- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Dipsope 5 dùng trong cao huyết áp vô căn
Thuốc Dipsope 5 là thuốc tim mạch thuộc nhóm chẹn kênh canxi, được sử dụng phổ biến trong phác đồ điều trị tăng huyết áp và các bệnh lý mạch vành. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Amvipharm – đơn vị đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, mang lại giải pháp điều trị hiệu quả với chi phí hợp lý cho người bệnh.
1. Thông tin chung về thuốc Dipsope 5
Tên thuốc: Dipsope 5.
Hoạt chất chính: Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat).
Nhóm thuốc: Thuốc chẹn kênh canxi (nhóm Dihydropyridin).
Dạng bào chế: Viên nén dài bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất: Amvipharm (Việt Nam).
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên nén bao phim Dipsope 5 chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Amlodipin besylat | Tương đương 5 mg Amlodipin |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên |
3. Công dụng của thuốc (Chỉ định)
Điều trị tăng huyết áp: Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác (như thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển).
Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính.
Điều trị đau thắt ngực do co thắt mạch vành (còn gọi là đau thắt ngực Prinzmetal).
4. Dược lực học
Amlodipin là dẫn chất của dihydropyridin có tác dụng chẹn calci qua màng tế bào. Amlodipin ngăn chặn kênh calci loại L phụ thuộc điện thế, tác động trên các mạch máu ở tim và cơ.
Amlodipin có tác dụng chống tăng huyết áp bằng cách trực tiếp làm giãn cơ trơn quanh động mạch ngoại biên và ít có tác dụng hơn trên kênh calci cơ tim.
Vì vậy thuốc không làm dẫn truyền nhĩ thất ở tim kém đi và cũng không ảnh hưởng xấu đến lực co cơ.
Amlodipin cũng có tác dụng tốt là giảm sức cản mạch máu thận, do đó làm tăng lưu lượng máu ở thận và cải thiện chức năng thận. Vì vậy thuốc cũng có thể dùng để điều trị người bệnh suy tim còn bù.
Amlodipin không có ảnh hưởng xấu đến nồng độ lipid trong huyết tương hoặc chuyển hóa glucose, do đó có thể dùng amlodipin để điều trị tăng huyết áp ở người bệnh đái tháo đường.
Tuy nhiên, chưa có những thử nghiệm lâm sàng dài ngày để chứng tỏ rằng amlodipin có tác dụng giảm tử vong.
Ở nhiều nước, điều trị chuẩn để bảo vệ người bệnh tăng huyết áp khỏi tai biến mạch máu não và tử vong vẫn là thuốc chẹn beta và thuốc lợi tiểu, các thuốc này được chọn đầu tiên để điều trị.
Tuy vậy, amlodipin có thể dùng phối hợp với thuốc chẹn beta cùng với thiazid hoặc thuốc lợi tiểu quai và cùng với thuốc ức chế enzym chuyển đổi angiotensin. Amlodipin có tác dụng tốt cả khi đứng, nằm cũng như ngồi và trong khi làm việc.
Vì amlodipin tác dụng chậm, nên ít có nguy cơ hạ huyết áp cấp hoặc nhịp nhanh phản xạ.
Tác dụng chống đau thắt ngực: Amlodipin làm giãn các tiểu động mạch ngoại biên, do đó làm giảm toàn bộ lực cản ở mạch ngoại biên (hậu gánh giảm).
Vì tần số tim không bị tác động, hậu gánh giảm làm công của tim giảm, cùng với giảm nhu cầu cung cấp oxy và năng lượng cho cơ tim.
Ðiều này làm giảm nguy cơ đau thắt ngực. Ngoài ra, amlodipin cũng gây giãn động mạch vành cả trong khu vực thiếu máu cục bộ và khu vực được cung cấp máu bình thường.
Sự giãn mạch này làm tăng cung cấp oxy cho người bệnh đau thắt ngực thể co thắt (đau thắt ngực kiểu Prinzmetal). Ðiều này làm giảm nhu cầu nitroglycerin và bằng cách này, nguy cơ kháng nitroglycerin có thể giảm.
Thời gian tác dụng chống đau thắt ngực kéo dài 24 giờ.
Người bệnh đau thắt ngực có thể dùng amlodipin phối hợp với thuốc chẹn beta và bao giờ cũng dùng cùng với nitrat (điều trị cơ bản đau thắt ngực).
5. Dược động học
Khả dụng sinh học của amlodipin khi uống khoảng 60 – 80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khi uống liều khuyến cáo 6 đến 12 giờ.
Nửa đời trong huyết tương từ 30 – 40 giờ.
Nồng độ ổn định trong huyết tương đạt được 7 đến 8 ngày sau khi uống thuốc mỗi ngày một lần.
Thể tích phân bố xấp xỉ 21 lít/kg thể trọng và thuốc liên kết với protein – huyết tương cao (trên 98%).
Ðộ thanh thải trong huyết tương tới mức bình thường vào khoảng 7 ml/phút/kg thể trọng do bài tiết chủ yếu thông qua chuyển hóa trong gan.
Các chất chuyển hóa mất hoạt tính và bài tiết qua nước tiểu.
Ở người suy gan, nửa đời của amlodipin tăng, vì vậy có thể cần phải giảm liều hoặc kéo dài thời gian giữa các liều dùng.
6. Cách dùng và Liều dùng thuốc Dipsope 5
Cách dùng
Uống thuốc với một lượng nước lọc vừa đủ.
Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào (trước hoặc sau ăn đều được) do thức ăn không ảnh hưởng đến thuốc. Tuy nhiên, nên uống vào một giờ cố định mỗi ngày (ví dụ: 7 giờ sáng) để tránh quên liều và duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
Liều dùng
Người lớn: Khởi đầu với liều 5 mg/lần/ngày. Tùy theo đáp ứng của bệnh nhân, bác sĩ có thể tăng liều lên tối đa 10 mg/lần/ngày.
Trẻ em (6-17 tuổi): Liều khởi đầu thường là 2.5 mg/ngày (Lưu ý: Dipsope 5 là viên nén 5mg, cần tham khảo ý kiến bác sĩ về dạng bào chế phù hợp nếu cần chia nhỏ liều chính xác).
Người cao tuổi, người suy gan: Nên bắt đầu với liều thấp hơn (2.5 mg/ngày) và theo dõi chặt chẽ.
Xử trí khi quên liều hoặc quá liều
Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian đến liều tiếp theo còn dưới 12 tiếng, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều.
Quá liều: Có thể gây giãn mạch ngoại vi quá mức, dẫn đến tụt huyết áp nghiêm trọng và nhịp tim nhanh. Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức để được rửa dạ dày và dùng thuốc vận mạch hỗ trợ.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Mặc dù Dipsope 5 được dung nạp tốt, người bệnh vẫn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Nhức đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, mệt mỏi. Đặc biệt là phù cổ chân (do tác dụng giãn mạch, không phải do suy thận). |
| Ít gặp | Đau bụng, buồn nôn, thay đổi thói quen đi tiểu (tiểu đêm, tiểu nhiều lần), khó thở, hạ huyết áp quá mức. |
| Hiếm gặp | Ngứa, nổi mẩn da, phì đại nướu (sưng lợi), tăng men gan. |
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Amlodipin, các dẫn chất dihydropyridin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Hạ huyết áp nghiêm trọng.
Sốc (bao gồm cả sốc tim).
Tắc nghẽn đường ra thất trái (ví dụ: Hẹp van động mạch chủ nặng).
Suy tim huyết động không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
Thận trọng khi sử dụng
Bệnh nhân suy tim: Cần thận trọng, dù các nghiên cứu cho thấy Amlodipin không làm tăng tử vong ở bệnh nhân suy tim (trừ trường hợp suy tim cấp).
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Thời gian bán thải của thuốc kéo dài ở bệnh nhân này, cần giảm liều khởi đầu và theo dõi sát.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu hoặc mệt mỏi nhẹ khi mới bắt đầu điều trị. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian đầu dùng thuốc.
Thời kỳ mang thai
Độ an toàn của Amlodipin ở phụ nữ mang thai chưa được thiết lập chắc chắn. Chỉ sử dụng khi không có biện pháp thay thế an toàn hơn và lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ. Khuyến cáo ngừng cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để chọn giải pháp thay thế.
9. Tương tác thuốc
Simvastatin (Thuốc mỡ máu): Dùng chung Amlodipin với Simvastatin làm tăng nồng độ Simvastatin trong máu, tăng nguy cơ tiêu cơ vân. Khuyến cáo: Giới hạn liều Simvastatin không quá 20 mg/ngày khi đang dùng Dipsope 5.
Nước ép bưởi chùm (Grapefruit juice): Không nên uống nước ép bưởi khi đang dùng thuốc. Bưởi ức chế enzym CYP3A4, làm tăng nồng độ Amlodipin trong máu, có thể gây tụt huyết áp khó kiểm soát.
Các thuốc hạ huyết áp khác: Tác dụng hạ áp sẽ cộng hưởng khi dùng chung, cần bác sĩ chỉnh liều phù hợp.
Clarithromycin, Ketoconazol: Các thuốc này ức chế chuyển hóa Amlodipin, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
10. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén
Amlodipine 5mg
RPG LIFESCIENCES LTD - Ấn Độ
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Sertraline 50mg
UMEDICA LABORATORIES PVT. LTD. - Ấn Độ
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên










