành phần | Hàm lượng |
| Natri succinat (Hoạt chất chính) | 6g |
| Sodium Chloride (Muối ăn) | 2400mg |
| Kali clorid | 120mg |
| Magnesium chloride | 48mg |
| Natri hydroxide | 710mg |
| Nước cất pha tiêm | Vừa đủ 400ml |
Trong đó, Natri succinat là thành phần quan trọng nhất, đóng vai trò chủ chốt trong chu trình chuyển hóa năng lượng của tế bào.
3. Công dụng của thuốc Reamberin
Dựa trên cơ chế tác động sâu vào cấp độ tế bào, thuốc Reamberin 400ml được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 1 tuổi với các mục đích chính sau:
Chống giảm oxy huyết (Hypoxia): Giúp tế bào “thở” tốt hơn trong điều kiện thiếu oxy.
Giải độc cơ thể: Hỗ trợ loại bỏ độc tố trong các trường hợp ngộ độc cấp tính do nhiều nguyên nhân khác nhau (như ngộ độc thực phẩm, ngộ độc thuốc, hoặc các bệnh lý nhiễm độc).
Hồi sức tích cực: Sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong giai đoạn sau phẫu thuật hoặc suy đa tạng.
4. Dược lực học
Thuốc Reamberin có đặc tính chống giảm oxy huyết và chống oxy hoá, có hiệu quả rõ rệt lên quá trình ưa khí trong tế bào, làm giảm các gốc tự do và phục hồi khả năng hoạt động của tế bào. Thuốc kích hoạt các enzym của chu trình Krebs và nâng cao hiệu quả sử dụng các acid béo và glucose của tế bào, bình thường hóa sự cân bằng kiềm – acid và thành phần khí trong máu. Thuốc cũng có tác dụng lợi tiểu nhẹ.
Sau khi truyền tĩnh mạch, Reamberin nhanh chóng được sử dụng do đó không có hiện tượng tích lũy trong cơ thể.
Cơ chế tác dụng:
Truyền muối succinat có trong thành phần thuốc Reamberin thuộc nhóm tiền chất nội sinh của tế bào, đi kèm 2 tác dụng chính là tăng cường trao đổi carbohydrat và quá trình phosphorin hoá.
Acid succinic làm tăng nhanh vòng quay của chuỗi vòng acid tricarboxylic bằng cách giảm nồng độ lactat, pyruvat và citrat tích tụ trong tế bào ở thời kỳ giảm oxy. Như vậy acid succinic bảo đảm sự hình thành năng lượng do tăng cường tổng hợp ATP cần thiết cho tổng hợp protein.
Acid succinic làm tăng khả năng sử dụng oxi của tế bào và cải thiện hô hấp tế bào do tăng cường dòng điện tử trong chuỗi hô hấp của ti lạp thể và tăng các chênh lệch proton màng vận chuyển.
Trong điều kiện thiếu oxy, hoạt lực của các men trong chu trình Krebs bị giảm nhanh (trạng thái nguy kịch, suy đa tạng, ngộ độc cấp) acid succinic được sử dụng sẽ thấm qua dòng trao đổi chất của hệ succinatdehydrogenase, trong quá trình đó xảy ra việc sử dụng tối ưu acid succinic như là cơ chất oxy hoá trong chuỗi hô hấp của ti lạp thể.
Như vậy, thuốc Reamberin, dung dịch truyền 1,5 % có biểu hiện rõ tác dụng chuyển hóa và giải độc, vì thế đây là loại thuốc triển vọng trong hồi sức cấp cứu và điều trị tích cực.
5. Dược động học
Các nghiên cứu dung dịch truyền Reamberin 1,5 % cho thấy, khi truyền tĩnh mạch với liều 5 mg/kg thể trọng, nồng độ đỉnh của thuốc ở trong máu quan sát thấy trong 1 phút sau khi truyền và sau đó giảm nhanh nồng độ xuống 9 – 10 mg/ml, đạt mức ban đầu của acid succinic (1 – 6 mg/ml) sau 40 phút khi truyền.
Do việc sử dụng nhanh các thành phần của Reamberin, nồng độ thuốc ở trong huyết thanh khi nghiên cứu sinh khả dụng đã gần bằng mức xuất phát. Thuốc thải trừ chủ yếu ở gan và bài tiết qua đường nước tiểu.
6. Cách dùng thuốc Reamberin 400ml
Lưu ý quan trọng: Việc sử dụng Reamberin phải được thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh. Bệnh nhân không tự ý mua và sử dụng tại nhà.
Cách dùng
Thuốc được dùng qua đường truyền tĩnh mạch nhỏ giọt. Tốc độ truyền cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh tác dụng phụ.
Liều dùng
Đối với người lớn: 400 – 800 ml/ngày. Không quá 90 giọt/phút (tương đương 1 – 4,5 ml/phút). Đợt điều trị có thể kéo dài đến 11 ngày tùy đáp ứng lâm sàng.
Đối với trẻ em trên 1 tuổi: 6 – 10 ml/kg cân nặng/ngày. Tổng liều không vượt quá 400 ml/ngày. Khoảng 3 – 4 ml/phút.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Reamberin dung nạp khá tốt. Các tác dụng phụ thường hiếm gặp và chủ yếu liên quan đến việc truyền thuốc quá nhanh.
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Hiếm gặp | Các rối loạn hệ thống và tác dụng tại chỗ: Gây kích ứng tại vị trí truyền thuốc, phù, viêm tĩnh mạch. |
| Rất hiếm gặp | Hệ miễn dịch: Dị ứng.
Rối loạn da và các tổ chức dưới da: Phát ban, ngứa. Rối loạn đường hô hấp: Khó thở, ho khan. Rối loạn hệ tim mạch: Nhịp tim nhanh, loạn nhịp. Rối loạn hệ mạch: Huyết áp thấp cao huyết áp, các phản ứng tức thời như nóng bừng, ban đỏ. Rối loạn đường tiêu hóa: Nôn, buồn nôn, đau bụng, đăng miệng, tiêu chảy. Hệ thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, động kinh, run, dị cảm, kích thích, lo âu. |
Xử trí: Nếu xuất hiện các triệu chứng trên, cần báo ngay cho nhân viên y tế để giảm tốc độ truyền hoặc ngừng truyền nếu cần thiết.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng Reamberin 400ml cho các đối tượng sau:
Người quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân bị chấn thương sọ não có kèm phù não.
Người đang bị rối loạn chức năng thận nghiêm trọng.
Phụ nữ có thai và đang cho con bú.
Thận trọng khi sử dụng
Thuốc có thể làm giảm nồng độ đường huyết nhẹ và gây hiện tượng kiềm hóa máu/nước tiểu do kích hoạt quá trình oxy hóa. Cần theo dõi đường huyết và khí máu động mạch ở bệnh nhân nặng.
Đặc biệt thận trọng khi phối hợp với một số nhóm thuốc alkaloid.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Mặc dù chưa có nghiên cứu chính thức, nhưng các tác dụng phụ như chóng mặt, lo âu có thể ảnh hưởng đến sự tập trung. Do đó, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc ngay sau khi truyền thuốc.
Thời kỳ mang thai
Không sử dụng thuốc trong thai kỳ do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn.
Thời kỳ cho con bú
Không sử dụng thuốc khi đang cho con bú.
9. Tương tác thuốc
Thuốc Reamberin 400ml có khả năng tương thích tốt và thường được phối hợp trong các phác đồ điều trị đa mô thức.
Tương thích tốt: Với các loại kháng sinh, vitamin tan trong nước, và dung dịch Glucose.
Thận trọng khi dùng chung với các nhóm thuốc có gốc Alkaloid. Luôn thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc bạn đang sử dụng.
10. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C. Có thể bảo quản lạnh nhưng không được để đông đá.
Tuyệt đối không dùng nếu dung dịch bị đổi màu, vẩn đục hoặc có kết tủa.
Hạn dùng: 5 năm kể từ ngày sản xuất.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Sodium Chloride 2400mg; Kali clorid 120mg; Magnesium chloride 48mg; Natri hydroxide 710mg; Nước cất pha tiêm 400ml; Natri succinat 6g
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd
Chai 400ml









