*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Methocel 2.5 điều trị ung thư
Thuốc Methocel 2.5 là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống ung thư và ức chế miễn dịch. Với hoạt chất chính là Methotrexate, thuốc đóng vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị các bệnh lý ác tính, viêm khớp dạng thấp và bệnh vảy nến nặng.
1. Thông tin chung
Tên thuốc: Methocel 2.5.
Hoạt chất: Methotrexate.
Dạng bào chế: Viên nén (Sản phẩm này là dạng uống, không phải thuốc tiêm).
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất: Celon Laboratories Ltd – Ấn Độ.
Nước sản xuất: Ấn Độ.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên nén Methocel chứa:
Hoạt chất chính: Methotrexate hàm lượng 2.5mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên.
Methotrexate thuộc nhóm thuốc kháng chuyển hóa (antimetabolite), có cấu trúc tương tự acid folic, đóng vai trò then chốt trong việc ức chế sự tổng hợp DNA và phân chia tế bào.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Methocel 2.5mg được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau.
Các bệnh lý ác tính (Ung thư):
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia – ALL).
Ung thư nguyên bào nuôi (Choriocarcinoma) và chửa trứng (Hydatidiform mole).
Ung thư vú, ung thư phổi, ung thư đầu và cổ.
U sùi dạng nấm (Mycosis fungoides).
Các bệnh lý tự miễn (Dùng khi không đáp ứng với các thuốc khác):
Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis): Thể hoạt động nặng ở người lớn.
Viêm khớp vô căn ở trẻ vị thành niên (đa khớp).
Bệnh vảy nến (Psoriasis): Mức độ nặng, gây tàn phế và không đáp ứng với các liệu pháp điều trị thông thường.
4. Dược lực học
Methotrexate là chất kháng acid folic. Thuốc hoạt động theo cơ chế ức chế cạnh tranh với enzyme dihydrofolat reductase (DHFR).
Cơ chế: Enzyme DHFR chịu trách nhiệm khử dihydrofolat thành tetrahydrofolat – một coenzyme thiết yếu trong quá trình tổng hợp DNA, RNA và protein của tế bào.
Kết quả: Bằng cách ức chế DHFR, Methotrexate ngăn chặn sự nhân lên của các tế bào đang phân chia nhanh. Điều này giải thích tại sao thuốc có hiệu quả trên tế bào ung thư, tế bào tủy xương, tế bào da (vảy nến) và các tế bào miễn dịch gây viêm (trong viêm khớp).
5. Dược động học
Hấp thu: Khi uống liều thấp (như viên 2.5mg), thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng trung bình khoảng 60%. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau 1-2 giờ.
Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô, đi qua được hàng rào máu não (lượng nhỏ). Khoảng 50% thuốc liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Chuyển hóa một phần tại gan và nội bào thành các dạng polyglutamat có hoạt tính kéo dài.
Thải trừ: Thuốc đào thải chủ yếu qua thận (nước tiểu) dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải ở người bình thường khoảng 3-10 giờ, nhưng có thể kéo dài ở người suy thận.
6. Cách dùng thuốc
Rất nhiều bệnh nhân nhầm lẫn lịch uống thuốc dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng. Đối với bệnh Viêm khớp dạng thấp và Vảy nến, thuốc thường chỉ uống một lần mỗi tuần (1 lần/tuần). Tuyệt đối không uống hàng ngày trừ khi điều trị ung thư theo phác đồ đặc biệt của bác sĩ.
Cách dùng
Đường dùng: Uống nguyên viên với nước lọc.
An toàn: Vì Methotrexate là thuốc độc tế bào, người chăm sóc (đặc biệt là phụ nữ mang thai) nên đeo găng tay khi tiếp xúc với thuốc. Không nghiền nát hoặc bẻ viên thuốc để tránh hít phải bụi thuốc.
Liều dùng
1. Viêm khớp dạng thấp (Người lớn):
Liều dùng theo tuần: Uống 7.5mg (3 viên) một lần duy nhất trong tuần.
Hoặc chia nhỏ liều: Uống 2.5mg (1 viên) mỗi 12 giờ cho đủ 3 liều, lặp lại quy trình này mỗi tuần một lần.
Tổng liều tối đa thường không quá 20mg/tuần.
2. Bệnh vảy nến nặng:
Liều khởi đầu khuyến cáo: 10 – 25mg (4 – 10 viên) uống một lần mỗi tuần.
Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng và chỉ số xét nghiệm máu.
3. Các bệnh ung thư (Bạch cầu, Ung thư nguyên bào nuôi…): Liều lượng rất thay đổi và phức tạp, thường được bác sĩ ung bướu tính toán dựa trên diện tích da (m2) hoặc cân nặng. Bệnh nhân cần tuân thủ chính xác lịch trình do bệnh viện cung cấp.
7. Tác dụng phụ thuốc
Methotrexate có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là trên các tế bào sinh sản nhanh.
Tác dụng phụ thường gặp:
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chán ăn, viêm loét miệng, viêm lợi, đau bụng, tiêu chảy.
Toàn thân: Mệt mỏi, chóng mặt, rụng tóc.
Gan: Tăng men gan (thường hồi phục sau khi ngưng thuốc).
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
Tủy xương: Giảm bạch cầu (dễ nhiễm trùng), giảm tiểu cầu (dễ chảy máu, bầm tím), thiếu máu.
Phổi: Ho khan, khó thở, sốt (dấu hiệu viêm phổi kẽ).
Da: Phản ứng da nghiêm trọng, nhạy cảm với ánh sáng.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Methotrexate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Bệnh nhân suy gan nặng, nghiện rượu.
Bệnh nhân suy thận nặng.
Người đang có tình trạng suy giảm miễn dịch, suy tủy xương nghiêm trọng.
Thận trọng khi sử dụng
Theo dõi định kỳ: Bệnh nhân bắt buộc phải xét nghiệm công thức máu, chức năng gan, thận và chụp X-quang phổi định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm soát độc tính.
Nhiễm trùng: Thuốc làm giảm khả năng miễn dịch, cần thận trọng khi tiếp xúc với nguồn lây bệnh nhiễm trùng.
Nam giới & Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 3-6 tháng sau khi ngưng thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc nhìn mờ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Tuyệt đối không dùng. Methotrexate gây quái thai, dị tật bẩm sinh và sảy thai. Nếu phát hiện có thai khi đang dùng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây độc cho trẻ. Ngừng cho con bú khi điều trị bằng Methotrexate.
9. Tương tác thuốc
Methotrexate có thể tương tác nguy hiểm với nhiều loại thuốc và thực phẩm khác. Cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc bạn đang dùng, đặc biệt là:
Thuốc giảm đau kháng viêm NSAIDs (Aspirin, Ibuprofen, Naproxen…): Dùng chung làm tăng nồng độ Methotrexate trong máu, dẫn đến ngộ độc tủy xương và tiêu hóa nghiêm trọng.
Rượu, bia: Tuyệt đối kiêng rượu bia vì làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
Thuốc lợi tiểu, thuốc kháng sinh (Penicillin, Tetracycline, Sulfonamide): Có thể ảnh hưởng đến sự đào thải của Methotrexate.
Các thuốc độc với gan khác: Retinoid, Leflunomide…
10. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp (Do hoạt chất nhạy cảm với ánh sáng).
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây











