- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén CoMiaryl 2mg/500mg điều trị đái tháo đường típ 2
1. Thông tin chung
Thuốc CoMiaryl là một loại thuốc phối hợp đường uống, được sử dụng rộng rãi trong việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân mắc đái tháo đường type 2 (không phụ thuộc insulin).
Điểm đặc biệt của CoMiaryl là sự kết hợp giữa hai hoạt chất hạ đường huyết thuộc hai nhóm khác nhau: Glimepirid (nhóm Sulfonylurea) và Metformin (nhóm Biguanide). Sự phối hợp này mang lại cơ chế tác động kép, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn khi chế độ ăn uống, luyện tập hoặc điều trị đơn lẻ không đạt kết quả mong muốn.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên nén CoMiaryl chứa hai thành phần hoạt chất chính với hàm lượng cụ thể như sau:
| Tên hoạt chất | Hàm lượng | Nhóm dược lý |
| Glimepiride | 2mg | Sulfonylurea (kích thích tụy tiết insulin) |
| Metformin hydrochloride | 500mg | Biguanide (giảm đề kháng insulin) |
Tá dược vừa đủ 1 viên.
3. Công dụng của thuốc
Đái tháo đường type 2: Sử dụng cho bệnh nhân không thể kiểm soát đường huyết chỉ bằng chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục.
Điều trị thay thế: Dành cho những bệnh nhân đang điều trị ổn định bằng việc uống phối hợp hai loại thuốc đơn lẻ (Glimepirid và Metformin) ở cùng mức liều lượng.
Thất bại với điều trị đơn trị liệu: Khi việc sử dụng riêng lẻ Glimepirid hoặc Metformin không đạt mục tiêu đường huyết.
4. Dược lực học
Glimepirid
Glimepirid là một sulfamid hạ đường huyết thế hệ mới thuộc nhóm sulfonylurea được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2.
Glimepirid tác động chủ yếu bằng cách kích thích các tế bào beta ở tuyến tụy giải phóng insulin. Hiệu lực này dựa trên sự cải thiện đáp ứng của tế bào beta đối với tác nhân kích thích sinh lý là glucose.
Ngoài ra glimepirid còn tăng cường tác động bình thường cùa insulin trên sự thu nạp glucose ở ngoại biên.
Metformin hydrochlorid
Metformin là thuốc điều trị bệnh đái tháo đường, thuộc nhóm biguanid. Metformin làm tăng sử dụng glucose ở tế bào, cải thiện liên kết insulin-thụ thể và tác dụng sau thụ thể, ức chế tổng hợp glucose ở gan và làm chậm hấp thu glucose ở ruột. Do đó, metformin làm giảm nồng độ glucose trong huyết tương khi đói và sau bữa ăn. Ngoài ra, metformin còn có tác dụng tốt trên chuyển hóa lipoprotein, làm giảm nguy cơ xơ vữa thành mạch ở người đái tháo đường type 2.
5. Dược động học
Glimepirid
Sau khi uống, glimepirid được hấp thu hoàn toàn. Thức ăn không làm thay đổi sự hấp thu của thuốc.
Thuốc được chuyển hóa chù yếu ở gan bởi CYP2C9 thành chất chuyển hóa có hoạt tính, sau đó khử hydro thành chất chuyển hóa dạng bất hoạt.
Thuốc được đào thải qua thận và một phần qua mật chủ yếu ở dạng đã chuyển hóa.
Metformin hydrochlorid
Metformin hấp thu chậm và không hoàn toàn qua đường tiêu hóa do cơ chế bão hòa hấp thu, sinh khả dụng đạt khoảng 50 – 60%.
Metformin phân bố nhanh chóng vào các mô và dịch. Thời gian bán hủy khoảng 1,5 – 4,5 giờ.
Metformin được thải trừ chủ yếu qua thận, khoảng 90% thuốc ở dạng không chuyển hoá được bài xuất tại ống thận trong vòng 24 giờ đầu sau khi uống, 10% còn lại nằm trong mô được bài xuất chậm.
Ở người binh thường, hệ số thanh thải metformin khoảng 440 ml/phút. Thông số này giảm ở người suy giảm chức năng thận và người già, do đó dễ dẫn đến nguy cơ tích lũy thuốc.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Uống thuốc ngay trước hoặc trong bữa ăn (tốt nhất là bữa ăn sáng hoặc bữa chính đầu tiên trong ngày).
Nuốt trọn viên thuốc với một cốc nước đầy (khoảng 150-200ml). Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng
Lưu ý: Liều dùng dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Bác sĩ sẽ kê đơn dựa trên chỉ số đường huyết (HbA1c, đường huyết đói) của từng bệnh nhân.
Khởi đầu: Nên bắt đầu với liều thấp nhất có hiệu quả để cơ thể thích nghi.
Điều chỉnh: Tăng liều từ từ dựa trên kết quả theo dõi đường huyết thường xuyên.
Liều tối đa khuyến cáo: Không quá 2 viên CoMiaryl (tương đương 4mg Glimepirid/1000mg Metformin) mỗi ngày, chia làm 2 lần.
Chuyển đổi thuốc: Nếu chuyển từ việc uống 2 viên rời (Glimepirid và Metformin riêng biệt) sang CoMiaryl, liều khởi đầu nên tương đương với liều đang dùng hiện tại.
7. Tác dụng phụ thuốc
Khi sử dụng CoMiaryl, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng không mong muốn (ADR).
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp |
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy. Lời khuyên từ Dược sĩ: Các triệu chứng này thường xuất hiện khi mới dùng thuốc và sẽ tự giảm dần. Uống thuốc trong bữa ăn sẽ giúp hạn chế tình trạng này. Chuyển hóa: Hạ đường huyết (vã mồ hôi, run tay chân, tim đập nhanh, đói cồn cào). Thị giác: Rối loạn thị giác thoáng qua do sự thay đổi mức đường huyết. Da: Ngứa, phát ban, mề đay. |
| Hiếm gặp |
Nhiễm toan lactic: Đây là biến chứng rất nặng liên quan đến Metformin, thường gặp ở người suy thận, suy gan hoặc nghiện rượu. Biểu hiện: Chuột rút, đau bụng dữ dội, mệt mỏi nghiêm trọng, khó thở. Huyết học: Giảm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu (rất hiếm). |
Xử trí: Nếu gặp các dấu hiệu bất thường nghiêm trọng (đặc biệt là dấu hiệu nhiễm toan lactic hoặc hạ đường huyết không cải thiện sau khi ăn đường), cần ngưng thuốc và đến ngay cơ sở y tế.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Đái tháo đường type 1 (phụ thuộc insulin).
Người bị nhiễm toan ceton, hôn mê hoặc tiền hôn mê do tiểu đường.
Suy thận nặng: Do nguy cơ tích lũy Metformin gây nhiễm toan lactic.
Bệnh nhân suy gan, ngộ độc rượu cấp tính hoặc nghiện rượu.
Các tình trạng cấp tính gây thiếu oxy mô: Suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim cấp, suy hô hấp nặng.
Người mẫn cảm với Glimepirid, Metformin, Sulfonylurea hoặc Sulfonamid.
Người cần chụp X-quang có tiêm thuốc cản quang chứa iod (phải ngưng thuốc trước và sau chụp 48h).
Thận trọng khi sử dụng
Cần kiểm soát chế độ ăn uống và vận động chặt chẽ. Thuốc chỉ là biện pháp hỗ trợ, không thay thế lối sống lành mạnh.
Người cao tuổi, người suy dinh dưỡng cần thận trọng về liều lượng để tránh hạ đường huyết quá mức.
Nếu có các dấu hiệu nhiễm trùng, sốt, chấn thương hoặc phẫu thuật, cần thông báo cho bác sĩ vì có thể cần chuyển sang dùng Insulin tạm thời.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Cần thận trọng vì thuốc có thể gây hạ đường huyết hoặc rối loạn thị giác thoáng qua, làm giảm khả năng tập trung và phản xạ.
Thời kỳ mang thai
Chống chỉ định. Bệnh nhân tiểu đường mang thai bắt buộc phải chuyển sang điều trị bằng Insulin để đảm bảo an toàn cho thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Chống chỉ định. Cả Metformin và Glimepirid đều có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây hại cho trẻ sơ sinh.
9. Tương tác thuốc
Thuốc CoMiaryl có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng hoặc giảm tác dụng kiểm soát đường huyết.
Làm tăng tác dụng hạ đường huyết (Nguy cơ tụt đường huyết):
Insulin, các thuốc tiểu đường dạng uống khác.
Thuốc kháng sinh: Chloramphenicol, Quinolon, Sulfonamid, Tetracyclin.
Thuốc chống viêm: NSAID (Ibuprofen, Diclofenac…), Aspirin liều cao.
Thuốc chống nấm: Miconazol, Fluconazol.
Rượu (cồn).
Làm giảm tác dụng hạ đường huyết (Gây tăng đường huyết):
Thuốc lợi tiểu (đặc biệt là nhóm Thiazid, Furosemid).
Corticosteroid (kháng viêm corticoid).
Thuốc tránh thai có chứa Estrogen.
Hormon tuyến giáp.
10. Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ phòng dưới 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Glimepiride 2mg; Metformin 500mg
HASAN - Việt Nam
Hộp 3 Vỉ x 10 Viên









