- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Dacolfort 500mg điều trị suy tĩnh mạch, mạch bạch huyết
Thuốc Dacolfort là gì?
1. Giới thiệu về thuốc Dacolfort 500mg
Thuốc Dacolfort 500mg là thuốc chuyên biệt trong điều trị suy tĩnh mạch và rối loạn mạch bạch huyết, giúp cải thiện tuần hoàn máu, giảm sưng phù, đau nhức chân và tình trạng suy giãn tĩnh mạch. Thuốc chứa Diosmin và Hesperidin, hai flavonoid có tác dụng tăng cường độ bền thành mạch, cải thiện lưu thông máu và giảm tình trạng ứ trệ tĩnh mạch.
Dacolfort 500mg được bào chế dưới dạng viên nén, tiện lợi sử dụng với liệu trình phù hợp cho từng bệnh nhân. Sản phẩm được chỉ định trong điều trị suy tĩnh mạch mãn tính, giãn tĩnh mạch, trĩ cấp và mãn tính, giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống.
2. Thành phần của thuốc Dacolfort
Cho 1 viên nén bao phim Dacolfort 500mg
Thành phần hoạt chất: Diosmin – hesperidin (9:1) 500mg.
Thành phần tá dược: L-HPC, gelatin, Aerosil, magnesi stearat, PEG 6000, HPMC 606, HPMC 615, talc, titan dioxyd, maltodextrin, màu oxyd sắt vàng, màu oxyd sắt đỏ.
Thông tin thêm về thành phần của thuốc Dacolfort:
Diosmin 500mg: Là thành phần chính giúp tăng cường sức mạnh của thành mạch, cải thiện lưu thông máu và giảm viêm.
Hesperidin 50mg: Là một flavonoid có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ mạch máu, làm tăng sự đàn hồi của tĩnh mạch và giảm hiện tượng phù nề.
3. Đặc tính dược lý
Dược lực học
Diosmin và Hesperidin có tác dụng chủ yếu lên hệ thống mạch máu. Diosmin giúp tăng cường trương lực tĩnh mạch, làm giảm sự co giãn của các tĩnh mạch, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Hesperidin bảo vệ thành mạch, giảm thẩm thấu của các mạch máu, từ đó giúp giảm phù nề và cảm giác nặng nề.
Dược động học
Thuốc Dacolfort được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2-3 giờ. Các thành phần Diosmin và Hesperidin được phân bố chủ yếu vào các mô mạch máu và có tác dụng kéo dài. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua đường phân và nước tiểu.
4. Chỉ định thuốc Dacolfort
Điều trị những triệu chứng có liên quan đến suy tĩnh mạch, mạch bạch huyết (nặng chân, đau chân khó chịu vào buổi sáng).
Điều trị các dấu hiệu chức năng có liên quan tới cơn trĩ cấp.
5. Chống chỉ định
Quá mẫn với các thành phần của thuốc hoặc các sulfamid.
Tiền sử phù Quincke.
Trẻ em.
Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú.
Suy tim mất bù chưa điều trị, giảm kali huyết.
Suy gan nặng, suy thận nặng.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Dacolfort
Cách dùng: Thuốc Dacolfort dạng viên nén bao phim dùng đường uống, nên uống ngay sau bữa ăn.
Liều dùng: Suy tĩnh mạch: 1 viên/lần x 2 lần/ngày.
Cơn trĩ cấp: 4 ngày đầu, mỗi ngày 6 viên, sau đó mỗi ngày 4 viên trong 3 ngày tiếp theo.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
7. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Dacolfort
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR > 1/100 | Rối loạn hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn. |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Rối loạn hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn, viêm đại tràng. |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1 000 | Rối loạn hệ thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu, khó chịu.
Da mà mô dưới da: Phát ban, ngứa, nổi mề đay. |
| Tần suất không rõ | Rối loạn hệ tiêu hóa: Đau bụng.
Da mà mô dưới da: Phù ở mặt, mí mắt, môi, đặc biệt phù mạch |
Thông báo ngay cho Bác sĩ các tác dụng không mong muốn mà bạn gặp phải khi dùng thuốc.
8. Lưu ý khi dùng thuốc Dacolfort
Thận trọng khi sử dụng:
Cơn trĩ cấp
Việc dùng thuốc không thay thế cho điều trị đặc hiệu chữa các bệnh chứng khác của hậu môn. Điều trị phải trong thời gian ngắn.
Nếu các triệu chứng không mất đi nhanh chóng (trong vòng 15 ngày), cần tiến hành khám hậu môn và xem lại cách điều trị.
Rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch: Cách điều trị này cần kết hợp lối sống lành mạnh. Tránh phơi nắng, nhiệt, đứng quá lâu hoặc cân nặng quá lớn.
Không nên dùng thuốc quá hạn (có ghi rõ trên nhãn) hay khi có sự nghi ngờ về chất lượng thuốc.
Nếu cần thêm thông tin, hãy hỏi ý kiến Bác sĩ hoặc Dược sĩ.
Thai kỳ và cho con bú: Không sử dụng cho phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Do có thể xảy ra các tác dụng phụ liên quan đến thần kinh thực vật, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho người thường xuyên lái xe, vận hành máy móc và làm việc trên cao.
9. Tương tác thuốc
Không nên phối hợp với lithi.
Thận trọng khi dùng đồng thời với muối kali, thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc gây loạn nhịp, thuốc gây mê, thuốc trị tăng huyết áp.
10. Thông tin thêm
Bảo quản: Nơi khô thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Diosmin, hesperidin
DANAPHA - Việt Nam
Hộp 3 Vỉ x 10 Viên












