Thuốc SaVi Pamol Plus điều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng (3 vỉ x 10 viên)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Viên nén dài bao phim
Hàm lượng Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Số đăng ký VD-21894-14
Công ty sản xuất dược phẩm SaVi - Việt Nam
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc SaVi Pamol Plus điều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng
Thuốc SaVi Pamol Plus là thuốc giảm đau phối hợp dạng uống, được chỉ định rộng rãi trong các trường hợp đau từ trung bình đến nặng. Với sự kết hợp giữa một thuốc giảm đau ngoại biên (Paracetamol) và một thuốc giảm đau trung ương (Tramadol), SaVi Pamol Plus mang lại hiệu quả vượt trội so với việc sử dụng đơn lẻ từng thành phần.
1. Thông tin chung
Tên thuốc: SaVi Pamol Plus.
Phân nhóm: Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp (Nhóm giảm đau Opioid phối hợp).
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SaVi Pharm) – Nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO và GMP-Japan.
Tình trạng pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC) – Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên nén bao phim SaVi Pamol Plus chứa hai hoạt chất chính với hàm lượng tối ưu hóa cho tác dụng hiệp đồng:
Paracetamol: 325 mg.
Tramadol Hydrochloride: 37,5 mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc SaVi Pamol Plus được chỉ định điều trị ngắn hạn các cơn đau cấp tính mức độ trung bình đến nặng, đặc biệt khi các thuốc giảm đau thông thường (như Paracetamol đơn độc) không đủ hiệu quả. Các trường hợp điển hình bao gồm:
Đau sau phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.
Đau do chấn thương: Gãy xương, bong gân, chấn thương phần mềm.
Đau cơ xương khớp cấp: Đau lưng, đau thần kinh tọa, đợt cấp của thoái hóa khớp.
Đau thần kinh: Đau sau zona, đau do chèn ép rễ thần kinh.
Đau răng: Đặc biệt đau dữ dội sau nhổ răng hoặc phẫu thuật hàm mặt.
4. Dược lực học
Sự kết hợp giữa Paracetamol và Tramadol tạo ra cơ chế “tấn công kép” lên cơn đau:
Paracetamol: Mặc dù cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu, y học hiện đại chấp nhận rằng Paracetamol tác động chủ yếu ở hệ thần kinh trung ương thông qua việc ức chế tổng hợp prostaglandin và tác động lên hệ thống serotonergic, giúp nâng cao ngưỡng chịu đau của cơ thể.
Tramadol: Là thuốc giảm đau trung ương nhóm Opioid (mức độ trung bình). Cơ chế của Tramadol gồm:
Gắn vào thụ thể Mu (µ) – Opioid để ngăn chặn tín hiệu đau truyền lên não.
Ức chế tái hấp thu Norepinephrine và Serotonin, giúp tăng cường ức chế cơn đau.
5. Dược động học
Paracetamol
Hấp thu: thuốc được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn ở đường tiêu hóa. Thức ăn làm chậm quá trình hấp thu một phần và các thức ăn giàu cacbonhydrat giảm tỷ lệ hấp thu của thuốc. Sau khi uống, nồng độ thuốc đạt đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30-60 phút khi dùng liều điều trị.
Phân bố: thuốc phân bố nhanh và rải rác đều khắp các mô của cơ thể, có khoảng 25% lượng paracetamol gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan, bởi CYP P450 tạo thành N-acetyl-benzoquinonimine, bình thường chất chuyển hóa này phản ứng với nhóm sulfhydryl trong glutathion. Tuy nhiên, khi dùng liều cao paracetamol, chất chuyển hóa này tạo thành một lượng đủ làm cạn kiệt glutathion gan, có thể dẫn đến hoại tử gan.
Thải trừ: Sau liều điều trị, người ta tìm thấy 90-100% lượng thuốc trong nước tiểu ngày thứ nhất và ngoài ra còn phát hiện các chất chuyển hóa hydroxyl hóa và khử acetyl. Thời gian bán hủy trong huyết tương là 1,25-3 giờ, có thể kéo dài hơn ở người có tổn thương gan.
Tramadol
Hấp thu: nó được hấp thu tốt qua đường uống và bị chuyển hóa qua gan lần đầu mạnh. Do đó sinh khả dụng của thuốc chỉ còn 75%. Thời gian tramadol đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương là 2 giờ, còn chất chuyển hóa O-desmethyltramadol là 3 giờ. Thức ăn ít làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc.
Phân bố: Tỷ lệ thuốc gắn kết với protein huyết khoảng 20% và nó phân bố vào khắp các cơ quan với thể tích phân bố là 2,7L/kg. Thuốc đi qua được hàng rào nhau thai và qua sữa mẹ.
Chuyển hóa: thuốc được chuyển hóa bởi phản ứng N và O khử methyl dưới xúc tác 2 isoenzym CYP3A4 và CYP2D6 và tramadol chuyển hóa tạo thành O-desmethyltramadol giúp giảm đau. Ngoài chuyển hóa qua pha 1, tramadol và chất chuyển hóa còn được chuyển hóa qua pha 2 do phản ứng liên hợp cùng acid glucuronic hay acid sulfuric.
Thải trừ: thuốc được đào thải qua thận chủ yếu, khoảng 90% và 10% thải qua phân, ở dạng chuyển hóa 60% và 30% dạng chưa chuyển hóa. Thời gian bán hủy của tramadol là 6,3 giờ và chất chuyển hóa O-desmethyltramadol là 7,4 giờ.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Nên nuốt trọn viên thuốc với một cốc nước lọc. Không bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên thuốc (trừ khi có chỉ định đặc biệt) để tránh phá vỡ cấu trúc giải phóng thuốc.
Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn (thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu).
Liều dùng
Liều dùng phải được cá nhân hóa dựa trên mức độ đau và đáp ứng của người bệnh. Dưới đây là liều tham khảo:
Người lớn và trẻ em trên 16 tuổi:
Liều khởi đầu: 1 – 2 viên/lần.
Khoảng cách liều: Mỗi 4 – 6 giờ nếu cần thiết.
Liều tối đa: Không quá 8 viên/ngày.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều ở người chức năng gan thận bình thường. Tuy nhiên, nên thận trọng và khoảng cách liều tối thiểu nên là 6 giờ.
Bệnh nhân suy thận:
Độ thanh thải Creatinin (CrCl) < 30 ml/phút: Khoảng cách giữa các liều nên nới rộng thành mỗi 12 giờ.
Không được dùng quá 2 viên mỗi 12 giờ.
7. Tác dụng phụ thuốc
Giống như mọi thuốc giảm đau opioid khác, SaVi Pamol Plus có thể gây ra các tác dụng không mong muốn:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Buồn nôn, hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ. |
| Ít gặp | Đau đầu, run rẩy, táo bón, khô miệng, tiêu chảy, đau bụng, ngứa, vã mồ hôi. |
| Hiếm gặp |
Phản ứng dị ứng, phát ban. Rối loạn tim mạch: Tăng huyết áp, đánh trống ngực. Hội chứng cai thuốc: Lo âu, mất ngủ, đau nhức khi ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dùng liều cao. |
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Paracetamol, Tramadol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Người bị ngộ độc cấp tính do rượu, thuốc ngủ, thuốc giảm đau trung ương, thuốc hướng thần.
Người đang dùng thuốc ức chế MAO (trị trầm cảm) hoặc mới ngừng dùng trong vòng 14 ngày.
Người suy gan nặng, suy hô hấp nặng.
Người mắc bệnh động kinh không được kiểm soát.
Trẻ em dưới 12 tuổi.
Trẻ em dưới 18 tuổi vừa thực hiện phẫu thuật cắt amidan và/hoặc nạo VA (do nguy cơ suy hô hấp nghiêm trọng).
Thận trọng khi sử dụng
Nguy cơ lệ thuộc thuốc: Tramadol có khả năng gây nghiện nếu lạm dụng kéo dài. Chỉ nên dùng thuốc trong thời gian ngắn nhất có thể.
Không uống rượu bia: Rượu làm tăng độc tính lên gan của Paracetamol và tăng tác dụng ức chế thần kinh của Tramadol (gây hôn mê, suy hô hấp).
Người chuyển hóa CYP2D6 siêu nhanh: Cần theo dõi sát sao dấu hiệu ngộ độc opioid.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, làm giảm khả năng phản xạ. Không lái xe hoặc vận hành máy móc khi đang sử dụng thuốc.
Thời kỳ mang thai
Phân loại C của FDA: Tramadol đi qua nhau thai. Việc sử dụng kéo dài trong thai kỳ có thể gây Hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh (Neonatal Opioid Withdrawal Syndrome) đe dọa tính mạng trẻ.
Khuyến cáo: Không nên sử dụng SaVi Pamol Plus cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là 3 tháng cuối thai kỳ và lúc chuyển dạ.
Thời kỳ cho con bú
Tramadol và chất chuyển hóa bài tiết qua sữa mẹ. Dù lượng nhỏ, nhưng vẫn có nguy cơ gây ức chế hô hấp cho trẻ sơ sinh. Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu bắt buộc dùng, nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
9. Tương tác thuốc
Thuốc ức chế tái hấp thu Serotonin (SSRI, SNRI), thuốc trị đau nửa đầu Triptan: Dùng chung với Tramadol làm tăng nguy cơ Hội chứng Serotonin (biểu hiện: kích động, sốt cao, co giật, tim đập nhanh).
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Dùng dài ngày Paracetamol có thể làm tăng nhẹ chỉ số INR, tăng nguy cơ chảy máu.
Carbamazepine: Làm giảm đáng kể nồng độ Tramadol trong máu, khiến thuốc mất tác dụng giảm đau.
Các thuốc gây buồn ngủ khác: Thuốc an thần, thuốc ngủ, benzodiazepin làm tăng nguy cơ suy hô hấp.
10. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nang cứng
elecoxib 200mg
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Acetaminophen 500mg; Guaifenesin 200mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Phenylephrin HCl 10mg
Khapharco
Hộp 10 vỉ x 10 viên











