- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch tiêm Lidocain Kabi 2% dùng để gây tê tại chỗ
1. Thông tin chung
Thuốc tiêm Lidocain Kabi 2% là dung dịch tiêm vô khuẩn thuộc nhóm thuốc gây tê tại chỗ (nhóm amid) và thuốc chống loạn nhịp tim. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế để gây tê phẫu thuật, thủ thuật hoặc điều trị cấp cứu tim mạch.
Tên biệt dược: Lidocain Kabi 2%.
Hoạt chất chính: Lidocaine hydrochloride.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
Quy cách đóng gói: Hộp chứa ống tiêm thủy tinh (thường là ống 2ml).
Nhà sản xuất: Fresenius Kabi (Công ty dược phẩm đa quốc gia uy tín).
2. Thành phần của thuốc
Mỗi ống tiêm 2ml dung dịch Lidocain Kabi 2% chứa:
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
| Lidocaine Hydrochloride | 40mg (Tương đương nồng độ 2%) |
| Tá dược (Natri clorid, Nước cất pha tiêm…) | Vừa đủ 2ml |
3. Công dụng của thuốc
Lidocain Kabi 2% hoạt động bằng cách ổn định màng tế bào thần kinh, từ đó ngăn chặn sự dẫn truyền xung động thần kinh. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:
Gây tê tại chỗ: Dùng cho niêm mạc (mũi, miệng, họng, đường niệu – sinh dục) để giảm đau trước khi thăm khám hoặc thực hiện thủ thuật.
Gây tê từng lớp: Tiêm trực tiếp vào mô để phẫu thuật nhỏ.
Gây tê phong bế thần kinh: Bao gồm gây tê thần kinh ngoại vi, gây tê hạch giao cảm, gây tê ngoài màng cứng, gây tê khoang cùng và gây tê tủy sống.
Điều trị loạn nhịp tim: Trong một số trường hợp cấp cứu, Lidocain được dùng tiêm tĩnh mạch để kiểm soát các cơn loạn nhịp tâm thất (như ngoại tâm thu thất, nhịp nhanh thất).
4. Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc gây tê tại chỗ (nhóm amid); Thuốc chống loạn nhịp nhóm 1B.
Cơ chế tác dụng: Lidocain tác động bằng cách chẹn các kênh Natri (Na+) trên màng tế bào thần kinh và cơ tim. Điều này làm giảm tính thấm của màng tế bào với ion Natri, ngăn cản sự khử cực và dẫn truyền xung động thần kinh, từ đó tạo ra hiệu quả gây tê. Trên tim, thuốc làm giảm tính tự động của tâm thất và rút ngắn thời gian điện thế hoạt động.
5. Dược động học
Để đảm bảo an toàn, các bác sĩ luôn cân nhắc các yếu tố dược động học sau của Lidocain:
Hấp thu: Thuốc hấp thu hoàn toàn sau khi tiêm. Tốc độ hấp thu phụ thuộc vào vị trí tiêm, liều lượng và sự hiện diện của chất co mạch (như Adrenalin). Nửa đời ban đầu khoảng 8-10 phút (pha phân bố).
Phân bố: Lidocain liên kết với protein huyết tương khoảng 70% (chủ yếu là alpha-1-acid glycoprotein). Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô, bao gồm cả việc qua hàng rào máu não và nhau thai.
Chuyển hóa: Khoảng 90% thuốc được chuyển hóa nhanh qua gan nhờ hệ enzyme cytochrom P450.
Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua thận (nước tiểu). Nửa đời thải trừ cuối cùng ở người bình thường là 100 – 120 phút, nhưng có thể kéo dài ở người suy gan hoặc suy tim.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc Lidocain Kabi 2%
Cách dùng
Thuốc Lidocain Kabi 2% có thể được dùng qua các đường sau tùy mục đích điều trị:
Tiêm: Tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch (trong cấp cứu tim mạch), tiêm ngoài màng cứng hoặc tiêm vào khoang dưới nhện.
Dùng ngoài (Bôi trực tiếp): Dung dịch có thể được dùng để bôi trực tiếp lên niêm mạc trong các thủ thuật nội soi hoặc thăm khám (Lưu ý: Kỹ thuật này cần thực hiện cẩn trọng để tránh quá liều do hấp thu qua niêm mạc rất nhanh).
Liều dùng
Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo cho người lớn (cân nặng trung bình 70kg). Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều chính xác dựa trên cân nặng, thể trạng và vùng cần gây tê.
Gây tê tại chỗ niêm mạc: Bôi dung dịch trực tiếp. Liều tối đa an toàn khoảng 500mg Lidocain.
Gây tê từng lớp (Tiêm trực tiếp vào mô):
Không pha Adrenalin: Liều tối đa 4,5 mg/kg cân nặng.
Có pha thêm Adrenalin: Có thể tăng liều lên 7 mg/kg cân nặng (do Adrenalin làm co mạch, giảm hấp thu thuốc vào máu, giảm độc tính).
Gây tê phong bế thần kinh/vùng: Nồng độ và liều lượng tương tự gây tê từng lớp, tùy thuộc vào vị trí dây thần kinh.
Xử trí khi quá liều và quên liều
Quên liều: Thuốc thường được sử dụng một lần cho thủ thuật, nên hiếm khi xảy ra tình trạng quên liều.
Quá liều (Ngộ độc thuốc tê): Đây là tình trạng cấp cứu y khoa nghiêm trọng.
Triệu chứng: Tê quanh miệng, vị kim loại, ù tai, nhìn mờ, co giật, hôn mê, tụt huyết áp, ngừng tim, ngừng hô hấp.
Xử trí: Ngưng thuốc ngay lập tức. Các bác sĩ sẽ tiến hành cấp cứu theo phác đồ ngộ độc thuốc tê (dùng Lipid emulsion, hỗ trợ hô hấp, chống co giật, v.v.).
7. Tác dụng phụ thuốc
Dù là thuốc gây tê phổ biến, Lidocain vẫn có thể gây ra các tác dụng không mong muốn (ADR), đặc biệt khi nồng độ thuốc trong máu cao.
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Hạ huyết áp, nhức đầu, rét run. |
| Ít gặp |
Tim mạch: Block tim, loạn nhịp, trụy tim mạch, ngừng tim. Hô hấp: Khó thở, suy hô hấp. Thần kinh: Kích động, ngủ lịm, co giật, hôn mê, nói líu nhíu, ảo giác. Dị ứng: Ngứa, ban đỏ, phù nề (hiếm khi sốc phản vệ). |
Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu, buồn nôn, chóng mặt hoặc tê bì bất thường sau khi dùng thuốc.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Không sử dụng Lidocain Kabi 2% cho:
Người mẫn cảm với Lidocain hoặc thuốc gây tê nhóm amid.
Người mắc hội chứng Adams-Stokes.
Người bị rối loạn xoang – nhĩ nặng, block nhĩ – thất các cấp độ (nếu chưa có máy tạo nhịp).
Người suy cơ tim nặng hoặc rối loạn chuyển hóa Porphyrin.
Thận trọng khi sử dụng
Cần giảm liều hoặc theo dõi chặt chẽ ở các đối tượng:
Người suy gan, suy thận.
Người suy tim, thiếu oxy máu, giảm thể tích tuần hoàn hoặc sốc.
Người cao tuổi hoặc người đang suy nhược cơ thể.
Không tiêm thuốc vào vùng đang bị viêm nhiễm nặng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không sử dụng. Sau khi gây tê, thuốc có thể gây chóng mặt, mất điều hòa vận động tạm thời, ảnh hưởng đến khả năng phản xạ.
Thời kỳ mang thai
Lidocain đi qua nhau thai. Mặc dù được đánh giá là an toàn khi dùng liều điều trị trong sản khoa (như gây tê màng cứng khi sinh), nhưng việc sử dụng trong thai kỳ vẫn cần sự chỉ định và cân nhắc kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú
Một lượng nhỏ Lidocain bài tiết qua sữa mẹ. Ở liều điều trị thông thường, thuốc ít có nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, nên thận trọng và tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
9. Tương tác thuốc
Lidocain có thể tương tác với một số thuốc khác làm tăng độc tính hoặc giảm tác dụng:
Adrenalin: Phối hợp tốt để kéo dài tác dụng gây tê, nhưng cần tính toán lại liều lượng.
Thuốc chẹn Beta (như Propranolol) & Cimetidin: Các thuốc này làm giảm lưu lượng máu qua gan, khiến Lidocain chậm chuyển hóa, làm tăng nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến nguy cơ ngộ độc cao hơn.
Thuốc chống loạn nhịp khác (Mexiletin, Tocainid): Tăng nguy cơ độc tính trên tim.
Succinylcholin: Lidocain có thể làm tăng tác dụng của thuốc giãn cơ này.
10. Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C).
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh xa tầm tay trẻ em.
Không sử dụng nếu dung dịch biến màu hoặc có tủa.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch tiêm truyền
Glucose 5%
FRESENIUS KABI - Đức
Chai 500ml
Đã bán: 0
Dung dịch tiêm
Lidocaine 40mg
FRESENIUS KABI VIỆT NAM - Việt Nam
Hộp 100 Ống










