*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch tiêm Pipolphen 25mg/2ml chống dị ứng, chống nôn
1. Thông tin chung về thuốc Pipolphen 25mg
Thuốc Pipolphen 25mg/2ml là thuốc tiêm kê đơn (ETC) thuộc nhóm kháng histamin thế hệ 1, có tác dụng chống dị ứng mạnh kèm theo tác dụng an thần. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế để cấp cứu dị ứng, chống nôn và hỗ trợ gây mê.
2. Thành phần của thuốc
Nhiều người thường nhầm lẫn hàm lượng của thuốc là 25mg/2ml. Tuy nhiên, theo thông tin chính xác từ nhà sản xuất Egis Pharmaceuticals PLC, mỗi ống thuốc Pipolphen có thành phần như sau:
Hoạt chất chính: Promethazine hydrochloride 50mg.
Dung môi: Nước cất pha tiêm vừa đủ 2 ml.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 ống (100 ống x 2ml).
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm trong suốt, không màu hoặc xanh nhạt.
Lưu ý: Nồng độ hoạt chất trong dung dịch là 25mg/ml.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Pipolphen 50mg/2ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị các phản ứng dị ứng cấp tính: Mề đay, phù mạch, viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng.
Hỗ trợ xử trí sốc phản vệ: Được dùng như liệu pháp hỗ trợ (hạng 2) sau khi đã cấp cứu ban đầu bằng Adrenaline để kiểm soát các triệu chứng da và niêm mạc.
Chống buồn nôn và nôn: Hiệu quả trong nôn do say tàu xe, nôn sau phẫu thuật hoặc do rối loạn tiền đình (khi bệnh nhân không uống được thuốc).
An thần: Dùng để giảm lo âu, tạo giấc ngủ nhẹ trước và sau phẫu thuật hoặc trong sản khoa.
4. Dược lực học
Pipolphen chứa hoạt chất Promethazine, là một dẫn xuất phenothiazine có cấu trúc khác biệt với các thuốc chống loạn thần cùng nhóm. Cơ chế tác dụng của thuốc bao gồm:
Kháng Histamin H1: Cạnh tranh với Histamin tại thụ thể H1, giúp làm giảm các triệu chứng dị ứng như ngứa, sưng, đỏ.
Kháng Cholinergic: Có tác dụng ức chế thần kinh phó giao cảm, giúp giảm tiết dịch, giảm co thắt và có hiệu quả chống nôn mạnh.
An thần: Ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ từ mức độ nhẹ đến ngủ sâu tùy thuộc liều lượng.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh sau khi tiêm bắp, tác dụng thường xuất hiện sau khoảng 20 phút.
Phân bố: Promethazine liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 76-93%) và phân bố rộng rãi vào các mô. Thuốc qua được hàng rào máu não và nhau thai.
Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh tại gan thông qua quá trình sulfoxid hóa và khử methyl.
Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua nước tiểu và mật dưới dạng các chất chuyển hóa không hoạt tính. Thời gian bán thải khoảng 5-14 giờ.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc Pipolphen
Việc sử dụng Pipolphen đòi hỏi kỹ thuật chính xác để tránh biến chứng hoại tử mô.
Cách dùng
Đường dùng ưu tiên: Tiêm bắp sâu (Deep IM). Nên tiêm vào cơ mông lớn để giảm đau và nguy cơ tổn thương mạch máu.
Đường tiêm tĩnh mạch (IV): Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết.
Bắt buộc phải pha loãng thuốc sao cho nồng độ không quá 25mg/ml.
Tốc độ tiêm: Không quá 25mg/phút.
Nên tiêm qua dây truyền dịch đang chảy hoặc qua cổng kim luồn tĩnh mạch loại to để thuốc được pha loãng ngay khi vào máu, tránh gây viêm tắc tĩnh mạch.
Không Tiêm dưới da hoặc tiêm vào động mạch.
Liều dùng
Liều lượng phải được cá nhân hóa theo chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là liều tham khảo cho người lớn:
Dị ứng, Kháng histamin: Tiêm bắp sâu 25mg (1/2 ống) đến 50mg (1 ống). Có thể lặp lại sau mỗi 4-6 giờ nếu cần.
Chống buồn nôn, nôn: Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch chậm 12.5mg – 25mg. Lặp lại sau mỗi 4 giờ nếu cần.
An thần, hỗ trợ giấc ngủ: Tiêm bắp 25mg – 50mg vào buổi tối.
Trước phẫu thuật: Tiêm bắp 50mg khoảng 1 giờ trước khi mổ (thường phối hợp với atropin hoặc pethidin).
Lưu ý: Giảm liều ở người cao tuổi do nguy cơ nhạy cảm với tác dụng an thần và kháng cholinergic.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Promethazine có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp |
Ngủ gà, lơ mơ, mất tập trung. Nhìn mờ, khô miệng, khô niêm mạc. Táo bón, bí tiểu. |
| Hiếm gặp |
Hội chứng ngoại tháp: Co cứng cơ, xoắn vặn, mắt trợn ngược (thường gặp ở trẻ em hoặc dùng liều cao). Hạ huyết áp tư thế: Chóng mặt khi đứng dậy đột ngột. Nhạy cảm với ánh sáng: Da dễ bị bắt nắng hơn bình thường. Hội chứng ác tính do thuốc an thần (NMS): Sốt cao, cứng cơ, rối loạn ý thức (Cần cấp cứu ngay). Phản ứng tại chỗ tiêm: Viêm tĩnh mạch huyết khối, hoại tử mô nếu tiêm chệch ven. |
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Promethazine hoặc nhóm phenothiazine.
Trẻ em dưới 2 tuổi.
Người đang trong trạng thái hôn mê hoặc bị ức chế thần kinh trung ương (do rượu, thuốc ngủ).
Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế MAO (trong vòng 14 ngày).
Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng với người có tiền sử động kinh, bệnh tim mạch nặng, suy gan hoặc suy thận.
Cần thông báo cho bác sĩ nếu bệnh nhân bị glocom góc đóng hoặc phì đại tuyến tiền liệt.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian dùng thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc gây buồn ngủ và giảm sự tỉnh táo đáng kể. Tuyệt đối không lái xe, vận hành máy móc hay làm việc trên cao trong thời gian sử dụng thuốc.
Thời kỳ mang thai
Promethazine qua được nhau thai.
Khuyến cáo: Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.
Cảnh báo: Tránh dùng thuốc trong 2 tuần cuối của thai kỳ vì có thể gây giảm tiểu cầu và tăng nguy cơ xuất huyết não ở trẻ sơ sinh.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây ức chế hô hấp hoặc ngủ li bì ở trẻ. Không nên dùng thuốc khi đang cho con bú, hoặc ngừng cho con bú nếu bắt buộc phải dùng thuốc.
9. Tương tác thuốc
Thuốc Pipolphen có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, gây tăng độc tính hoặc giảm tác dụng:
Rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ: Làm tăng mạnh tác dụng ức chế thần kinh trung ương và ức chế hô hấp.
Thuốc ức chế MAO: Tăng và kéo dài tác dụng kháng cholinergic và an thần của promethazine.
Epinephrine (Adrenaline): Promethazine có thể đảo ngược tác dụng co mạch của Epinephrine, gây tụt huyết áp nặng hơn.
10. Bảo quản
Giữ thuốc nguyên trong hộp, tránh ánh sáng trực tiếp (ánh sáng làm thuốc biến đổi màu và mất tác dụng).
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C.
Tuyệt đối không sử dụng nếu dung dịch thuốc bị tủa, vẩn đục hoặc chuyển sang màu hồng/đỏ sẫm.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây








