*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Daflon 500mg trị rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch và các triệu chứng trĩ cấp
Thuốc Daflon 500mg là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Daflon 500mg
Thuốc Daflon 500mg được chỉ định điều trị suy tĩnh mạch chi dưới, hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và giảm phù nề. Thuốc giúp tăng cường sức bền của mao mạch bằng cách điều chỉnh tính thấm và cải thiện thời gian tống máu.
Các nghiên cứu mù đôi đối chứng đã chứng minh mối quan hệ liều – hiệu quả, với liều tối ưu đạt được khi dùng 2 viên mỗi ngày. Kết quả lâm sàng cho thấy thuốc giảm rõ rệt triệu chứng suy tĩnh mạch về mặt chức năng lẫn thực thể, giúp cải thiện lưu thông máu hiệu quả, theo chỉ định y tế.
2. Thành phần thuốc Daflon 500mg
Hoạt chất: Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg.
Tá dược: Gelatin, magnesi stearat, natri lauryl sulfate, cellulose vi kết tinh, natri glycolat, tinh bột talc, glycerol, macrogol 6000, sáp ong trắng, hypromellose, sắt oxyd đỏ (E172), titani dioxyd (E171), sắt oxyd vàng (E172).
3. Chỉ định thuốc Daflon 500mg
Ðiều trị các triệu chứng liên quan đến suy giảm tĩnh mạch bạch huyết (nặng chân, đau, hội chứng nhức chân tăng nặng vào cuối ngày).
Điều trị triệu chứng liên quan đến trĩ cấp.
4. Chống chỉ định
Nhạy cảm với hoạt chất hay với bất kỳ thành phần nào của tá dược.
5. Các đặc tính dược lý
Dược động học
Sau khi uống, Diosmin được đánh dấu bằng carbon 14 và chủ yếu bài tiết qua phân, trong khi khoảng 14% liều dùng được đào thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình của thuốc là 11 giờ. Diosmin chuyển hóa hoàn toàn, thể hiện bằng sự hiện diện của các acid phenol khác nhau trong nước tiểu.
Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm điều trị bảo vệ tĩnh mạch và mao mạch, mã ACT: C05CA53. Thuốc tác động lên hệ tĩnh mạch bằng cách giảm sức căng và ứ trệ; đồng thời, trên hệ tuần hoàn vi mạch, nó giúp bình thường hóa tính thấm của mao mạch và tăng cường sức bền.
Các nghiên cứu mù đôi đối chứng đã khẳng định hiệu quả của Daflon 500mg trên hệ thống tĩnh mạch. Một mối quan hệ liều–tác dụng có ý nghĩa thống kê đã được chứng minh qua các thông số như thể tích tĩnh mạch, sức căng giãn và thời gian tống máu, với liều tối ưu là 2 viên thuốc.
Thuốc còn làm tăng trương lực của tĩnh mạch, được minh chứng qua sự giảm thời gian tống máu, và cải thiện sức bền của mao mạch ở bệnh nhân có dấu hiệu mao mạch dễ suy.
Các nghiên cứu lâm sàng mù đôi đối chứng với giả dược đã chỉ ra rằng Daflon 500mg hiệu quả trong điều trị suy tĩnh mạch chi dưới, cải thiện cả các triệu chứng chức năng lẫn thực thể.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Daflon 500mg
Cách dùng: Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
Liều thông thường: 2 viên/ngày, 1 viên vào bữa trưa và 1 viên vào bữa tối.
Điều trị trĩ cấp: 6 viên trong 4 ngày đầu, 4 viên trong 3 ngày tiếp theo.
7. Sử dụng quá liều
Triệu chứng: Có rất ít kinh nghiệm về việc sử dụng quá liều Daflon 500Mg. Các tác dụng không mong muốn được báo cáo khi dùng quá liều thường là các rối loạn về tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng).
Cách xử trí: Xử trí quá liều nên tập trung vào việc điều trị các triệu chứng lâm sàng.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn. |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Hệ tiêu hóa: Viêm ruột kết. |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | Hệ thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, khó chịu.
Da và mô dưới da: Ngứa, phát ban, mày đay. |
| Không xác định tần suất | Hệ tiêu hóa: Đau bụng.
Da và mô dưới da: Phù cục bộ mặt, mí mắt và môi, đặc biệt xảy ra phù Quink’s. |
Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn hay bất lợi nào chưa ghi rõ trong tờ hướng dẫn này, xin báo cho bác sĩ hay dược sĩ.
9. Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Việc uống thuốc này không làm ngăn cản việc điều trị đặc trị khác tại hậu môn. Việc điều trị bằng thuốc là ngắn hạn.
Nếu các triệu chứng không giảm nhanh chóng, cần khám trực tràng và việc điều trị cần được xem xét lại.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu ảnh hưởng của phân đoạn flavonoid trên khả năng lái xe và vận hành máy móc được thực hiện.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Mang thai: Trong các nghiên cứu trên người, chưa ghi nhận ảnh hưởng gây độc cho thai và tác dụng không mong muốn của thuốc.
Cho con bú: Do thiếu dữ liệu về sự bài tiết của thuốc qua sữa, không nên dùng thuốc này trong thời kỳ cho con bú.
Khả năng sinh sản: Các nghiên cứu về độc tính trên hệ sinh sản cho thấy thuốc không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của chuột đực và chuột cái.
10. Tương tác thuốc
Chưa có nghiên cứu nào về tương tác được thực hiện. Tuy nhiên chưa có ca tương tác thuốc nào được báo cáo kể từ khi thuốc được cấp phép.
11. Thông tin thêm
Bảo quản nhiệt độ Dưới 30°C.
Hạn sử dụng 4 năm kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









