*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên sủi Effer-Paralmax 500 giảm đau từ nhẹ đến vừa, hạ sốt
Viên sủi Effer-Paralmax 500 là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Effer-Paralmax 500
Thuốc Effer-Paralmax 500 là giải pháp giảm đau và hạ sốt hiệu quả, chứa 500mg paracetamol được sản xuất theo tiêu chuẩn cao. Sản phẩm giúp kiểm soát nhanh các triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm, sốt và đau nhức cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
Cơ chế tác dụng của Effer-Paralmax 500 nhắm vào trung tâm điều nhiệt, giúp hạ thân nhiệt nhanh chóng mà không gây tác dụng phụ đáng kể lên hệ tim mạch hay dạ dày. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần giảm đau và hạ sốt an toàn, nhanh chóng trở lại cuộc sống năng động.
2. Thành phần thuốc Effer-Paralmax 500
Hoạt chất: Paracetamol 500mg.
Tá dược: Acid citric khan, natri hydrocarbonat khan, natri carbonat khan, natri saccharin, aspartam, Kollidon K30, PEG 6000, natri benzoate vừa đủ một viên nén sủi bọt.
3. Chỉ định
Thuốc dùng điều trị triệu chứng đau và/hoặc sốt như đau đầu, tình trạng như cúm, đau răng, nhức mỏi cơ, đau bụng kinh.
4. Chống chỉ định
Không dùng cho những người quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Những người suy chức năng gan, thận.
Bệnh nhân mắc chứng tán huyết do thiếu hụt men G6PD.
5. Các đặc tính dược lý
Dược động học
Paracetamol được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30–60 phút. Sau khi hấp thu, thuốc được phân bố nhanh chóng và đồng đều vào các mô, với khoảng 25% được gắn kết với protein huyết tương.
Thời gian bán thải của paracetamol từ 1,25 đến 3 giờ (có thể kéo dài ở liều gây độc hoặc ở bệnh nhân suy gan). Thuốc chủ yếu chuyển hóa tại gan và được đào thải qua nước tiểu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic, acid sulfuric và một phần với cystein; chỉ khoảng 4% bài tiết dưới dạng không chuyển hóa.
Dược lực học
Paracetamol (acetaminophen) là thuốc hạ sốt, giảm đau tổng hợp, dẫn xuất của p-aminophenol. Cơ chế giảm sốt và đau của nó tương tự như acid salicylic nhưng không có tác dụng chống viêm và chống kết tập tiểu cầu.
Thuốc hoạt động bằng cách tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, gây giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên, từ đó hạ thân nhiệt ở người bị sốt mà không ảnh hưởng đến thân nhiệt ở người bình thường. Ở liều quá cao, paracetamol chuyển hóa thành N-acetyl-benzoquinoneimine, một chất có độc tính gan cao.
6. Cách dùng – Liều dùng viên sủi Effer-Paralmax 500
Cách dùng
Dùng đường uống.
Hòa tan hoàn toàn viên thuốc trong một ly nước lớn và uống.
Thời gian điều trị được giới hạn:
Đến 5 ngày trong các trường hợp đau.
Đến 3 ngày trong các trường hợp sốt.
Nếu cơn đau kéo dài hơn 5 ngày hoặc sốt kéo dài hơn 3 ngày và nếu tình trạng này xảy ra nghiêm trọng hơn hoặc có bất kỳ triệu chứng khác, không được tiếp tục sử dụng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Liều dùng
Theo sự hướng dẫn của bác sĩ, thông thường:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Mỗi lần uống 1 – 2 viên, ngày uống 2 – 3 lần, không quá 8 viên/ngày.
Trẻ em 7-12 tuổi: Mỗi lần uống 1 viên, ngày uống 2 – 3 lần, không quá 4 viên/ngày.
Bệnh nhân suy thận:
Ở bệnh nhân suy thận nặng, khoảng cách tối thiểu giữa mỗi lần dùng thuốc nên được điều chỉnh theo bảng sau:
| Độ thanh thải creatinin | Khoảng cách dùng thuốc |
| Clcr ≥ 50 ml/phút | 4 giờ |
| 10 ml/phút ≤ Clcr < 50 ml/phút | 6 giờ |
| Clcr < 10 ml/phút | 8 giờ |
Bệnh nhân suy gan: Ở bệnh nhân bệnh gan mạn tính hoặc bệnh gan còn bù thể hoạt động, đặc biệt ở những bệnh nhân suy tế bào gan, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng kéo dài (kém dự trữ glutathione ở gan), và mất nước, liều dùng không nên vượt quá 3g/ngày.
Bệnh nhân cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
7. Sử dụng quá liều
Triệu chứng
Khi dùng quá liều paracetamol (hơn 7,5 g trong 24 giờ) hoặc sử dụng kéo dài, bệnh nhân có thể biểu hiện dấu hiệu ngộ độc. Ở mức nhẹ, bệnh nhân có thể cảm thấy buồn nôn, nôn mửa và đau bụng.
Ở mức nặng, ban đầu có thể thấy kích thích hệ thần kinh trung ương với các triệu chứng như kích động và mê sảng, sau đó chuyển sang ức chế hệ thần kinh trung ương với biểu hiện mệt lả, hạ thân nhiệt, thở nhanh, nhịp tim nhanh, yếu và không đều, tụt huyết áp, suy tuần hoàn, kèm theo các cơn co giật và nghẹt thở, có thể dẫn đến tử vong đột ngột hoặc sau vài ngày hôn mê.
Lâm sàng, tổn thương gan được thể hiện qua sự tăng cao đáng kể (hoặc rất cao) của men aminotransferase huyết tương.
Xử trí
Đưa ngay đến bệnh viện
Trước khi bắt đầu điều trị, phải lấy một ống máu càng sớm càng tốt để định lượng nồng độ paracetamol trong huyết tương nhưng không được sớm hơn 4 giờ sau khi uống paracetamol.
Điều trị quá liều bao gồm uống thuốc giải độc, là N-acetylcystein (NAC), bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch trong vòng 8 giờ sau khi dùng thuốc (nếu được). NAC có thể có mức bảo vệ thậm chí sau 16 giờ.
Điều trị triệu chứng
Có thể rửa dạ dày để loại bỏ nhanh lượng thuốc đã dùng.
Phải tiến hành làm xét nghiệm chức năng gan lúc khởi đầu điều trị và nhắc lại mỗi 24 giờ. Trong hầu hết trường hợp, nồng độ transaminase gan trở lại ở mức bình thường sau 1 – 2 tuần với chức năng gan được phục hồi đầy đủ.
Trong trường hợp quá nặng, có thể cần phải ghép gan.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
8. Tác dụng phụ
Hiếm thấy, nếu có thì có thể gặp:
Nổi ban và những phản ứng dị ứng khác.
Trong một số trường hợp đơn lẻ có thể gây giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và giảm toàn thể huyết cầu, gây viêm gan.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi dùng viên sủi Effer-Paralmax 500
Thận trọng khi sử dụng
Chú ý khi sử dụng thuốc:
Phản ứng bất lợi: Các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận có liên quan đến việc sử dụng thuốc bao gồm phản ứng trên da như ban dát, sần, ngứa và mày đay; các phản ứng mẫn cảm khác như phù thanh quản, phù mạch, và thỉnh thoảng phản vệ. Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng Lyell hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, bệnh nhân phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho nhân viên y tế.
Cảnh báo khi dùng thuốc: Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu quá liều hoặc vô tình dùng liều vượt mức khuyến cáo, vì liều paracetamol cao có nguy cơ gây tổn thương gan nghiêm trọng. Triệu chứng tổn thương gan thường xuất hiện từ 1 đến 2 ngày sau quá liều và đạt đỉnh sau 3-4 ngày, do đó cần can thiệp giải độc càng sớm càng tốt. Thuốc chứa paracetamol không nên dùng đồng thời với các sản phẩm khác có chứa paracetamol để tránh vượt quá liều tối đa hàng ngày.
Thận trọng với các trường hợp đặc biệt: Người bệnh cần thận trọng khi có suy tế bào gan, suy thận nặng (độ thanh lọc creatinin ≤30 ml/phút), thiếu hụt enzyme Glucose-6-Phosphat Dehydrogenase (G6PD) – có thể dẫn đến thiếu máu tan huyết, hoặc những người nghiện rượu mạn tính và uống rượu quá mức (≥3 cốc/ngày). Ngoài ra, các bệnh nhân chán ăn, ăn vô độ hoặc suy dinh dưỡng kéo dài và những người bị mất nước, giảm thể tích máu cũng cần đặc biệt lưu ý.
Thận trọng với thành phần tá dược:
Natri: Mỗi đơn vị phân liều chứa 380,8 mg natri, tương đương với 19,5% khẩu phần natri tối đa khuyến cáo cho người lớn.
Aspartam: Mỗi đơn vị chứa 10,0 mg aspartam – nguồn cung cấp phenylalanin, không nên dùng cho bệnh nhân mắc chứng phenylketonuria (phenylceton niệu).
Natri benzoat: Mỗi đơn vị chứa 60,0 mg natri benzoat, có thể tăng nguy cơ vàng da, vàng mắt ở trẻ sơ sinh dưới 4 tuần tuổi.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú không nên dùng. Trong trường hợp cần thiết nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
10. Tương tác thuốc
Cần thông báo việc đang sử dụng paracetamol với bác sĩ trong trường hợp được chỉ định đo nồng độ acid uric hoặc nồng độ đường huyết.
Ảnh hưởng của paracetamol lên các thuốc khác:
Thuốc chống đông máu: Dùng đồng thời paracetamol với các coumarin bao gồm warfarin có thể làm thay đổi nhẹ chỉ số INR. Trong trường hợp này, cần tăng cường theo dõi chỉ số INR trong thời gian sử dụng kết hợp cũng như trong 1 tuần sau khi ngưng điều trị với paracetamol.
Ảnh hưởng của các thuốc khác lên paracetamol
Phenytoin: Sử dụng đồng thời với phenytoin có thể dẫn đến giảm hiệu quả của paracetamol và làm tăng nguy cơ độc tính đối với gan. Những bệnh nhân đang điều trị bằng phenytoin nên tránh dùng paracetamol liều lớn và/hoặc kéo dài. Cần theo dõi bệnh nhân về dấu hiệu độc tính đối với
Probenecid: Có thể làm giảm gần 2 lần về độ thanh thải của paracetamol bằng cách ức chế sự liên hợp của nó với acid glucuronic. Nên xem xét giảm liều paracetamol khi sử dụng đồng thời với probenecid.
Salicylamid: Có thể kéo dài thời gian bán thải (t) của paracetamol.
Các chất gây cảm ứng enzyme: cần thận trọng khi sử dụng đồng thời paracetamol với các chất gây cảm ứng enzym. Những chất này bao gồm (nhưng không giới hạn): Barbiturat, isoniazid, carbamazepin, rifampin và ethanol.
Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Methylprednisolone 40mg
PFIZER - Bỉ
Hộp x 1ml
Đã bán: 0
Hỗn dịch
Paracetamol 120mg
Nakorn - Việt Nam
Chai 60ml










