*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Daflavon Pymepharco điều trị triệu chứng liên quan đến suy tuần hoàn tĩnh mạch bạch huyết
Thuốc Daflavon 450mg/50mg là gi?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Daflavon 450mg/50mg
Thuốc Daflavon 450 mg/50 mg chứa hai thành phần diosmin 450 mg và hesperidin 50 mg, thuộc nhóm thuốc trợ tĩnh mạch, bảo vệ mạch máu. Chỉ định điều trị suy tĩnh mạch mạn (nặng, đau, phù chân) và bệnh trĩ cấp/mạn.
Liều dùng: suy tĩnh mạch – 2 viên/ngày (1 viên buổi trưa, 1 viên buổi tối); trĩ cấp – 6 viên/ngày trong 4 ngày đầu, sau đó 4 viên/ngày trong 3 ngày tiếp theo. Uống trong bữa ăn. Chống chỉ định mẫn cảm, phụ nữ có thai và cho con bú. Tác dụng phụ thường nhẹ, gồm rối loạn tiêu hóa và thần kinh thực vật.
2. Thành phần thuốc Daflavon 450mg/50mg
Hoạt chất: Phân đoạn flavonoid tinh khiết, dạng vi hạt 500mg (tương ứng: Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg).
Tá dược: Tinh bột ngô, microcrystallin, cellulose, povidon, natri starch glycolat, colloidal silicon dioxid, natri stearyl fumarat, opadry orange, opadry clear.
3. Chỉ định thuốc Daflavon 450mg/50mg
Ðiều trị các triệu chứng có liên quan đến suy tuần hoàn tĩnh mạch bạch huyết: Đau chân, nặng chân, phù chân, giãn tĩnh mạch, sau viêm tĩnh mạch, vọp bẻ (chuột rút).
Ðiều trị bệnh trĩ và các cơn trĩ cấp.
4. Chống chỉ định
Bệnh nhân mẫn cảm với thành phần của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Thuốc có tác dụng bảo vệ thành mạch. Ở tĩnh mạch, thuốc làm giảm độ căng và ứ trệ ven, còn ở vi tuần hoàn thì ổn định tính thấm của mao mạch và gia tăng độ bền của thành mao mạch.
Dược động học
Diosmin:
Chuyển hóa: Diosmin bị chuyển hóa mạnh, thể hiện qua sự xuất hiện đa dạng của các axit phenolic trong nước tiểu.
Thải trừ: Thuốc chủ yếu được bài tiết qua phân; khoảng 14% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 11 giờ.
Hesperidin:
Hấp thu: Hesperidin dưới dạng glycoside nguyên vẹn được hấp thu tại tá tràng. Aglycone hesperetin xuất hiện trong huyết tương sau 3 giờ và đạt nồng độ đỉnh sau 5–7 giờ.
Chuyển hóa: Dạng tuần hoàn chủ yếu là hesperetin–glucuronide (87%) và hesperetin–sulfoglucuronide (13%).
Thải trừ: Hầu hết hesperidin được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ, không phụ thuộc liều dùng.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Daflavon 450mg/50mg
Cách dùng: Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
Suy tĩnh mạch: uống 1 viên x 2 lần/ngày (buổi trưa và buổi tối).
Cơn trĩ cấp: liều khởi đầu 6 viên/ngày trong 4 ngày, sau đó 4 viên/ngày trong 3 ngày tiếp theo, liều duy trì 2 viên/ngày.
Dự phòng bệnh trĩ tái phát: 2 viên/ngày.
7. Sử dụng quá liều
Hiện chưa có thông tin đặc biệt gì về điều trị quá liều của thuốc.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR > 1/100 | Chưa có báo cáo |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Chưa có báo cáo. |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | Tiêu hoá: Rối loạn tiêu hoá.
Thần kinh: Rối loạn thần kinh thực vật nhẹ. |
Thông báo cho bác sĩ tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Cơn trĩ cấp: Cần phân biệt với các bệnh hậu môn vì thuốc không thể thay thế được các trị liệu chuyên biệt cho các bệnh hậu môn khác. Điều trị ngắn hạn. Nếu các triệu chứng không biến mất sau 2 tuần, nên đi khám trực tràng và xem xét lại điều trị.
Các rối loạn do suy tĩnh mạch: Điều trị đạt hiệu quả cao nhất khi kết hợp với cách sống điều độ, tránh ánh nắng, nóng, tránh đứng lâu và nên giảm cân.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không có bằng chứng cho thấy thuốc có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Daflavon không gây dị tật bào thai. Ở người, đến nay cũng chưa có báo cáo nào về tác dụng bất lợi.
Do thiếu dữ liệu về việc thuốc có tiết vào sữa mẹ hay không, nên không nên cho con bú trong thời gian điều trị.
10. Tương tác thuốc
Chưa có tài liệu ghi nhận về sự tương tác thuốc.
11. Thông tin thêm
Bảo quản nơi khô, mát (dưới 30 độ C). Tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









