*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch tiêm Pentaglobin điều trị bổ trợ trong nhiễm khuẩn nặng, bổ sung glubin miễn dịch cho cơ thể
Thuốc Pentaglobin 50ml là một chế phẩm sinh học đặc biệt được sử dụng trong hồi sức cấp cứu, nổi bật với khả năng hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn nặng nhờ thành phần giàu kháng thể IgM.
1. Thông tin chung
- Tên thuốc: Pentaglobin.
- Nhóm thuốc: Huyết thanh và globulin miễn dịch (Chế phẩm Immunoglobulin tiêm tĩnh mạch).
- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 50ml (hoặc 10ml, 100ml tùy quy cách).
- Nhà sản xuất: Biotest Pharma GmbH (Đức).
2. Thành phần của thuốc
Trong mỗi lọ Pentaglobin 50ml chứa các thành phần hoạt chất chính được chiết xuất từ huyết tương người:
- Protein huyết tương người: 50 mg/ml.
- Thành phần kháng thể (Immunoglobulin):
- IgG: 38 mg/ml (Chiếm khoảng 76%).
- IgM: 6 mg/ml (Chiếm khoảng 12%).
- IgA: 6 mg/ml (Chiếm khoảng 12%).
Tá dược vừa đủ: Glucose monohydrate (27,5 mg/ml – tương đương khoảng 2.5g đường/100ml), Natri clorua, Nước cất pha tiêm.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Pentaglobin được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý nghiêm trọng sau:
- Điều trị bổ trợ nhiễm trùng nặng: Đặc biệt là nhiễm khuẩn huyết (sepsis) và sốc nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm, Gram dương hoặc do độc tố của vi khuẩn. Thuốc được dùng phối hợp với kháng sinh thích hợp (thường là nhóm Beta-lactam hoặc kháng sinh phổ rộng khác).
- Thay thế miễn dịch: Dùng cho bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch (ức chế miễn dịch) hoặc hội chứng thiếu hụt kháng thể thứ phát nặng (những bệnh nhân có lượng kháng thể trong máu quá thấp để tự bảo vệ cơ thể).
4. Dược lực học
Pentaglobin hoạt động dựa trên cơ chế miễn dịch thụ động. Nhờ cấu trúc đặc biệt của kháng thể IgM (cấu trúc pentamer – hình sao 5 cánh), thuốc mang lại hiệu quả vượt trội trong hồi sức:
- Trung hòa nội độc tố (Endotoxin): IgM liên kết và vô hiệu hóa độc tố vi khuẩn nhanh chóng.
- Tăng cường thực bào: Giúp các tế bào bạch cầu nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả hơn (Opsonin hóa).
- Kháng viêm: Điều hòa phản ứng viêm quá mức của cơ thể trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn.
5. Dược động học
Hấp thu: Do được truyền trực tiếp vào tĩnh mạch, Pentaglobin có sinh khả dụng là 100%. Nồng độ thuốc trong máu đạt mức tối đa ngay sau khi truyền.
Phân bố: Thuốc phân bố nhanh giữa huyết tương và dịch ngoại bào.
Thải trừ: Các kháng thể IgG, IgM, IgA được chuyển hóa và thải trừ giống như kháng thể tự nhiên của cơ thể. Thời gian bán hủy (half-life) có thể thay đổi tùy theo tình trạng sốt và chuyển hóa của từng bệnh nhân.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
- Thuốc dùng đường truyền tĩnh mạch (IV).
- Trước khi sử dụng, thuốc cần được đưa về nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ cơ thể (làm ấm nhẹ bằng tay hoặc để ra ngoài tủ lạnh trước khi dùng).
- Dung dịch phải trong suốt hoặc hơi có ánh xà cừ. Không sử dụng nếu dung dịch bị đục hoặc có cặn.
Tốc độ truyền:
Trẻ sơ sinh và nhũ nhi: Nên dùng bơm tiêm điện. Tốc độ: 1,7 ml/kg thể trọng/giờ.
Trẻ em và người lớn:
- Tốc độ khởi đầu: 0,4 ml/kg thể trọng/giờ (trong 100ml đầu tiên).
- Nếu bệnh nhân dung nạp tốt, không có phản ứng phụ, có thể tăng dần tốc độ lên 0,2 ml/kg thể trọng/giờ cho đến khi đạt tối đa 15 ml/kg thể trọng trong 72 giờ.
Liều dùng
Điều trị bổ trợ nhiễm khuẩn nặng/ nhiễm khuẩn huyết:
- Liều khuyến cáo: 5 ml/kg thể trọng/ngày.
- Thời gian dùng: Truyền liên tục trong 3 ngày liên tiếp.
- Có thể nhắc lại liều tùy theo diễn biến lâm sàng của bệnh nhân.
Thay thế miễn dịch (người suy giảm miễn dịch):
- Liều dùng: 3 – 5 ml/kg thể trọng.
- Có thể lặp lại sau mỗi tuần nếu cần thiết để duy trì nồng độ kháng thể.
7. Tác dụng phụ thuốc
Như các chế phẩm sinh học khác, Pentaglobin có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, thường liên quan đến tốc độ truyền:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Sốt, ớn lạnh, đau đầu, buồn nôn, đau khớp, đau lưng nhẹ |
| Ít gặp | Phản ứng dị ứng da, hạ huyết áp nhẹ |
| Hiếm gặp | Sốc phản vệ (đặc biệt ở bệnh nhân thiếu hụt IgA có kháng thể chống IgA).
Viêm màng não vô khuẩn (phục hồi sau khi ngưng thuốc). Huyết khối (cục máu đông): Có thể gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thuyên tắc phổi (nguy cơ cao ở người già, người nằm bất động lâu ngày). Suy thận cấp (liên quan đến lượng protein nạp vào và chức năng thận của bệnh nhân) |
Thông báo ngay cho Bác sĩ nếu bệnh nhân có biểu hiện khó thở, tức ngực, nổi mẩn đỏ hoặc tụt huyết áp trong quá trình truyền.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Immunoglobulin của người hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân thiếu hụt IgA chọn lọc có kháng thể chống lại IgA (nguy cơ sốc phản vệ cao).
Thận trọng khi sử dụng
Bệnh nhân tiểu đường: Thuốc chứa Glucose (27,5 mg/ml). Cần tính toán lượng đường đưa vào và theo dõi đường huyết.
Bệnh nhân suy thận: Cần theo dõi chức năng thận thường xuyên do nguy cơ suy thận cấp liên quan đến liệu pháp IVIG.
Nguy cơ huyết khối: Cần đảm bảo bệnh nhân được bù đủ dịch trước khi truyền và theo dõi sát các dấu hiệu tắc mạch máu, độ nhớt của máu.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc thường dùng cho bệnh nhân nội trú tình trạng nặng nên không áp dụng. Tuy nhiên, nếu dùng ngoại trú, cần thận trọng vì thuốc có thể gây chóng mặt, đau đầu.
Thời kỳ mang thai
Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về tính an toàn tuyệt đối trên phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, các Immunoglobulin qua được nhau thai. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn và phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú
Immunoglobulin bài tiết qua sữa mẹ và có thể góp phần bảo vệ trẻ sơ sinh. Hiện chưa ghi nhận tác dụng có hại cho trẻ bú mẹ, nhưng vẫn cần thận trọng khi sử dụng.
9. Tương tác thuốc
Đây là phần thông tin quan trọng mà bệnh nhân và người nhà cần lưu ý:
Với Vaccine sống giảm độc lực:
- Pentaglobin có thể làm giảm hiệu quả của các loại vaccine virus sống như: Sởi, Quai bị, Rubella, Thủy đậu.
- Khuyến cáo: Phải hoãn tiêm các loại vaccine này ít nhất 3 tháng (thậm chí lên đến 1 năm tùy liều lượng) sau khi truyền Pentaglobin.
Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Sau khi truyền thuốc, nồng độ kháng thể trong máu bệnh nhân tăng lên tạm thời, có thể gây ra kết quả dương tính giả trong các xét nghiệm huyết thanh học.
10. Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2°C đến 8°C.
Bảo quản trong bao bì gốc để tránh ánh sáng.
Tuyệt đối không làm đông đá thuốc.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây







