Naval G. Daver, MD, phó giáo sư tại Khoa Bệnh bạch cầu, Trung tâm Ung thư MD Anderson, Đại học Texas, đã thảo luận về sự khác biệt trong hồ sơ an toàn của các chất ức chế tyrosine kinase (TKIs), bao gồm ponatinib, dasatinib (Thuốc Sprycel) và nilotinib (Thuốc Tasigna), trong điều trị bệnh nhân bạch cầu dòng tủy mạn (CML).
So sánh hồ sơ an toàn của các TKIs
Mặc dù tất cả các TKIs đều có nguy cơ gây huyết khối, nhưng ponatinib cho thấy tỷ lệ cao nhất về sự phát triển cục máu đông. Ban đầu, ponatinib đã được phê duyệt để sử dụng trong điều trị CML, nhưng sau đó bị rút khỏi thị trường do kết quả theo dõi sau khi tiếp thị cho thấy sự gia tăng cục máu đông ở những bệnh nhân sử dụng thuốc này, đặc biệt là ở liều cao 45mg. Tuy nhiên, khi sử dụng ở liều thấp hơn từ 15mg đến 30mg, tỷ lệ huyết khối đã giảm đáng kể.
Trong một nghiên cứu của tiến sĩ Daver về ponatinib ở những bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu lympho cấp (ALL) dương tính với Philadelphia, việc khởi đầu điều trị với liều thấp 30mg và sau đó giảm liều khi đạt được thuyên giảm huyết học và phân tử hoàn toàn đã mang lại kết quả tốt. 80% bệnh nhân đạt được điều này trong vòng 2 tháng, sau đó liều giảm xuống còn 15mg. Phác đồ này cho thấy dung nạp tốt, không có nguy cơ huyết khối hoặc biến chứng nghiêm trọng nào được báo cáo.
Các tác dụng phụ chính của từng TKI
Ponatinib:
- Tác dụng phụ chính: Huyết khối (cục máu đông) ở liều cao.
- Biện pháp: Sử dụng liều thấp hơn (15-30mg) làm giảm nguy cơ huyết khối.
Dasatinib:
- Tác dụng phụ chính: Giữ nước như phù phổi và tràn dịch màng phổi.
- Biện pháp: Giảm liều có thể giúp giảm các biến cố này ở 80-90% bệnh nhân.
Nilotinib:
- Tác dụng phụ chính: Các biến chứng về tim mạch hoặc đường mật.
- Biện pháp: Cần theo dõi kỹ khoảng QT, enzym gan, enzym tụy và triglycerid khi sử dụng thuốc.
Điều chỉnh liều và lựa chọn TKI
Mặc dù 90% bệnh nhân có thể dung nạp tốt các TKIs, nhưng giảm liều có thể giúp khoảng 5-10% bệnh nhân gặp tác dụng phụ. Lựa chọn TKI phù hợp dựa trên hồ sơ bệnh nhân là một cách để giảm nguy cơ tác dụng phụ. Ví dụ, ponatinib không nên sử dụng cho bệnh nhân có béo phì nặng hoặc có tiền sử huyết khối, tiến sĩ Daver kết luận.
Bảng dưới đây tóm tắt tác dụng phụ chính của các thuốc TKIs trong điều trị CML:
| Thuốc | Tác dụng phụ chính | Biện pháp giảm nguy cơ |
|---|---|---|
| Ponatinib | Huyết khối (ở liều cao 45mg) | Giảm liều xuống 15-30mg |
| Dasatinib | Giữ nước (phù phổi, tràn dịch màng phổi) | Giảm liều, giảm các biến cố ở 80-90% bệnh nhân |
| Nilotinib | Biến chứng tim mạch, đường mật | Theo dõi khoảng QT, enzym gan, tụy, và triglycerid |
Tác giả: Naval G. Daver, MD
Đội ngũ biên tập Nhà Thuốc An Tâm
Nguồn tham khảo: https://www.onclive.com/view/dr-daver-compares-toxicity-profiles-of-tkis-in-cml





