- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Lopran 2mg trị tiêu chảy cấp, bù nước và điện giải
Thuốc Lopran 2mg là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Lopran 2mg
Lopran 2 mg (loperamide hydrochloride) là thuốc điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp không rõ nguyên nhân và một số tiêu chảy mãn tính ở người lớn. Cơ chế tác dụng của loperamide là gắn chọn lọc với thụ thể opioid H₁ tại thành ruột, ức chế nhu động, tăng trương lực cơ hậu môn, kéo dài thời gian vận chuyển phân và tăng hấp thu nước – điện giải, nhờ đó giảm số lần đi ngoài và lượng phân.
Thuốc chỉ được dùng thứ cấp sau khi đã bù nước – điện giải, đặc biệt quan trọng với trẻ em và người cao tuổi, và không thay thế liệu pháp bù nước đường uống. Loperamide không được khuyến cáo dùng thường quy cho trẻ em dưới 12 tuổi.
2. Thành phần thuốc Lopran 2mg
Mỗi viên nang cứng có chứa: Loperamide hydrochloride 2mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên nang: Tá dược gồm: Colloidal Anhydrous Silica, Lactose, Purified talc.
3. Chỉ định thuốc Lopran 2mg
Điều trị hàng đầu cho tiêu chảy cấp là dự phòng và bù nước cùng điện giải, đặc biệt quan trọng ở trẻ nhỏ và người cao tuổi suy nhược. Loperamid chỉ được chỉ định thứ yếu để xử trí tiêu chảy cấp không biến chứng ở người lớn hoặc giảm thể tích chất thải sau thủ thuật mở thông hồi tràng/đại tràng.
Loperamid không được sử dụng thường quy trong tiêu chảy cấp ở trẻ em và không thay thế liệu pháp bù nước – điện giải đường uống.
4. Chống chỉ định
Mẫn cảm với Loperamid.
Khi cần tránh ức chế nhu động ruột.
Khi có tổn thương gan.
Khi có viêm đại tràng nặng, viêm đại tràng màng giả (có thể gây đại tràng to nhiễm độc).
Hội chứng lỵ.
Bụng trướng.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Loperamid là thuốc điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp không rõ nguyên nhân và một số tiêu chảy mạn tính. Thuốc gắn chọn lọc với thụ thể opioid tại thành ruột, giảm kích ứng niêm mạc và co thắt ruột non. Ở liều điều trị, loperamid gần như không tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Cơ chế bao gồm giảm nhu động ruột, giảm tiết dịch tiêu hóa và tăng trương lực cơ thắt hậu môn, kéo dài thời gian vận chuyển và tăng hấp thu nước cùng điện giải qua niêm mạc, nhờ đó giảm mất nước, điện giải và giảm lượng phân. Tác dụng này có thể liên quan đến ức chế giải phóng acetylcholin và prostaglandin.
Dược động học
Hấp thu: Khoảng 40% liều loperamid được hấp thu qua đường tiêu hóa.
Phân bố: Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh sau ~5 giờ, liên kết với protein huyết tương khoảng 97%.
Chuyển hóa: Hơn 50% loperamid được chuyển hóa ở gan thành chất không hoạt động; 30–40% được bài tiết qua phân và nước tiểu dưới dạng không đổi và chuyển hóa. Nồng độ loperamid trong sữa mẹ rất thấp.
Thải trừ: Loperamid được thải chủ yếu qua quá trình oxidative N-demethylation, thời gian bán thải khoảng 7–14 giờ, chủ yếu qua phân.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Lopran 2mg
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống
Liều dùng
Người lớn:
Ỉa chảy cấp: Ban đầu 4mg, sau đó mỗi lần đi lỏng, uống 2mg, tối đa 5 ngày. Liều thông thường: 6 – 8mg/ngày. Liều tối đa: 16 mg/ngày.
Ỉa chảy mạn: uống 4mg, sau đó mỗi lần đi lỏng, uống 2mg cho tới khi cầm ỉa. Liều duy trì: uống 4 – 8mg/ngày chia thành liều nhỏ (2 lần).
Tối đa: 16mg/ngày.
Trẻ em: Loperamid không được khuyến cáo dùng cho trẻ em một cách thường quy trong ỉa chảy cấp.
Trẻ em dưới 6 tuổi: Không được khuyến cáo dùng.
Trẻ từ 6 – 8 tuổi: Uống 2mg, 2 lần mỗi ngày.
Trẻ từ 8 – 12 tuổi: Uống 2 mg, 3 lần mỗi ngày.
Liều duy trì: Uống 1mg/10 kg thể trọng, chỉ uống sau 1 lần đi ngoài.
7. Sử dụng quá liều
Triệu chứng: Suy hô hấp và hệ thần kinh trung ương, co cứng bụng, táo bón, kích ứng đường tiêu hóa, buồn nôn và nôn. Tình trạng quá liều thường xảy ra khi liều dùng hàng ngày khoảng 60mg loperamid.
Điều trị: Rửa dạ dày sau đó cho uống khoảng 100mg than hoạt qua ống xông dạ dày. Theo dõi các dấu hiệu suy giảm thần kinh trung ương, nếu có thì cho tiêm tĩnh mạch 2mg naloxon (0,01 mg/kg cho trẻ em), có thể dùng nhắc lại nếu cần, tổng liều có thể tới 10mg.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp ADR >1/100 | Tiêu hóa: Tiêu bón, đau bụng, buồn nôn, nôn. |
| Ít gặp: 1/1000< ADR < 1/100 | Toàn thân: Mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu; Tiêu hóa: Trướng bụng, khô miệng, nôn. |
| Hiếm gặp: ADR<1/1000 | Tiêu hóa: Tắc ruột do liệt; Da: Dị ứng. |
Chú ý: Các dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương như ngủ gật, trầm cảm, hôn mê, thường hay gặp với trẻ em dưới 6 tháng tuổi. Vì vậy loperamid không được dùng trong điều trị ỉa chảy cho trẻ nhỏ.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng với những người bệnh giảm chức năng gan hoặc viêm loét đại tràng.
Ngừng thuốc nếu không thấy có kết quả trong 48 tiếng.
Theo dõi nhu động ruột và lượng phân, nhiệt độ cơ thể. Theo dõi trướng bụng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có báo cáo về ảnh hướng của thuốc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú:
Thời kỳ mang thai: Chưa có đủ các nghiên cứu trên phụ nữ có thai. Không nên dùng cho phụ nữ có thai.
Thời kỳ cho con bú: Vì Loperamid tiết ra sữa rất ít, có thể dùng thuốc cho bà mẹ đang cho con bú nhưng chỉ với liều thấp.
10. Tương tác thuốc
Tăng độc tính: Những thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, các phenothiazin, các thuốc chống trầm cảm loại 3 vòng có thể gây tăng tác dụng không mong muốn của loperamid.
Loperamid là một cơ chất của P-glycoprotein, do đó sử dụng đồng thời loperamid với quinidin, ritonavir là các chất ức chế P-glycoprotein làm tăng nồng độ loperamid lên 2 – 3 lần.
Ketoconazol, Itraconazol: Các thuốc này có khả năng ức chế P-glycoprotein, do đó sẽ làm tăng nồng độ của loperamid và chất chuyển hóa khi dùng cùng với các thuốc này.
11. Thông tin thêm
Bảo quản nơi khô, mát ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nang cứng
Loperamide hydrochloride 2mg
Brawn - Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên












