Thuốc Alkeran 2mg chứa hoạt chất Melphalan, là một loại thuốc hóa trị liệu đường uống thuộc nhóm alkyl hóa. Thuốc được chỉ định chủ yếu trong việc hỗ trợ điều trị bệnh đa u tủy xương và ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn tiến triển. Bằng cách tác động trực tiếp vào DNA của tế bào, Alkeran ức chế sự sinh sôi của các tế bào ác tính. Việc sử dụng thuốc cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Lưu ý: Thuốc Alkeran 2mg là thuốc kê đơn cần có chỉ định của bác sĩ. Bạn không nên tự ý mua thuốc, sử dụng thuốc khi không có yêu cầu từ bác sĩ điều trị; mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Alkeran 2mg là thuốc gì?
Thuốc Alkeran 2mg là thuốc kê đơn chuyên khoa chứa thành phần chính là Melphalan (hàm lượng 2mg). Thuốc thuộc nhóm các chất alkyl hóa trong liệu pháp hóa trị ung thư.
Cơ chế của thuốc là can thiệp trực tiếp vào cấu trúc DNA, tạo ra các liên kết chéo khiến chuỗi DNA bị phá vỡ. Điều này ngăn chặn quá trình sao chép DNA và phân chia tế bào, từ đó tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của các khối u ác tính trong cơ thể. Sản phẩm được sản xuất bởi công ty A.Menarini Manufacturing Logistics and Service S.r.l.
Thông tin thuốc Alkeran 2mg
| Thông tin | Chi tiết |
| Thành phần chính | Melphalan (hàm lượng 2mg) |
| Đối tượng sử dụng | Bệnh nhân trưởng thành được chỉ định điều trị các bệnh lý huyết học và ung thư ác tính:
– Đa u tủy xương: Thường là chỉ định chính và phổ biến nhất. – Ung thư buồng trứng tiến xa: Dùng đơn độc hoặc kết hợp. – Bệnh đa hồng cầu nguyên phát: Dành cho bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc kháng với các biện pháp điều trị khác. – Ung thư vú (ít phổ biến hơn trong các phác đồ hiện đại). |
| Nhà sản xuất | Aspen Pharmacare |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ thủy tinh x 25 viên. |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất (Bảo quản nghiêm ngặt trong tủ lạnh từ 2°C – 8°C). |
| Thuốc kê toa | Có |

Thuốc Alkeran 2mg giá bao nhiêu?
Hiện nay, thuốc Alkeran 2mg có giá thị trường dao động quanh mức 1.500.000 VNĐ / hộp. Để biết giá thuốc Alkeran mới nhất, nhận tư vấn về liều lượng cũng như các chương trình hỗ trợ bệnh nhân, hãy liên hệ dược sĩ qua hotline/Zalo 0937.542.233 của Nhà Thuốc An Tâm để được báo giá chính xác.
Hiện tại, Nhà Thuốc An Tâm có chính sách giá bán chiết khấu ưu đãi riêng cho các bác sĩ, dược sĩ và bệnh nhân điều trị dài ngày. Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Bảng giá thuốc Alkeran 2mg tham khảo
| Nơi bán | Giá bán (VNĐ) |
| Hệ thống Nhà thuốc FPT Long Châu | 1.600.000 VNĐ / hộp |
| Hệ thống Nhà thuốc An Khang | 1.500.000 VNĐ / hộp |
| Hệ thống Dược Điển Việt Nam (VNRAS) | 1.700.000 VNĐ / hộp |
Thuốc Alkeran 2mg có công dụng gì?
Dạng viên nén Alkeran 2mg được cơ quan y tế phê duyệt để điều trị giảm nhẹ và kiểm soát trong các trường hợp sau:
- Đa u tủy xương: Thuốc giúp làm giảm sự phát triển của các tế bào plasma ác tính trong tủy xương, cải thiện tỷ lệ sống sót và giảm triệu chứng bệnh. Có thể dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các loại thuốc khác.
- Ung thư biểu mô buồng trứng: Chỉ định cho các trường hợp ung thư buồng trứng không thể phẫu thuật cắt bỏ (giai đoạn tiến triển hoặc di căn).
Ai không nên sử dụng thuốc?
Bệnh nhân mẫn cảm hoặc có tiền sử kháng thuốc với Melphalan hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân đang bị suy tủy xương nặng (giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu ở mức nguy hiểm).
Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn toàn thân chưa được kiểm soát.
Liều dùng và cách dùng thuốc
Cách dùng
Đường dùng: Thuốc Alkeran 2mg được dùng bằng đường uống.
Thao tác: Phải nuốt nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc. Tuyệt đối không bẻ đôi, không nhai và không nghiền nát viên thuốc (do đây là thuốc độc tế bào).
Thời điểm: Sự hấp thu của Melphalan bị giảm đi khi có mặt thức ăn. Do đó, nên uống thuốc vào lúc dạ dày rỗng (ít nhất 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn).
Cần uống đủ nước (2 – 3 lít nước/ngày) trong suốt đợt điều trị để giúp thận đào thải các chất cặn bã từ tế bào ung thư bị tiêu diệt.
Liều dùng
Liều lượng thuốc phụ thuộc vào cân nặng, diện tích bề mặt cơ thể, chức năng tủy xương và phác đồ của từng loại bệnh. Dưới đây là liều tham khảo:
Đối với bệnh Đa u tủy xương:
- Phác đồ thường dùng là 0,15 mg/kg thể trọng/ngày, uống trong 7 ngày liên tiếp. Hoặc 0,25 mg/kg/ngày trong 4 ngày.
- Thường được kết hợp với Prednisolon (20 – 40mg/ngày) để tăng hiệu quả.
- Sau một đợt uống, bệnh nhân sẽ nghỉ thuốc khoảng 4 đến 6 tuần trước khi bắt đầu đợt mới.
- Trước mỗi chu kỳ, bắt buộc phải xét nghiệm máu. Không được dùng nếu bạch cầu trung tính dưới 3.000/mm³ hoặc tiểu cầu dưới 100.000/mm³.
Đối với Ung thư buồng trứng tiến triển: Liều thông thường là 0,2 mg/kg/ngày, uống trong 5 ngày. Lặp lại chu kỳ sau mỗi 4 đến 8 tuần tùy thuộc vào sự phục hồi của tủy xương.
Tác dụng phụ của thuốc
Alkeran là thuốc hóa trị có độc tính cao, việc ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh là khó tránh khỏi. Các tác dụng phụ bao gồm:
Suy tủy xương (Rất phổ biến và nguy hiểm): Làm giảm sản xuất tế bào máu, dẫn đến thiếu máu, dễ bị nhiễm trùng (do giảm bạch cầu) và dễ bị bầm tím, chảy máu (do giảm tiểu cầu).
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, lở loét niêm mạc miệng (viêm miệng).
Da dẻ: Rụng tóc (thường ở mức độ nhẹ đến trung bình), phát ban, mẩn ngứa.
Nguy cơ ung thư thứ phát: Sử dụng Melphalan dài ngày có nguy cơ làm phát sinh các bệnh lý ác tính khác, điển hình là bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML).
Lưu ý và thận trọng khi sử dụng
Xử lý thuốc an toàn: Là một loại thuốc gây độc tế bào, người nhà chăm sóc (đặc biệt là phụ nữ có thai) không được dùng tay không chạm vào viên thuốc bị vỡ hoặc sứt mẻ. Cần rửa tay sạch sau khi xử lý thuốc.
Theo dõi công thức máu: Chức năng tủy xương cần được giám sát chặt chẽ. Phải xét nghiệm máu định kỳ để quyết định việc tiếp tục, giảm liều hay trì hoãn các đợt điều trị tiếp theo.
Thận trọng với bệnh nhân suy thận: Độ thanh thải của Melphalan giảm ở người suy thận. Những bệnh nhân này cần được theo dõi sát nguy cơ ức chế tủy xương để điều chỉnh liều kịp thời.
Phụ nữ có thai và sinh sản: Thuốc có khả năng gây chết phôi và sinh ra dị tật thai nhi. Bệnh nhân nam và nữ trong độ tuổi sinh sản phải sử dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy trong thời gian dùng thuốc và vài tháng sau khi kết thúc liệu trình. Không cho con bú trong quá trình sử dụng Alkeran.
Tương tác thuốc
Cimetidin (thuốc dạ dày): Làm giảm độ acid trong dạ dày, từ đó làm giảm sinh khả dụng của Alkeran đường uống lên tới 30%.
Ciclosporin: Sử dụng kết hợp Melphalan với Ciclosporin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và suy giảm chức năng thận nghiêm trọng.
Acid Nalidixic (kháng sinh): Có nguy cơ gây viêm ruột non, đại tràng xuất huyết, thậm chí dẫn đến tử vong khi dùng chung với Melphalan.
Vắc-xin sống giảm độc lực: Tuyệt đối không tiêm các loại vắc-xin sống trong khi đang hóa trị do hệ miễn dịch bị suy yếu, có thể dẫn đến nhiễm trùng do chính vắc-xin gây ra.
Đặc tính dược lý học
Dược lực học
Melphalan là một chất alkyl hóa mạnh thuộc nhóm dẫn xuất của nitrogen mustard (mù tạt nitơ). Khác với các nitrogen mustard khác, sự hiện diện của gốc L-phenylalanine trong cấu trúc giúp Melphalan xâm nhập vào tế bào thông qua các kênh vận chuyển axit amin.
Sau khi vào trong tế bào, Melphalan hoạt động bằng cách chuyển hóa thành các gốc carbonium hoạt tính, gắn kết vào các nguyên tử nitơ (đặc biệt là vị trí N7) của phân tử guanine trên DNA. Sự gắn kết này tạo ra các liên kết chéo (cross-link) giữa hai chuỗi của phân tử DNA, làm thay đổi cấu trúc và ngăn cản sự tháo xoắn của DNA. Hậu quả là quá trình sao chép và phiên mã DNA bị dừng lại, dẫn đến ức chế sự tổng hợp protein và gây chết tế bào ác tính.
Dược động học
Hấp thu: Khi dùng qua đường uống, sự hấp thu của Melphalan rất thay đổi và không hoàn toàn. Sinh khả dụng tuyệt đối dao động từ 25% đến 89%. Thức ăn làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) khoảng 39% và giảm diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 28%.
Phân bố: Melphalan phân bố nhanh chóng vào các mô cơ thể. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương ở mức trung bình (khoảng 60 – 90%), chủ yếu liên kết với albumin. Thuốc thâm nhập rất kém qua hàng rào máu não.
Chuyển hóa: Thuốc trải qua quá trình thủy phân tự phát (degradation) trong huyết tương để tạo thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính (monohydroxy-melphalan và dihydroxy-melphalan). Nó ít phụ thuộc vào quá trình chuyển hóa qua enzyme gan.
Thải trừ: Thời gian bán thải (t1/2) của thuốc đường uống khoảng 1.5 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần qua nước tiểu (khoảng 10% dưới dạng không đổi). Ở bệnh nhân suy thận, sự thanh thải của Melphalan bị giảm, dẫn đến nguy cơ tích lũy độc tính.
Hình ảnh thuốc Alkeran 2mg






Đội ngũ biên tập Nhà Thuốc An Tâm
Miễn trừ trách nhiệm y tế: Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán hay chỉ định y khoa. Alkeran là thuốc kê đơn tiềm ẩn nhiều rủi ro; tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
Nguồn tham khảo uy tín
- https://www.drugs.com/cdi/alkeran-melphalan-tablets.html – Thuốc Alkeran được xem xét về mặt y tế bởi Drugs.com. Cập nhật lần cuối vào ngày 26/06/2024.
- https://en.wikipedia.org/wiki/Melphalan – Melphalan 2mg sử dụng cho các loại ung thư, động kinh,Cập nhật lần cuối vào ngày 26/06/2024.
