*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dịch truyền Albutein 25% điều trị sốc giảm thể tích
Thuốc Albutein 25% là một chế phẩm sinh học quan trọng, thường được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu hồi sức và điều trị các bệnh lý liên quan đến giảm protein máu. Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn có hoạt lực mạnh, việc sử dụng sai cách hoặc sai dung môi pha loãng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
1. Thông tin chung về thuốc Albutein 25%
- Tên biệt dược: Albutein 25%.
- Hoạt chất chính: Albumin (Người).
- Nhóm thuốc: Dung dịch thay thế huyết tương và các phân đoạn protein huyết tương.
- Nhà sản xuất: Grifols (Mỹ) – Một trong những tập đoàn hàng đầu thế giới về sản xuất các chế phẩm từ huyết tương.
- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.
2. Thành phần của thuốc
Thành phần chính: Albumin.
Nồng độ: 25% (tương đương 250g/lít).
Tá dược: Natri caprylat, Natri N-acetyltryptophanat, Natri clorid và Nước cất pha tiêm (vừa đủ).
3. Công dụng của thuốc (Chỉ định)
Albutein 25% hoạt động như một dung dịch keo ưu trương, được chỉ định trong các trường hợp y khoa cụ thể sau:
- Sốc giảm thể tích: Phục hồi và duy trì thể tích tuần hoàn khẩn cấp khi cơ thể thiếu hụt thể tích máu nghiêm trọng mà các dung dịch khác không đáp ứng đủ.
- Hỗ trợ điều trị bỏng nặng: Ngăn chặn hiện tượng cô đặc máu và bù đắp lượng protein bị mất (thường dùng sau 24 giờ đầu tiên bị bỏng).
- Giảm Albumin huyết (Hypoalbuminemia): Điều trị tình trạng mức albumin trong máu thấp bất thường do suy dinh dưỡng nặng, nhiễm trùng, chấn thương hoặc sau phẫu thuật.
- Hội chứng thận hư: Dùng phối hợp trong phác đồ điều trị khi phù nề nghiêm trọng không đáp ứng với thuốc lợi tiểu.
- Xơ gan cổ trướng: Hỗ trợ duy trì áp lực keo, giảm tình trạng tích tụ dịch trong ổ bụng.
- Hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS): Phối hợp với thuốc lợi tiểu để giảm lượng dịch tích tụ trong phổi (phù phổi kẽ).
- Phẫu thuật nối tắt tim phổi: Duy trì thể tích tuần hoàn trong quá trình phẫu thuật tim.
4. Dược lực học
Albumin là protein hình cầu, có tính chất hòa tan cao (trọng lượng phân tử 66.500), tạo 70 – 80% áp suất thẩm keo của huyết tương. Vì vậy, nó rất quan trọng trong điều hòa áp suất của huyết tương. Albutein 25% cung cấp đương lượng keo xấp xỉ 5 lần huyết tương người cùng thể tích.
Nó làm tăng thể tích huyết tương tuần hoàn xấp xỉ 3,5 lần thể tích dịch truyền trong 15 phút, nếu người được truyền được cung cấp nước đầy đủ, lượng dịch thêm này làm giảm độ cô đặc máu và độ nhớt máu.
Mức độ và thời gian tăng thể tích tùy vào thể tích máu ban đầu. Khi điều trị bệnh nhân với thể tích máu giảm, tác dụng albumin truyền vào có thể tồn tại trong nhiều giờ. Sự pha loãng máu kéo dài trong thời gian ngắn hơn khi albumin được truyền cho bệnh nhân có thể tích máu bình thường.
Albumin cũng là protein vận chuyển và gắn kết tự nhiên với các chất hiện hữu, thuốc hoặc độc chất lưu thông trong tuần hoàn.
Albumin được phân bố ở khắp dịch ngoại bào và hơn 60% hồ albumin cơ thể nằm trong khu vực ngoại mạch. Tổng số albumin trong cơ thể một người đàn ông 70 kg xấp xỉ 320 g, có chu kỳ tuần hoàn 15 – 20 ngày, tổng hợp và thoái dưỡng xấp xỉ 15 g/ngày.
5. Dược động học
Trong điều kiện bình thường, tổng lượng albumin có thể trao đổi là 4 – 5 g /kg thể trọng, trong đó 40 – 45% hiện diện trong lòng mạch và 55 – 60% trong ngoài mạch. Tăng tính thấm của mao mạch sẽ làm thay đổi động học albumin và sự phân bố bất thường có thể xảy ra trong các tình trạng như bỏng nặng hoặc sốc nhiễm trùng.
Trong điều kiện bình thường, thời gian bán thải trung bình của albumin là khoảng 19 ngày. Sự cân bằng giữa tổng hợp và phân hủy thường đạt được nhờ quy định phản hồi. Sự đào thải chủ yếu là nội bào và do các protease lysosome.
Ở những người khỏe mạnh, ít hơn 10% albumin được truyền ra khỏi khoang nội mạch trong 2 giờ đầu sau khi truyền. Có sự thay đổi đáng kể của từng cá nhân trong ảnh hưởng đến thể tích huyết tương.
Ở một số bệnh nhân, thể tích huyết tương có thể vẫn tăng trong vài giờ. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân bị bệnh nặng, albumin có thể bị rò rỉ ra khỏi không gian mạch máu với một lượng đáng kể với tốc độ không thể đoán trước được.
6. Cách dùng và Liều dùng thuốc Albutein 25%
Cách dùng
Thuốc được dùng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch.
Quy trình truyền an toàn:
-
Sát khuẩn nắp cao su, không để cồn đọng lại.
-
Sử dụng bộ dây truyền dịch vô khuẩn, có bầu lọc khí.
-
Trước khi truyền, cần kiểm tra bằng mắt thường: dung dịch phải trong suốt hoặc hơi có màu vàng nhạt. Không dùng nếu dung dịch vẩn đục hoặc có cặn.
-
Nên đưa nhiệt độ thuốc về nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ cơ thể trước khi truyền.
Liều dùng
Liều dùng phụ thuộc chặt chẽ vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là liều tham khảo:
Người lớn:
- Liều khởi đầu thông thường: 100ml (tương đương 25g Albumin).
- Tốc độ truyền: Cần được cá thể hóa. Trong điều trị sốc có thể truyền nhanh. Tuy nhiên, ở bệnh nhân có thể tích máu bình thường, tốc độ không nên vượt quá 1-2 mL/phút để tránh quá tải tuần hoàn.
Trẻ em:
- Liều dùng tính theo cân nặng: 0.5 – 1 g/kg.
- Tốc độ truyền: Cần chậm hơn người lớn, chỉ bằng 1/4 đến 1/2 tốc độ của người lớn để đảm bảo an toàn tim mạch.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Albutein 25% thường được dung nạp tốt, nhưng vẫn có thể xảy ra các tác dụng không mong muốn:
- Thường gặp: Sốt, ớn lạnh, buồn nôn, nôn, nổi mề đay, mẩn ngứa. Các triệu chứng này thường giảm khi làm chậm tốc độ truyền hoặc ngưng truyền.
- Hiếm gặp: Sốc phản vệ, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh.
- Dấu hiệu quá liều: Đau đầu dữ dội, khó thở, tĩnh mạch cổ nổi phồng, huyết áp tăng cao (biểu hiện của quá tải tuần hoàn).
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Không sử dụng Albutein 25% cho các đối tượng sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với albumin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân thiếu máu nặng.
- Bệnh nhân suy tim (do nguy cơ làm tăng gánh nặng cho tim, gây phù phổi cấp).
- Người có thể tích máu bình thường hoặc tăng (trừ khi có chỉ định đặc biệt).
Thận trọng khi sử dụng
Cần theo dõi chặt chẽ huyết áp động mạch, mạch đập và áp lực tĩnh mạch trung tâm trong suốt quá trình truyền để tránh tình trạng quá tải dịch.
Thận trọng với bệnh nhân cao huyết áp, giãn tĩnh mạch thực quản, hoặc có tiền sử xuất huyết.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn tuyệt đối trên phụ nữ mang thai (Phân loại C).
Tuy nhiên, albumin là thành phần tự nhiên trong máu người. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú
Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
9. Tương tác thuốc
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors): Khi dùng đồng thời với Albumin có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và các phản ứng dạng phản vệ. Cần theo dõi sát bệnh nhân nếu đang sử dụng nhóm thuốc này (ví dụ: Enalapril, Captopril, Lisinopril…).
Không trộn lẫn Albutein 25% với các loại thuốc khác (dịch đạm thủy phân, dung dịch chứa cồn) hoặc máu toàn phần trong cùng một dây truyền để tránh hiện tượng kết tủa protein.
10. Bảo quản
- Giữ thuốc ở nhiệt độ phòng, không quá 30°C.
- Không được để thuốc đóng băng (đông đá).
- Sử dụng ngay sau khi mở nắp lọ. Phần thuốc thừa phải hủy bỏ, không được để dành cho lần tiêm sau.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nang cứng
Celecoxib 100mg
Windlas Biotech (Ấn Độ)
Hộp 3 Vỉ x 10 Viên







